dịch nghĩa tiếp các từ sau
Frequent
Comfortable
Reliable
ticket
Eco-f…
Frequent
Comfortable
Reliable
ticket
Eco-friendly
Puplic
Convenient
Chào các em học sinh yêu quý của cô!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá ý nghĩa của một số từ vựng rất hay và thường gặp trong tiếng Anh nhé. Những từ này sẽ giúp các em diễn đạt ý tốt hơn trong giao tiếp và đọc hiểu đấy!
Chúng mình cùng bắt đầu nào!
1. Frequent
Nghĩa: Thường xuyên, hay xảy ra.
Đây là một tính từ (adjective) dùng để miêu tả cái gì đó diễn ra nhiều lần, trong khoảng thời gian ngắn hoặc đều đặn.
Ví dụ:
– “The bus service is frequent, so we don’t have to wait long.”
(Dịch: Dịch vụ xe buýt rất thường xuyên, nên chúng ta không phải đợi lâu.)
2. Comfortable
Nghĩa: Thoải mái, dễ chịu.
Cũng là một tính từ, dùng để nói về cảm giác dễ chịu, không bị khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ:
– “After a long day, it’s nice to sit on a comfortable sofa.”
(Dịch: Sau một ngày dài, thật tuyệt khi được ngồi trên chiếc ghế sofa thoải mái.)
3. Reliable
Nghĩa: Đáng tin cậy.
Cũng là tính từ. Miêu tả người hoặc vật mà bạn có thể tin tưởng, dựa vào được, luôn làm đúng những gì được mong đợi.
Ví dụ:
– “She is a very reliable friend; she always keeps her promises.”
(Dịch: Cô ấy là một người bạn rất đáng tin cậy; cô ấy luôn giữ lời hứa.)
4. Ticket
Nghĩa: Vé.
Đây là một danh từ (noun), dùng để chỉ một mảnh giấy nhỏ hoặc thẻ điện tử cho phép bạn vào một sự kiện, đi lại bằng phương tiện công cộng, hoặc sử dụng một dịch vụ nào đó.
Ví dụ:
– “Don’t forget to buy your concert ticket!”
(Dịch: Đừng quên mua vé buổi hòa nhạc của bạn nhé!)
5. Eco-friendly
Nghĩa: Thân thiện với môi trường.
Là một tính từ ghép (compound adjective). “Eco-” liên quan đến hệ sinh thái (ecology) hoặc môi trường, và “friendly” là thân thiện. Từ này miêu tả những sản phẩm, hành động không gây hại hoặc giảm thiểu tác hại đến môi trường tự nhiên.
Ví dụ:
– “Using reusable bags is an eco-friendly habit.”
(Dịch: Sử dụng túi tái sử dụng là một thói quen thân thiện với môi trường.)
6. Public (Cô thấy có bạn ghi là “Puplic” nhưng chữ đúng phải là “Public” nha các em!)
Nghĩa: Công cộng, của công chúng.
Là một tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó chỉ những gì thuộc về hoặc dành cho tất cả mọi người, không phải của riêng ai.
Ví dụ:
– “The library is a public place where everyone can read books.”
(Dịch: Thư viện là một nơi công cộng nơi mọi người đều có thể đọc sách.)
7. Convenient
Nghĩa: Thuận tiện, tiện lợi.
Là một tính từ. Dùng để chỉ cái gì đó dễ dàng sử dụng, không gây rắc rối hay mất nhiều công sức.
Ví dụ:
– “Living near the school is very convenient for students.”
(Dịch: Sống gần trường rất thuận tiện cho học sinh.)
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu ý nghĩa của 7 từ vựng rất hữu ích này rồi!
Các em nhớ về nhà ôn lại và tập đặt câu với những từ này để ghi nhớ lâu hơn nhé.
Cô tin là các em sẽ làm rất tốt! Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!
Thân ái,
Cô giáo của các em.
Đáp án:+Giải thích các bước giải:
Frequent : thường xuyên
Comfortable : thoải mái
Reliable : đáng tin cậy
Ticket : vé
Eco-friendly : thân thiện với môi trường
Puplic : công cộng
Convenient : thuận tiện
\(color{lightblue}{@min@}\)
Frequent: thường xuyên (usually)
Comfortable: cảm giác thoải mái, dễ chịu
Reliable: đáng tin cậy
Ticket: vé
Eco-friendly: thân thiện với môi trường
Public: công cộng
Convenient: thuận tiện, tiện lợi

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment