Develop a ________(model/practice/preservation) through consistent, careful adhe…
Bạn hãy sắp xếp thứ tự đúng của 3 từ trong ngoặc để điền vào chỗ trống.
Xin chào các em học sinh lớp 12 yêu quý!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một bài tập điền từ vào chỗ trống rất thú vị để củng cố khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác nhé.
Đề bài: Develop a ________(model/practice/preservation) through consistent, careful adherence to site regulations.
Trước hết, chúng ta hãy cùng phân tích câu và các lựa chọn từ đã cho:
1. Phân tích câu:
“Develop a ________ through consistent, careful adherence to site regulations.”
- “Develop a…“: Có nghĩa là “phát triển một/xây dựng một”. Chúng ta cần điền một danh từ vào đây.
- “through consistent, careful adherence to site regulations“: Cụm từ này mô tả CÁCH THỨC mà điều gì đó được phát triển – đó là thông qua việc “tuân thủ một cách nhất quán, cẩn thận các quy định của địa điểm”.
Vậy, chúng ta cần tìm một từ có thể được “phát triển” thông qua việc “tuân thủ quy định một cách nhất quán và cẩn thận”.
2. Phân tích các lựa chọn từ:
a. model
- Ý nghĩa: “model” có nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa là “mô hình, khuôn mẫu, điển hình” (an example for imitation or emulation).
- Áp dụng vào câu: Nếu chúng ta chọn “model”, câu sẽ là “Develop a model through consistent, careful adherence to site regulations.” Điều này có nghĩa là “Phát triển một mô hình/điển hình thông qua việc tuân thủ quy định một cách nhất quán, cẩn thận.” Bạn có thể tạo ra một “mô hình” tốt về cách tuân thủ quy định để người khác noi theo. Nghe có vẻ hợp lý.
b. practice
- Ý nghĩa: “practice” cũng có nhiều nghĩa. Trong ngữ cảnh này, nghĩa phù hợp nhất là “thực hành, tập quán, thông lệ, thói quen” (the customary, habitual, or expected procedure or way of doing something).
- Áp dụng vào câu: Nếu chúng ta chọn “practice”, câu sẽ là “Develop a practice through consistent, careful adherence to site regulations.” Điều này có nghĩa là “Phát triển một thông lệ/thói quen/cách làm thông qua việc tuân thủ quy định một cách nhất quán, cẩn thận.” Nghĩa là, việc tuân thủ một cách nhất quán và cẩn thận sẽ trở thành một “thói quen” hoặc một “cách làm” được thiết lập. Điều này cũng rất hợp lý.
c. preservation
- Ý nghĩa: “preservation” có nghĩa là “sự bảo tồn, sự giữ gìn” (the act of keeping something in its original or existing state).
- Áp dụng vào câu: Nếu chúng ta chọn “preservation”, câu sẽ là “Develop a preservation through consistent, careful adherence to site regulations.” Điều này không hợp lý. Chúng ta không “phát triển một sự bảo tồn”. Chúng ta có thể “phát triển các phương pháp bảo tồn” (develop preservation methods) hoặc “đạt được sự bảo tồn” (achieve preservation), nhưng bản thân từ “preservation” không phải là thứ có thể “phát triển” một cách trực tiếp như vậy trong ngữ cảnh này. Việc tuân thủ quy định có thể dẫn đến sự bảo tồn, nhưng “sự bảo tồn” không phải là thứ được “phát triển” bằng cách tuân thủ.
3. So sánh “model” và “practice”:
Cả “model” và “practice” đều có vẻ phù hợp, nhưng chúng ta cần tìm từ phù hợp nhất, mang sắc thái nghĩa chính xác nhất.
- Khi bạn “develop a model“, bạn đang tạo ra một ví dụ xuất sắc, một tiêu chuẩn để người khác học hỏi và làm theo. Việc “tuân thủ quy định” là phương tiện để tạo ra cái “mô hình” đó.
- Khi bạn “develop a practice“, bạn đang thiết lập một thói quen, một cách thức hành động hoặc một quy trình làm việc. Cụm từ “consistent, careful adherence to site regulations” (tuân thủ một cách nhất quán, cẩn thận các quy định) chính là mô tả trực tiếp cho cái “practice” (thực hành/cách làm) đó. Nó nói rằng chính cái hành động tuân thủ đó sẽ trở thành một thói quen hoặc một quy trình chuẩn.
Trong câu này, ý muốn nhấn mạnh việc xây dựng một cách thức hoạt động hoặc một thói quen tuân thủ quy định một cách bền vững. “Consistent, careful adherence” gần như định nghĩa cho cái “practice” đó. Do đó, “practice” là lựa chọn phù hợp và tự nhiên hơn cả.
4. Đáp án cuối cùng:
Từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống là practice.
Câu hoàn chỉnh:
Develop a practice through consistent, careful adherence to site regulations.
Tạm dịch: “Phát triển một thông lệ/cách làm thông qua việc tuân thủ nhất quán, cẩn thận các quy định của địa điểm.”
Giải thích thêm: Việc “phát triển một practice” ở đây có nghĩa là thiết lập một quy trình, một phương pháp làm việc, hoặc một thói quen mà trong đó, việc tuân thủ các quy định được thực hiện một cách đều đặn và tỉ mỉ. Đây là điều rất quan trọng trong môi trường làm việc hoặc quản lý dự án.
Các em nhớ luyện tập thường xuyên để nâng cao vốn từ và khả năng vận dụng ngữ cảnh nhé!
Develop a ________(model/practice/preservation) through consistent, careful adherence to site regulations.
\(=>\) Develop a practice through consistent, careful adherence to site regulations.
Lý do chọn \(:\)
\(@\) Model \(=\) mô hình, hình mẫu nếu ghép vào
\(=>\) Không hợp ngữ cảnh
\(@\) Preservation \(=\) sự bảo tồn nếu ghép vào
\(=>\) Không hợp lý
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
Đáp án : model preservation practice.
\(-\) model : mẫu mực (a)
\(->\) Đây là tính từ đứng đầu câu.
\(-\) preservation : sự bảo tồn (N)
\(-\) practice : thực tiễn (N)
\(->\) Ta có thể thấy rằng ”preservation” xét về nghĩa không lớn so với nghĩa của ”practice” vì bảo tồn có thể liên quan đến vài thứ có giá trị lịch sử, còn thực tiễn là một khái niệm bao quát cả nhận thức con người.
\(->\) ”Preservation” sẽ đứng trước ”practice”.
\(star\) Dịch : Phát triển một phương pháp thực hành bảo tồn kiểu mẫu thông qua việc tuân thủ nhất quán và cẩn thận các quy định của địa điểm.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment