Đặt câu với từ : (mỗi câu một từ)
`-` facility
`-` get on well with someom…
\(-\) facility
\(-\) get on well with someome
\(-\) pottery
\(-\) handicraft
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành đặt câu với một số từ vựng thú vị nhé. Việc nắm vững cách sử dụng từ trong ngữ cảnh là rất quan trọng để các em có thể giao tiếp và viết tiếng Anh trôi chảy hơn.
Hãy cùng bắt đầu nào!
1. facility
Từ “facility” (danh từ) có nghĩa là một cơ sở vật chất, một thiết bị, hoặc một dịch vụ được cung cấp cho một mục đích cụ thể. Nó thường được dùng ở dạng số nhiều là “facilities” khi nói về các tiện nghi, cơ sở vật chất.
Ví dụ:
The new community center offers excellent sports facilities, including a swimming pool and a gym.
Giải thích: Trong câu này, “facilities” dùng để chỉ các cơ sở vật chất phục vụ cho thể thao (như bể bơi, phòng gym) mà trung tâm cộng đồng mới cung cấp. Đây là một ví dụ rất phổ biến về cách dùng từ này khi nói về các tiện nghi công cộng hoặc trong các tòa nhà.
2. get on well with someone
Đây là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “hòa hợp tốt với ai đó”, “có mối quan hệ tốt với ai đó”. Các em cũng có thể dùng “get along well with someone” với nghĩa tương tự.
Ví dụ:
Even though they are siblings, they always get on well with each other and rarely argue.
Giải thích: Câu này diễn tả mối quan hệ hòa thuận giữa hai anh chị em. Cụm “get on well with each other” cho thấy họ có một mối quan hệ tốt đẹp, ít khi cãi vã. Chúng ta dùng “each other” vì là hai người (hai anh chị em) có mối quan hệ qua lại.
3. pottery
Từ “pottery” (danh từ không đếm được) dùng để chỉ đồ gốm, nghề làm gốm, hoặc nghệ thuật nặn gốm. Nó có thể là vật liệu (đất sét đã nung) hoặc các đồ vật được làm từ vật liệu đó.
Ví dụ:
During our trip to Bat Trang village, we learned how to make traditional Vietnamese pottery.
Giải thích: Ở đây, “pottery” được dùng để chỉ các sản phẩm gốm sứ truyền thống của Việt Nam, đặc biệt là ở làng Bát Tràng nổi tiếng với nghề gốm. Câu này mô tả một hoạt động trải nghiệm liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm gốm.
4. handicraft
Từ “handicraft” (danh từ, có thể đếm được hoặc không đếm được) có nghĩa là đồ thủ công mỹ nghệ, sản phẩm làm bằng tay. Nó thường dùng để chỉ những món đồ được làm ra một cách khéo léo, mang tính nghệ thuật và thường có giá trị văn hóa hoặc trang trí.
Ví dụ:
Tourists often buy unique local handicrafts as souvenirs to remember their trip.
Giải thích: Câu này cho thấy “handicrafts” là những món đồ thủ công độc đáo, mang nét đặc trưng của địa phương, được du khách mua làm quà lưu niệm. Đây là một cách sử dụng rất phổ biến của từ này, đặc biệt khi nói về du lịch, văn hóa và các sản phẩm truyền thống.
Rất tốt! Các em đã hiểu rõ cách sử dụng các từ này rồi đó. Hãy tiếp tục luyện tập đặt câu với nhiều ngữ cảnh khác nhau để ghi nhớ chúng lâu hơn nhé.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
Chúc các em học tốt!
\(\color{#b3e5ff}{t}\color{#99ddff}{b}\)
\(@\) facility
\(-\) The school has many modern facility
\(-\) Nghĩa : Trường học có nhiều thiết bị hiện đại
\(@\) get on well with someone
\(-\) I get on well with my classmates
\(-\) Nghĩa : Tôi hoà thuận với các bạn cùng lớp
\(@\) pottery
\(-\) My mother make beautiful pottery
\(-\) Nghĩa : Mẹ của tôi làm đồ gốm rất đẹp
\(@\) handicraft
\(-\) I like making handicrafts in my free time
\(-\) Nghĩa : Tôi thích làm đồ thủ công vào thời gian rảnh
-Our school has a modern sports facility.
(Trường chúng tôi có cơ sở vật chất thể thao hiện đại.)
– I get on well with my new classmates.
(Tôi hòa hợp rất tốt với các bạn cùng lớp mới của mình.)
-She likes making traditional pottery.
(Cô ấy thích làm đồ gốm truyền thống.)
-They sell local handicraft items in the village.
(Họ bán các mặt hàng thủ công địa phương ở làng.)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment