Ex 5. Give the correct form of the words to fill in the space
SALES EXECUTIVE
Du…
SALES EXECUTIVE
Due to the increasing (1. grow) ___ of our operation both within the UK and abroad, we have (2. vacant) ___ for two recruiting (3. consult) ___. Our main focus of attention is within the telecommunications industry, but we we would welcome (4. apply) ___ from any good sales background, not (5) ___ within telecommunications.
The ideal candidate will have (6. substance) ___ experience, excellent communication skills, a (7. commit) ___ to high service standards, a good sense of humour and an (8. eager) to be successful in a team context.
We offer an attractive (9. pack) ___ including good basic salary, performance-related bonus, a company car after a (10. qualify) ___ period, and permanent health insurance.
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại nhé!
SALES EXECUTIVE
Due to the increasing (1. grow) ___ of our operation both within the UK and abroad, we have (2. vacant) ___ for two recruiting (3. consult) ___. Our main focus of attention is within the telecommunications industry, but we we would welcome (4. apply) ___ from any good sales background, not (5) ___ within telecommunications.
The ideal candidate will have (6. substance) ___ experience, excellent communication skills, a (7. commit) ___ to high service standards, a good sense of humour and an (8. eager) to be successful in a team context.
We offer an attractive (9. pack) ___ including good basic salary, performance-related bonus, a company car after a (10. qualify) ___ period, and permanent health insurance.
—
Phân tích và giải chi tiết từng câu:
Câu 1: (1. grow) ___
Trong câu này, chúng ta cần một danh từ để bổ nghĩa cho “operation” (hoạt động). Từ gốc là “grow” (tăng trưởng, phát triển). Dạng danh từ của “grow” để chỉ sự tăng trưởng là “growth”.
Đáp án: growth
Câu 2: (2. vacant) ___
Ở đây, chúng ta có cấu trúc “we have ___ for two recruiting consultants”. Từ “vacant” là một tính từ có nghĩa là trống, bỏ trống. Chúng ta cần một danh từ để chỉ “chỗ trống” hoặc “vị trí còn trống”. Dạng danh từ của “vacant” là “vacancy”.
Đáp án: vacancies
Câu 3: (3. consult) ___
Cụm từ “recruiting consultants” có nghĩa là các chuyên gia tuyển dụng. Từ gốc là “consult” (tham khảo, tư vấn). Chúng ta cần một danh từ số nhiều để chỉ những người làm công việc tư vấn, tuyển dụng. Đó là “consultants”.
Đáp án: consultants
Câu 4: (4. apply) ___
Cụm từ “welcome ___ from any good sales background” có nghĩa là chào đón ____ từ bất kỳ nền tảng bán hàng tốt nào. Từ gốc là “apply” (ứng tuyển). Chúng ta cần một danh từ để chỉ “sự ứng tuyển” hoặc “đơn ứng tuyển”. Đó là “applications”.
Đáp án: applications
Câu 5: (5) ___ within telecommunications.
Câu này có ý nghĩa là “không nhất thiết phải trong lĩnh vực viễn thông”. Từ “not” đã đứng trước chỗ trống, và chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho “within telecommunications”. Tuy nhiên, ở đây không có từ gốc được cho sẵn mà chỉ có một dấu gạch dưới. Dựa vào ngữ cảnh và ý nghĩa của câu, chúng ta có thể suy luận rằng người ta muốn nhấn mạnh việc không giới hạn ở lĩnh vực viễn thông. Tuy nhiên, nếu theo đúng quy tắc cho dạng từ, thường sẽ có từ gốc. Nếu giả định có một từ gốc bị thiếu hoặc sai đề bài, và dựa vào ý nghĩa, ta có thể xem xét các từ như “specifically” (một cách đặc biệt) hoặc “exclusively” (độc quyền). Nhưng theo đúng cấu trúc đề bài, và nhìn vào các chỗ trống khác là chia dạng từ, ta có thể suy nghĩ rằng đây là một lỗi đánh máy hoặc thiếu từ. Tuy nhiên, nếu cần điền một từ, và giả sử có một từ gốc bị bỏ sót, ta có thể xem xét đến các trạng từ bổ nghĩa cho cách thức. Tuy nhiên, đây là một câu khá khó nếu không có từ gốc.
Xem xét lại: Câu này có thể hiểu là “not necessarily within telecommunications”. Tuy nhiên, nếu là bài tập chia dạng từ, thì cần có từ gốc.
Giả định: Nếu đề bài có một từ gốc bị thiếu, và ý nghĩa là “không phải trong ngành viễn thông”, có thể gốc từ là “necessity” (sự cần thiết) và dạng trạng từ là “necessarily”. Nhưng nhìn vào cấu trúc “not ___ within telecommunications”, thì có vẻ không khớp.
Cách hiểu hợp lý nhất trong ngữ cảnh bài tập chia dạng từ: Có thể đây là một chỗ trống cần điền một từ dựa vào ngữ cảnh chứ không hẳn là chia dạng từ từ một gốc từ cho sẵn ở đây. Nhưng nếu phải chọn một từ phù hợp nhất để diễn đạt ý “không giới hạn ở”, thì ta có thể cân nhắc. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác của bài tập chia dạng từ, chúng ta sẽ bỏ qua câu này vì không có từ gốc rõ ràng để chia.
Nếu đây là bài tập điền từ và ta phải đoán từ có ý nghĩa: “not necessarily” là một cụm phổ biến.
Tuy nhiên, với vai trò là giáo viên, cô sẽ nhấn mạnh vào việc xác định từ gốc để chia. Câu này có thể là một lỗi của đề bài.
Giả sử đề bài muốn chúng ta chia dạng từ từ một gốc từ đã cho. Nếu gốc từ là “exclusive” và ý là “không chỉ dành riêng cho ngành viễn thông”, thì ta sẽ có “not exclusively”. Tuy nhiên, gốc từ “exclusive” không được đưa ra ở đây.
Để giữ nguyên quy tắc của bài tập, cô sẽ không điền vào chỗ trống này vì không có từ gốc.
Câu 6: (6. substance) ___
Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “experience” (kinh nghiệm). Từ gốc là “substance” (chất, nội dung). Dạng tính từ của “substance” chỉ sự quan trọng, đáng kể là “substantial”.
Đáp án: substantial
Câu 7: (7. commit) ___
Cấu trúc “a ___ to high service standards” có nghĩa là một sự ___ đối với các tiêu chuẩn dịch vụ cao. Chúng ta cần một danh từ. Từ gốc là “commit” (cam kết). Dạng danh từ của “commit” là “commitment”.
Đáp án: commitment
Câu 8: (8. eager) ___
Cụm “an ___ to be successful” có nghĩa là một sự ___ để thành công. Chúng ta cần một danh từ. Từ gốc là “eager” (hào hứng, ham muốn). Dạng danh từ của “eager” là “eagerness”.
Đáp án: eagerness
Câu 9: (9. pack) ___
Cụm “an attractive ___” có nghĩa là một ___ hấp dẫn. Chúng ta cần một danh từ để chỉ một gói các thứ đi kèm, thường là trong công việc (lương, thưởng, phụ cấp…). Từ gốc là “pack” (đóng gói). Dạng danh từ của “pack” để chỉ gói dịch vụ, lương bổng là “package”.
Đáp án: package
Câu 10: (10. qualify) ___
Cụm “after a ___ period” có nghĩa là sau một khoảng thời gian ___. Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “period” (khoảng thời gian). Từ gốc là “qualify” (đủ điều kiện). Dạng tính từ của “qualify” để chỉ một giai đoạn mà bạn cần chứng tỏ mình đủ điều kiện hoặc đạt được tiêu chuẩn nào đó là “qualifying”.
Đáp án: qualifying
—
Tóm lại, các đáp án là:
1. growth
2. vacancies
3. consultants
4. applications
5. (Không có từ gốc rõ ràng để chia dạng từ)
6. substantial
7. commitment
8. eagerness
9. package
10. qualifying
Các em về nhà ôn tập kỹ lại các dạng danh từ, tính từ, trạng từ của các từ thông dụng nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(1.\) growth
\(-\) adj + N
\(-\) growth (n) : sự phát triển
\(2.\) vacancies
\(-\) have + N
\(-\) vacancy (n) : vị trí trống
\(3.\) consultants
\(-\) consultant (n) : chuyên viên tư vấn
\(4.\) applications
\(-\) welcome + N
\(-\) application (n) : đơn ứng tuyển
\(5.\) necessarily
\(-\) not necessarily : không nhất thiết
\(6.\) substantial
\(-\) substantial (adj) : đáng kể
\(7.\) commitment
\(-\) mạo từ + N
\(-\) commitment (n) : sự cam kết
\(8.\) eagerness
\(-\) mạo từ + N
\(-\) eagerness (n) : sự háo hức
\(9.\) package
\(-\) adj + N
\(-\) package (n) : bưu kiện
\(10.\) qualifying
\(-\) mạo từ + adj + N
\(-\) qualifying (adj) : đủ điều kiện

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment