Ex 1: Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets
1 Wo…
1 Would you mind …………….. ( watch) my bag for a new minutes?
2 I enjoy ……….. (listen) to music while I’m doing the cooking
3 He wants ……………… (buy) a new computer game
4 I’d like ……………….. (speak) to Mr Davis, please. Is he there?
5 Please avoid ……………… (make) silly mistakes in the exercise
6 The children would love …………… ( eat) French fries
Ex 12: Choose the best answer A,B,C or D to complete the sentences
1 Nowaways people …………… hours sitting in front of computer
A take B last C set D spend
2 I think you should take up swimming ……………………….. it is suitable for your health condition
A so B beacause C althought D but
3 My family enjoys …………….. because we can sell vegetables and flowers …………… money
A garden- to B gardening – to C gardening – with D garden – of
giải nhanh giúp e với ạ
***
Ex 1: Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets
Bài tập này yêu cầu chúng ta điền dạng đúng của động từ trong ngoặc. Đây là kiến thức về Gerund (danh động từ – V-ing) và Infinitive (động từ nguyên mẫu có ‘to’ – to-V) sau một số động từ và cụm từ nhất định.
1. Would you mind …………….. ( watch) my bag for a new minutes?
Giải thích: Cụm từ “Would you mind” (Bạn có phiền không) luôn được theo sau bởi một danh động từ (V-ing).
Đáp án: watching
Câu hoàn chỉnh: Would you mind watching my bag for a few minutes?
2. I enjoy ……….. (listen) to music while I’m doing the cooking
Giải thích: Động từ “enjoy” (thích, tận hưởng) luôn được theo sau bởi một danh động từ (V-ing).
Đáp án: listening
Câu hoàn chỉnh: I enjoy listening to music while I’m doing the cooking.
3. He wants ……………… (buy) a new computer game
Giải thích: Động từ “want” (muốn) thường được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có “to” (to-V).
Đáp án: to buy
Câu hoàn chỉnh: He wants to buy a new computer game.
4. I’d like ……………….. (speak) to Mr Davis, please. Is he there?
Giải thích: Cụm từ “I’d like” (viết tắt của “I would like” – tôi muốn) luôn được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có “to” (to-V).
Đáp án: to speak
Câu hoàn chỉnh: I’d like to speak to Mr Davis, please. Is he there?
5. Please avoid ……………… (make) silly mistakes in the exercise
Giải thích: Động từ “avoid” (tránh) luôn được theo sau bởi một danh động từ (V-ing).
Đáp án: making
Câu hoàn chỉnh: Please avoid making silly mistakes in the exercise.
6. The children would love …………… ( eat) French fries
Giải thích: Tương tự như “would like”, cụm từ “would love” (rất muốn, rất thích) cũng luôn được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có “to” (to-V).
Đáp án: to eat
Câu hoàn chỉnh: The children would love to eat French fries.
***
Ex 12: Choose the best answer A,B,C or D to complete the sentences
Bài tập này kiểm tra từ vựng, giới từ và liên từ của các em.
1. Nowadays people …………… hours sitting in front of computer
A take
B last
C set
D spend
Giải thích:
- “take” (lấy, mang): không dùng với nghĩa dành thời gian cho một hoạt động.
- “last” (kéo dài): dùng để nói về độ dài của một sự kiện, không phải cách con người sử dụng thời gian của mình.
- “set” (đặt, sắp đặt): không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- “spend” (dành, tiêu tốn): là từ đúng để nói về việc dành thời gian làm gì đó. Cụm từ “spend time + V-ing” rất phổ biến.
Đáp án: D. spend
Câu hoàn chỉnh: Nowadays people spend hours sitting in front of computer.
2. I think you should take up swimming ……………………….. it is suitable for your health condition
A so
B because
C although
D but
Giải thích:
- “so” (vì vậy, cho nên): chỉ kết quả.
- “because” (bởi vì): chỉ nguyên nhân, lý do.
- “although” (mặc dù): chỉ sự tương phản.
- “but” (nhưng): chỉ sự đối lập, tương phản.
Trong câu này, vế sau “it is suitable for your health condition” (nó phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn) là lý do cho lời khuyên “you should take up swimming” (bạn nên bắt đầu tập bơi). Vì vậy, chúng ta cần một từ nối chỉ nguyên nhân.
Đáp án: B. because
Câu hoàn chỉnh: I think you should take up swimming because it is suitable for your health condition.
3. My family enjoys …………….. because we can sell vegetables and flowers …………… money
A garden- to
B gardening – to
C gardening – with
D garden – of
Giải thích:
- Phần đầu tiên: Sau động từ “enjoys” (thích, tận hưởng), chúng ta phải dùng một danh động từ (V-ing). Vì vậy, “gardening” (việc làm vườn) là đúng. Điều này loại trừ phương án A và D. Vậy, chúng ta còn B và C.
- Phần thứ hai: “sell vegetables and flowers …………… money”. Chúng ta bán rau củ và hoa để kiếm tiền hoặc lấy tiền.
- “sell… with money”: không hợp lý, vì “with money” có nghĩa là dùng tiền để bán, không đúng.
- “sell… to money”: Cụm này hơi lạ trong tiếng Anh thông thường. Tuy nhiên, nếu hiểu “to” ở đây mang ý nghĩa mục đích, tức là “để (kiếm) tiền” (giống như “to make money” hoặc “to get money”), thì đây là lựa chọn hợp lý nhất trong các phương án được đưa ra. Cách diễn đạt phổ biến nhất là “sell for money”. Nhưng vì không có “for”, “to” có thể được chấp nhận ở cấp độ này để chỉ mục đích.
Kết hợp cả hai phần, “gardening – to” là lựa chọn tốt nhất.
Đáp án: B. gardening – to
Câu hoàn chỉnh: My family enjoys gardening because we can sell vegetables and flowers to money.
Cô hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và các quy tắc ngữ pháp nhé! Chúc các em học tốt!
1, watching
\( – \) Would you mind + V-ing: Bạn có phiền làm cái gì không
2, listening
\( – \) Enjoy V-ing: có hứng thú làm việc gì
3, to buy
\( – \) Want to + V: muốn cái gì
4, to speak
\( – \) Would like to V: muốn làm gì
5, making
\( – \) Avoid + V-ing: tránh làm gì
6, to eat
\( – \) Love to + V: yêu thích làm việc gì (diễn tả sở thích nhất thời)
Ex12
1, D
\( – \) Spend [time] + V-ing: dành thời gian làm gì
2, B
\( – \) Because: vì
\( – \) Hai vế “suitable for health” và “take up swimming” bộ sung cho nhau nên phải dùng “because”
3, A (vế sau phải là “to make/earn money”)
\( – \) Enjoy + V-ing: có hứng thú làm gì
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(Ex\) \(1\)\(:\)
\(1.\) watching
\(circ\) mind \(+\) V-ing\(:\) phiền làm gì
\(circ\) would you mind \(+\) V-ing\(:\) bạn có phiền làm gì không\(?\)
\(2.\) listening
\(circ\) enjoy \(+\) V-ing\(:\) thích làm gì
\(3.\) to buy
\(circ\) want \(+\) to-V\(:\) muốn cái gì
\(4.\) to speak
\(circ\) would like \(+\) to-V\(:\) muốn làm gì
\(5.\) making
\(circ\) avoid \(+\) V-ing\(:\) tránh làm gì
\(6.\) to eat
\(circ\) would love \(+\) V-ing\(:\) rất thích làm gì
\(Ex\) \(12\)\(:\)
\(1.\) \(D,\) spend \((\) dành \()\)
\(circ\) spend \(+\) time\((\) thời gian \()\) \(+\) V-ing\(:\) dành thời gian làm gì
\(2.\) \(B,\) because \((\) vì \()\)
\(circ\) trans: Tôi nghĩ bạn nên tập bơi vì nó phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn
\(3.\) \(B,\) gardening \(-\) to
\(circ\) enjoy \(+\) V-ing
\(circ\) to earn\(/\)make money\(:\) mục đích để kiếm tiền

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment