dịch nghĩa các từ ngũ tiếng anh sau
Look at
look for
Look after
Look like
Look at
look for
Look after
Look like
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một số cụm động từ (phrasal verbs) rất thú vị và quen thuộc trong tiếng Anh, bắt đầu với từ “LOOK”. Các cụm từ này có vẻ giống nhau nhưng ý nghĩa lại rất khác biệt đó!
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
1. Look at
Ý nghĩa: “Look at” có nghĩa là nhìn vào, ngắm nhìn, xem xét một vật, một người, hoặc một điểm cụ thể nào đó. Hành động nhìn này thường có chủ đích và tập trung vào một đối tượng.
Ví dụ:
– Cô giáo thường nói: “Look at the board, please!” (Các em hãy nhìn vào bảng đi!)
– My sister loves to look at the stars at night. (Chị tôi thích ngắm nhìn những ngôi sao vào ban đêm.)
Mẹo nhớ: Look at = Hướng ánh mắt đến một điểm cụ thể.
2. Look for
Ý nghĩa: “Look for” có nghĩa là tìm kiếm một cái gì đó hoặc một ai đó mà bạn đã làm mất, hoặc muốn tìm thấy. Khi bạn “look for” một thứ gì đó, bạn đang cố gắng tìm ra vị trí của nó.
Ví dụ:
– “I can’t find my pen! I need to look for it.” (Em không tìm thấy bút của mình! Em cần tìm kiếm nó.)
– Are you looking for your lost dog? (Bạn đang tìm kiếm con chó bị lạc của mình phải không?)
Mẹo nhớ: Look for = Đi tìm một thứ đã mất hoặc cần tìm.
3. Look after
Ý nghĩa: “Look after” có nghĩa là chăm sóc, trông nom, coi sóc ai đó hoặc cái gì đó. Nó thể hiện sự quan tâm, bảo vệ và trách nhiệm đối với người hoặc vật đó.
Ví dụ:
– My grandmother often looks after me when my parents are busy. (Bà tôi thường chăm sóc tôi khi bố mẹ tôi bận.)
– Please look after your belongings carefully. (Làm ơn hãy trông nom đồ đạc của bạn cẩn thận.)
Mẹo nhớ: Look after = Chăm sóc, bảo vệ.
4. Look like
Ý nghĩa: “Look like” có nghĩa là trông giống như, trông tựa như ai đó hoặc cái gì đó. Nó dùng để so sánh ngoại hình, đặc điểm bên ngoài hoặc bản chất của hai đối tượng, cho thấy chúng có điểm tương đồng.
Ví dụ:
– You look like your mother so much! (Con trông giống như mẹ con rất nhiều!)
– That cloud looks like a giant rabbit. (Đám mây kia trông giống như một con thỏ khổng lồ.)
Mẹo nhớ: Look like = Giống nhau về vẻ bề ngoài hoặc đặc điểm.
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu ý nghĩa của bốn cụm động từ với “LOOK” rồi đó các em.
Các em hãy nhớ:
- Look at: Nhìn vào một điểm cụ thể.
- Look for: Tìm kiếm.
- Look after: Chăm sóc.
- Look like: Trông giống.
Để ghi nhớ tốt hơn, các em hãy cố gắng đặt thêm câu với mỗi cụm từ này nhé. Thực hành là cách tốt nhất để giỏi tiếng Anh đó!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
tiếng anh tiếng việt
Look at : nhìn
Look for : tìm kiếm
Look after : (take care of) : chăm sóc
Look like : trông giống
\(-\) Look at: Nhìn xem, xem sét
VD: Look at the stars! : Nhìn những ngôi sao kìa!
\( \)
\(-\) Look for: Tìm kiếm
VD: I am looking for my key. : Tôi đang tìm chìa khóa của tôi.
\( \)
\(-\) Look after: Chăm sóc
VD: Could you look after my cat while I’m away? : Bạn có thể chăm sóc con mèo của tôi khi tôi đi vắng không?
\( \)
\(-\) Look like: Trông giống như
VD: She look like her my mother : Cô ấy giống mẹ cô ấy.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment