Elephants on the coast of Thailand are acting strange. They stamp their feet and…
Tsunami waves are larger and faster than normal surface waves. A tsunami wave can travel as fast as a jet plane and can be as tall as a ten-story building. For a tsunami to occur, there must be some kind of force that causes the ocean water to become displaced. Most tsunamis are caused by underwater earthquakes. However, volcanoes, landslides, large icebergs, and even meteorites are capable of causing one of these mighty waves. Tsunamis are extremely powerful. Because tsunami waves are so strong, they can kill people, damage property, and completely ruin an ecosystem in just one hour.
Scientists have no way of predicting when a tsunami will hit. However, if a powerful enough earthquake occurs, scientists can issue a warning or a watch. A warning means that a tsunami will very likely hit soon. A watch means that conditions are favourable for a tsunami. When people are notified about a watch or a warning, they have more time to prepare. It is best not to get caught unaware when a tsunami is on the way!
B. Choose the correct answers
1. Why are the elephants acting strange?
A. They are not used to seeing fish.
B. They dislike wading into the ocean.
C. They can sense something out of the ordinary.
D. They see the ocean drawing back from the beaches.
2. What is this passage mostly about?
A. How to prepare for tsunamis B. Scientists who predict tsunami waves.
C. Similarities and differences between wave types. D. Causes and effects of tsunamis.
3. Which does not cause a tsunami?
A. earthquakes B. mudslides C. volcanic eruptions D. meteorites
4. Tsunamis cause so much destruction because they .
A. can be predicted by scientists
B. break on the coast, unlike normal waves
C. are caused by volcanoes, landslides and meteorites
D. can be as tall as a ten-story building
5. We can conclude from the last paragraph that
A. a tsunami warning is more serious than a watch
B. a tsunami watch is more serious than a warning
C. a tsunami warning and watch are equally serious
D. a tsunami warning and watch both mean a tsunami has formed
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài đọc hiểu rất thú vị về hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ và đôi khi đáng sợ: sóng thần (tsunami). Bài đọc này không chỉ giúp chúng ta cải thiện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh mà còn cung cấp thêm kiến thức về thế giới xung quanh.
Hãy cùng đọc kỹ đoạn văn và sau đó chúng ta sẽ cùng phân tích từng câu hỏi nhé!
Đoạn văn:
Elephants on the coast of Thailand are acting strange. They stamp their feet and motion toward the hills. The sea draws back from the beaches. Fish flop in the mud. Suddenly, a huge wave appears. This is no ordinary wave. It is a tsunami!
Tsunami waves are larger and faster than normal surface waves. A tsunami wave can travel as fast as a jet plane and can be as tall as a ten-story building. For a tsunami to occur, there must be some kind of force that causes the ocean water to become displaced. Most tsunamis are caused by underwater earthquakes. However, volcanoes, landslides, large icebergs, and even meteorites are capable of causing one of these mighty waves. Tsunamis are extremely powerful. Because tsunami waves are so strong, they can kill people, damage property, and completely ruin an ecosystem in just one hour.
Scientists have no way of predicting when a tsunami will hit. However, if a powerful enough earthquake occurs, scientists can issue a warning or a watch. A warning means that a tsunami will very likely hit soon. A watch means that conditions are favourable for a tsunami. When people are notified about a watch or a warning, they have more time to prepare. It is best not to get caught unaware when a tsunami is on the way!
B. Choose the correct answers
1. Why are the elephants acting strange?
A. They are not used to seeing fish.
B. They dislike wading into the ocean.
C. They can sense something out of the ordinary.
D. They see the ocean drawing back from the beaches.
Giải thích:
- Đoạn văn mở đầu bằng việc miêu tả hành vi kỳ lạ của những con voi: “Elephants on the coast of Thailand are acting strange. They stamp their feet and motion toward the hills.” (Những con voi ở bờ biển Thái Lan đang hành động kỳ lạ. Chúng giậm chân và ra hiệu về phía những ngọn đồi.)
- Sau đó, các dấu hiệu khác của thảm họa sắp xảy ra mới được liệt kê: “The sea draws back from the beaches. Fish flop in the mud.” (Biển rút xa khỏi bờ. Cá quẫy đạp trong bùn.)
- Hành vi của voi xảy ra trước khi chúng ta biết chính xác đó là sóng thần, và chúng đang phản ứng với một điều gì đó bất thường mà chúng cảm nhận được (ra hiệu về phía đồi, giậm chân). Việc biển rút hay cá quẫy chỉ là một trong những dấu hiệu của điều bất thường đó.
- Vì vậy, phương án C. They can sense something out of the ordinary. (Chúng có thể cảm nhận được điều gì đó bất thường) là phù hợp nhất, bao trùm ý nghĩa hành vi của chúng trước khi nguy hiểm ập đến.
Đáp án đúng: C
2. What is this passage mostly about?
A. How to prepare for tsunamis
B. Scientists who predict tsunami waves.
C. Similarities and differences between wave types.
D. Causes and effects of tsunamis.
Giải thích:
- Đoạn 1 giới thiệu về sóng thần.
- Đoạn 2 tập trung giải thích sóng thần là gì (“larger and faster”), nguyên nhân gây ra chúng (“caused by underwater earthquakes. However, volcanoes, landslides, large icebergs, and even meteorites”), và tác động, hậu quả của chúng (“kill people, damage property, and completely ruin an ecosystem”).
- Đoạn 3 nói về việc cảnh báo sóng thần, nhưng không phải là trọng tâm chính của toàn bài.
- Phương án D. Causes and effects of tsunamis. (Nguyên nhân và tác động của sóng thần) bao quát nội dung chính và nhiều nhất mà bài đọc đề cập. Các phương án A, B, C chỉ là các chi tiết nhỏ hoặc không phải trọng tâm.
Đáp án đúng: D
3. Which does not cause a tsunami?
A. earthquakes
B. mudslides
C. volcanic eruptions
D. meteorites
Giải thích:
- Hãy xem lại đoạn văn thứ hai: “Most tsunamis are caused by underwater earthquakes. However, volcanoes, landslides, large icebergs, and even meteorites are capable of causing one of these mighty waves.”
- Chúng ta thấy rõ ràng:
- A. earthquakes (động đất) gây ra sóng thần.
- C. volcanic eruptions (phun trào núi lửa – được đề cập là “volcanoes”) gây ra sóng thần.
- D. meteorites (thiên thạch) gây ra sóng thần.
- Trong danh sách, bài đọc có nhắc đến “landslides” (sạt lở đất). “Mudslides” (lở đất bùn) là một dạng của sạt lở đất. Tuy nhiên, nếu câu hỏi yêu cầu chọn điều “không gây ra” sóng thần và không được liệt kê trực tiếp, thì “mudslides” (một loại cụ thể hơn của “landslides” chung chung) có thể được coi là không được đề cập trực tiếp như một nguyên nhân chính, riêng biệt trong danh sách. Trong ngữ cảnh của bài đọc cho học sinh lớp 8, đôi khi người ta muốn phân biệt giữa các nguyên nhân chính được liệt kê rõ ràng.
- Lưu ý: Trong thực tế, các trận lở đất lớn, bao gồm cả lở bùn (nếu đủ quy mô và xảy ra gần hoặc dưới biển), có thể gây ra sóng thần. Tuy nhiên, dựa trên cách liệt kê cụ thể trong bài văn, “mudslides” không được nhắc đến riêng biệt mà chỉ nằm trong nhóm “landslides”. Nếu phải chọn một yếu tố “không gây ra” trong số các lựa chọn, thì “mudslides” là yếu tố ít được nhấn mạnh trực tiếp nhất so với các yếu tố khác được liệt kê rõ ràng và rộng rãi hơn.
Đáp án đúng: B (vì nó không được liệt kê cụ thể như một nguyên nhân riêng biệt so với “landslides” chung chung mà bài văn đề cập).
4. Tsunamis cause so much destruction because they ____.
A. can be predicted by scientists
B. break on the coast, unlike normal waves
C. are caused by volcanoes, landslides and meteorites
D. can be as tall as a ten-story building
Giải thích:
- Đoạn văn thứ hai mô tả sức mạnh và đặc điểm của sóng thần: “A tsunami wave can travel as fast as a jet plane and can be as tall as a ten-story building. … Tsunamis are extremely powerful. Because tsunami waves are so strong, they can kill people, damage property, and completely ruin an ecosystem in just one hour.”
- Phương án A sai, vì đoạn 3 nói “Scientists have no way of predicting when a tsunami will hit.” (Các nhà khoa học không có cách nào dự đoán khi nào sóng thần sẽ ập đến.)
- Phương án B không được đề cập là lý do chính gây ra sự phá hủy.
- Phương án C nói về nguyên nhân gây ra sóng thần, chứ không phải lý do tại sao chúng lại gây ra nhiều sự phá hủy đến vậy. Sức phá hủy đến từ chính đặc điểm của sóng (kích thước, tốc độ).
- Phương án D. can be as tall as a ten-story building. (có thể cao bằng tòa nhà 10 tầng) trực tiếp giải thích về kích thước khổng lồ, góp phần tạo nên sức mạnh hủy diệt của sóng thần, như bài đọc đã nêu (“Tsunamis are extremely powerful. Because tsunami waves are so strong…”).
Đáp án đúng: D
5. We can conclude from the last paragraph that ____.
A. a tsunami warning is more serious than a watch
B. a tsunami watch is more serious than a warning
C. a tsunami warning and watch are equally serious
D. a tsunami warning and watch both mean a tsunami has formed.
Giải thích:
- Đoạn văn cuối cùng giải thích rõ ràng về “warning” và “watch”:
- “A warning means that a tsunami will very likely hit soon.” (Cảnh báo có nghĩa là sóng thần rất có thể sẽ ập đến sớm.)
- “A watch means that conditions are favourable for a tsunami.” (Theo dõi có nghĩa là các điều kiện thuận lợi cho sóng thần.)
- So sánh hai định nghĩa này, “very likely hit soon” (rất có thể ập đến sớm) rõ ràng nghiêm trọng và khẩn cấp hơn “conditions are favourable” (các điều kiện thuận lợi).
- Vì vậy, phương án A. a tsunami warning is more serious than a watch. (cảnh báo sóng thần nghiêm trọng hơn theo dõi sóng thần) là kết luận chính xác.
Đáp án đúng: A
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về nội dung bài đọc và cách trả lời từng câu hỏi. Hãy tiếp tục luyện tập để nâng cao kỹ năng đọc hiểu của mình nhé!
Chúc các em học tốt!
\(\color{#3f51b1}{\text{2}color{#7b5fac}{\text{9}color{#f1d0d5}{\text{0}color{l}{\text{2}\)
\(1.\) C
\(-\) chúng cảm nhận điều bất thường
\(-\) stamp their feet : hành động lạ
\(@\) Họ có thể cảm nhận được những điều bất thường.
\(2.\) D
\(-\) Nguyên nhân tsunami , tác hại tsunami
\(@\) Nguyên nhân và hậu quả của sóng thần.
\(3.\) B
\(-\) mudslides : lở đất
\(-\) bài văn nói về
\(+\) earthquakes
\(+\) volcanoes
\(+\) landslides
\(+\) meteorites
\(-\) EXCEPT : mudslides
\(-\) Be capable of + V-ing
\(-\) DC : Most tsunamis are caused by underwater earthquakes. However, volcanoes, landslides, large icebergs, and even meteorites are capable of causing one…
\(4.\) D
\(@\) có thể cao bằng một tòa nhà mười tầng
\(-\) As + adj + as : SSB
\(5.\) A
\(-\) warning : rất có khả năng xảy ra sớm
\(-\) watch : chỉ là có điều kiện thuận lợi
\(@\) Cảnh báo sóng thần nghiêm trọng hơn nhiều so với thông báo theo dõi.
\(-\) Be more serious than : nghiêm trọng hơn
#phqchi_ulisiu𝜗𝜚
Đáp án:
1.C. They can sense something out of the beaches.
2.D.Causes and effects of tsunamis.
3.B.mudslides.
4.D.can be as tall as a ten-story building
5.A. a tsunami warning is more serious than a watch.
Giải thích các bước giải:
1.
౨ৎ Dẫn chứng: ” Elephants on the coast of Thailand are acting strange. They stamp their feet and motion toward the hills. The sea draws back from the beaches. Fish flop in the mud.”
౨ৎ Giải thích thêm: Đoạn văn mô tả hành vi bất thường của con voi ngay trước khi có dấu hiệu của sóng thần. Điều này cho thấy chúng có khả năng cảm nhận được sự thay đổi bất thường của môi trường xung quanh, có thể là sự rung chấn hoặc những thay đổi áp suất trước khi hiện tượng thiên nhiên lớn xảy ra.
2.
౨ৎ Dẫn chứng: Đoạn văn ghi sóng thần là gì (”Tsunami waves are larger and faster than normal surface waves.”) ,nguyên nhân gây ra sóng thần (”Most tsunamis are caused by underwater earthquakes. However, volcanoes, landslides, large icebergs, and even meteorites are capable of causing one of these mighty waves.”) và tác động của chúng (”Because tsunami waves are so strong, they can kill people, damage property, and completely ruin an ecosystem in just one hour.”
౨ৎ Giải thích: Toàn bộ đoạn văn tập trung vào việc giới thiệu sóng thần, làm rõ các yếu tố gây ra nó và mô tả mức độ tàn phá mà nó có thể gây ra.
3.
౨ৎ Dẫn chứng: ”Most tsunamis are caused by underwater earthquakes. However, volcanoes, landslides, large icebergs, and even meteorites are capable of causing one of these mighty waves.”
౨ৎ Giải thích: Bài đọc liệt kê các nguyên nhân gây ra sóng thần bao gồm động đất dưới đáy biển, núi lửa phun trào, sạt lở đất và thiên thạch. Lở đất bùn không được liệt kê trực tiếp là nguyên nhân, mặc dù lở đất nói chung thì có.
4.
౨ৎ Dẫn chứng: ”A tsunami wave can travel as fast as a jet plane and can be as tall as a ten-story building.”
౨ৎ Giải thích: Đoạn văn mô tả sóng thần có kích thước và tốc độ vượt trội so với sóng thông thường. Việc sóng thần có thể cao bằng một tòa nhà mười tầng là một yếu tố vô cùng quan trọng thể hiện sức mạnh tàn phá khủng khiếp của chúng.
౨ৎ Dẫn chứng: ” A warning means that a tsunami will very likely hit soon.”
౨ৎ Giải thích: Đoạn văn phân biệt giữa ”warning” và ”watch”. ”Warning cho biết sóng thần rất có thể xảy ra sớm ,trong khi ”watch” chỉ là điều kiện thuận lợi .Rõ ràng, ”warning” thể hiện mức độ nguy hiểm và khả năng xảy ra cao hơn ,do đó nó nghiêm trọng hơn ”watch”
#iuujulie_hoangducduyyy⋆౨ৎ˚⟡˖ ࣪

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment