Đề cương ôn thi môn Tiếng Anh Đề 1 giới thiệu đồ vật trong phòng như thế nào The…
Đề cương ôn thi môn Tiếng Anh
Đề 1 giới thiệu đồ vật trong phòng như thế nào
The+đồ vật số ít+is ……
Ex:the door isbig
The+ đồ vật số nhiều + are …..
Ex: the chairsarenew
Đề 2 mời bạn đó dùng gì
A would you like some milk
B yes please no thanks
Đề 3 hỏi về trả lời về ai đó muốn ăn hoặc uống cái gì
A what would you like to eat
B ldlieke some meat please
C what would you like to drink
D l dlike some milk please
Đề 4 hỏi và trả lời ai đó có bất kì con vật nuôi nào không
A do you have any pets
B yes l do no l don t
Đề 5 hỏi và trả lời về ai đó có bao nhiêu con vật nuôi
A how many dogs do you have
B l have many
Đề 6 giới thiệu về đồ chơi mà anh ấy cô ấy họ có
He has two trains
She has a doll
They have three trucks
Đề 6 hỏi và trả lời về ai đó có bao nhiêu con đồ chơi
A how many trucks do you have
B l have two trucks
Đề 7 hỏi và trả lời về ai đó đang làm gì
A what are you doing
B l m dancing
—
Đề cương ôn thi môn Tiếng Anh
Đề 1: Giới thiệu đồ vật trong phòng
Để giới thiệu một đồ vật duy nhất trong phòng, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc:
The + đồ vật số ít + is + tính từ.
Ví dụ: The door is big. (Cánh cửa thì to.)
Để giới thiệu nhiều đồ vật trong phòng, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc:
The + đồ vật số nhiều + are + tính từ.
Ví dụ: The chairs are new. (Những chiếc ghế thì mới.)
Các em hãy nhớ, “is” dùng cho danh từ số ít và “are” dùng cho danh từ số nhiều nhé!
Đề 2: Mời bạn dùng gì
Khi chúng ta muốn mời bạn của mình dùng một thứ gì đó, chúng ta sẽ hỏi:
A: Would you like some …?
Ví dụ: A: Would you like some milk? (Bạn có muốn uống sữa không?)
Nếu bạn đồng ý, bạn sẽ trả lời:
B: Yes, please. (Vâng, làm ơn.)
Nếu bạn không muốn, bạn sẽ trả lời:
B: No, thanks. (Không, cảm ơn.)
Đề 3: Hỏi về và trả lời về việc ai đó muốn ăn hoặc uống cái gì
Để hỏi ai đó muốn ăn gì, chúng ta dùng:
A: What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
Để trả lời, chúng ta nói:
B: I’d like some … please.
Ví dụ: B: I’d like some meat, please. (Tôi muốn ăn một ít thịt.)
Tương tự, để hỏi ai đó muốn uống gì, chúng ta dùng:
C: What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
Và trả lời là:
D: I’d like some … please.
Ví dụ: D: I’d like some milk, please. (Tôi muốn uống một ít sữa.)
Đề 4: Hỏi và trả lời về việc ai đó có bất kỳ con vật nuôi nào không
Để hỏi xem một người có nuôi con vật nào không, chúng ta dùng:
A: Do you have any pets? (Bạn có nuôi con vật nào không?)
Nếu có, bạn sẽ trả lời:
B: Yes, I do. (Vâng, tôi có.)
Nếu không, bạn sẽ trả lời:
B: No, I don’t. (Không, tôi không có.)
Đề 5: Hỏi và trả lời về số lượng con vật nuôi
Để hỏi ai đó có bao nhiêu con vật nuôi, chúng ta sẽ hỏi cụ thể loại vật nuôi đó:
A: How many + tên con vật (số nhiều) + do you have?
Ví dụ: A: How many dogs do you have? (Bạn có bao nhiêu con chó?)
Để trả lời, chúng ta nói:
B: I have + số lượng + tên con vật (số nhiều).
Ví dụ: B: I have many. (Tôi có nhiều con.) – Lưu ý: Ở đây có thể thay “many” bằng một con số cụ thể.
Hoặc ví dụ cụ thể hơn: B: I have two dogs. (Tôi có hai con chó.)
Đề 6: Giới thiệu về đồ chơi mà anh ấy, cô ấy, họ có
Để giới thiệu đồ chơi của một bạn nam, chúng ta dùng:
He has + số lượng + tên đồ chơi (số ít hoặc số nhiều).
Ví dụ: He has two trains. (Anh ấy có hai chiếc tàu hỏa.)
Để giới thiệu đồ chơi của một bạn nữ, chúng ta dùng:
She has + số lượng + tên đồ chơi (số ít hoặc số nhiều).
Ví dụ: She has a doll. (Cô ấy có một con búp bê.)
Để giới thiệu đồ chơi của một nhóm bạn, chúng ta dùng:
They have + số lượng + tên đồ chơi (số ít hoặc số nhiều).
Ví dụ: They have three trucks. (Họ có ba chiếc xe tải.)
Đề 6 (Tiếp theo): Hỏi và trả lời về số lượng đồ chơi
Để hỏi ai đó có bao nhiêu món đồ chơi, chúng ta dùng cấu trúc tương tự như hỏi về con vật nuôi:
A: How many + tên đồ chơi (số nhiều) + do you have?
Ví dụ: A: How many trucks do you have? (Bạn có bao nhiêu chiếc xe tải?)
Để trả lời, chúng ta nói:
B: I have + số lượng + tên đồ chơi (số nhiều).
Ví dụ: B: I have two trucks. (Tôi có hai chiếc xe tải.)
Đề 7: Hỏi và trả lời về việc ai đó đang làm gì
Để hỏi ai đó đang làm gì ngay tại thời điểm nói, chúng ta dùng:
A: What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?)
Để trả lời, chúng ta dùng cấu trúc:
B: I’m + động từ thêm “-ing”.
Ví dụ: B: I’m dancing. (Tôi đang nhảy múa.)
Các em hãy nhớ, động từ ở thì hiện tại tiếp diễn sẽ có dạng “-ing” ở cuối nhé!
—
Cô hy vọng bài ôn tập này sẽ giúp các em nắm vững hơn các cấu trúc ngữ pháp này để làm bài thật tốt trong bài kiểm tra sắp tới! Chúc các em học tốt!
Đề 1: The mirror is round
Đề 2:
– Would you like some apples?
– Yes, please
Đề 3:
– What would you like to eat?
– I’d like some cookies please.
Đề 4:
– Do you have any pets?
– Yes I do.
Đề 5:
– How many cats do you have?
– I have three cats.
Đề 6: She has three teddy bears.
Đề 6:
– How many dolls do you have?
– I have one doll.
Đề 7:
– What are you doing?
– I’m doing my homework.
Đề 1: The + N số ít + is ….
→ The desk is brown
Đề 2: Mẫu câu lời mời
→ A: Would you like some apple?
B: Yes, please / No, thanks
Đề 3: Câu hỏi
→ A: What would you like to eat/drink?
B: I’d like some bread/milk
Đề 4: Câu hỏi về thú cưng
→ A: Do you have any pets?
B: Yes I do/ No I don’t
Đề 5: Câu hỏi số lượng thú cưng
→ A: How many cats do you have?
B: I have three cats
Đề 6: Câu hỏi số lượng đồ chơi
→A: How many dolls do you have?
B: I have four dolls
Đề 7: Câu hỏi đang làm gì
→ A: What are you doing?
B: I’m singing the song
#loandang73

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment