Dịch nghĩa `:`
`-` incredible
`-` beyond belief
`-` implausible
`-` assured
`…
\(-\) incredible
\(-\) beyond belief
\(-\) implausible
\(-\) assured
\(-\) brave
\(-\) fearful
Chúng ta sẽ bắt đầu với các từ liên quan đến sự đáng kinh ngạc và khó tin:
1. incredible
“Incredible” có nghĩa là không thể tin được, đáng kinh ngạc, hoặc phi thường.
Nó diễn tả một điều gì đó rất tuyệt vời, ấn tượng đến mức khó có thể tin là có thật.
Ví dụ: That was an incredible performance! (Đó là một màn trình diễn không thể tin được!)
2. beyond belief
“Beyond belief” cũng có nghĩa là khó tin, vượt quá sức tưởng tượng.
Cụm từ này nhấn mạnh rằng một điều gì đó quá khác thường, quá tuyệt vời hoặc quá tồi tệ đến mức chúng ta không thể tin vào mắt mình hoặc không thể lý giải được.
Ví dụ: The beauty of the scenery was beyond belief. (Vẻ đẹp của cảnh vật thật khó tin.)
3. implausible
“Implausible” có nghĩa là khó tin, không hợp lý, hoặc gần như không thể xảy ra.
Từ này thường dùng để chỉ một lời giải thích, một câu chuyện hoặc một kế hoạch không có vẻ đáng tin cậy, vì nó có vẻ phi thực tế hoặc mâu thuẫn.
Ví dụ: His excuse for being late was implausible. (Lời bào chữa cho việc đến muộn của anh ấy thật khó tin.)
Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu các từ liên quan đến sự chắc chắn và lòng dũng cảm:
4. assured
“Assured” có nghĩa là chắc chắn, tự tin hoặc đã được đảm bảo.
Khi nói về một người, “assured” có nghĩa là họ rất tự tin vào bản thân và khả năng của mình.
Khi nói về một sự việc, “assured” có nghĩa là nó đã được đảm bảo sẽ xảy ra, không có gì phải lo lắng.
Ví dụ: She gave him an assured smile. (Cô ấy trao cho anh ấy một nụ cười tự tin.)
Ví dụ khác: Their success is assured. (Thành công của họ là điều chắc chắn.)
5. brave
“Brave” có nghĩa là dũng cảm, can đảm.
Nó diễn tả sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc nỗi sợ hãi mà không bỏ chạy.
Ví dụ: The brave soldier fought for his country. (Người lính dũng cảm đã chiến đấu vì đất nước của mình.)
6. fearful
“Fearful” có nghĩa là sợ hãi, hoảng sợ, hoặc gây ra sự sợ hãi.
Nếu một người là “fearful”, nghĩa là họ thường xuyên cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng.
Nếu một điều gì đó là “fearful”, nghĩa là nó có khả năng gây ra sự sợ hãi cho người khác.
Ví dụ: He was fearful of the dark. (Anh ấy sợ bóng tối.)
Ví dụ khác: It was a fearful storm. (Đó là một cơn bão đáng sợ.)
Các em hãy ôn tập lại những từ vựng này và cố gắng sử dụng chúng trong các bài tập hoặc khi nói tiếng Anh nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(\color{#000000}{J}\color{#1a1a1a}{a}\color{#333333}{m}\color{#4d4d4d}{e}\color{#666666}{s}\)
\(-\) Trans:
\(@\) Incredible: Không thể tin được, tuyệt vời
\(@\) Beyond belief: Vượt xa sự tin tưởng, khó tin
\(@\) Implausible: Khó tin, không hợp lý
\(@\) Assured: Chắc chắn, đảm bảo
\(@\) Brave: Dũng cảm, gan dạ
\(@\) Fearful: Sợ hãi, e ngại
\(-\) incredible: đáng kinh ngạc/ không thể tin được
\(*\) That flower garden was incredibly beautiful
<Vườn hoa đó đẹp đến khó tin.>
\(-\) beyond belief: ngoài niềm tin/ ngoài sức tưởng tượng
\(*\) War goes far beyond belief our imagination.
<Chiến tranh vượt xa sức tưởng tượng của chúng ta>
\(-\) implausible: không thể tin được/ không hợp lý
\(*\) His statement is implausible
<Lời phát biểu của ông ta không hợp lý>
\(-\) assured: đảm bảo/ chắc chắn
\(*\) This project is sure to be a assured
<Dự án này chắc chắn sẽ thành công>
\(-\) brave: can đảm/ dũng cảm
\(*\) Those police officers were very brave
<Những cảnh sát đó rất dũng cảm>
\(-\) fearful: sợ hãi/ lo sợ
\(*\) She was very fearful during the exam
<Cô ấy rất sợ hãi trong suốt kỳ thi>

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment