dịch nghĩa :
produce
supplier
reusable
several
lanndfill
tricky
destination
over…
produce
supplier
reusable
several
lanndfill
tricky
destination
overmuse
changeable
alternative
costly
carbon footprint
fossi fuel
slogans
shortage
slogans
exhausted
overseas
concern
particularly
classifield
reserves
probably
professional
affordable
tolerance
immigrants
demand
ocassion
Cô rất vui được hướng dẫn các em trong buổi học từ vựng hôm nay. Việc học từ vựng là chìa khóa để chúng ta hiểu bài, giao tiếp tốt hơn và tự tin hơn trong môn Tiếng Anh đấy. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu nghĩa, cách dùng và một số ví dụ của các từ sau nhé. Cô sẽ trình bày chi tiết từng từ để các em dễ nắm bắt.
Các em hãy chuẩn bị vở và bút để ghi chép lại những từ mới và ví dụ hay nhé!
—
1. produce
Cách đọc: /prəˈdjuːs/ (động từ); /ˈprɒdjuːs/ (danh từ)
- Là gì?
- (v) sản xuất, chế tạo (làm ra cái gì đó)
- (n) nông sản, sản phẩm nông nghiệp (rau, củ, quả tươi)
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: To make or create something. Or, fresh fruits and vegetables.
- Ví dụ:
- “Our factory can produce a lot of shoes every day.” (Nhà máy của chúng tôi có thể sản xuất rất nhiều giày mỗi ngày.)
- “We buy fresh produce at the local market.” (Chúng tôi mua nông sản tươi ở chợ địa phương.)
2. supplier
Cách đọc: /səˈplaɪə(r)/
- Là gì?
- (n) nhà cung cấp
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: A person or company that provides goods or services to others.
- Ví dụ:
- “Our school buys books from a new supplier.” (Trường của chúng tôi mua sách từ một nhà cung cấp mới.)
3. reusable
Cách đọc: /riːˈjuːzəbl/
- Là gì?
- (adj) có thể tái sử dụng
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: Able to be used again, often many times.
- Ví dụ:
- “We should use reusable bags when we go shopping to protect the environment.” (Chúng ta nên dùng túi tái sử dụng khi đi mua sắm để bảo vệ môi trường.)
4. several
Cách đọc: /ˈsevrəl/
- Là gì?
- (det/pron) một vài, vài (nhiều hơn hai nhưng không quá nhiều)
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: More than two but not many.
- Ví dụ:
- “I have several good friends in this class.” (Tôi có vài người bạn tốt trong lớp này.)
5. landfill
Cách đọc: /ˈlændfɪl/
- Là gì?
- (n) bãi chôn lấp rác thải
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: A large area of land where waste materials are buried.
- Ví dụ:
- “We should reduce waste to avoid making bigger landfills.” (Chúng ta nên giảm rác thải để tránh tạo ra các bãi chôn lấp lớn hơn.)
6. tricky
Cách đọc: /ˈtrɪki/
- Là gì?
- (adj) khó, phức tạp, cần khéo léo
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: Difficult to deal with or requiring careful handling.
- Ví dụ:
- “This math problem is quite tricky, but I can solve it.” (Bài toán này khá khó, nhưng tôi có thể giải được.)
7. destination
Cách đọc: /ˌdestɪˈneɪʃn/
- Là gì?
- (n) điểm đến
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: The place where someone or something is going.
- Ví dụ:
- “Our holiday destination this year is Phu Quoc island.” (Điểm đến kỳ nghỉ của chúng tôi năm nay là đảo Phú Quốc.)
8. overuse
Cách đọc: /ˌəʊvəˈjuːs/ (động từ); /ˌəʊvəˈjuːs/ (danh từ)
- Là gì?
- (v) lạm dụng, sử dụng quá mức
- (n) sự lạm dụng, việc sử dụng quá mức
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: To use something too much.
- Ví dụ:
- “We should not overuse plastic, as it harms the environment.” (Chúng ta không nên lạm dụng nhựa, vì nó gây hại cho môi trường.)
9. changeable
Cách đọc: /ˈtʃeɪndʒəbl/
- Là gì?
- (adj) dễ thay đổi, không ổn định
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: Likely to change or vary; unpredictable.
- Ví dụ:
- “The weather in London is very changeable.” (Thời tiết ở Luân Đôn rất dễ thay đổi.)
10. alternative
Cách đọc: /ɔːlˈtɜːnətɪv/
- Là gì?
- (n) sự thay thế, phương án thay thế
- (adj) thay thế, khác
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: A choice or option that is different from another.
- Ví dụ:
- “Is there an alternative route we can take to avoid traffic?” (Có tuyến đường thay thế nào chúng ta có thể đi để tránh tắc đường không?)
- “Cycling is a good alternative to driving for short distances.” (Đạp xe là một phương án thay thế tốt cho việc lái xe đối với quãng đường ngắn.)
11. costly
Cách đọc: /ˈkɒstli/
- Là gì?
- (adj) tốn kém, đắt đỏ
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: Expensive, especially causing a lot of loss or damage.
- Ví dụ:
- “Building a new bridge is a very costly project.” (Xây dựng một cây cầu mới là một dự án rất tốn kém.)
12. carbon footprint
Cách đọc: /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
- Là gì?
- (n) lượng khí thải carbon
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: The amount of carbon dioxide released into the atmosphere as a result of the activities of a particular individual, organization, or community.
- Ví dụ:
- “We can reduce our carbon footprint by walking or cycling more.” (Chúng ta có thể giảm lượng khí thải carbon của mình bằng cách đi bộ hoặc đạp xe nhiều hơn.)
13. fossil fuel
Cách đọc: /ˈfɒsl fjuːəl/
- Là gì?
- (n) nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt)
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: Natural fuel such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms.
- Ví dụ:
- “Burning fossil fuels releases harmful gases into the air.” (Đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra khí độc hại vào không khí.)
14. slogans
Cách đọc: /ˈsləʊɡənz/
- Là gì?
- (n) khẩu hiệu (số nhiều của “slogan”)
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: Short and memorable phrases used in advertising or by a political group.
- Ví dụ:
- “Environmental groups often use catchy slogans to raise awareness.” (Các nhóm bảo vệ môi trường thường sử dụng các khẩu hiệu bắt tai để nâng cao nhận thức.)
15. shortage
Cách đọc: /ˈʃɔːtɪdʒ/
- Là gì?
- (n) sự thiếu hụt
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: A state or situation in which something needed cannot be obtained in sufficient amounts.
- Ví dụ:
- “There is a water shortage in some dry areas.” (Có sự thiếu hụt nước ở một số khu vực khô hạn.)
16. exhausted
Cách đọc: /ɪɡˈzɔːstɪd/
- Là gì?
- (adj) kiệt sức, mệt lử; cạn kiệt (nguồn tài nguyên)
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: Extremely tired. Or, completely used up.
- Ví dụ:
- “After the long trip, I was completely exhausted.” (Sau chuyến đi dài, tôi đã hoàn toàn kiệt sức.)
- “The country’s oil reserves are almost exhausted.” (Trữ lượng dầu mỏ của đất nước đã gần cạn kiệt.)
17. overseas
Cách đọc: /ˌəʊvəˈsiːz/
- Là gì?
- (adv/adj) nước ngoài, ở nước ngoài
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: In or to a foreign country, especially across the sea.
- Ví dụ:
- “Many students dream of studying overseas.” (Nhiều học sinh mơ ước được du học nước ngoài.)
18. concern
Cách đọc: /kənˈsɜːn/
- Là gì?
- (n) mối quan tâm, sự lo ngại
- (v) liên quan đến, làm ai lo lắng
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: A matter of interest or importance to someone. Or, to worry someone.
- Ví dụ:
- “Environmental pollution is a major concern for everyone.” (Ô nhiễm môi trường là một mối quan tâm lớn đối với tất cả mọi người.)
- “His health problems really concern me.” (Các vấn đề sức khỏe của anh ấy thực sự khiến tôi lo lắng.)
19. particularly
Cách đọc: /pəˈtɪkjələli/
- Là gì?
- (adv) đặc biệt, nhất là
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: To a higher degree than is usual or average; especially.
- Ví dụ:
- “I enjoy all sports, but I particularly like swimming.” (Tôi thích tất cả các môn thể thao, nhưng tôi đặc biệt thích bơi lội.)
20. classified
Cách đọc: /ˈklæsɪfaɪd/
- Là gì?
- (adj) được phân loại; bí mật, tuyệt mật
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: Arranged in categories. Or, officially declared secret.
- Ví dụ:
- “The books in the library are classified by subject.” (Các cuốn sách trong thư viện được phân loại theo chủ đề.)
- “This is a classified document, so you cannot read it.” (Đây là tài liệu mật, nên bạn không thể đọc nó.)
21. reserves
Cách đọc: /rɪˈzɜːvz/
- Là gì?
- (n) nguồn dự trữ (số nhiều của “reserve”)
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: A supply of a commodity not needed for immediate use but available if required.
- Ví dụ:
- “The country has large oil reserves.” (Đất nước có trữ lượng dầu mỏ lớn.)
22. probably
Cách đọc: /ˈprɒbəbli/
- Là gì?
- (adv) có lẽ, có thể (khả năng xảy ra cao)
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: Almost certainly; as far as one knows or can tell.
- Ví dụ:
- “It will probably rain tomorrow, so don’t forget your umbrella.” (Ngày mai có lẽ sẽ mưa, nên đừng quên ô nhé.)
23. professional
Cách đọc: /prəˈfeʃənl/
- Là gì?
- (adj) chuyên nghiệp
- (n) chuyên gia, người làm nghề chuyên nghiệp
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: Relating to or belonging to a profession. Or, a person engaged in a specified occupation.
- Ví dụ:
- “She is a very professional teacher.” (Cô ấy là một giáo viên rất chuyên nghiệp.)
- “He is a golf professional.” (Anh ấy là một chuyên gia chơi golf.)
24. affordable
Cách đọc: /əˈfɔːdəbl/
- Là gì?
- (adj) phải chăng (về giá cả), đủ khả năng chi trả
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: Inexpensive; reasonably priced.
- Ví dụ:
- “We are looking for an affordable apartment in the city.” (Chúng tôi đang tìm kiếm một căn hộ giá cả phải chăng trong thành phố.)
25. tolerance
Cách đọc: /ˈtɒlərəns/
- Là gì?
- (n) sự khoan dung, lòng khoan dung
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: The ability or willingness to accept the existence of opinions or behavior that one dislikes or disagrees with.
- Ví dụ:
- “We need to show more tolerance towards different cultures and ideas.” (Chúng ta cần thể hiện nhiều lòng khoan dung hơn đối với các nền văn hóa và ý tưởng khác nhau.)
26. immigrants
Cách đọc: /ˈɪmɪɡrənts/
- Là gì?
- (n) người nhập cư (số nhiều của “immigrant”)
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: People who come to live permanently in a foreign country.
- Ví dụ:
- “Many immigrants move to new countries in search of a better life.” (Nhiều người nhập cư chuyển đến các quốc gia mới để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
27. demand
Cách đọc: /dɪˈmɑːnd/
- Là gì?
- (n) nhu cầu; yêu cầu (một đòi hỏi mạnh mẽ)
- (v) yêu cầu, đòi hỏi
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: A strong request. Or, the desire of consumers for a good or service.
- Ví dụ:
- “There is a high demand for new smartphones every year.” (Có nhu cầu cao về điện thoại thông minh mới mỗi năm.)
- “The workers demanded higher salaries.” (Các công nhân đã yêu cầu tăng lương.)
28. occasion
Cách đọc: /əˈkeɪʒn/
- Là gì?
- (n) dịp, cơ hội
- Nghĩa tiếng Anh đơn giản: A particular event or time when something happens.
- Ví dụ:
- “We celebrate special occasions like birthdays and Tet with our family.” (Chúng tôi ăn mừng những dịp đặc biệt như sinh nhật và Tết cùng gia đình.)
—
Các em thấy không, mỗi từ đều có cách dùng riêng biệt và phong phú. Để nhớ lâu, các em hãy cố gắng đặt câu với mỗi từ hoặc tìm kiếm thêm ví dụ trong các bài đọc, bài nghe Tiếng Anh nhé. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em tiến bộ rất nhanh đó!
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!
Cô giáo của các em.
\(@\) Produce: Sản xuất
\(@\)Supplier: Nhà cung cấp
\(@\)Reusable: Có thể tái sử dụng
\(@\)Several: Một vài
\(@\)Landfill: Bãi rác
\(@\)Tricky: Khó khăn, lắt léo
\(@\)Destination: Điểm đến
\(@\)Overuse: Dùng quá mức, từ này bạn viết nhầm r -> m hay sao á
\(@\)Changeable: Hay thay đổi
\(@\)Alternative: Thay thế
\(@\)Costly: Đắt đỏ
\(@\)Carbon footprint: Dấu chân carbon
\(@\)Fossil fuel: Nhiên liệu hóa thạch
\(@\)Slogans: Khẩu hiệu
\(@\)Shortage: Sự thiếu hụt
\(@\)Exhausted: Cạn kiệt, kiệt sức
\(@\)Overseas: Ở nước ngoài
\(@\)Concern: Mối lo ngại
\(@\)Particularly: Đặc biệt là
\(@\)Classified: Đã phân loại
\(@\)Reserves: Nguồn dự trữ
\(@\)Probably: Có lẽ
\(@\)Professional: Chuyên nghiệp
\(@\)Affordable: Giá cả phải chăng
\(@\)Tolerance: Sự khoan dung
\(@\)Immigrants: Người nhập cư
\(@\)Demand: Nhu cầu
\(@\)Occasion: Dịp
#phuongngocbui
\(@\) Produce: Sản xuất
\(@\) Supplier: Nhà cung cấp
\(@\) Reusable: Tái sử dụng
\(@\) Several: Một vài
\(@\) Landfill: Bãi rác
\(@\) Tricky: Khó khăn, lắt léo
\(@\) Destination: Điểm đến
\(@\) Overuse: Dùng quá mức
\(@\) Changeable: Hay thay đổi
\(@\) Alternative: Thay thế
\(@\) Costly: Đắt đỏ
\(@\) Carbon footprint: Dấu chân carbon
\(@\) Fossil fuel: Nhiên liệu hóa thạch
\(@\) Slogans: Khẩu hiệu
\(@\) Shortage: Sự thiếu hụt
\(@\) Exhausted: Cạn kiệt, kiệt sức
\(@\) Overseas: Ở nước ngoài
\(@\) Concern: Mối lo ngại
\(@\) Particularly: Đặc biệt là
\(@\) Classified: Đã phân loại
\(@\) Reserves: Nguồn dự trữ
\(@\) Probably: Có lẽ
\(@\) Professional: Chuyên nghiệp
\(@\) Affordable: Giá cả phải chăng
\(@\) Tolerance: Sự khoan dung
\(@\) Immigrants: Người nhập cư
\(@\) Demand: Nhu cầu
\(@\) Occasion: Dịp, cơ hội

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment