đặt câu so sánh xếp hạng với từ sau:
bustling (hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt)
bustling (hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt)
Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau ôn tập về cấu trúc so sánh xếp hạng trong tiếng Anh, một kiến thức rất quan trọng để giúp các em miêu tả và so sánh sự vật, sự việc một cách sinh động hơn.
Đặc biệt, chúng ta sẽ tập trung vào từ “bustling”. “Bustling” có nghĩa là hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt. Khi sử dụng nó trong cấu trúc so sánh xếp hạng, chúng ta muốn nói rằng một địa điểm, một khu vực nào đó là nhộn nhịp nhất trong số những địa điểm, khu vực khác.
Cấu trúc so sánh xếp hạng với tính từ dài
Đối với các tính từ dài như “bustling”, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc sau:
The + (a) + danh từ + is/are + the most + tính từ + …
Hoặc
Danh từ + is/are + the most + tính từ + …
Giải thích các thành phần:
- The: Thường đi kèm với danh từ số ít hoặc số nhiều khi chúng ta xác định rõ đối tượng đang nói đến.
- (a): Có thể dùng “a” khi danh từ đi kèm là số ít và chúng ta đang nói đến một đối tượng cụ thể trong nhóm. Tuy nhiên, trong cấu trúc so sánh xếp hạng, “the” phổ biến hơn.
- danh từ: Là đối tượng mà chúng ta muốn so sánh và xếp hạng.
- is/are: Chia động từ “to be” cho phù hợp với chủ ngữ.
- the most: Cụm từ dùng để chỉ sự “nhất” (cao nhất, nhiều nhất, v.v.).
- tính từ: Ở đây là từ “bustling”.
- …: Phần còn lại của câu, có thể bao gồm giới từ (in, of) và các danh từ khác để làm rõ phạm vi so sánh.
Ví dụ minh họa với từ “bustling”:
Chúng ta hãy tưởng tượng có một vài khu vực ở thành phố. Cô sẽ đưa ra một vài ví dụ để các em dễ hình dung nhé:
Ví dụ 1:
Original sentence: District 1 is very bustling.
Sentence with comparative superlative: District 1 is the most bustling district in Ho Chi Minh City.
Giải thích: Ở đây, chúng ta so sánh sự nhộn nhịp của Quận 1 với tất cả các quận khác trong Thành phố Hồ Chí Minh và khẳng định Quận 1 là nơi nhộn nhịp nhất.
Ví dụ 2:
Original sentence: This market is usually bustling.
Sentence with comparative superlative: This market is the most bustling market on weekends.
Giải thích: Câu này cho biết khu chợ này nhộn nhịp nhất vào những ngày cuối tuần, so với các ngày khác trong tuần.
Ví dụ 3:
Original sentence: The city center is bustling.
Sentence with comparative superlative: The city center is the most bustling area in this town.
Giải thích: Chúng ta đang so sánh khu trung tâm thành phố với các khu vực khác trong thị trấn và kết luận nó là nơi nhộn nhịp nhất.
Lưu ý quan trọng:
Khi sử dụng “the most” với tính từ dài, chúng ta không thêm “-est” vào cuối tính từ như với tính từ ngắn.
Các em hãy ghi nhớ cấu trúc này và luyện tập đặt thêm nhiều câu với từ “bustling” nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Chúc các em học tốt!
\(#gạo\)
\(->\) S + be + the + [số thứ tự] + most bustling + N + in/of + [phạm vi]
ex:
– New York is the most bustling city in the world
dịch: New York là thành phố nhộn nhịp nhất trên thế giới
– Ho Chi Minh City is the second most bustling city in Vietnam
dịch: thành phố Hồ Chí Minh là thành phố nhộn nhịp thứ hai ở Việt Nam
– That night market is the third most bustling market in this area
dịch: chợ đêm đó là khu chợ nhộn nhịp thứ ba trong khu vực này
\(\color{#0B6623}{♡^♡}\color{#0F7A2F}{𝕲}\color{#138F3C}{𝖎}\color{#17A34A}{𝖆}\color{#2EBF5E}{𝖆} \ \color{#4DD17A}{ } \
\color{#6FE095}{𝕻}\color{#8BE8AA}{𝖍}\color{#A6F0BF}{𝖔}
\color{#C0F7D3}{𝖓}\color{#D8FBE4}{𝖌}\color{#ECFFF1}{𝖌}\color{#0B6623}{♡^♡}\)
với tính từ bustling (hối hả, nhộn nhịp), dạng so sánh nhất là:
the most bustling
VD câu:
– Ho Chi Minh City is the most bustling city in Vietnam
(thành phố Hồ Chí Minh là thành phố nhộn nhịp nhất Việt Nam)
Hoặc:
– this street is the most bustling place in the city
(con phố này là nơi nhộn nhịp nhất trong thành phố)
\( @ \) Công thức:
S + be + the most + adjective + …
vì bustling là tính từ dài (2 âm tiết trở lên), nên dùng the most để tạo so sánh nhất

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment