Doing household chores helps teenagers develop essential life ______…
Many young people prefer using solar energy because it is ______. (eco-friendly)
Lan decided to ______ her old books to the school library. (donate)
Smartphones allow students to ______ easily with their teachers. (interact)
Cutting down trees in the forest will lead to serious ______. (pollution)
Volunteer work gives students a chance to gain practical ______. (experience)
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Với tư cách là giáo viên bộ môn, thầy/cô đã tổng hợp đáp án chi tiết cho các câu hỏi bài tập tiếng Anh của các em. Dưới đây là phần giải thích ngữ nghĩa và từ vựng để các em nắm vững kiến thức hơn:
- Câu 1: skills
Cụm từ “life skills” có nghĩa là “kỹ năng sống”. Việc làm việc nhà giúp các em rèn luyện tính tự lập và trách nhiệm, đây là những kỹ năng cực kỳ quan trọng để bước vào đời.
- Câu 2: eco-friendly
Tính từ “eco-friendly” nghĩa là “thân thiện với môi trường”. Đây là một từ vựng chủ đề môi trường rất phổ biến trong chương trình lớp 9, dùng để chỉ các sản phẩm hoặc năng lượng không gây hại cho thiên nhiên.
- Câu 3: donate
Động từ “donate” nghĩa là “quyên góp” hoặc “tặng”. Trong ngữ cảnh này, Lan chọn cách chia sẻ những cuốn sách cũ của mình cho thư viện trường để các bạn khác có thể cùng sử dụng.
- Câu 4: interact
Động từ “interact” có nghĩa là “tương tác”. Ngày nay, điện thoại thông minh là công cụ hỗ trợ học tập đắc lực, giúp các em kết nối và trao đổi trực tiếp với giáo viên một cách thuận tiện.
- Câu 5: pollution
Danh từ “pollution” nghĩa là “sự ô nhiễm”. Việc chặt phá rừng bừa bãi sẽ phá vỡ hệ sinh thái, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về môi trường như ô nhiễm không khí hoặc biến đổi khí hậu.
- Câu 6: experience
Danh từ “experience” ở đây nghĩa là “kinh nghiệm”. Tham gia các hoạt động tình nguyện không chỉ giúp ích cho cộng đồng mà còn là cơ hội tuyệt vời để các em tích lũy kinh nghiệm thực tế, phục vụ cho sự phát triển bản thân sau này.
Hy vọng phần giải đáp này giúp các em làm bài tốt hơn. Hãy chú ý ghi chú lại các từ vựng này vào sổ tay để ghi nhớ lâu hơn nhé!
\(1.\) skills
\(@\) adj + N
\(-\) life skills :: kỹ năng sống
\(2.\) eco-friendly
\(@\) be + adj
\(-\) eco-friendly (adj) : thân thiện với môi trường
\(3.\) donate
\(@\) decide + to + V nguyên mẫu
\(4.\) interact
\(@\) allow + O + to V : cho phép ai làm gì
\(5.\) pollution
\(@\) adj + N
\(@\) lead to sth : dẫn đến cái gì
\(-\) serious pollution : ô nhiễm nghiêm trọng
\(6.\) experience
\(@\) adj + N
\(-\) experience (n) : kinh nghiệm
skills: adj+ N
eco-friendly: Sau to be cần một tính từ miêu tả
donate: decide to + V-inf
interact: allow someone to + V-inf
pollution: adj +N
experience: practical experience (kinh nghiệm thực tế)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment