Dong Ho Painting is a kind of Vietnamese (1) ……………painting originating…
Chào cả lớp, chào mừng các em đến với tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một nét văn hóa rất đặc trưng của Việt Nam mình, đó chính là Tranh Đông Hồ, thông qua một bài tập điền từ vào chỗ trống nhé!
Hãy cùng đọc kỹ đoạn văn và suy nghĩ xem từ nào phù hợp nhất vào mỗi chỗ trống (1) đến (8) nhé.
Đây là đoạn văn của chúng ta:
Dong Ho Painting is a kind of Vietnamese (1) ……………painting originating in Dong Ho Village, Bac Ninh Province. Dong Ho paintings have about 300 years of history in the (2) ………… of Vietnam. Dong Ho pictures are (3) …………..on a special kind of Dzo paper. The printing paper is made of bark of a tree called “Dzo”. Colours of the painting are refined from various kinds of tree (4)…………, which people can easily find in Vietnam. Traditional (5)…………….use all-natural colours for their pictures: burnt bamboo leaves for black, cajuput leaves for green, copper rust for blue, etc. The painting is covered by a (6)…………of sticky rice paste to protect the painting and their colours. They are so (7)…………….lasting, so that it is very difficult to make them dimmer even time or daylight. Vietnamese people used to buy Dong Ho pictures for (8)…………….during Tet.
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng điền vào từng chỗ trống một và tìm hiểu lý do vì sao chúng ta chọn từ đó nhé:
Chỗ trống (1):
Đoạn văn: “Dong Ho Painting is a kind of Vietnamese (1) folk painting originating in Dong Ho Village, Bac Ninh Province.”
Giải thích:
Ở đây, chúng ta cần một tính từ để miêu tả loại hình hội họa của Tranh Đông Hồ. Tranh Đông Hồ là một loại hình nghệ thuật dân gian, truyền thống của Việt Nam. Từ ‘folk’ có nghĩa là dân gian, rất phù hợp để diễn tả bản chất của Tranh Đông Hồ. Các em cũng có thể nghĩ đến từ ‘traditional’ (truyền thống) cũng rất đúng nhé.
Từ gợi ý khác: traditional
Chỗ trống (2):
Đoạn văn: “Dong Ho paintings have about 300 years of history in the (2) culture of Vietnam.”
Giải thích:
Tranh Đông Hồ có khoảng 300 năm lịch sử trong “cái gì đó” của Việt Nam. Lịch sử của một loại hình nghệ thuật như tranh Đông Hồ gắn liền với văn hóa của đất nước. Từ ‘culture’ (văn hóa) là từ chính xác nhất để diễn tả bối cảnh lịch sử và giá trị của tranh trong đời sống tinh thần của người Việt. Nó bao hàm cả những truyền thống và lịch sử nữa.
Từ gợi ý khác: history, tradition (nhưng ‘culture’ bao quát hơn)
Chỗ trống (3):
Đoạn văn: “Dong Ho pictures are (3) printed on a special kind of Dzo paper.”
Giải thích:
Tranh Đông Hồ được tạo ra bằng kỹ thuật in khắc gỗ, không phải vẽ trực tiếp bằng cọ. Do đó, động từ ‘printed’ (được in) là từ đúng nhất để miêu tả quá trình tạo ra tranh trên giấy Dó. Các em nhớ nhé, tranh Đông Hồ là tranh in!
Từ gợi ý khác: made, produced (nhưng ‘printed’ cụ thể hơn)
Chỗ trống (4):
Đoạn văn: “Colours of the painting are refined from various kinds of tree (4) leaves, which people can easily find in Vietnam.”
Giải thích:
Đoạn văn nói rằng màu sắc được tinh chế từ các loại “cái gì đó” của cây. Ngay câu sau đã đưa ra ví dụ cụ thể: “burnt bamboo leaves” (lá tre cháy) và “cajuput leaves” (lá tràm). Điều này cho thấy ‘leaves’ (lá) là từ thích hợp nhất ở đây. Nó cũng có thể là ‘parts’ (bộ phận) nhưng ‘leaves’ cụ thể và chính xác hơn dựa vào ví dụ.
Từ gợi ý khác: parts, materials
Chỗ trống (5):
Đoạn văn: “Traditional (5) painters use all-natural colours for their pictures…”
Giải thích:
Ai là người tạo ra những bức tranh này và sử dụng màu sắc tự nhiên? Chính là các họa sĩ, nghệ nhân. ‘Painters’ (họa sĩ) hoặc ‘artists’ (nghệ sĩ) là những từ chính xác để chỉ những người làm công việc này.
Từ gợi ý khác: artists, craftsmen
Chỗ trống (6):
Đoạn văn: “The painting is covered by a (6) layer of sticky rice paste to protect the painting and their colours.”
Giải thích:
Bức tranh được phủ một “cái gì đó” của hồ nếp để bảo vệ. Khi nói về một lớp mỏng phủ lên bề mặt, chúng ta thường dùng từ ‘layer’ (lớp) hoặc ‘coat’ (lớp phủ). Cả hai đều đúng, nhưng ‘layer’ là một lựa chọn rất phổ biến và phù hợp trong ngữ cảnh này.
Từ gợi ý khác: coat, film
Chỗ trống (7):
Đoạn văn: “They are so (7) long-lasting, so that it is very difficult to make them dimmer even time or daylight.”
Giải thích:
Từ này cần điền để tạo thành cụm tính từ “long-lasting” (bền màu, bền vững theo thời gian). Câu sau giải thích rằng “rất khó làm chúng phai mờ theo thời gian hoặc ánh sáng mặt trời”, điều này khẳng định chất lượng bền màu của tranh. ‘Long’ là từ phù hợp nhất ở đây để tạo thành tính từ ghép ‘long-lasting’.
Từ gợi ý khác: durable (nếu không có ‘-lasting’ đi kèm).
Chỗ trống (8):
Đoạn văn: “Vietnamese people used to buy Dong Ho pictures for (8) decoration during Tet.”
Giải thích:
Người Việt thường mua tranh Đông Hồ để làm gì vào dịp Tết? Đó chính là để trang trí nhà cửa, mang lại không khí tươi vui và may mắn. ‘Decoration’ (trang trí) là mục đích chính và phổ biến nhất của việc mua tranh Đông Hồ vào dịp Tết. Chúng cũng mang ý nghĩa về may mắn, nên ‘luck’ (may mắn) hoặc ‘good luck’ (may mắn tốt lành) cũng có thể được xem xét, nhưng ‘decoration’ là mục đích trực tiếp và thường xuyên nhất.
Từ gợi ý khác: luck, good luck, festivities
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Các em hãy cùng đọc lại toàn bộ đoạn văn đã điền đầy đủ nhé để cảm nhận trọn vẹn về Tranh Đông Hồ:
Dong Ho Painting is a kind of Vietnamese folk painting originating in Dong Ho Village, Bac Ninh Province. Dong Ho paintings have about 300 years of history in the culture of Vietnam. Dong Ho pictures are printed on a special kind of Dzo paper. The printing paper is made of bark of a tree called “Dzo”. Colours of the painting are refined from various kinds of tree leaves, which people can easily find in Vietnam. Traditional painters use all-natural colours for their pictures: burnt bamboo leaves for black, cajuput leaves for green, copper rust for blue, etc. The painting is covered by a layer of sticky rice paste to protect the painting and their colours. They are so long-lasting, so that it is very difficult to make them dimmer even time or daylight. Vietnamese people used to buy Dong Ho pictures for decoration during Tet.
Thấy chưa, tranh Đông Hồ không chỉ đẹp mà còn ẩn chứa nhiều điều thú vị về kỹ thuật, chất liệu và văn hóa của dân tộc ta nữa đó!
Các em có thể tìm hiểu thêm về các loại hình nghệ thuật truyền thống khác của Việt Nam mình nhé. Hẹn gặp lại các em trong tiết học tới!
Chúc các em học tốt!
\(1.\) folk
\(-\) folk painting : tranh dân gian
\(2.\) history
\(-\) in the history of Viêt Nam : trong lịch sử Việt Nam
\(3.\) printed
\(-\) be printed on : được in trên
\(4.\) leaves
\(-\) tree leaves : lá cây
\(5.\) artists
\(-\) traditional artists : những nghệ nhân truyền thống
\(6.\) layer
\(-\) a layer of : một lớp
\(7.\) long
\(-\) long \(-\) lasting : bền lâu
\(8.\) decoration
\(-\) for \(+\) n
𝘾𝙤𝙣𝙮𝙩𝙝𝙞𝙙𝙤𝙞𝙩𝙚𝙣
1. folk
Dịch: folk painting: tranh dân gian
2. north
Dịch: in the north : ở miền Bắc
3. printed
Dịch:printed on: được in trên
4. leaves
Dịch: tree leaves : lá cây
5. artists
Dịch:Traditional artists : Các nghệ nhân truyền thống
6. layer
Dịch: a layer of sticky rice paste:1 lớp hồ nếp
7. long
Dịch: so long lasting : Rất bền bỉ
8.decoration
Dịch: decoration : sự trang trí(trong câu là dùng để trang trí)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment