Doing household chores helps teenagers develop essential life ______. (skills)
M…
Many young people prefer using solar energy because it is ______. (eco-friendly)
Lan decided to ______ her old books to the school library. (donate)
Smartphones allow students to ______ easily with their teachers. (interact)
Cutting down trees in the forest will lead to serious ______. (pollution)
Volunteer work gives students a chance to gain practical ______. (experience)
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một bài tập điền từ rất hay và bổ ích, giúp các em củng cố từ vựng và hiểu rõ hơn cách dùng từ trong ngữ cảnh nhé. Đây là những từ vựng rất quan trọng và thường gặp trong giao tiếp cũng như các bài kiểm tra của chúng ta đó!
Chúng ta hãy cùng xem xét từng câu một nào.
1. Doing household chores helps teenagers develop essential life ______.
Đáp án đúng là: skills
Giải thích:
Trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một danh từ số nhiều để chỉ những khả năng hoặc năng lực mà một người học được để thực hiện các công việc hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Từ “skills” (kỹ năng) hoàn toàn phù hợp.
Cụm từ “life skills” (kỹ năng sống) là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến và thường được sử dụng để nói về những năng lực thiết yếu giúp con người sống tự lập và thành công. Ví dụ, kỹ năng quản lý tài chính, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề đều là các “life skills”.
Vậy nên, việc làm việc nhà giúp thanh thiếu niên phát triển những kỹ năng sống thiết yếu.
2. Many young people prefer using solar energy because it is ______.
Đáp án đúng là: eco-friendly
Giải thích:
Chúng ta cần một tính từ để mô tả lợi ích của năng lượng mặt trời. Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo và không gây hại cho môi trường. Từ “eco-friendly” có nghĩa là “thân thiện với môi trường”, rất phù hợp với ngữ cảnh này.
Từ này được cấu tạo từ tiền tố “eco-” (liên quan đến sinh thái, môi trường) và “friendly” (thân thiện). Các từ tương tự có thể là “environmentally friendly” hoặc “green”.
Vì vậy, nhiều người trẻ thích sử dụng năng lượng mặt trời vì nó thân thiện với môi trường.
3. Lan decided to ______ her old books to the school library.
Đáp án đúng là: donate
Giải thích:
Sau động từ “decided to”, chúng ta cần một động từ nguyên thể. Hành động cho những cuốn sách cũ cho thư viện mà không lấy tiền thường được gọi là “quyên góp” hoặc “hiến tặng”. Động từ “donate” có nghĩa là cho đi, hiến tặng (thường là tiền, hàng hóa, hoặc dịch vụ) cho một tổ chức từ thiện hoặc mục đích công cộng.
Việc Lan tặng sách cũ cho thư viện trường học là một hành động ý nghĩa, giúp nhiều học sinh khác có cơ hội đọc sách. Vậy nên, “donate” là lựa chọn chính xác nhất.
4. Smartphones allow students to ______ easily with their teachers.
Đáp án đúng là: interact
Giải thích:
Ở đây, chúng ta cần một động từ nguyên thể sau “to” (trong cấu trúc “allow someone to do something”). Điện thoại thông minh giúp học sinh có thể giao tiếp, trao đổi qua lại với giáo viên một cách dễ dàng hơn.
Động từ “interact” có nghĩa là “tương tác”, “giao tiếp hai chiều”, “ảnh hưởng lẫn nhau”. Cụm từ “interact with someone” là một cụm từ cố định rất thường dùng để chỉ việc giao tiếp, trao đổi với ai đó. Điều này rất phù hợp với ngữ cảnh các bạn học sinh dùng điện thoại để hỏi bài, gửi bài hay thảo luận với thầy cô.
5. Cutting down trees in the forest will lead to serious ______.
Đáp án đúng là: pollution
Giải thích:
Sau tính từ “serious” (nghiêm trọng), chúng ta cần một danh từ để chỉ một hậu quả tiêu cực đối với môi trường. Việc chặt phá cây cối trong rừng (deforestation) gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng, trong đó có ô nhiễm.
Mặc dù việc chặt cây trực tiếp gây ra phá rừng (deforestation), nhưng phá rừng lại dẫn đến nhiều hình thức “pollution” (ô nhiễm) khác như ô nhiễm không khí (do thiếu cây xanh hấp thụ CO2), ô nhiễm nguồn nước (do xói mòn đất làm bùn đất trôi xuống sông suối), và ô nhiễm môi trường sống của động vật.
Vậy nên, “pollution” là một danh từ bao quát và phù hợp để chỉ hệ quả nghiêm trọng từ việc chặt cây.
6. Volunteer work gives students a chance to gain practical ______.
Đáp án đúng là: experience
Giải thích:
Chúng ta cần một danh từ sau tính từ “practical” (thực tiễn). Khi tham gia công việc tình nguyện, học sinh không chỉ học hỏi về mặt lý thuyết mà còn được thực hành, trải nghiệm trực tiếp các tình huống và rèn luyện kỹ năng. Từ “experience” (kinh nghiệm) rất phù hợp với ngữ cảnh này.
Cụm từ “gain practical experience” (thu thập kinh nghiệm thực tiễn) là một cụm từ cố định rất phổ biến, dùng để chỉ việc có được kiến thức và kỹ năng thông qua thực hành chứ không phải chỉ qua sách vở.
Vì vậy, công việc tình nguyện mang lại cho học sinh cơ hội có được kinh nghiệm thực tế.
Các em thấy đó, mỗi từ đều có vị trí và ý nghĩa riêng trong câu. Việc hiểu rõ ngữ cảnh và các cụm từ đi kèm (collocations) sẽ giúp các em chọn từ chính xác hơn rất nhiều.
Hãy tiếp tục luyện tập và ghi nhớ những kiến thức này nhé!
Chúc các em học tốt!
\(1.\) skills
\(@\) adj + N
\(-\) life skills :: kỹ năng sống
\(2.\) eco-friendly
\(@\) be + adj
\(-\) eco-friendly (adj) : thân thiện với môi trường
\(3.\) donate
\(@\) decide + to + V nguyên mẫu
\(4.\) interact
\(@\) allow + O + to V : cho phép ai làm gì
\(5.\) pollution
\(@\) adj + N
\(@\) lead to sth : dẫn đến cái gì
\(-\) serious pollution : ô nhiễm nghiêm trọng
\(6.\) experience
\(@\) adj + N
\(-\) experience (n) : kinh nghiệm
skills: adj+ N
eco-friendly: Sau to be cần một tính từ miêu tả
donate: decide to + V-inf
interact: allow someone to + V-inf
pollution: adj +N
experience: practical experience (kinh nghiệm thực tế)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment