Đặt câu với từ :
`-` exhilarating
`-` unpleasant
`-` yearbook
`-` ethnic
`-` …
\(-\) exhilarating
\(-\) unpleasant
\(-\) yearbook
\(-\) ethnic
\(-\) tribal
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” và đặt câu với 5 từ vựng thú vị này nhé. Việc hiểu rõ nghĩa và cách dùng của từ là chìa khóa để các em nói và viết tiếng Anh tự tin hơn đó!
Hãy nhớ rằng, khi đặt câu, chúng ta cần đảm bảo câu có nghĩa, ngữ pháp đúng và từ được dùng trong ngữ cảnh phù hợp. Cô/Thầy sẽ giải thích chi tiết từng từ một.
1. exhilarating
Phân tích:
- Nghĩa: Từ này có nghĩa là làm phấn khởi, cực kỳ vui sướng, hứng thú. Nó mô tả một cảm giác mạnh mẽ, tích cực, khiến bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng và hưng phấn.
- Loại từ: Đây là một Tính từ (adjective), dùng để miêu tả người, vật, hoặc trải nghiệm.
Ví dụ câu:
\( \text{Câu mẫu} \): The feeling of winning the championship was truly exhilarating for the whole team.
Giải thích:
Ở đây, từ “exhilarating” dùng để mô tả cảm giác chiến thắng, một cảm giác cực kỳ phấn khích, vui sướng, khiến mọi người hưng phấn tột độ. Nó không chỉ là “happy” (vui) mà còn là một niềm vui mãnh liệt, thăng hoa.
2. unpleasant
Phân tích:
- Nghĩa: Từ này có nghĩa là khó chịu, không dễ chịu, không vui vẻ. Nó trái ngược hoàn toàn với “pleasant”.
- Loại từ: Đây là một Tính từ (adjective), dùng để miêu tả người, vật, tình huống hoặc trải nghiệm.
Ví dụ câu:
\( \text{Câu mẫu} \): We had an unpleasant experience when our flight was delayed for five hours.
Giải thích:
“Unpleasant” diễn tả một trải nghiệm không vui vẻ, gây khó chịu, không như mong muốn. Việc chuyến bay bị hoãn 5 tiếng chắc chắn là một điều “unpleasant” vì nó gây ra sự mệt mỏi, trễ nải và khó chịu cho hành khách.
3. yearbook
Phân tích:
- Nghĩa: Từ này có nghĩa là kỷ yếu. Đây là một cuốn sách ảnh và thông tin được xuất bản hàng năm ở các trường học, ghi lại các sự kiện, hoạt động và hình ảnh của học sinh, giáo viên trong suốt một năm học.
- Loại từ: Đây là một Danh từ (noun).
Ví dụ câu:
\( \text{Câu mẫu} \): My friends and I spent hours signing each other’s yearbooks on the last day of school.
Giải thích:
“Yearbook” là cuốn sách đặc trưng của trường học, dùng để lưu giữ kỷ niệm. Hành động “signing yearbooks” là một hoạt động rất phổ biến ở nhiều trường học vào cuối năm học, nơi học sinh ghi những lời nhắn, kỷ niệm vào kỷ yếu của bạn bè.
4. ethnic
Phân tích:
- Nghĩa: Từ này có nghĩa là thuộc về dân tộc, sắc tộc; mang đậm bản sắc văn hóa của một nhóm người. Nó liên quan đến văn hóa, truyền thống, nguồn gốc của một cộng đồng.
- Loại từ: Đây là một Tính từ (adjective).
Ví dụ câu:
\( \text{Câu mẫu} \): She loves trying different ethnic foods, especially Vietnamese and Mexican dishes.
Giải thích:
“Ethnic” ở đây dùng để chỉ các món ăn đặc trưng của các dân tộc, quốc gia khác nhau. Nó nhấn mạnh yếu tố văn hóa, truyền thống trong ẩm thực. Khi nói “ethnic food”, chúng ta hiểu đó là những món ăn mang đậm bản sắc văn hóa của một dân tộc cụ thể.
5. tribal
Phân tích:
- Nghĩa: Từ này có nghĩa là thuộc về bộ lạc, thị tộc; liên quan đến các tập tục, văn hóa của bộ lạc. Nó thường dùng để chỉ các nhóm người nhỏ hơn, có nền văn hóa truyền thống và lối sống đặc trưng riêng biệt.
- Loại từ: Đây là một Tính từ (adjective).
Ví dụ câu:
\( \text{Câu mẫu} \): The museum displayed ancient tribal masks and artifacts from various indigenous communities.
Giải thích:
Từ “tribal” mô tả những thứ có liên quan đến các bộ lạc, thường là các nhóm người bản địa với văn hóa và tập tục riêng. Ở đây là các mặt nạ (masks) và hiện vật (artifacts) mang tính biểu tượng của bộ lạc, phản ánh nghệ thuật và tín ngưỡng của họ.
Lời khuyên từ cô/thầy:
Các em thấy không, mỗi từ đều có một “câu chuyện” riêng và cách dùng riêng. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp các em sử dụng từ chính xác và tự nhiên hơn.
Hãy cố gắng đặt thêm nhiều câu với những từ này bằng chính ý tưởng của mình nhé. Các em có thể đọc to câu mình đặt để luyện phát âm và ngữ điệu nữa đó!
Chúc các em học tốt!
\(@\) exhilarating (vui, thích thú)
\(-\) Playing games is exhilarating
\(***\) Trans: Chơi game rất vui
\(@\) unpleasant (xấu, ko tốt)
\(-\) Bad weather is unpleasant
\(***\) Trans: Thời tiết xấu rất khó chịu
\(@\) yearbook (kỷ yếu/ảnh lớp)
\(-\) I love my school yearbook
\(***\) Trans: Tớ thích cuốn kỷ yếu của trường
\(@\) ethnic (dân tộc)
\(-\) I like ethnic food
\(***\) Trans: Tớ thích món ăn dân tộc
\(@\) tribal (bộ lạc)
\(-\) This is a tribal dance
\(***\) Trans: Đây là một điệu nhảy bộ lạc
\(color{lightblue}{#chanhh}\)
\( – \) exhilarating
Ex: Riding the roller coaster at the amusement park was an exhilarating experience
Dịch: Đi tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí là một trải nghiệm vô cùng ly kỳ và phấn khích
\( – \) unpleasant
Ex: The garbage on the street caused a very unpleasant smell
Dịch: Rác thải trên đường phố đã gây ra một mùi hôi rất khó chịu
\( – \) yearbook
Ex: We are collecting beautiful photos to design our class yearbook
Dịch: Chúng mình đang thu thập những bức ảnh đẹp để thiết kế cuốn kỷ yếu của lớp
\( – \) ethnic
Ex: Vietnam is a country with fifty-four ethnic groups living together
Dịch: Việt Nam là một quốc gia có 54 dân tộc anh em cùng sinh sống
\( – \) tribal
Ex: The tourists enjoyed watching the traditional tribal dances of the local people
Dịch: Các du khách rất thích xem những điệu nhảy truyền thống thuộc về dân tộc của người dân địa phương

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment