Dịch nghĩa hộ mk và đặt câu vs mỗi từ dưới đây với ạ
aged (adj)
agency…
aged (adj)
agency (n)
ahead (adv)
air conditioning (n)
air force (n)
alarm (n)
alarm clock (n)
alike (adv)
alive (adj)
all right/alright (adj, adv & exclam)
almost (adv)
alone (adv & adj)
along (adv & prep)
aloud (adv)
already (adv)
also (adv)
altogether (adv)
amazed (adj)
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố lại một số từ vựng quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 nhé. Cô sẽ giúp các em dịch nghĩa và đặt câu với từng từ. Các em chú ý lắng nghe và ghi chép đầy đủ nha!
1. aged (adj)
Nghĩa: (Đã) bao nhiêu tuổi, (đã) già.
Ví dụ: My grandmother is aged seventy-five. (Bà tôi 75 tuổi.)
2. agency (n)
Nghĩa: cơ quan, đại lý, tác nhân.
Ví dụ: She works for a travel agency. (Cô ấy làm việc cho một đại lý du lịch.)
3. ahead (adv)
Nghĩa: ở phía trước, tiến lên.
Ví dụ: Go straight ahead and you’ll see the library. (Cứ đi thẳng về phía trước và bạn sẽ thấy thư viện.)
4. air conditioning (n)
Nghĩa: hệ thống điều hòa không khí.
Ví dụ: The office has central air conditioning. (Văn phòng có hệ thống điều hòa không khí trung tâm.)
5. air force (n)
Nghĩa: không quân.
Ví dụ: My uncle is in the air force. (Chú tôi thuộc không quân.)
6. alarm (n)
Nghĩa: báo động, chuông báo động.
Ví dụ: The fire alarm went off. (Chuông báo cháy reo lên.)
7. alarm clock (n)
Nghĩa: đồng hồ báo thức.
Ví dụ: I set my alarm clock for 6 AM. (Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng.)
8. alike (adv)
Nghĩa: giống nhau.
Ví dụ: The twins look very alike. (Hai anh em sinh đôi trông rất giống nhau.)
9. alive (adj)
Nghĩa: sống, còn sống.
Ví dụ: The doctor confirmed the patient was still alive. (Bác sĩ xác nhận bệnh nhân vẫn còn sống.)
10. all right/alright (adj, adv & exclam)
Nghĩa: ổn, được, tốt, hoàn toàn.
Ví dụ:
– (adj) The exam was difficult, but I think I did all right. (Bài kiểm tra khó, nhưng tôi nghĩ tôi đã làm ổn.)
– (adv) We’ll be all right if we leave now. (Chúng ta sẽ ổn nếu chúng ta rời đi bây giờ.)
– (exclam) All right, let’s go! (Được rồi, đi thôi!)
11. almost (adv)
Nghĩa: hầu như, gần như.
Ví dụ: It’s almost midnight. (Trời gần nửa đêm rồi.)
12. alone (adv & adj)
Nghĩa: một mình, đơn độc.
Ví dụ:
– (adv) Please leave me alone. (Xin hãy để tôi một mình.)
– (adj) She felt very alone in the big city. (Cô ấy cảm thấy rất cô đơn ở thành phố lớn.)
13. along (adv & prep)
Nghĩa: dọc theo, cùng với.
Ví dụ:
– (adv) They walked along the beach. (Họ đi dọc theo bãi biển.)
– (prep) Come along with us. (Đi cùng với chúng tôi đi.)
14. aloud (adv)
Nghĩa: thành tiếng, lớn tiếng.
Ví dụ: Please read the story aloud. (Xin hãy đọc to câu chuyện.)
15. already (adv)
Nghĩa: đã, rồi.
Ví dụ: I have already finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà rồi.)
16. also (adv)
Nghĩa: cũng, cũng vậy.
Ví dụ: He plays the guitar and also the piano. (Anh ấy chơi đàn ghi-ta và cả đàn pi-a-nô nữa.)
17. altogether (adv)
Nghĩa: hoàn toàn, toàn bộ, tổng cộng.
Ví dụ: The trip cost altogether $500. (Chuyến đi tổng cộng tốn 500 đô la.)
18. amazed (adj)
Nghĩa: kinh ngạc, sửng sốt.
Ví dụ: We were amazed at the beautiful scenery. (Chúng tôi kinh ngạc trước cảnh đẹp.)
Các em về nhà ôn tập kỹ các từ này nhé. Buổi học sau chúng ta sẽ tiếp tục với những từ vựng mới.
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(star\) \(text{aged}\) (adj): có tuổi
\(@\) Đặt câu: The museum houses several paintings that are over two hundred years
\(->\) Dịch: Bảo tàng lưu giữ một số bức tranh đã hơn 200 năm tuổi
\(star\) \(text{agency}\) (n): cơ quan; đại lý
\(@\) Đặt câu: The travel agency helped us arrange accommodation and transportation for the trip
\(->\) Dịch: Công ty du lịch đã giúp chúng tôi sắp xếp chỗ ở và phương tiện đi lại cho chuyến đi
\(star\) \(text{ahead}\) (adv): ở phía trước; về phía trước
\(@\) Đặt câu: If we want to finish the project on time, we need to plan several weeks ahead
\(->\) Dịch: Nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn, chúng ta cần lên kế hoạch trước vài tuần
\(star\) \(text{air conditioning}\) (n): điều hòa không khí; máy điều hòa
\(@\) Đặt câu: The hotel provides air conditioning in every room to keep guests comfortable during the summer
\(->\) Dịch: Khách sạn có điều hòa trong mỗi phòng để giúp khách cảm thấy thoải mái vào mùa hè
\(star\) \(text{air force}\) (n): không quân
\(@\) Đặt câu: His grandfather served in the air force for more than twenty years
\(->\) Dịch: Ông của anh ấy đã phục vụ trong không quân hơn 20 năm
\(star\) \(text{alarm}\) (n): báo động; chuông báo
\(@\) Đặt câu: The security alarm went off when someone tried to open the back door
\(->\) Dịch: Chuông báo động an ninh vang lên khi có người cố mở cửa sau
\(star\) \(text{alarm clock}\) (n): đồng hồ báo thức
\(@\) Đặt câu: I rely on my alarm clock to wake me up early enough to prepare for school
\(->\) Dịch: Tôi dựa vào đồng hồ báo thức để thức dậy đủ sớm chuẩn bị đi học
\(star\) \(text{alike}\) (adv): giống nhau
\(@\) Đặt câu: Although the twins have different personalities, they look remarkably alike
\(->\) Dịch: Mặc dù hai chị em sinh đôi có tính cách khác nhau, họ trông giống nhau một cách đáng kinh ngạc
\(star\) \(text{alive}\) (adj): còn sống
\(@\) Đặt câu: Scientists are trying to find ways to keep endangered species alive in their natural habitats
\(->\) Dịch: Các nhà khoa học đang cố gắng tìm cách duy trì sự sống của các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong môi trường sống tự nhiên
\(star\) \(text{all right/alright}\) (adj, adv & exclam): ổn; được; không sao
\(@\) Đặt câu: Everything will be all right as long as we remain calm and deal with the problem carefully
\(->\) Dịch: Mọi chuyện sẽ ổn thôi miễn là chúng ta giữ bình tĩnh và giải quyết vấn đề cẩn thận
\(star\) \(text{almost}\) (adv): gần như; hầu như
\(@\) Đặt câu: The new shopping centre is almost twice as large as the old one
\(->\) Dịch: Trung tâm mua sắm mới gần như lớn gấp đôi trung tâm cũ
\(star\) \(text{alone}\) (adv & adj): một mình; cô độc
\(@\) Đặt câu: Living alone can be challenging because you have to take responsibility for everything yourself
\(->\) Dịch: Sống một mình có thể khá khó khăn vì bạn phải tự chịu trách nhiệm về mọi thứ
\(star\) \(text{along}\) (adv & prep): dọc theo; đi dọc theo
\(@\) Đặt câu: We cycled along the coast and stopped occasionally to admire the scenery
\(->\) Dịch: Chúng tôi đạp xe dọc theo bờ biển và thỉnh thoảng dừng lại để ngắm cảnh
\(star\) \(text{aloud}\) (adv): thành tiếng
\(@\) Đặt câu: Reading the passage aloud helped me improve my pronunciation and speaking skills
\(->\) Dịch: Đọc to đoạn văn đã giúp tôi cải thiện phát âm và kỹ năng nói
\(star\) \(text{already}\) (adv): đã; rồi
\(@\) Đặt câu: By the time I arrived at the station, the train had already left
\(->\) Dịch: Khi tôi đến ga, tàu đã rời đi rồi
\(star\) \(text{also}\) (adv): cũng; ngoài ra
\(@\) Đặt câu: The course is designed to improve students’ grammar and also develop their communication skills
\(->\) Dịch: Khóa học được thiết kế để cải thiện ngữ pháp của học sinh và đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp
\(star\) \(text{altogether}\) (adv): hoàn toàn; tổng cộng
\(@\) Đặt câu: There were thirty-five participants altogether, including students from several different schools
\(->\) Dịch: Có tổng cộng 35 người tham gia, bao gồm học sinh từ một số trường khác nhau
\(star\) \(text{amazed}\) (adj): kinh ngạc; sửng sốt
\(@\) Đặt câu: I was amazed by how quickly the volunteers managed to restore the damaged library
\(->\) Dịch: Tôi kinh ngạc trước việc các tình nguyện viên đã nhanh chóng khôi phục thư viện bị hư hại
\(\color{#00aaff}{꧁}\color{#00aaff}{\star}\color{#00aaff}{H}\color{#179eff}{o}\color{#2e92ff}{s}\color{#4586ff}{h}\color{#5c7aff}{i}\color{#736eff}{n}\color{#8a62ff}{o}\quad\color{#a156ff}{A}\color{#b04ff2}{r}\color{#bf48e8}{c}\color{#ce41de}{h}\color{#d93bd4}{i}\color{#e335ca}{v}\color{#ed2fc0}{e}\color{#ed2fc0}{\star}\color{#ed2fc0}{꧂}\)
( tổng cộng 18 từ)
1. aged (adj): (người) cao tuổi, đã già.
Ex: He looks after his aged parents.
2. agency (n): đại lý, cơ quan, công ty môi giới.
Ex: She works for an advertising agency.
3. ahead (adj): phía trước, về phía trước hoặc ở phía trước
Ex: Walk straight ahead for two blocks.
4. air conditioning (n): hệ thống điều hòa nhiệt độ hoặc máy lạnh.
Ex: Turn on the air conditioning, please.
5. air force (n): ko quân, lực lượng không quân.
Ex: My uncle joined the air force.
6. alarm (n): báo động,sự báo động hoặc thiết bị báo động.
Ex: The smoke alarm started ringing suddenly.
7. alarm clock (n): Đồng hồ báo thức.
Ex: My alarm clock always rings at 6 a.m.
8. alike (adv): giống nhau, như nhau.
Ex: They look and act alike.
9. alive (adj): vẫn còn sống, sống sót.
Ex: A doctor kept him alive.
10. all right/ alright (adj, adv & exclam): ổn, tốt, được, đồng ý.
Ex: Alright, let’s start the new room.
11. almost (adv): hầu như, gần như.
Ex: Dinner is almost ready.
12. alone (adv & adj): một mình, cô độc hoặc cô đơn.
Ex: She loves to travel alone.
13. along (adv & prep): dọc theo.
Ex: We walked along on the bridge.
14. aloud (adv): thành tiếng, to tiếng.
Ex: Please read the poem aloud.
15. already (adv): đã rồi.
Ex: We have already finished our homework.
16. also (adv): cũng, cũng vậy.
Ex: He sings and also plays guitar.
17. altogether (adv): hoàn toàn, tổng cộng.
Ex: That is altogether a different student.
18. amazed (adj): ngạc nhiên, sửng sốt.
Ex: I was amazed by his performance.
Có gì thắc mắc cứ nói mik nha

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment