Đặt câu vs các cụm từ:
`-` việc yêu…
`-` việc phiền…
`-` việc cho phép…
`-…
\(-\) việc yêu…
\(-\) việc phiền…
\(-\) việc cho phép…
\(-\) việc phòng tránh…
\(-\) việc gợi nhắc (lại)…
\(-\) việc giận/phẫn nộ…
\(-\) việc mạo hiểm…
\(-\) việc nhịn/kìm nén…
\(-\) việc khoan dung…
\(-\) việc dừng…
\(-\) việc gợi ý…
(hay vs dài 1 chút, cảm ơn)
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng cụm từ một.
1. Việc yêu…
Cụm từ này thường dùng để nói về một hành động, một quá trình hoặc một vấn đề liên quan đến tình yêu. Chúng ta có thể dùng nó để mở đầu cho một câu giới thiệu, phân tích hoặc bày tỏ cảm xúc.
Ví dụ:
– Việc yêu thương cha mẹ là bổn phận thiêng liêng của mỗi người con. (Ở đây, “việc yêu thương cha mẹ” là chủ ngữ của câu, nêu lên một vấn đề quan trọng.)
– Việc yêu lại một người đã từng làm ta tổn thương đòi hỏi sự can đảm và lòng vị tha rất lớn. (Cụm từ này diễn tả một hành động cụ thể, phức tạp.)
– Cô ấy luôn tâm niệm rằng: Việc yêu quý bản thân là bước đầu tiên để có hạnh phúc. (Cụm từ này được dùng như một lời khẳng định, một quan điểm sống.)
2. Việc phiền…
Cụm từ này thường dùng để chỉ một sự phiền phức, một rắc rối hoặc một điều gì đó gây khó chịu. Nó có thể đứng ở đầu câu để làm chủ ngữ, hoặc được dùng trong các mệnh đề phụ.
Ví dụ:
– Việc phiền lòng về những chuyện đã qua chỉ làm ta thêm mệt mỏi. (Cụm từ này nhấn mạnh tác động tiêu cực của việc suy nghĩ nhiều về quá khứ.)
– Anh ấy luôn cố gắng giải quyết mọi vấn đề một cách êm đẹp, tránh để mọi người phải việc phiền vì mình. (Trong trường hợp này, “việc phiền” có thể hiểu là “mang lại sự phiền phức” hoặc “gây phiền toái”.)
– Nếu có việc phiền gì, bạn cứ nói thẳng với tôi nhé, đừng giữ trong lòng. (Ở đây, “việc phiền” dùng như một danh từ, chỉ một vấn đề gây khó chịu, một sự phiền phức.)
3. Việc cho phép…
Cụm từ này đề cập đến hành động hoặc quy trình cấp phép, đồng ý cho ai đó làm gì hoặc cho phép điều gì đó diễn ra.
Ví dụ:
– Việc cho phép trẻ em sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của mắt và trí não. (Cụm từ này đứng đầu câu, làm chủ ngữ, nêu lên một hành động có thể gây hậu quả.)
– Chỉ sau khi có việc cho phép của ban giám hiệu, chúng tôi mới tiến hành tổ chức buổi lễ. (Cụm từ này đóng vai trò như một danh từ, chỉ sự đồng ý chính thức.)
– Bạn có chắc chắn là đã làm đúng thủ tục để có việc cho phép chưa? (Tương tự, “việc cho phép” ở đây là một danh từ, chỉ sự cho phép cần thiết.)
4. Việc phòng tránh…
Cụm từ này chỉ hành động ngăn chặn, đề phòng trước những nguy cơ, hiểm họa hoặc những điều không mong muốn có thể xảy ra.
Ví dụ:
– Việc phòng tránh dịch bệnh là trách nhiệm của mỗi cá nhân và cộng đồng. (Chủ ngữ của câu, nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động phòng ngừa.)
– Để đảm bảo an toàn, chúng ta cần thực hiện nghiêm túc việc phòng tránh tai nạn giao thông. (Cụm từ này được sử dụng như một danh từ, chỉ hành động phòng ngừa.)
– Các nhà khoa học đang nghiên cứu các biện pháp việc phòng tránh thiên tai hiệu quả hơn. (Ở đây, “việc phòng tránh” mang nghĩa là hành động phòng ngừa, ngăn chặn.)
5. Việc gợi nhắc (lại)…
Cụm từ này dùng để chỉ hành động làm ai đó nhớ lại một điều gì đó đã xảy ra, một kỷ niệm, một bài học hoặc một thông tin nào đó.
Ví dụ:
– Việc gợi nhắc lại những kỷ niệm đẹp giúp chúng ta cảm thấy yêu đời hơn. (Chủ ngữ của câu, nêu lên một hành động mang lại cảm xúc tích cực.)
– Bức ảnh cũ này đã việc gợi nhắc lại cho tôi một thời tuổi trẻ sôi nổi. (Ở đây, “việc gợi nhắc lại” đóng vai trò như một hành động, một quá trình.)
– Cô giáo thường xuyên việc gợi nhắc học sinh về những lỗi sai đã mắc để không lặp lại. (Cụm từ này chỉ hành động nhắc nhở.)
6. Việc giận/phẫn nộ…
Cụm từ này dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc hoặc hành động liên quan đến sự tức giận, bất bình hoặc phẫn uất.
Ví dụ:
– Việc giận dữ quá mức không giải quyết được vấn đề mà còn làm mọi thứ tồi tệ hơn. (Chủ ngữ của câu, chỉ một hành động có tác động tiêu cực.)
– Anh ấy không thể kìm nén được việc phẫn nộ trước hành động bất công đó. (Cụm từ này được dùng như một danh từ, chỉ trạng thái cảm xúc.)
– Đừng để việc giận dỗi nhất thời phá vỡ tình bạn lâu dài của chúng ta. (Ở đây, “việc giận dỗi” là một danh từ, chỉ một hành động mang tính tiêu cực.)
7. Việc mạo hiểm…
Cụm từ này chỉ hành động hoặc tình huống liên quan đến việc chấp nhận rủi ro, đặt mình vào nguy hiểm để đạt được mục tiêu hoặc trải nghiệm điều gì đó.
Ví dụ:
– Việc mạo hiểm khám phá những vùng đất chưa ai từng đặt chân tới luôn thu hút những nhà thám hiểm gan dạ. (Chủ ngữ của câu, nêu lên một hành động đầy thử thách.)
– Chúng ta không nên chấp nhận việc mạo hiểm đầu tư vào một dự án không rõ ràng. (Cụm từ này dùng như một danh từ, chỉ một hành động có rủi ro cao.)
– Đôi khi, việc mạo hiểm một chút lại mang đến những kết quả bất ngờ. (Ở đây, “việc mạo hiểm” là một danh từ, chỉ hành động chấp nhận rủi ro.)
8. Việc nhịn/kìm nén…
Cụm từ này nói về hành động cố gắng không thể hiện ra bên ngoài, kiềm chế cảm xúc, hành vi hoặc mong muốn của bản thân.
Ví dụ:
– Việc nhịn ăn để giảm cân cấp tốc có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe. (Chủ ngữ của câu, nêu lên một hành động có thể gây tác hại.)
– Cô ấy đã cố gắng hết sức để kìm nén việc kìm nén cảm xúc trước mặt mọi người. (Ở đây, “việc kìm nén” được dùng như một danh từ, chỉ hành động kiềm chế.)
– Đôi khi, việc nhịn một lời nói gay gắt sẽ giúp bạn tránh được một cuộc cãi vã lớn. (Cụm từ này là một danh từ, chỉ hành động không nói ra.)
9. Việc khoan dung…
Cụm từ này chỉ hành động tha thứ, rộng lượng, không trách phạt hoặc không giữ bụng về lỗi lầm của người khác.
Ví dụ:
– Việc khoan dung với những sai lầm nhỏ của đồng nghiệp giúp xây dựng một môi trường làm việc hòa thuận. (Chủ ngữ của câu, nêu lên một hành động tích cực.)
– Lãnh đạo luôn thể hiện việc khoan dung với những nhân viên có tinh thần cầu tiến. (Cụm từ này đóng vai trò như một danh từ, chỉ thái độ rộng lượng.)
– Bài học về việc khoan dung luôn được thầy cô nhấn mạnh trong các tiết học đạo đức. (Ở đây, “việc khoan dung” là một danh từ, chỉ một phẩm chất, một hành động.)
10. Việc dừng…
Cụm từ này chỉ hành động ngừng lại, kết thúc một hoạt động, một quá trình hoặc một sự di chuyển.
Ví dụ:
– Việc dừng xe đột ngột có thể gây nguy hiểm cho những phương tiện phía sau. (Chủ ngữ của câu, nêu lên một hành động tiềm ẩn nguy cơ.)
– Chúng tôi quyết định việc dừng hoạt động này lại để xem xét lại hiệu quả. (Cụm từ này dùng như một danh từ, chỉ hành động ngừng lại.)
– Quan sát thấy đèn đỏ, tài xế đã kịp thời việc dừng xe lại. (Ở đây, “việc dừng” là một hành động cụ thể.)
11. Việc gợi ý…
Cụm từ này chỉ hành động đưa ra một ý kiến, một lời khuyên hoặc một đề xuất để người khác xem xét hoặc thực hiện.
Ví dụ:
– Việc gợi ý về một cuốn sách hay đã giúp tôi tìm thấy niềm vui đọc sách trở lại. (Chủ ngữ của câu, nêu lên một hành động mang lại kết quả tích cực.)
– Anh ấy đã khéo léo việc gợi ý một địa điểm mới cho buổi hẹn hò. (Cụm từ này đóng vai trò như một danh từ, chỉ hành động đưa ra ý kiến.)
– Nhận được việc gợi ý về cách làm bài, tôi đã tự tin hơn rất nhiều. (Ở đây, “việc gợi ý” là một danh từ, chỉ lời đề xuất, lời khuyên.)
Các em thấy đó, khi sử dụng các cụm từ này một cách linh hoạt, chúng ta có thể tạo ra những câu văn đa dạng và giàu ý nghĩa. Hãy tập đặt thêm nhiều câu khác với những cụm từ này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
-Việc yêu thương và quan tâm lẫn nhau trong gia đình giúp mọi người thêm gắn bó và vượt qua khó khăn dễ dàng hơn.
-Việc phiền lòng vì những lời chê bai không đúng đôi khi khiến con người mất tự tin vào bản thân mình.
-Việc cho phép học sinh tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa giúp các bạn rèn luyện kỹ năng sống và tinh thần tập thể.
-Việc phòng tránh ô nhiễm môi trường cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như không xả rác bừa bãi và tiết kiệm điện nước.
-Việc gợi nhắc lại những kỉ niệm đẹp của tuổi học trò khiến ai cũng cảm thấy bồi hồi và trân trọng quãng thời gian đã qua.
-Việc giận dữ và phẫn nộ trước những hành vi thiếu trung thực cho thấy con người luôn đề cao sự công bằng và lòng tự trọng.
-Việc mạo hiểm tham gia cứu người trong lúc nguy cấp đã thể hiện tinh thần dũng cảm và lòng nhân ái đáng quý.
-Việc nhịn lời cãi vã và kìm nén cảm xúc tiêu cực đôi khi giúp mọi người tránh được những hiểu lầm không đáng có.
-Việc khoan dung và biết tha thứ cho lỗi lầm của người khác sẽ khiến các mối quan hệ trở nên tốt đẹp hơn.
-Việc dừng sử dụng túi ni-lông dùng một lần là cách thiết thực để góp phần bảo vệ môi trường sống.
-Việc gợi ý cho bạn bè những phương pháp học tập hiệu quả giúp cả nhóm cùng tiến bộ và đạt kết quả tốt hơn.
\(-\)Việc yêu sớm với trẻ nhỏ không phải là không tốt cũng không phải là tốt,vì những gì chúng làm đều là do suy nghĩ của chúng
\(-\)Việc phiền người khác là khi ta phiền một ai đó quá nhiều mà ta không biết tự nghĩ lại cho họ khi không biết họ đang thấy ta phiền
\(-\)Việc cho phép một ai đó đạt được mong muốn việc làm của họ là một điều phải phụ thuộc vào suy nghĩ của bản thân nên hay không
\(-\)Việc phòng tránh có thai thai ở tuổi vị thành niên là một điều đúng đắn ta đang làm khi đi theo đúng con đường pháp luật
\(-\)Việc gợi lại quá khứ đau thương của một ai đó sẽ khiến họ càng buồn hơn bởi khi họ đang vui mà nhớ lại thì sẽ càng đau thương hơn
\(-\)Việc giận dỗi một ai đó một cách vô cớ sẽ khiến họ ngày càng cách xa bạn và không muốn tiếp xúc với bạn
\(-\)Việc mạo hiểm đi vào một khu rừng cấm sẽ khiến bạn gặp nhiều tai hoạ,nguy hiểm
\(-\)Việc kìm nén những nỗi buồn,những câu nói tổn thương ngày càng khiến bạn trở nên suy sụp,tổn thương tâm lí
\(-\)Việc khoan dung một lỗi nhỏ khi ai đó làm sai là một điều bạn nên làm,nó sẽ khiến họ không bị tổn thương
\(-\)Việc dừng hút thuốc á,nghiện ma túy hay lâm vào tệ nạn xã hội là con đường đúng đắn trong những bước đi của bạn
\(-\)Việc gợi ý một ý tưởng trong học tập sẽ giúp bạn ngày càng trở nên thông minh và có ích hơn
\(\color{#86BCCC}{#soc}\color{#62D0CC}{love}\color{#62D0F0}{ken}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment