Decide whether the following sentences are simple sentences or not. Write Yes or…
She does a lot of yoga. ( ___________ )
Mr. Johnson is very healthy. ( ___________ )
I’m sorry, but I have other plans. ( ___________ )
He looks young, but he’s actually more than 50. ( ___________ )
Like me, she enjoys all kinds of fruits. ( ___________ )
A good sun cream can help prevent sunburn. ( ___________ )
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Thầy rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là một bài tập rất quan trọng giúp chúng ta củng cố kiến thức về các loại câu, đặc biệt là câu đơn (simple sentence) trong tiếng Anh.
Trước khi đi vào từng câu, chúng ta hãy cùng ôn lại một chút nhé:
- Một câu đơn (simple sentence) là một câu chỉ chứa một mệnh đề độc lập (one independent clause).
- Mệnh đề độc lập (independent clause) là gì? Đó là một nhóm từ có đầy đủ chủ ngữ (subject) và động từ (verb), và nó diễn tả một ý tưởng hoàn chỉnh (complete thought) có thể đứng một mình như một câu.
- Một câu đơn không có các liên từ nối hai mệnh đề độc lập (như “and”, “but”, “or”, “so”, v.v.) và không có các liên từ phụ thuộc (như “when”, “because”, “although”, v.v.) nối một mệnh đề chính với một mệnh đề phụ.
Nào, chúng ta cùng phân tích từng câu nhé!
—
1. She does a lot of yoga. ( ___________ )
Giải thích:
- Chủ ngữ: She
- Động từ: does
Câu này chỉ có một chủ ngữ và một động từ chính, diễn tả một ý tưởng hoàn chỉnh. Nó không có bất kỳ liên từ nào nối các mệnh đề khác.
Đáp án: Yes
—
2. Mr. Johnson is very healthy. ( ___________ )
Giải thích:
- Chủ ngữ: Mr. Johnson
- Động từ: is
Tương tự như câu trên, câu này cũng chỉ có một chủ ngữ và một động từ, tạo thành một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Không có liên từ hay mệnh đề phụ nào.
Đáp án: Yes
—
3. I’m sorry, but I have other plans. ( ___________ )
Giải thích:
- Chúng ta có thể chia câu này thành hai phần:
- “I’m sorry” (Chủ ngữ: I, Động từ: ‘m) – Đây là một mệnh đề độc lập.
- “I have other plans” (Chủ ngữ: I, Động từ: have) – Đây cũng là một mệnh đề độc lập.
- Hai mệnh đề độc lập này được nối với nhau bằng liên từ “but” (một trong các liên từ dùng để nối các mệnh đề độc lập là FANBOYS: For, And, Nor, But, Or, Yet, So).
Vì câu này chứa hai mệnh đề độc lập được nối với nhau, nên nó là một câu ghép (compound sentence), không phải câu đơn.
Đáp án: No
—
4. He looks young, but he’s actually more than 50. ( ___________ )
Giải thích:
- Chúng ta cũng có thể chia câu này thành hai phần:
- “He looks young” (Chủ ngữ: He, Động từ: looks) – Đây là một mệnh đề độc lập.
- “he’s actually more than 50” (Chủ ngữ: he, Động từ: ‘s) – Đây cũng là một mệnh đề độc lập.
- Hai mệnh đề độc lập này được nối với nhau bằng liên từ “but”.
Giống như câu trên, đây là một câu ghép (compound sentence) vì nó có hai mệnh đề độc lập được nối bằng liên từ.
Đáp án: No
—
5. Like me, she enjoys all kinds of fruits. ( ___________ )
Giải thích:
- Phần “Like me” là một cụm giới từ (prepositional phrase), đóng vai trò bổ nghĩa và không chứa chủ ngữ và động từ chính.
- Chủ ngữ: she
- Động từ: enjoys
Mặc dù có cụm từ mở đầu “Like me”, nhưng câu này chỉ có một cặp chủ ngữ-động từ chính (“she enjoys”) tạo thành một mệnh đề độc lập. Cụm từ “Like me” chỉ là một phần bổ sung ý nghĩa, không phải một mệnh đề riêng biệt.
Đáp án: Yes
—
6. A good sun cream can help prevent sunburn. ( ___________ )
Giải thích:
- Chủ ngữ: A good sun cream (Đây là một cụm danh từ làm chủ ngữ)
- Động từ: can help prevent (Đây là một cụm động từ)
Câu này có một chủ ngữ rõ ràng và một cụm động từ, tạo thành một ý tưởng hoàn chỉnh. Không có các mệnh đề độc lập hay phụ thuộc khác được nối vào.
Đáp án: Yes
—
Thầy hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về câu đơn và cách phân biệt nó với các loại câu khác. Hãy nhớ rằng, chìa khóa để nhận biết câu đơn là tìm xem nó có duy nhất một mệnh đề độc lập hay không nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
A simple sentence contains a single subject and a single verb.
`\(
– She does a lot of yoga. \)->\( \)bbY\(
– Mr. Johnson is very healthy. \)-> bbY\(
– I’m sorry, but I have other plans. \)to bbN\(
(S + V, but + S + V)
– He looks young, but he’s actually more than 50. \)to bbN\(
(S + V, but + S + V)
– Like me, she enjoys all kinds of fruits. \)tobb Y\(
(O, S + V)
– A good sun cream can help prevent sunburn. \)to bbY`
Đáp án + Giải thích các bước giải:
She does a lot of yoga. ( _____Y______ )
Mr. Johnson is very healthy. ( ____Y_______
I’m sorry, but I have other plans. ( _____N______ )
He looks young, but he’s actually more than 50. ( ____N_______ )
Like me, she enjoys all kinds of fruits. ( _______Y____ )
A good sun cream can help prevent sunburn. ( ___Y________ )
simple sentences
S + (v)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment