đặt vd với từ inhabitant và dịch nghĩa
————————-
lề: gạch đầu dò…
————————-
lề: gạch đầu dòng, viết hoa đầu câu và chấm cuối câu khi nch để trông ngầu và nạnh nùng hơn
Chào các em học sinh lớp 8.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một từ vựng khá thú vị và hữu ích trong tiếng Anh. Đó là từ “inhabitant“.
Hãy tập trung lắng nghe và ghi chép cẩn thận.
—
1. Từ vựng:
• Từ cần giải thích là: inhabitant
• Loại từ: Noun (Danh từ)
2. Giải thích và Dịch nghĩa:
• Định nghĩa tiếng Anh: “An inhabitant is a person or animal that lives in or occupies a particular place.”
• Dịch nghĩa tiếng Việt: “Inhabitant có nghĩa là cư dân, người dân, hoặc một sinh vật sống hay cư trú tại một nơi, một địa điểm cụ thể.”
• Từ này dùng để chỉ bất kỳ ai hoặc bất kỳ con vật nào sinh sống thường xuyên ở một khu vực nhất định.
3. Ví dụ minh họa:
Chúng ta sẽ xem xét một vài ví dụ cụ thể để các em dễ hình dung hơn.
• Ví dụ 1:
The city’s inhabitants enjoy a vibrant cultural scene.
Dịch nghĩa: Cư dân của thành phố tận hưởng một khung cảnh văn hóa sôi động.
Ở đây, “inhabitants” (số nhiều của inhabitant) chỉ những người sống trong thành phố đó.
• Ví dụ 2:
The remote island has only a few inhabitants.
Dịch nghĩa: Hòn đảo hẻo lánh đó chỉ có vài cư dân sinh sống.
“Inhabitants” trong trường hợp này ám chỉ số lượng ít ỏi người sinh sống trên hòn đảo.
• Ví dụ 3:
Many unique species are inhabitants of the Amazon rainforest.
Dịch nghĩa: Nhiều loài độc đáo là cư dân của rừng mưa Amazon.
Ví dụ này cho thấy “inhabitant” cũng có thể dùng để chỉ động vật hoặc các loài sinh vật khác, không chỉ riêng con người.
• Ví dụ 4:
The new apartment building will soon welcome its first inhabitants.
Dịch nghĩa: Tòa nhà chung cư mới sẽ sớm chào đón những cư dân đầu tiên của nó.
“Inhabitants” ở đây là những người đầu tiên chuyển đến và sống trong tòa nhà đó.
—
4. Lưu ý thêm:
• Từ “inhabitant” thường trang trọng hơn một chút so với các từ đồng nghĩa như “resident” (cư dân) hoặc “dweller” (người ở).
• Danh từ số ít là “inhabitant“, số nhiều là “inhabitants“.
—
Hy vọng qua bài giảng này, các em đã hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của từ “inhabitant“.
Hãy luyện tập đặt thêm nhiều câu với từ này để ghi nhớ sâu hơn.
Buổi học kết thúc.
Đáp án:
Ví dụ: The oldest inhabitant of the village is 100 years old.
Dịch nghĩa: Cư dân lớn tuổi nhất của ngôi làng này đã 100 tuổi.
Giải thích các bước giải:
Tham khảo \(:\)
\(+\) inhabitant (n) : cư dân , người dân
Câu ví dụ \(:\)
\(star\) Inhabitant here are very friendly. \(:\) Người dân ở đây vô cùng thân thiện.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment