Ex 1 : Give the correct form of the given word to complete the sentences 1. Wind…
Ex 1 : Give the correct form of the given word to complete the sentences
1. Wind will be used as an _____ friendly source of energy ( environment) hướng dân tôi cách làm dạng bài word form với ak
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em cách làm dạng bài Word Form (hay còn gọi là dạng bài biến đổi từ loại) và áp dụng vào bài tập cụ thể mà em đã đưa ra nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp chúng ta sử dụng từ vựng linh hoạt hơn đấy!
PHẦN 1: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM DẠNG BÀI WORD FORM
Dạng bài Word Form yêu cầu các em biến đổi từ loại của một từ đã cho (ví dụ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) sao cho phù hợp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của câu. Để làm tốt dạng bài này, các em hãy theo các bước sau:
Bước 1: Đọc kỹ toàn bộ câu để hiểu nghĩa.
Điều quan trọng nhất là phải hiểu câu đang nói về điều gì. Khi hiểu nghĩa, em sẽ biết được từ cần điền phải mang ý nghĩa như thế nào.
Bước 2: Xác định vị trí của từ cần điền và từ loại cần thiết.
Dựa vào các từ xung quanh chỗ trống, em sẽ biết mình cần điền loại từ gì (danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ). Hãy nhớ lại các quy tắc ngữ pháp cơ bản:
- Nếu chỗ trống đứng trước một danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó, thường cần một tính từ. (Ví dụ: a beautiful girl)
- Nếu chỗ trống đứng sau động từ và bổ nghĩa cho động từ đó (miêu tả cách thức hành động), thường cần một trạng từ. (Ví dụ: sing beautifully)
- Nếu chỗ trống là chủ ngữ hoặc tân ngữ của câu, thường cần một danh từ. (Ví dụ: Beauty is important.)
- Nếu chỗ trống là vị ngữ của câu, thường cần một động từ. (Ví dụ: They beautify the room.)
- Nếu chỗ trống đứng sau các mạo từ (a, an, the) hoặc các từ chỉ định (this, that, these, those, my, your,…) mà chưa có danh từ, thường cần danh từ. (Ví dụ: The _____ is big. -> The house is big.)
- Nếu chỗ trống đứng sau mạo từ và trước danh từ, thường cần tính từ. (Ví dụ: a ____ car -> a new car)
- Nếu chỗ trống đứng trước một tính từ để bổ nghĩa cho tính từ đó, thường cần trạng từ. (Ví dụ: a ____ beautiful girl -> a very beautiful girl)
Bước 3: Xem xét từ đã cho và các từ loại liên quan.
Từ gốc được cho trong ngoặc thường là một trong các dạng cơ bản (danh từ, động từ, tính từ). Em cần nghĩ đến các dạng khác của từ đó:
- Ví dụ với từ gốc: beauty (danh từ)
- Tính từ: beautiful (xinh đẹp)
- Trạng từ: beautifully (một cách xinh đẹp)
- Động từ: beautify (làm đẹp)
Bước 4: Chọn từ loại phù hợp nhất và điền vào chỗ trống.
Sau khi đã xác định được từ loại cần thiết và các dạng của từ gốc, em hãy chọn từ phù hợp nhất về cả ngữ pháp và nghĩa.
Bước 5: Đọc lại toàn bộ câu với từ đã điền để kiểm tra.
Hãy đảm bảo câu có nghĩa hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp. Nếu cảm thấy “nghe thuận tai” thì khả năng cao là đúng.
PHẦN 2: ÁP DỤNG VÀO BÀI TẬP CỤ THỂ
Bài của em là:
Wind will be used as an _____ friendly source of energy (environment)
Bây giờ chúng ta sẽ cùng phân tích từng bước nhé:
Bước 1: Đọc kỹ toàn bộ câu để hiểu nghĩa.
Câu này có nghĩa là: “Gió sẽ được sử dụng như một nguồn năng lượng _____ thân thiện.” Ta cần một từ để miêu tả nguồn năng lượng này thân thiện với cái gì đó.
Bước 2: Xác định vị trí của từ cần điền và từ loại cần thiết.
Chúng ta có cụm từ: “an _____ friendly source of energy”.
- “source” là một danh từ (nguồn).
- “friendly” là một tính từ (thân thiện), đang bổ nghĩa cho danh từ “source”.
- Chỗ trống nằm ở vị trí “an (blank) friendly”. Em có thể thấy “friendly” đã là tính từ rồi. Vậy từ cần điền vào chỗ trống sẽ phải bổ nghĩa cho tính từ “friendly”. Từ bổ nghĩa cho tính từ là trạng từ.
Vậy, ta cần một trạng từ.
Bước 3: Xem xét từ đã cho và các từ loại liên quan.
Từ gốc đã cho là: environment (danh từ – môi trường)
Chúng ta cần tìm dạng trạng từ của từ này. Hãy nhớ lại các dạng phổ biến:
- Danh từ: environment (môi trường)
- Tính từ: environmental (thuộc về môi trường, có liên quan đến môi trường)
- Trạng từ: environmentally (một cách thân thiện với môi trường, về mặt môi trường)
Bước 4: Chọn từ loại phù hợp nhất và điền vào chỗ trống.
Theo phân tích ở Bước 2, chúng ta cần một trạng từ. Trong các dạng của “environment”, environmentally là trạng từ.
Ghép vào câu: “an environmentally friendly source”
Cụm từ “environmentally friendly” (thân thiện với môi trường) là một cụm từ rất phổ biến và chuẩn xác trong tiếng Anh.
Bước 5: Đọc lại toàn bộ câu với từ đã điền để kiểm tra.
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
Wind will be used as an environmentally friendly source of energy.
Dịch nghĩa: “Gió sẽ được sử dụng như một nguồn năng lượng thân thiện với môi trường.”
Câu này hoàn toàn hợp lý về cả nghĩa và ngữ pháp.
Đáp án cuối cùng:
1. Wind will be used as an environmentally friendly source of energy.
LỜI KHUYÊN THÊM:
- Hãy học thuộc các hậu tố (suffixes) phổ biến để nhận biết và biến đổi từ loại dễ hơn (ví dụ: -tion/-sion cho danh từ, -able/-ible/-ful/-less cho tính từ, -ly cho trạng từ, v.v.).
- Đọc nhiều và tra từ điển thường xuyên để nắm vững các từ loại và cách dùng của chúng.
- Thực hành thật nhiều dạng bài này để quen với các quy tắc và trường hợp đặc biệt nhé!
Chúc các em học tốt và thành công!
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
\(color{#F44336}{danghu y009}\)
Giải thích các bước giải:
1, Wind will be used as an _____ friendly source of energy ( environment )
Câu trả lời: environmentally
Giải thích:
· ” Environment” ( danh từ ) → phải chuyển thành trạng từ để bổ nghĩa cho ” friendly”.
mik bôi đậm các câu bạn xem và học nhé!!!
Chũc bạn học tốt!!!.
1. environmentally
\(-\) environmentally friendly (adj phr): thận thiện với môi trường
\(->\) Trans: Gió sẽ được dùng như một nguồn năng lượng thân thiện với môi trường
\(#NhatAnh \)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment