Dịch nghĩa hộ mk và đặt câu vs mỗi từ dưới đây với ạ aged…
aged (adj)
agency (n)
ahead (adv)
air conditioning (n)
air force (n)
alarm (n)
alarm clock (n)
alike (adv)
alive (adj)
all right/alright (adj, adv & exclam)
almost (adv)
alone (adv & adj)
along (adv & prep)
aloud (adv)
already (adv)
also (adv)
altogether (adv)
amazed (adj)
Chào em! Thầy/cô rất vui vì em đã chủ động hỏi bài tập tiếng Anh. Đây đều là những từ vựng rất hay và quan trọng trong chương trình, việc nắm vững nghĩa và biết cách đặt câu sẽ giúp ích rất nhiều cho bài kiểm tra sắp tới của em. Bây giờ, chúng ta cùng nhau tìm hiểu chi tiết từng từ nhé!
-
1. Aged (adj)
– Ý nghĩa: Cao tuổi, lớn tuổi, hoặc ở độ tuổi bao nhiêu đó.
– Ví dụ: My grandfather is aged 70 this year. (Ông của tôi năm nay 70 tuổi.) -
2. Agency (n)
– Ý nghĩa: Cơ quan, hãng, sở (tổ chức cung cấp một dịch vụ nào đó).
– Ví dụ: We booked our holiday through a travel agency. (Chúng tôi đã đặt kỳ nghỉ qua một công ty du lịch.) -
3. Ahead (adv)
– Ý nghĩa: Phía trước, về phía trước.
– Ví dụ: Look ahead when you are riding a bicycle. (Hãy nhìn về phía trước khi em đang đi xe đạp.) -
4. Air conditioning (n)
– Ý nghĩa: Hệ thống điều hòa không khí, máy lạnh.
– Ví dụ: It is very hot today, so please turn on the air conditioning. (Hôm nay trời rất nóng, vì vậy xin hãy bật điều hòa lên.) -
5. Air force (n)
– Ý nghĩa: Không quân (lực lượng không quân của quân đội).
– Ví dụ: He dreams of becoming a pilot in the air force. (Anh ấy ước mơ trở thành một phi công trong lực lượng không quân.) -
6. Alarm (n)
– Ý nghĩa: Tiếng chuông báo động, sự báo động.
– Ví dụ: The fire alarm went off during the break. (Chuông báo cháy đã reo lên trong giờ nghỉ giải lao.) -
7. Alarm clock (n)
– Ý nghĩa: Đồng hồ báo thức.
– Ví dụ: My alarm clock rings at 6 AM every day. (Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.) -
8. Alike (adv)
– Ý nghĩa: Giống nhau, y hệt nhau.
– Ví dụ: The two brothers look very alike. (Hai anh em trông rất giống nhau.) -
9. Alive (adj)
– Ý nghĩa: Vẫn còn sống, còn tồn tại.
– Ví dụ: Plants need water to stay alive. (Cây cối cần nước để duy trì sự sống.) -
10. All right / Alright (adj, adv & exclam)
– Ý nghĩa: Ổn rồi, được rồi, khỏe mạnh.
– Ví dụ: Are you feeling all right? (Em có cảm thấy ổn không?) -
11. Almost (adv)
– Ý nghĩa: Gần như, hầu như.
– Ví dụ: I have almost finished my homework. (Tôi đã làm gần xong bài tập về nhà của mình rồi.) -
12. Alone (adv & adj)
– Ý nghĩa: Một mình, cô độc.
– Ví dụ: She likes staying at home alone on weekends. (Cô ấy thích ở nhà một mình vào các ngày cuối tuần.) -
13. Along (adv & prep)
– Ý nghĩa: Dọc theo, cùng với.
– Ví dụ: We walked along the riverbank yesterday. (Chúng tôi đã đi bộ dọc theo bờ sông vào ngày hôm qua.) -
14. Aloud (adv)
– Ý nghĩa: To tiếng, lớn tiếng (thường dùng khi đọc sách, phát biểu).
– Ví dụ: Please read this paragraph aloud, Lan. (Xin mời Lan đọc lớn tiếng đoạn văn này.) -
15. Already (adv)
– Ý nghĩa: Đã… rồi (thường dùng trong thì hiện tại hoàn thành).
– Ví dụ: I have already eaten breakfast. (Tôi đã ăn sáng rồi.) -
16. Also (adv)
– Ý nghĩa: Cũng, ngoài ra.
– Ví dụ: She likes reading books, and she also loves painting. (Cô ấy thích đọc sách, và cô ấy cũng thích vẽ tranh.) -
17. Altogether (adv)
– Ý nghĩa: Tổng cộng, hoàn toàn.
– Ví dụ: Altogether, there are thirty students in our class. (Tổng cộng có ba mươi học sinh trong lớp chúng ta.) -
18. Amazed (adj)
– Ý nghĩa: Ngạc nhiên, kinh ngạc.
– Ví dụ: I was amazed by the beauty of Ha Long Bay. (Tôi đã rất ngạc nhiên trước vẻ đẹp của Vịnh Hạ Long.)
Thầy/cô hy vọng lời giải thích và các câu ví dụ trên sẽ giúp em hiểu bài thật tốt. Nếu còn từ vựng nào khác chưa rõ, em cứ thoải mái hỏi tiếp nhé. Chúc em học giỏi!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(star\) \(text{aged}\) (adj): có tuổi
\(@\) Đặt câu: The museum houses several paintings that are over two hundred years
\(->\) Dịch: Bảo tàng lưu giữ một số bức tranh đã hơn 200 năm tuổi
\(star\) \(text{agency}\) (n): cơ quan; đại lý
\(@\) Đặt câu: The travel agency helped us arrange accommodation and transportation for the trip
\(->\) Dịch: Công ty du lịch đã giúp chúng tôi sắp xếp chỗ ở và phương tiện đi lại cho chuyến đi
\(star\) \(text{ahead}\) (adv): ở phía trước; về phía trước
\(@\) Đặt câu: If we want to finish the project on time, we need to plan several weeks ahead
\(->\) Dịch: Nếu muốn hoàn thành dự án đúng hạn, chúng ta cần lên kế hoạch trước vài tuần
\(star\) \(text{air conditioning}\) (n): điều hòa không khí; máy điều hòa
\(@\) Đặt câu: The hotel provides air conditioning in every room to keep guests comfortable during the summer
\(->\) Dịch: Khách sạn có điều hòa trong mỗi phòng để giúp khách cảm thấy thoải mái vào mùa hè
\(star\) \(text{air force}\) (n): không quân
\(@\) Đặt câu: His grandfather served in the air force for more than twenty years
\(->\) Dịch: Ông của anh ấy đã phục vụ trong không quân hơn 20 năm
\(star\) \(text{alarm}\) (n): báo động; chuông báo
\(@\) Đặt câu: The security alarm went off when someone tried to open the back door
\(->\) Dịch: Chuông báo động an ninh vang lên khi có người cố mở cửa sau
\(star\) \(text{alarm clock}\) (n): đồng hồ báo thức
\(@\) Đặt câu: I rely on my alarm clock to wake me up early enough to prepare for school
\(->\) Dịch: Tôi dựa vào đồng hồ báo thức để thức dậy đủ sớm chuẩn bị đi học
\(star\) \(text{alike}\) (adv): giống nhau
\(@\) Đặt câu: Although the twins have different personalities, they look remarkably alike
\(->\) Dịch: Mặc dù hai chị em sinh đôi có tính cách khác nhau, họ trông giống nhau một cách đáng kinh ngạc
\(star\) \(text{alive}\) (adj): còn sống
\(@\) Đặt câu: Scientists are trying to find ways to keep endangered species alive in their natural habitats
\(->\) Dịch: Các nhà khoa học đang cố gắng tìm cách duy trì sự sống của các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong môi trường sống tự nhiên
\(star\) \(text{all right/alright}\) (adj, adv & exclam): ổn; được; không sao
\(@\) Đặt câu: Everything will be all right as long as we remain calm and deal with the problem carefully
\(->\) Dịch: Mọi chuyện sẽ ổn thôi miễn là chúng ta giữ bình tĩnh và giải quyết vấn đề cẩn thận
\(star\) \(text{almost}\) (adv): gần như; hầu như
\(@\) Đặt câu: The new shopping centre is almost twice as large as the old one
\(->\) Dịch: Trung tâm mua sắm mới gần như lớn gấp đôi trung tâm cũ
\(star\) \(text{alone}\) (adv & adj): một mình; cô độc
\(@\) Đặt câu: Living alone can be challenging because you have to take responsibility for everything yourself
\(->\) Dịch: Sống một mình có thể khá khó khăn vì bạn phải tự chịu trách nhiệm về mọi thứ
\(star\) \(text{along}\) (adv & prep): dọc theo; đi dọc theo
\(@\) Đặt câu: We cycled along the coast and stopped occasionally to admire the scenery
\(->\) Dịch: Chúng tôi đạp xe dọc theo bờ biển và thỉnh thoảng dừng lại để ngắm cảnh
\(star\) \(text{aloud}\) (adv): thành tiếng
\(@\) Đặt câu: Reading the passage aloud helped me improve my pronunciation and speaking skills
\(->\) Dịch: Đọc to đoạn văn đã giúp tôi cải thiện phát âm và kỹ năng nói
\(star\) \(text{already}\) (adv): đã; rồi
\(@\) Đặt câu: By the time I arrived at the station, the train had already left
\(->\) Dịch: Khi tôi đến ga, tàu đã rời đi rồi
\(star\) \(text{also}\) (adv): cũng; ngoài ra
\(@\) Đặt câu: The course is designed to improve students’ grammar and also develop their communication skills
\(->\) Dịch: Khóa học được thiết kế để cải thiện ngữ pháp của học sinh và đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp
\(star\) \(text{altogether}\) (adv): hoàn toàn; tổng cộng
\(@\) Đặt câu: There were thirty-five participants altogether, including students from several different schools
\(->\) Dịch: Có tổng cộng 35 người tham gia, bao gồm học sinh từ một số trường khác nhau
\(star\) \(text{amazed}\) (adj): kinh ngạc; sửng sốt
\(@\) Đặt câu: I was amazed by how quickly the volunteers managed to restore the damaged library
\(->\) Dịch: Tôi kinh ngạc trước việc các tình nguyện viên đã nhanh chóng khôi phục thư viện bị hư hại
\(\color{#00aaff}{꧁}\color{#00aaff}{\star}\color{#00aaff}{H}\color{#179eff}{o}\color{#2e92ff}{s}\color{#4586ff}{h}\color{#5c7aff}{i}\color{#736eff}{n}\color{#8a62ff}{o}\quad\color{#a156ff}{A}\color{#b04ff2}{r}\color{#bf48e8}{c}\color{#ce41de}{h}\color{#d93bd4}{i}\color{#e335ca}{v}\color{#ed2fc0}{e}\color{#ed2fc0}{\star}\color{#ed2fc0}{꧂}\)
( tổng cộng 18 từ)
1. aged (adj): (người) cao tuổi, đã già.
Ex: He looks after his aged parents.
2. agency (n): đại lý, cơ quan, công ty môi giới.
Ex: She works for an advertising agency.
3. ahead (adj): phía trước, về phía trước hoặc ở phía trước
Ex: Walk straight ahead for two blocks.
4. air conditioning (n): hệ thống điều hòa nhiệt độ hoặc máy lạnh.
Ex: Turn on the air conditioning, please.
5. air force (n): ko quân, lực lượng không quân.
Ex: My uncle joined the air force.
6. alarm (n): báo động,sự báo động hoặc thiết bị báo động.
Ex: The smoke alarm started ringing suddenly.
7. alarm clock (n): Đồng hồ báo thức.
Ex: My alarm clock always rings at 6 a.m.
8. alike (adv): giống nhau, như nhau.
Ex: They look and act alike.
9. alive (adj): vẫn còn sống, sống sót.
Ex: A doctor kept him alive.
10. all right/ alright (adj, adv & exclam): ổn, tốt, được, đồng ý.
Ex: Alright, let’s start the new room.
11. almost (adv): hầu như, gần như.
Ex: Dinner is almost ready.
12. alone (adv & adj): một mình, cô độc hoặc cô đơn.
Ex: She loves to travel alone.
13. along (adv & prep): dọc theo.
Ex: We walked along on the bridge.
14. aloud (adv): thành tiếng, to tiếng.
Ex: Please read the poem aloud.
15. already (adv): đã rồi.
Ex: We have already finished our homework.
16. also (adv): cũng, cũng vậy.
Ex: He sings and also plays guitar.
17. altogether (adv): hoàn toàn, tổng cộng.
Ex: That is altogether a different student.
18. amazed (adj): ngạc nhiên, sửng sốt.
Ex: I was amazed by his performance.
Có gì thắc mắc cứ nói mik nha

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment