Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu:
Công danh đã được hợp về nhàn,
Lành dữ…
Công danh đã được hợp về nhàn,
Lành dữ âu chỉ thế nghị khen.
Ao cạn vớt bèo cấy muống,
Trì thanh phát cỏ ương sen.
Kho thu phong nguyệt đầy qua nóc,
Thuyền chờ yên hà nặng vạy then.
Bui có một lòng trung liễn hiếu
Mài chăng khuyết nhuộm chăng đen.
(Thuật hứng số 24, Nguyễn Trãi, Thơ văn Nguyễn Trãi, NXB Giáo dục, 1980, tr. 48,49)
1 Hợp: đáng, nên
2 Âu chi: lo chi
* Trì thanh: ao trong
4 Phong nguyệt: gió trăng. Ý cả câu: kho mùa thu chứa đầy cả gió trăng.
5 Yên hà: khói sóng. Ý cả câu: thuyền chở khói10. Viết bài văn nghị luận khoảng 500 từ, phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của bài thơ Thuật hứng 24 của Nguyễn Trãi (được trích dẫn trong phần Đọc hiểu).
Vieetssóng nặng làm cho nghiêng lệch cả then thuyền.
* Bui: từ cổ, nghĩa là duy nhất, chỉ có
7 Trung liễn hiếu: trung với hiếu
8 * Ý cả câu: mài không khuyết, nhuộm không đen.
Bài thơ “Thuật hứng số 24” là một bức tranh tự họa sống động về cuộc sống và tâm tư của Nguyễn Trãi khi ông chọn rời xa chốn quan trường để tìm về với cuộc sống ẩn dật, hòa mình vào thiên nhiên. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân mà còn thể hiện những giá trị đạo đức cao đẹp của người Việt Nam xưa.
1. Những nét đặc sắc về nội dung
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Trãi đã bộc lộ rõ ràng thái độ dứt khoát và thanh thản của mình khi rời bỏ công danh:
Công danh đã được hợp về nhàn,
Lành dữ âu chỉ thế nghị khen.
Hai câu thơ đầu như một lời khẳng định đầy tự tin và tự tại. “Công danh đã được” cho thấy Nguyễn Trãi không về ở ẩn vì thất bại hay chán nản, mà là vì ông đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử vẻ vang, đã làm tròn bổn phận của một người dân với đất nước. Giờ đây, việc “hợp về nhàn” là một sự lựa chọn hợp lẽ, đúng quy luật tự nhiên, là sự trở về với bản ngã đích thực của mình. Từ “hợp” cho thấy sự chủ động và thoải mái trong quyết định này. Thái độ “Lành dữ âu chỉ thế nghị khen” thể hiện sự dửng dưng, vượt lên trên mọi lời khen chê của thế gian. Ông không màng đến những lời bàn tán, những đánh giá của người đời, mà chỉ quan tâm đến sự thanh thản trong tâm hồn mình. Đây là biểu hiện của một bản lĩnh kiên cường, một tâm hồn đã đạt đến cảnh giới tự tại.
Tiếp nối mạch thơ, Nguyễn Trãi khắc họa cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên qua những hoạt động thường nhật:
Ao cạn vớt bèo cấy muống,
Trì thanh phát cỏ ương sen.
Những câu thơ này vẽ nên bức tranh sinh hoạt đời thường mộc mạc, chất phác. “Vớt bèo cấy muống”, “phát cỏ ương sen” là những công việc đồng áng đơn sơ mà Nguyễn Trãi trực tiếp tham gia. Hình ảnh này không chỉ cho thấy sự hòa mình hoàn toàn vào cuộc sống thôn dã, mà còn thể hiện niềm vui lao động, niềm hạnh phúc khi được tự tay vun trồng, chăm sóc. Cuộc sống nơi thôn quê không hề buồn tẻ, mà ngược lại, tràn đầy sức sống và ý nghĩa, giúp ông tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn, xa lánh mọi bon chen, toan tính của chốn quan trường.
Không chỉ tận hưởng cuộc sống lao động, Nguyễn Trãi còn chiêm nghiệm vẻ đẹp bất tận của thiên nhiên:
Kho thu phong nguyệt đầy qua nóc,
Thuyền chờ yên hà nặng vạy then.
Ở đây, Nguyễn Trãi đã sử dụng những hình ảnh ẩn dụ và cường điệu đầy độc đáo. “Kho thu phong nguyệt đầy qua nóc” cho thấy sự giàu có về tinh thần mà thiên nhiên ban tặng. Kho báu của Nguyễn Trãi không phải là vàng bạc châu báu, mà là “gió trăng” (phong nguyệt), là vẻ đẹp vô tận của đất trời. Kho báu ấy nhiều đến mức “đầy qua nóc”, cho thấy sự mãn nguyện, đủ đầy trong tâm hồn ông. Hình ảnh “Thuyền chờ yên hà nặng vạy then” (thuyền chở khói sóng nặng làm nghiêng cả then thuyền) tiếp tục khẳng định sự trù phú của “gia tài” tinh thần ấy. Con thuyền của ông không chở của cải vật chất mà chở “khói sóng” (yên hà) – những cảnh sắc thơ mộng của thiên nhiên. Sự “nặng vạy then” nhấn mạnh rằng vẻ đẹp của thiên nhiên là vô tận, là niềm vui không gì sánh được đối với ông. Đây là một cách nói cường điệu đầy chất lãng mạn, thể hiện sự hòa quyện tuyệt đối giữa con người và cảnh vật.
Cuối cùng, bài thơ đúc kết lại phẩm chất cao quý nhất của Nguyễn Trãi:
Bui có một lòng trung liễn hiếu
Mài chăng khuyết nhuộm chăng đen.
“Bui” (chỉ có) khẳng định “lòng trung liễn hiếu” (lòng trung với nước, hiếu với dân và cha mẹ) là giá trị cốt lõi, là phẩm chất xuyên suốt cuộc đời ông, dù trong hoàn cảnh nào. Hình ảnh so sánh “Mài chăng khuyết nhuộm chăng đen” là một lời tuyên thệ mạnh mẽ về sự kiên định của ông. Lòng trung hiếu ấy vững vàng, trong sáng, không thể bị thời gian làm phai mờ, không thể bị hoàn cảnh làm hoen ố, ô uế. Đây là lời khẳng định về bản lĩnh, khí tiết của một bậc đại trượng phu, dù cuộc đời có trải qua bao thăng trầm, gian khổ, phẩm chất ấy vẫn vẹn nguyên.
2. Những nét đặc sắc về nghệ thuật
Về mặt nghệ thuật, “Thuật hứng số 24” là một bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật điển hình, tuân thủ chặt chẽ các quy tắc về niêm, luật, đối, vần. Tuy nhiên, Nguyễn Trãi đã thể hiện sự sáng tạo và tài hoa của mình khi đưa chất liệu đời sống dân dã, ngôn ngữ mộc mạc vào trong khuôn khổ nghiêm ngặt của thể thơ này.
Ngôn ngữ thơ vừa trang nhã, cô đọng của thể Đường luật, vừa gần gũi, giàu sức gợi tả của tiếng Việt. Việc sử dụng các từ Nôm như “vớt bèo cấy muống”, “phát cỏ ương sen”, “buì” (chỉ có) đã làm cho bài thơ trở nên sinh động, chân thực và đậm đà bản sắc dân tộc. Các hình ảnh thơ giàu sức gợi, cụ thể, gần gũi với cuộc sống lao động như “ao cạn”, “trì thanh”, “bèo”, “muống”, “cỏ”, “sen” đã tạo nên một không gian thơ mộc mạc, yên bình nhưng không kém phần thanh tao.
Đặc biệt, nghệ thuật đối trong bài thơ đạt đến độ điêu luyện và cân xứng. Ví dụ: “Ao cạn vớt bèo cấy muống” đối với “Trì thanh phát cỏ ương sen” không chỉ cân đối về từ loại, cấu trúc mà còn bổ sung ý nghĩa cho nhau, tạo nên bức tranh cuộc sống hài hòa. Phép đối giữa “Kho thu phong nguyệt đầy qua nóc” và “Thuyền chờ yên hà nặng vạy then” tạo nên sự tương phản giữa không gian và vật chất, làm nổi bật sự giàu có về tinh thần. Những biện pháp tu từ như ẩn dụ (“kho thu phong nguyệt”, “yên hà”) và cường điệu (“đầy qua nóc”, “nặng vạy then”) đã nâng tầm những chi tiết đời thường lên thành những triết lý sống sâu sắc, thể hiện sự mãn nguyện và tâm hồn lãng mạn của thi nhân.
Giọng điệu bài thơ trầm tĩnh, tự tại, thể hiện rõ khí chất của người đã trải qua nhiều thăng trầm nhưng vẫn giữ được bản lĩnh và cốt cách. Sự kết hợp giữa chất trí tuệ sâu sắc và chất trữ tình tha thiết đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho bài thơ.
Kết luận
Bài thơ “Thuật hứng số 24” là một tác phẩm xuất sắc, thể hiện rõ tâm hồn cao cả và bản lĩnh kiên cường của Nguyễn Trãi. Qua đó, chúng ta thấy được một con người sau khi đã hoàn thành trách nhiệm với quốc gia, đã chọn cách sống hòa mình với thiên nhiên, tìm thấy niềm vui trong lao động giản dị, đồng thời luôn giữ vững “lòng trung liễn hiếu” không hề suy suyển. Bằng tài năng nghệ thuật bậc thầy, Nguyễn Trãi đã tạo nên một tác phẩm vừa mang vẻ đẹp cổ điển của thơ Đường, vừa thấm đẫm hơi thở cuộc sống Việt Nam, để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc bao thế hệ.
Đáp án:
Nguyễn Trãi là một nhà chính trị, quân sự lỗi lạc đồng thời cũng là một nhà thơ lớn của dân tộc. Thơ ông không chỉ thể hiện tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết mà còn bộc lộ nhân cách thanh cao và tấm lòng trung hiếu son sắt. Bài thơ Thuật hứng số 24 là một tác phẩm tiêu biểu, thể hiện rõ vẻ đẹp tâm hồn và tư tưởng của Nguyễn Trãi sau khi lui về ở ẩn.
Mở đầu bài thơ, tác giả bộc lộ thái độ ung dung, thanh thản trước danh lợi:
“Công danh đã được hợp về nhàn,
Lành dữ âu chỉ thế nghị khen.”
Sau những năm tháng cống hiến hết mình cho đất nước, Nguyễn Trãi chọn cuộc sống nhàn tản nơi thôn dã. Từ “hợp” cho thấy việc trở về với cuộc sống thanh nhàn là điều phù hợp với tâm nguyện của ông. Đồng thời, nhà thơ cũng thể hiện thái độ coi nhẹ những lời khen chê, thị phi của cuộc đời. Đó là bản lĩnh của một con người từng trải, hiểu rõ lẽ đời và giữ cho mình sự thanh cao, tự tại.
Hai câu thực khắc họa bức tranh cuộc sống bình dị mà chan hòa với thiên nhiên:
“Ao cạn vớt bèo cấy muống,
Trì thanh phát cỏ ương sen.”
Những công việc lao động đời thường như “vớt bèo”, “cấy muống”, “phát cỏ”, “ương sen” hiện lên giản dị nhưng đầy sức sống. Qua đó, ta thấy Nguyễn Trãi tìm được niềm vui trong lao động và sự hòa hợp với thiên nhiên. Bức tranh quê thanh bình ấy còn cho thấy tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết của nhà thơ.
Đến hai câu luận, vẻ đẹp của thiên nhiên được mở rộng khoáng đạt hơn:
“Kho thu phong nguyệt đầy qua nóc,
Thuyền chở yên hà nặng vạy then.”
Thiên nhiên hiện lên giàu có, thơ mộng với “gió trăng”, “khói sóng”. Hình ảnh “kho thu phong nguyệt” vừa gợi vẻ đẹp của đất trời vừa thể hiện tâm hồn phong lưu, giàu cảm xúc của tác giả. Đặc biệt, cách nói phóng đại “nặng vạy then” tạo nên nét độc đáo, cho thấy thiên nhiên như chất chứa đầy ắp trong tâm hồn thi nhân.
Hai câu kết khẳng định phẩm chất cao đẹp của Nguyễn Trãi:
“Bui có một lòng trung liễn hiếu,
Mài chăng khuyết nhuộm chăng đen.”
Dù lui về ở ẩn, ông vẫn giữ trọn tấm lòng “trung hiếu” với vua, với dân. Hình ảnh “mài chăng khuyết, nhuộm chăng đen” là lời khẳng định mạnh mẽ về nhân cách trong sạch, kiên định của nhà thơ. Đây cũng chính là vẻ đẹp lớn lao của Nguyễn Trãi — một con người suốt đời vì nước vì dân.
Bài thơ thành công cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, gần gũi nhưng giàu sức gợi. Hình ảnh thiên nhiên bình dị mà giàu chất thơ. Nghệ thuật đối trong các câu thực, câu luận được sử dụng hài hòa, góp phần tạo nhịp điệu cân đối cho bài thơ. Ngoài ra, việc kết hợp giữa cảm hứng trữ tình và suy tư triết lí đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của tác giả.
Tóm lại, Thuật hứng số 24 không chỉ thể hiện tình yêu thiên nhiên, lối sống thanh nhàn mà còn khắc họa nhân cách cao đẹp và tấm lòng trung hiếu của Nguyễn Trãi. Qua bài thơ, người đọc càng thêm trân trọng tài năng và tâm hồn của vị anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa lớn của Việt Nam.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment