Ex 4. Which word is the odd one out in each set?
Eg: legible, loyal, legal, legi…
Eg: legible, loyal, legal, legitimate -> it forms its opposite with dis- whereas the others use the prefix il-
1. insert, internal, inedible, income
2. disobey, disconnect, dismount, dissimilar
3. uncomfortable, unlock, unfold, unzip
4. extract, ex-wife, ex-communicate, exhale
5. reversible, rational, reasonable, relavant
Chào cả lớp! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một dạng bài tập rất hay về các tiền tố (prefixes) trong tiếng Anh. Đây là kiến thức quan trọng giúp các em hiểu rõ hơn về cấu tạo và nghĩa của từ vựng.
Yêu cầu của bài tập này là tìm từ “khác biệt” (odd one out) trong mỗi nhóm từ. Sự khác biệt ở đây thường liên quan đến nghĩa hoặc chức năng của tiền tố được sử dụng trong các từ đó.
Chúng ta hãy cùng xem ví dụ nhé:
Eg: legible, loyal, legal, legitimate -> it forms its opposite with dis- whereas the others use the prefix il-
-
Từ “legible” (dễ đọc) khi thêm tiền tố để tạo nghĩa phủ định sẽ thành “illegible” (khó đọc).
-
Từ “loyal” (trung thành) khi thêm tiền tố để tạo nghĩa phủ định sẽ thành “disloyal” (không trung thành).
-
Từ “legal” (hợp pháp) khi thêm tiền tố để tạo nghĩa phủ định sẽ thành “illegal” (bất hợp pháp).
-
Từ “legitimate” (hợp pháp, chính đáng) khi thêm tiền tố để tạo nghĩa phủ định sẽ thành “illegitimate” (bất hợp pháp, không chính đáng).
Như các em thấy, ba từ “legible”, “legal”, “legitimate” đều dùng tiền tố “il-” để tạo nghĩa phủ định. Riêng từ “loyal” lại dùng tiền tố “dis-“. Vì vậy, “loyal” chính là từ khác biệt trong nhóm này.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải các câu còn lại nhé!
1. insert, internal, inedible, income
-
insert: có tiền tố “in-” nghĩa là “vào trong, chèn vào”. (Ví dụ: insert a coin – chèn một đồng xu)
-
internal: có tiền tố “in-” nghĩa là “bên trong”. (Ví dụ: internal organs – các cơ quan nội tạng)
-
inedible: có tiền tố “in-” nghĩa là “không” (not). (Ví dụ: inedible food – thức ăn không ăn được)
-
income: có tiền tố “in-” nghĩa là “vào, đến”. (Ví dụ: income tax – thuế thu nhập, tiền chảy vào)
Ở đây, ba từ “insert”, “internal”, “income” đều có tiền tố “in-” mang nghĩa chỉ vị trí “bên trong” hoặc “đi vào”. Riêng từ “inedible” thì tiền tố “in-” lại mang nghĩa “không” (phủ định).
Vậy, từ inedible là từ khác biệt.
2. disobey, disconnect, dismount, dissimilar
-
disobey: có tiền tố “dis-” nghĩa là “làm ngược lại, không tuân theo”. Đây là một động từ (to obey – tuân theo).
-
disconnect: có tiền tố “dis-” nghĩa là “ngắt kết nối, làm ngược lại”. Đây là một động từ (to connect – kết nối).
-
dismount: có tiền tố “dis-” nghĩa là “xuống khỏi, gỡ xuống”. Đây là một động từ (to mount – lên ngựa/xe, gắn lên).
-
dissimilar: có tiền tố “dis-” nghĩa là “không” (not). Đây là một tính từ (similar – tương tự).
Các từ “disobey”, “disconnect”, “dismount” đều là động từ và tiền tố “dis-” ở đây có nghĩa là “làm ngược lại hành động” hoặc “tháo gỡ, xuống khỏi”. Còn từ “dissimilar” là một tính từ và tiền tố “dis-” có nghĩa là “không” (not), tạo ra một tính từ có nghĩa phủ định.
Vậy, từ dissimilar là từ khác biệt.
3. uncomfortable, unlock, unfold, unzip
-
uncomfortable: có tiền tố “un-” nghĩa là “không” (not). Đây là một tính từ (comfortable – thoải mái).
-
unlock: có tiền tố “un-” nghĩa là “làm ngược lại hành động” (mở khóa). Đây là một động từ (to lock – khóa).
-
unfold: có tiền tố “un-” nghĩa là “làm ngược lại hành động” (mở ra, trải ra). Đây là một động từ (to fold – gấp).
-
unzip: có tiền tố “un-” nghĩa là “làm ngược lại hành động” (kéo khóa xuống, mở khóa kéo). Đây là một động từ (to zip – kéo khóa lên).
Tương tự như câu 2, các từ “unlock”, “unfold”, “unzip” đều là động từ và tiền tố “un-” mang nghĩa “làm ngược lại hành động”. Trong khi đó, “uncomfortable” là một tính từ và tiền tố “un-” mang nghĩa “không” (not), tạo ra một tính từ có nghĩa phủ định.
Vậy, từ uncomfortable là từ khác biệt.
4. extract, ex-wife, ex-communicate, exhale
-
extract: có tiền tố “ex-” nghĩa là “kéo ra, lấy ra”. (Ví dụ: extract a tooth – nhổ răng)
-
ex-wife: có tiền tố “ex-” (có dấu gạch nối) nghĩa là “cựu, trước đây”. (Ví dụ: ex-president – cựu tổng thống)
-
ex-communicate: có tiền tố “ex-” nghĩa là “khai trừ, trục xuất khỏi một cộng đồng”.
-
exhale: có tiền tố “ex-” nghĩa là “thở ra, thải ra”. (Ví dụ: exhale smoke – nhả khói)
Các từ “extract”, “ex-communicate”, “exhale” đều có tiền tố “ex-” mang nghĩa “ra khỏi, bên ngoài”. Riêng từ “ex-wife” (cựu vợ) thì tiền tố “ex-” lại mang nghĩa “trước đây, cựu”.
Vậy, từ ex-wife là từ khác biệt.
5. reversible, rational, reasonable, relevant
(Lưu ý: Từ “relavant” trong đề bài có vẻ là một lỗi chính tả, từ đúng là “relevant”.)
-
reversible: có tiền tố “re-” nghĩa là “trở lại, lặp lại”. (Ví dụ: a reversible jacket – áo khoác có thể mặc hai mặt)
-
rational: từ này bắt đầu bằng “ra”, không có tiền tố “re-“. “Rational” là một từ gốc, có nghĩa là “có lý trí, hợp lý”.
-
reasonable: từ này bắt đầu bằng “re”, nhưng “re” ở đây không phải là tiền tố. “Reasonable” là từ gốc “reason” (lý do) thêm hậu tố “-able”, có nghĩa là “hợp lý, phải chăng”.
-
relevant: từ này cũng bắt đầu bằng “re”, nhưng “re” ở đây không phải là tiền tố mang nghĩa “lặp lại” hay “trở lại”. “Relevant” là một từ gốc, có nghĩa là “có liên quan, thích đáng”.
Trong nhóm này, “reversible” là từ duy nhất có tiền tố “re-” mang nghĩa rõ ràng là “trở lại” hoặc “lặp lại”. Ba từ còn lại – “rational”, “reasonable”, “relevant” – dù bắt đầu bằng “re” hoặc “ra” nhưng đó là một phần của gốc từ, không phải là tiền tố “re-” với ý nghĩa đặc trưng. Vì vậy, “re” trong “rational”, “reasonable”, “relevant” không mang chức năng của một tiền tố.
Vậy, từ reversible là từ khác biệt.
Các em thấy không, việc hiểu rõ nghĩa và chức năng của các tiền tố giúp chúng ta giải quyết dạng bài tập này rất hiệu quả. Hãy tiếp tục luyện tập để nắm vững kiến thức này nhé!
Nếu có câu hỏi gì, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
“@” Inedible: Tiền tố in- mang nghĩa “không” (phủ định). Các từ còn lại mang nghĩa “vào trong”.
“@” Dissimilar: Tiền tố dis- dùng để tạo tính từ trái nghĩa. Các từ còn lại là động từ chỉ hành động ngược lại.
“@” Uncomfortable: Tiền tố un- mang nghĩa “không” (trạng thái). Các từ còn lại là động từ chỉ hành động mở/tháo ra.
“@” Ex-wife: Tiền tố ex- mang nghĩa là “cũ/cựu”. Các từ còn lại mang nghĩa là “ra ngoài”.
“@” Reasonable: Từ này tạo từ trái nghĩa bằng tiền tố un- (unreasonable). Các từ còn lại đều dùng tiền tố ir-.
=> Dặm dài đường học thênh thang
Chúc em vững bước, hành trang đủ đầy
Chăm ngoan, học giỏi mỗi ngày
Nở hoa điểm tốt, tràn đầy niềm vui
=> Chúc e học giỏi nha!!
1. inedible (Không ăn được)
\(@\) Lý do: Ở đây, tiền tố in- mang nghĩa phủ định là “không” (not).
\(@\)Các từ còn lại: in- mang nghĩa là “vào trong” hoặc “bên trong”. Ví dụ: insert (chèn vào), internal (nội bộ/bên trong), income (thu nhập/tiền chảy vào túi).
2. dissimilar (Khác biệt/Không giống)
\(@\)Lý do: Đây là một tính từ và dis- có nghĩa là “không”.
\(@\)Các từ còn lại: Đều là động từ. Tiền tố dis- ở đây mang nghĩa là “làm ngược lại một hành động”. Ví dụ: disobey (không vâng lời), disconnect (ngắt kết nối), dismount (xuống ngựa/xe).
3. uncomfortable (Không thoải mái)
\(@\)Lý do: Tương tự câu 2, đây là một tính từ và un- mang nghĩa là “không”.
\(@\)Các từ còn lại: Đều là động từ chỉ hành động “mở ra hoặc đảo ngược trạng thái”. Ví dụ: unlock (mở khóa), unfold (mở nếp gấp), unzip (mở khóa kéo).
4. ex-wife (Vợ cũ)
\(@\)Lý do: Tiền tố ex- ở đây dùng để chỉ một trạng thái cũ, cựu (former).
\(@\)Các từ còn lại: Tiền tố ex- mang nghĩa gốc Latin là “ra ngoài” (out of). Ví dụ: extract (chiết xuất/lấy ra), ex-communicate (trục xuất/đuổi ra), exhale (thở ra).
5. reasonable (Hợp lý)
\(@\)Lý do: Cách tạo từ trái nghĩa của nó khác với các từ còn lại. Trái nghĩa của reasonable là unreasonable.
\(@\)Các từ còn lại: Đều bắt đầu bằng chữ “r” và tạo từ trái nghĩa bằng cách thêm tiền tố ir-. Ví dụ: irreversible (không thể đảo ngược), irrational (phi lý), irrelevant (không liên quan).
chúc bạn học tốt

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment