Đặt câu với các từ:
annual (adj)
another (det & pron)
annual (adj)
another (det & pron)
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” hai từ rất thông dụng và quan trọng trong tiếng Anh: annual và another. Cô sẽ hướng dẫn thật chi tiết để các em có thể đặt câu đúng và tự tin nhất nhé!
1. Từ: annual
Đây là một tính từ (adjective).
Ý nghĩa: Xảy ra hoặc được thực hiện mỗi năm một lần; hàng năm, thường niên.
Tiếng Việt: Hàng năm, thường niên.
Cách dùng: Vì là tính từ, annual thường đứng trước một danh từ (noun) để bổ nghĩa cho danh từ đó, cho biết danh từ đó xảy ra theo chu kỳ hàng năm. Ví dụ: an annual event (một sự kiện hàng năm), an annual meeting (một cuộc họp thường niên).
Dưới đây là một số ví dụ đặt câu với annual:
-
Câu 1:
Tiếng Anh: “Our school holds an annual sports day in October.”
Tiếng Việt: “Trường chúng ta tổ chức ngày hội thể thao hàng năm vào tháng Mười.”
Giải thích: Ở đây, annual bổ nghĩa cho danh từ “sports day” (ngày hội thể thao), cho biết ngày hội này diễn ra mỗi năm một lần. -
Câu 2:
Tiếng Anh: “My family has an annual trip to the beach every summer.”
Tiếng Việt: “Gia đình tôi có một chuyến đi biển thường niên vào mỗi mùa hè.”
Giải thích: Annual đứng trước danh từ “trip” (chuyến đi) để nhấn mạnh rằng chuyến đi này là một truyền thống, diễn ra mỗi năm. -
Câu 3:
Tiếng Anh: “The town fair is an annual event that everyone looks forward to.”
Tiếng Việt: “Hội chợ thị trấn là một sự kiện hàng năm mà mọi người đều mong chờ.”
Giải thích: Annual mô tả “event” (sự kiện) là một sự kiện diễn ra theo chu kỳ hàng năm.
Vậy là các em đã hiểu rõ cách dùng annual rồi nhé! Nhớ là nó luôn đi kèm với một danh từ và mang nghĩa “mỗi năm một lần”.
2. Từ: another
Đây là một từ đa năng, có thể là từ hạn định (determiner) hoặc đại từ (pronoun).
Tiếng Việt: Một cái khác, một người khác, thêm một cái nữa.
1. Là một determiner (từ hạn định):
Ý nghĩa: Thêm một cái nữa, một người nữa, hoặc một cái/người khác.
Cách dùng: Another sẽ đứng trước một danh từ đếm được số ít (singular countable noun) để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Ví dụ đặt câu với another (là từ hạn định):
-
Câu 1:
Tiếng Anh: “I finished my ice cream. Can I have another scoop?”
Tiếng Việt: “Em đã ăn hết kem rồi. Em có thể ăn thêm một muỗng nữa không?”
Giải thích: Another đứng trước “scoop” (muỗng – danh từ số ít) để chỉ “thêm một muỗng nữa”. -
Câu 2:
Tiếng Anh: “This book is boring. Do you have another interesting one?”
Tiếng Việt: “Cuốn sách này chán quá. Bạn có cuốn sách thú vị khác nào không?”
Giải thích: Another đứng trước “interesting one” (một cái thú vị – đại diện cho danh từ sách số ít) để hỏi về một cuốn sách “khác”. -
Câu 3:
Tiếng Anh: “We need another student for our group project.”
Tiếng Việt: “Chúng ta cần thêm một bạn học sinh nữa cho dự án nhóm của mình.”
Giải thích: Another bổ nghĩa cho “student” (học sinh – danh từ số ít), mang nghĩa “thêm một người nữa”.
2. Là một pronoun (đại từ):
Ý nghĩa: Một cái/người khác (thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó, không cần lặp lại danh từ đó).
Cách dùng: Khi làm đại từ, another đứng một mình và đại diện cho một danh từ đếm được số ít.
Ví dụ đặt câu với another (là đại từ):
-
Câu 1:
Tiếng Anh: “I don’t like this apple. Can I have another?”
Tiếng Việt: “Em không thích quả táo này. Em có thể lấy một quả khác không?”
Giải thích: Another ở đây thay thế cho “another apple” (một quả táo khác) mà không cần nhắc lại từ “apple”. -
Câu 2:
Tiếng Anh: “He bought one comic book and then bought another.”
Tiếng Việt: “Cậu ấy mua một cuốn truyện tranh và sau đó mua thêm một cuốn nữa.”
Giải thích: Another thay thế cho “another comic book” (một cuốn truyện tranh khác/nữa).
Lưu ý quan trọng: Another LUÔN LUÔN được dùng với danh từ số ít đếm được. KHÔNG dùng với danh từ số nhiều hay danh từ không đếm được. Ví dụ, chúng ta không nói “another books” hay “another water”.
Cô hy vọng bài giảng này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng của annual và another. Hãy luyện tập đặt câu thật nhiều để ghi nhớ nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(star\) \(text{annual}\) (adj): hàng năm, thường niên
\(@\) Our town holds an annual festival to celebrate its traditional culture
\(->\) Dịch: Thị trấn của chúng tôi tổ chức một lễ hội thường niên để gìn giữ văn hóa truyền thống
\(star\) \(text{another}\) (det & pron): một cái/người khác
\(@\) I have finished this exercise, so I will do another one
\(->\) Dịch: Tôi đã làm xong bài tập này nên tôi sẽ làm một bài khác
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
19/7/2026.
\(Answer\)
\(-\) annual ( adj ) : hằng năm
\(->\) sentence : Her annual income has increased significantly this year
\(+\) trans : Thu nhập hàng năm của cô ấy đã tăng đáng kể trong năm nay
\(-\) another ( det & pron ) : một cái gì đó khác
\(->\) sentence : I hope we can meet each other in another world.
\(+\) trans : Tôi mong chúng ta đều có thể gặp nhau ở một thế giới khác
\(color{black}\fr{#kha}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment