đặt câu với các từ sau và sử dụng possessive pronouns:
director,dentist,engineer…
director,dentist,engineer,vlogger,musician,flight attendant,game designer,vegetarian,journalist
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất thú vị về cách sử dụng các Possessive Pronouns (đại từ sở hữu) trong tiếng Anh, kết hợp với các từ vựng chỉ nghề nghiệp mà chúng ta đã học. Đây là một kiến thức ngữ pháp rất quan trọng giúp câu văn của chúng ta trở nên tự nhiên và tránh lặp từ hiệu quả đó!
Trước hết, chúng ta hãy cùng nhắc lại một chút về Possessive Pronouns nhé:
Possessive Pronouns là các từ dùng để chỉ sự sở hữu, và chúng thay thế cho cả một cụm danh từ (possessive adjective + noun) để tránh lặp từ. Ví dụ:
- Thay vì nói: “This is my book.” (Đây là cuốn sách của tôi.)
- Chúng ta có thể nói: “This book is mine.” (Cuốn sách này là của tôi.)
Các Possessive Pronouns chúng ta thường gặp là:
- Mine (của tôi)
- Yours (của bạn/của các bạn)
- His (của anh ấy/ông ấy)
- Hers (của cô ấy/bà ấy)
- Ours (của chúng tôi/chúng ta)
- Theirs (của họ)
Bây giờ, chúng ta hãy cùng đặt câu với các từ đã cho và sử dụng Possessive Pronouns một cách thật chính xác nhé!
BÀI GIẢI CHI TIẾT:
Để giúp các em dễ hình dung, cô sẽ đưa ra một tình huống nhỏ hoặc một câu gợi ý trước khi đặt câu chính có sử dụng đại từ sở hữu. Đại từ sở hữu sẽ được in đậm để các em dễ nhận biết.
1. Director (Đạo diễn)
Tình huống: Một đạo diễn vừa hoàn thành một bộ phim xuất sắc.
Câu: “The new movie won many awards. It is truly hers, as she directed every single scene with passion.”
(Bộ phim mới đã giành được nhiều giải thưởng. Nó thực sự là của cô ấy, vì cô ấy đã đạo diễn từng cảnh quay với niềm đam mê.)
2. Dentist (Nha sĩ)
Tình huống: Hai nha sĩ đang nói chuyện về phòng khám của họ.
Câu: “This modern dental clinic is very well-equipped. It used to be mine, but now it’s his.”
(Phòng khám nha khoa hiện đại này được trang bị rất tốt. Nó từng là của tôi, nhưng giờ là của anh ấy.)
3. Engineer (Kỹ sư)
Tình huống: Một nhóm kỹ sư vừa hoàn thành một dự án lớn.
Câu: “That innovative bridge design looks amazing. It must be theirs, since they are the best engineers in our team.”
(Thiết kế cây cầu đầy sáng tạo đó trông thật tuyệt vời. Chắc hẳn nó là của họ, vì họ là những kỹ sư giỏi nhất trong đội của chúng ta.)
4. Vlogger (Người làm vlog)
Tình huống: Một người bạn hỏi về chiếc máy ảnh mới của một vlogger.
Câu: “Is this new vlogging camera yours, Lisa? It looks perfect for shooting videos for your channel!”
(Chiếc máy ảnh quay vlog mới này là của bạn phải không, Lisa? Nó trông thật hoàn hảo để quay video cho kênh của bạn!)
5. Musician (Nhạc sĩ)
Tình huống: Hai nhạc sĩ đang tranh luận về quyền sở hữu một bản nhạc.
Câu: “We spent months composing this song together. So, the copyright is definitely ours!”
(Chúng tôi đã dành nhiều tháng để sáng tác bài hát này cùng nhau. Vì vậy, bản quyền chắc chắn là của chúng tôi!)
6. Flight attendant (Tiếp viên hàng không)
Tình huống: Một hành khách hỏi tiếp viên hàng không về vali của mình.
Câu: “Excuse me, I found this small suitcase near the galley. Is it hers?”
(Xin lỗi, tôi tìm thấy chiếc vali nhỏ này gần khu vực bếp. Nó là của cô ấy phải không?)
7. Game designer (Người thiết kế trò chơi)
Tình huống: Một người chơi đang khen ngợi một trò chơi mới ra mắt.
Câu: “This new adventure game is so well-designed and immersive! It must be yours, Mr. Lee, the famous game designer!”
(Trò chơi phiêu lưu mới này được thiết kế rất tốt và nhập vai! Chắc hẳn nó là của ông, ông Lee, nhà thiết kế trò chơi nổi tiếng!)
8. Vegetarian (Người ăn chay)
Tình huống: Tại một nhà hàng, bồi bàn mang nhầm món ăn.
Câu: “I think this delicious vegetarian meal is mine, not his. He ordered the pasta.”
(Tôi nghĩ bữa ăn chay ngon lành này là của tôi, không phải của anh ấy. Anh ấy đã gọi món mì ống.)
9. Journalist (Phóng viên/Nhà báo)
Tình huống: Nhiều phóng viên đang tác nghiệp tại một cuộc họp báo.
Câu: “Look at all these microphones on the table. The one with the red logo is theirs, from the national news agency.”
(Nhìn tất cả những chiếc micro trên bàn kia. Chiếc có logo màu đỏ là của họ, từ hãng thông tấn quốc gia.)
Rất tốt! Các em thấy đó, việc sử dụng Possessive Pronouns giúp câu văn của chúng ta trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy cố gắng luyện tập và áp dụng chúng thường xuyên trong giao tiếp và viết lách nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
“@” Engineer:
=> The blue helmet is his
=> Giải thích: Mũ bảo hiểm xanh là của anh ấy – kỹ sư
“@” Vlogger:
=> That camera is mine
=> Giải thích: Máy ảnh đó là của tôi – vlogger
“@” Musician:
=> The piano is theirs
=> Giải thích: Cây đàn là của họ – các nhạc sĩ
“@” Flight attendant:
=> This luggage is hers
=> Giải thích: Hành lý này là của cô ấy – tiếp viên
“@” Game designer:
=> The idea was ours
=>Giải thích: Ý tưởng đó là của chúng tôi – các nhà thiết kế game
“@” Vegetarian:
=> This salad is yours
=>Giải thích: Món salad này là của bạn – người ăn chay
“@” Journalist:
=> The notebook is his
=>Giải thích: Cuốn sổ là của anh ấy – nhà báo
Đáp án:
my brother is a director , that movie is his
my aunt is a dentist , this clinic is hers
his father is an engineer, that project is his
she is a famous vlogger , those videos are hers
my friend is a musican , that guitar is his
her sister í a flight attentant,that uniform is hers
my cousin is a game designer , this game is his
she is a vegetarian , that meal is hers
he í a journalist, thóe articles are his
Giải thích các bước giải:

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment