Dịch các câu sanh tiếng anh
Bức tranh này là 1 tác phẩm nghệ thuật đẹp
Beethoven…
Bức tranh này là 1 tác phẩm nghệ thuật đẹp
Beethoven là 1 nhà soạn nhạc cổ nổi tiếng. Ông ấy có thể sáng tác một bài hát mới trong ngày
Cô ấy đã đạt điểm xuất sắc trong bài kiểm tra tiếng anh
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho kì nghỉ hè tuyệt vời
Tôi cần nhiều thông tin hơn về khóa học này
Con mèo đang đuổi theo 2 con chuột nhỏ
Bạn có anh chị em ruột nào không?
Tôi ăn bánh mì cho buổi sáng
Cô ấy là người ăn chay, do đó cô ấy không ăn thịt
1. Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật đẹp
Phân tích câu:
- “Bức tranh này” -> “This painting”
- “là” -> “is”
- “một tác phẩm nghệ thuật đẹp” -> “a beautiful work of art”
Dịch sang tiếng Anh:
This painting is a beautiful work of art.
2. Beethoven là một nhà soạn nhạc cổ nổi tiếng. Ông ấy có thể sáng tác một bài hát mới trong ngày
Phân tích câu đầu tiên:
- “Beethoven” -> “Beethoven”
- “là” -> “was” (Vì Beethoven đã mất)
- “một nhà soạn nhạc cổ nổi tiếng” -> “a famous classical composer”
Phân tích câu thứ hai:
- “Ông ấy” -> “He”
- “có thể” -> “could” (Thể hiện khả năng trong quá khứ)
- “sáng tác” -> “compose”
- “một bài hát mới” -> “a new song”
- “trong ngày” -> “in a day”
Dịch sang tiếng Anh:
Beethoven was a famous classical composer. He could compose a new song in a day.
3. Cô ấy đã đạt điểm xuất sắc trong bài kiểm tra tiếng anh
Phân tích câu:
- “Cô ấy” -> “She”
- “đã đạt” -> “got” (Hoặc “achieved”, “received”)
- “điểm xuất sắc” -> “an excellent score” (Hoặc “a perfect score”, “top marks”)
- “trong bài kiểm tra tiếng anh” -> “on the English test”
Dịch sang tiếng Anh:
She got an excellent score on the English test.
4. Chúng tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè tuyệt vời
Phân tích câu:
- “Chúng tôi” -> “We”
- “đang lên kế hoạch” -> “are planning”
- “cho kỳ nghỉ hè tuyệt vời” -> “a wonderful summer vacation”
Dịch sang tiếng Anh:
We are planning a wonderful summer vacation.
5. Tôi cần nhiều thông tin hơn về khóa học này
Phân tích câu:
- “Tôi” -> “I”
- “cần” -> “need”
- “nhiều thông tin hơn” -> “more information”
- “về khóa học này” -> “about this course”
Dịch sang tiếng Anh:
I need more information about this course.
6. Con mèo đang đuổi theo 2 con chuột nhỏ
Phân tích câu:
- “Con mèo” -> “The cat”
- “đang đuổi theo” -> “is chasing”
- “2 con chuột nhỏ” -> “two small mice”
Dịch sang tiếng Anh:
The cat is chasing two small mice.
7. Bạn có anh chị em ruột nào không?
Phân tích câu:
- “Bạn” -> “Do you have”
- “anh chị em ruột nào không?” -> “any siblings?” (Siblings bao gồm cả anh, chị, em trai, em gái)
Dịch sang tiếng Anh:
Do you have any siblings?
8. Tôi ăn bánh mì cho buổi sáng
Phân tích câu:
- “Tôi” -> “I”
- “ăn” -> “eat”
- “bánh mì” -> “bread”
- “cho buổi sáng” -> “for breakfast”
Dịch sang tiếng Anh:
I eat bread for breakfast.
9. Cô ấy là người ăn chay, do đó cô ấy không ăn thịt.
Phân tích câu đầu tiên:
- “Cô ấy” -> “She”
- “là người ăn chay” -> “is a vegetarian”
Phân tích câu thứ hai:
- “do đó” -> “so” (Hoặc “therefore”)
- “cô ấy” -> “she”
- “không ăn thịt” -> “doesn’t eat meat”
Dịch sang tiếng Anh:
She is a vegetarian, so she doesn’t eat meat.
Các em về nhà ôn tập các từ vựng và cấu trúc câu này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô giáo. Hẹn gặp lại các em trong giờ học tới!
\(1\). Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật đẹp \(→\) This painting is a beautiful work of art.
\(2\). Beethoven là 1 nhà soạn nhạc cổ nổi tiếng \(→\) Beethoven is a famous classical composer.
\(3\). Ông ấy có thể sáng tác một bài hát mới trong ngày \(→\) He can compose a new song in a day.
\(4\). Cô ấy đã đạt điểm xuất sắc trong bài kiểm tra tiếng Anh \(→\) She achieved an excellent score on the English test.
\(5\). Chúng tôi đang lên kế hoạch cho kì nghỉ hè tuyệt vời \(→\) We are planning a wonderful summer vacation.
\(6\). Tôi cần nhiều thông tin hơn về khóa học này \(→\) I need more information about this course.
\(7\). Con mèo đang đuổi theo hai con chuột nhỏ \(→\) The cat is chasing two small mice.
\(8\). Bạn có anh chị em ruột nào không? \(→\) Do you have any siblings?
\(9\). Tôi ăn bánh mì cho buổi sáng \(→\) I eat bread for breakfast.
\(10\). Cô ấy là người ăn chay, do đó cô ấy không ăn thịt \(→\) She is a vegetarian, therefore, she doesn’t eat meat.
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
This picture is a beautiful work of art.
Beethoven is a famous ancient composer. He can compose a new song in a day.
She got an excellent score in her English test.
We are planning a wonderful summer vacation.
I need more information about this course.
The cat is chasing 2 little mice.
Do you have any siblings?
I eat bread for breakfast.
She is a vegetarian, so she does not eat meat

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment