Đặt câu với từ : (mỗi câu một từ)
`-` go out
`-` pass down
`-` cut down on…
\(-\) go out
\(-\) pass down
\(-\) cut down on
\(-\) run out of
1. Cụm động từ: go out
Ý nghĩa: “Go out” có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh thông dụng nhất, nó có nghĩa là “đi ra ngoài” (thường là để giải trí, ăn uống, xem phim, v.v.) hoặc “hẹn hò” (với ai đó).
Cách dùng:
- Đi ra ngoài để giải trí: go out + [địa điểm] hoặc go out + [hoạt động]
- Hẹn hò: go out with + [người]
Ví dụ:
Let’s go out for dinner tonight. (Tối nay chúng ta đi ăn tối nhé.)
He goes out with his friends every weekend. (Anh ấy đi chơi với bạn bè mỗi cuối tuần.)
2. Cụm động từ: pass down
Ý nghĩa: “Pass down” có nghĩa là “truyền lại”, “chuyển giao” (thường là kiến thức, kỹ năng, tài sản, truyền thống, v.v.) từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Cách dùng:
- Truyền lại cái gì đó cho ai đó: pass down + [cái gì] + to + [ai]
- Truyền lại cho thế hệ sau: pass down + [cái gì]
Ví dụ:
My grandmother passed down her traditional recipes to my mother. (Bà tôi đã truyền lại những công thức nấu ăn truyền thống của bà cho mẹ tôi.)
This ancient skill has been passed down through generations. (Kỹ năng cổ xưa này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
3. Cụm động từ: cut down on
Ý nghĩa: “Cut down on” có nghĩa là “cắt giảm”, “hạn chế sử dụng hoặc tiêu thụ một thứ gì đó” (thường là những thứ không tốt cho sức khỏe hoặc tốn kém).
Cách dùng:
- Cắt giảm cái gì đó: cut down on + [cái gì]
Ví dụ:
You should cut down on sugary drinks if you want to lose weight. (Bạn nên cắt giảm đồ uống có đường nếu bạn muốn giảm cân.)
The company decided to cut down on its expenses. (Công ty quyết định cắt giảm chi phí của mình.)
4. Cụm động từ: run out of
Ý nghĩa: “Run out of” có nghĩa là “hết”, “cạn kiệt” (không còn cái gì đó nữa).
Cách dùng:
- Hết cái gì đó: run out of + [cái gì]
Ví dụ:
We have run out of milk, so I need to go to the supermarket. (Chúng ta đã hết sữa, nên tôi cần đi siêu thị.)
My phone battery is about to run out of power. (Pin điện thoại của tôi sắp hết.)
Bài tập về nhà: Các em hãy tự đặt thêm một câu khác cho mỗi cụm động từ trên, đảm bảo đúng ngữ pháp và ý nghĩa. Nhớ ghi chép lại cẩn thận nhé!
\(@\) go out : đi ra ngoài, đi chơi
\(-\) I often go out with my friends at the weekend.
( Tôi thường đi chơi với bạn bè vào cuối tuần )
\(@\) pass down : truyền lại, để lại
\(-\) My grandfather passed down a keepsake to my family.
( Ông tôi đã để lại một món kỷ vật cho gia đình tôi )
\(@\) cut down on : cắt giảm, giảm bớt
\(-\) We should cut down on using plastic bags.
( Chúng ta nên giảm sử dụng túi ni lông )
\(@\) run out of : hết, cạn kiệt
\(-\) We have run out of milk, so I need to buy some.
( Chúng ta đã hết sữa nên tôi cần mua thêm )
\(**\) go out:
My friends and I usually go out for a bike ride when the weather is nice
\(->\) Bạn bè và tôi thường đi đạp xe khi thời tiết đẹp
\(**\) pass down:
My grandmother passed down an old recipe that has been in our family for generations
\(->\) Bà tôi truyền lại một công thức cũ đã có trong gia đình qua nhiều thế hệ
\(**\) cut down on:
To live a healthier life, my brother is trying to cut down on fast food
\(->\) Để sống khỏe mạnh hơn, anh trai tôi đang cố gắng giảm đồ ăn nhanh
\(**\) run out of:
We ran out of water during the camping trip, so we had to walk to a nearby village
\(->\) Chúng tôi hết nước trong chuyến cắm trại nên phải đi bộ đến một ngôi làng gần đó

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment