Đề cương ôn thi môn Tiếng Anh Đề 1 readand complete điền vào chỗ chấm Parrot…
Đề cương ôn thi môn Tiếng Anh
Đề 1 readand complete điền vào chỗ chấm
Parrot. Dog. Home. Pets
Mynameisnam todaylnat 1……….. Therearesome 2 ……..inmy houselookat the 3 ……….. Andthe cation the kitchen the dog iseati ngsome meat the catislooo king athe dog wea lso have a 4……..ltcan ciun tan dtaiktooo
Chào các em học sinh lớp 3 yêu quý!
Hôm nay, cô sẽ cùng các em chữa bài tập ôn thi môn Tiếng Anh nhé. Bài tập này giúp chúng ta luyện tập kỹ năng đọc hiểu và điền từ vào chỗ trống. Rất thú vị đó!
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng đọc đề bài và các từ gợi ý nhé!
Đề cương ôn thi môn Tiếng Anh
Đề 1: Read and complete (điền vào chỗ chấm)
Các từ gợi ý:
Parrot (con vẹt)
Dog (con chó)
Home (nhà)
Pets (thú cưng)
Đoạn văn cần điền:
My name is Nam. Today I am at 1……….. There are some 2 …….. in my house. Look at the 3 ……….. and the cat in the kitchen. The dog is eating some meat. The cat is looking at the dog. We also have a 4…….. It can sing and talk too.
—
Bây giờ, chúng ta cùng giải bài tập này thật chi tiết nha!
Bước 1: Đọc hiểu đoạn văn và các từ gợi ý.
Các em hãy đọc kỹ lại đoạn văn một lần nữa và nhìn vào nghĩa của các từ gợi ý mà cô đã ghi bên cạnh. Khi đọc, chúng ta sẽ thấy một số chỗ có vẻ như bị viết liền hoặc sai chính tả một chút. Cô sẽ giúp các em chỉnh sửa lại để dễ đọc hơn nha:
Đoạn văn đã được chỉnh sửa để dễ hiểu hơn:
My name is Nam. Today I am at 1._______. There are some 2.________ in my house. Look at the 3.___________ and the cat in the kitchen. The dog is eating some meat. The cat is looking at the dog. We also have a 4.________. It can sing and talk too.
Bước 2: Phân tích từng câu và tìm từ phù hợp.
Câu 1: “My name is Nam. Today I am at 1.___________.”
- Ý nghĩa: “Tên tôi là Nam. Hôm nay tôi đang ở ___________.”
- Chúng ta đang ở một địa điểm. Trong các từ gợi ý: Parrot, Dog, Home, Pets, từ nào chỉ địa điểm?
- Đúng rồi, đó là từ Home (nhà).
- Vậy chỗ trống thứ 1 chúng ta sẽ điền từ Home.
Câu 2: “There are some 2.________ in my house.”
- Ý nghĩa: “Có một vài ___________ trong nhà tôi.”
- Trong nhà của chúng ta thường có những gì? Đặc biệt là sau này đoạn văn còn kể về chó, mèo. Vậy từ nào trong các từ còn lại có nghĩa là những con vật nuôi trong nhà?
- Các từ còn lại: Parrot, Dog, Pets.
- Đúng rồi, đó là từ Pets (thú cưng). Pets là từ dùng chung cho các con vật nuôi trong nhà.
- Vậy chỗ trống thứ 2 chúng ta sẽ điền từ Pets.
Câu 3: “Look at the 3.___________ and the cat in the kitchen.”
- Ý nghĩa: “Hãy nhìn ___________ và con mèo trong bếp.”
- Chúng ta thấy có “cat” (mèo) rồi. Vậy chỗ trống này sẽ là một con vật khác mà thường đứng cạnh con mèo, hoặc là một vật nuôi.
- Các từ còn lại: Parrot, Dog.
- Đoạn văn tiếp theo nói “The dog is eating some meat” (Con chó đang ăn thịt). Vậy chúng ta có thể đoán được đây là con Dog.
- Vậy chỗ trống thứ 3 chúng ta sẽ điền từ Dog.
Câu 4: “We also have a 4.________. It can sing and talk too.”
- Ý nghĩa: “Chúng tôi cũng có một ___________. Nó có thể hát và nói nữa.”
- Trong các từ gợi ý ban đầu, chúng ta chỉ còn lại một từ duy nhất: Parrot.
- Và đúng rồi, con vẹt (Parrot) là loài vật có thể “sing and talk” (hát và nói).
- Vậy chỗ trống thứ 4 chúng ta sẽ điền từ Parrot.
—
Bước 3: Hoàn thành đoạn văn.
Bây giờ chúng ta cùng đọc lại đoạn văn đã điền đầy đủ các từ nhé:
My name is Nam. Today I am at 1. Home. There are some 2. Pets in my house. Look at the 3. Dog and the cat in the kitchen. The dog is eating some meat. The cat is looking at the dog. We also have a 4. Parrot. It can sing and talk too.
—
Kết quả cuối cùng:
1. Home
2. Pets
3. Dog
4. Parrot
Các em thấy không, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần:
- Đọc kỹ đoạn văn.
- Hiểu nghĩa các từ gợi ý.
- Đọc từng câu, tìm từ phù hợp với ngữ cảnh của câu đó.
- Sau khi điền xong, đọc lại cả đoạn văn để kiểm tra xem có hợp lý không nhé!
Cô hy vọng bài giảng này giúp các em hiểu bài hơn. Cố gắng luyện tập để làm bài tốt hơn nữa nha!
Chào tạm biệt các em!
\(star\) Tham khảo :
\(1.\) home
\(-\) hôm nay tôi ở nhà
\(-\) home ( n ) : nhà
\(2.\) Pets
\(-\) Pets ( n ) : thú cưng
\(-\) Có vài thú cưng trong nhà tôi
\(3.\) Dog
\(-\)Dog ( n ) : con chó
\(-\) nhìn con chó và con mèo
\(4.\) Parrot
\(-\) Parrot ( n ) : con vẹt
\(-\) con vật biết đếm và nói \(->\) con vẹt
Đáp án của 4 câu trên:
1.home
-vì home là địa điểm lên điền at
2.pets
-vì đi sau some và dt số nhiều
3.dog
-vì đi cùng với cat và có the dog ở sau câu
4.parrot
Cho mình xin 5 sao và cảm ơn
ronrnguyen

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment