Đề cương ôn thi môn Tiếng Anh1 complete the sentence điền vào chỗ trống Bedroo…
Đề cương ôn thi môn Tiếng Anh
1 complete the sentence điền vào chỗ trống
Bedroom. There might lhouse. Where. And. Chair stables
1……….. Isyourchair? Ltsintheivi ngroom
2 where isthebathroom lts
3 there are two lam psinmy……. ..
4 there are two………. inthe dining room
5 there are adesk………..tourc hairs the living room s
Chào các con học sinh lớp 3 yêu quý!
Cô rất vui khi được cùng các con ôn tập môn Tiếng Anh hôm nay. Bài tập của chúng ta có tên là “Complete the sentence”, nghĩa là “Hoàn thành câu”. Nhiệm vụ của các con là điền từ thích hợp vào chỗ trống để câu văn được hoàn chỉnh và có nghĩa nha!
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng xem các từ gợi ý mà đề bài đã cho nhé. Cô đã sửa lại một số lỗi chính tả để các con dễ đọc hơn nè:
Bedroom. There. Where. And. Chair.
(À, có một vài từ trong đề gốc hơi lạ như “might lhouse” hay “stables” thì có lẽ là lỗi đánh máy đó các con, mình sẽ tạm bỏ qua và tập trung vào những từ dễ hiểu, quen thuộc để hoàn thành bài tập nhé!)
Bây giờ chúng ta cùng bắt đầu làm từng câu một nào!
Câu 1:
1……….. Is your chair? It’s in the living room.
Các con nhìn thấy gì ở câu này nào? Có một dấu hỏi chấm (?) ở cuối câu, nghĩa là đây là một câu hỏi đúng không nào?
Và câu trả lời là: “It’s in the living room” (Nó ở trong phòng khách).
Vậy để hỏi về vị trí, chúng ta dùng từ gì nhỉ? Đúng rồi! Chúng ta dùng từ WHERE.
“Where” có nghĩa là “Ở đâu?”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là:
Where is your chair? It’s in the living room.
(Cái ghế của bạn ở đâu? Nó ở trong phòng khách.)
Câu 2:
2. Where is the bathroom? It’s ……….
Lại một câu hỏi về vị trí nữa! “Where is the bathroom?” (Phòng tắm ở đâu?).
Và sau đó là “It’s…” (Nó…). Chúng ta cần một từ để kết thúc câu trả lời đơn giản này. Trong các từ còn lại, từ nào phù hợp nhất để chỉ “Nó ở đó” hoặc đơn giản là để hoàn thành câu trả lời?
Chính xác! Đó là từ THERE.
“It’s there.” có nghĩa là “Nó ở đó.”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là:
Where is the bathroom? It’s there.
(Phòng tắm ở đâu? Nó ở đó.)
Câu 3:
3. There are two lamps in my ……….
Câu này có nghĩa là: “Có hai cái đèn ở trong… của tôi.”.
Chúng ta cần điền tên một căn phòng ở đây đúng không nào? Trong các từ còn lại, từ nào là tên của một căn phòng nhỉ?
Tuyệt vời! Đó là từ BEDROOM.
“Bedroom” có nghĩa là “phòng ngủ”.
Vậy câu hoàn chỉnh là:
There are two lamps in my bedroom.
(Có hai cái đèn ở trong phòng ngủ của tôi.)
Câu 4:
4. There are two ………. in the dining room.
Câu này có nghĩa là: “Có hai cái gì đó ở trong phòng ăn.”
Phòng ăn (dining room) thì thường có những đồ vật gì theo cặp nhỉ? Đúng rồi! Đó là những cái ghế!
Từ còn lại trong danh sách gợi ý là CHAIR (cái ghế). Vì ở đây có “two” (hai) cái, nên chúng ta sẽ dùng ở dạng số nhiều là chairs nha các con!
Vậy câu hoàn chỉnh là:
There are two chairs in the dining room.
(Có hai cái ghế ở trong phòng ăn.)
Câu 5:
5. There are a desk ………. four chairs in the living room.
Đây là câu cuối cùng rồi! Câu này có nghĩa là: “Có một cái bàn ………. bốn cái ghế ở trong phòng khách.”
Chúng ta cần một từ để nối hai đồ vật “a desk” (một cái bàn) và “four chairs” (bốn cái ghế) lại với nhau. Từ còn lại duy nhất trong danh sách gợi ý và rất phù hợp để làm nhiệm vụ này là gì nhỉ?
Chính xác! Đó là từ AND.
“And” có nghĩa là “và”.
Vậy câu hoàn chỉnh là:
There are a desk and four chairs in the living room.
(Có một cái bàn và bốn cái ghế ở trong phòng khách.)
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xuất sắc tất cả các câu rồi!
Đây là đáp án cuối cùng của chúng ta:
1. Where is your chair? It’s in the living room.
2. Where is the bathroom? It’s there.
3. There are two lamps in my bedroom.
4. There are two chairs in the dining room.
5. There are a desk and four chairs in the living room.
Các con làm bài rất tốt! Nhớ ôn lại các từ vựng về đồ vật và các căn phòng trong nhà, cùng với các từ để hỏi như “Where” và các giới từ chỉ vị trí để làm bài kiểm tra thật tốt nhé!
Hẹn gặp lại các con trong những buổi học tiếp theo!
Cô chào các con!
\(1.\) Where is your chair? It’s in the living room.
\(2.\) Where is the bathroom? It’s in the house.
\(3.\) There are two lamps in my bedroom.
\(4.\) There are two tables in the dining room.
\(5.\) There are a desk and four chairs in the living room.
\(o.\) Giải thích:
\(1.\) Where \(->\) Hỏi vị trí
\(2.\) in the house \(->\) Trả lời cho câu hỏi “Where”
\(3.\) Chỉ ra vị trí là có \(2\) cái đèn trong phòng ngủ của tôi
\(4.\) There are \(->\) Có nhiều cái (\(2\) cái bàn)
\(5.\) Nối giữa “a desk” và “four chairs”
đáp án của 5 câu trên:
1 where nghĩa là ở đâu ,dùng điền vị trí của đồ đạc
2 in the house nghĩa là ở trong nhà
3 bedroom nghĩa là phòng ngủ đằng trước có từ lamp: đèn
4 tables nghĩa là bàn có trong phòng ăn
5 and nghĩa là và ở giữa hai từ desk và chair
cho mình xin câu trl hay nhất và 5 sao
ronrnguyen

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment