Ex 5. Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct…
Question 1. Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.
Public transportation systems in bustling cities offer various options for commuters, making it easier to navigate congested areas. ________
a. For instance, metros and trams help reduce the number of personal vehicles on the roads, easing traffic congestion. b. In addition, many cities have invested in sky trains and underground systems to improve the efficiency of public transport. c. However, during rush hour, these systems are often packed with commuters, making travel challenging for some.
A. b – c – a | B. a – b – c | C. c – a – b | D. b – a – c
Question 2. Choose the sentence that can end the text (in Question 1) most appropriately.
A. As a result, public transport systems are vital for keeping cities moving smoothly.
B. To begin with, public transport can solve all traffic-related issues in cities.
C. All in all, metros, trams, and buses are often empty outside of peak hours.
D. To sum up, many people still prefer using personal vehicles despite public transportation options.
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” hai câu hỏi thú vị về cách sắp xếp câu và tìm câu kết phù hợp cho một đoạn văn. Đây là những dạng bài rất quan trọng để giúp các em phát triển kỹ năng đọc hiểu và viết văn mạch lạc trong môn Tiếng Anh.
Hãy cùng phân tích kỹ từng câu nhé!
Phân tích Question 1: Sắp xếp các câu để tạo thành đoạn văn hợp lý
Đề bài yêu cầu chúng ta sắp xếp ba câu (a, b, c) vào chỗ trống để tạo thành một đoạn văn logic, sau câu mở đầu đã cho:
“Public transportation systems in bustling cities offer various options for commuters, making it easier to navigate congested areas.” (Hệ thống giao thông công cộng ở các thành phố đông đúc cung cấp nhiều lựa chọn cho người đi lại, giúp việc di chuyển qua các khu vực tắc nghẽn trở nên dễ dàng hơn.)
Đây là câu giới thiệu chung, nói về lợi ích của giao thông công cộng là giúp việc đi lại dễ dàng hơn trong các khu vực đông đúc.
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét từng câu (a), (b), (c):
- a. “For instance, metros and trams help reduce the number of personal vehicles on the roads, easing traffic congestion.”
(Chẳng hạn, tàu điện ngầm và xe điện giúp giảm số lượng phương tiện cá nhân trên đường, làm giảm tắc nghẽn giao thông.)
Từ khóa: “For instance” (ví dụ). Câu này đưa ra một ví dụ cụ thể về cách giao thông công cộng giúp “easing traffic congestion” (giảm tắc nghẽn giao thông), rất khớp với ý “easier to navigate congested areas” của câu mở đầu. Đây là một lợi ích. - b. “In addition, many cities have invested in sky trains and underground systems to improve the efficiency of public transport.”
(Ngoài ra, nhiều thành phố đã đầu tư vào hệ thống tàu trên cao và tàu điện ngầm để cải thiện hiệu quả của giao thông công cộng.)
Từ khóa: “In addition” (ngoài ra/thêm vào đó). Câu này bổ sung thêm một ý nữa về sự phát triển và cải thiện của giao thông công cộng, cũng là một khía cạnh tích cực, liên quan đến “efficiency” (hiệu quả). - c. “However, during rush hour, these systems are often packed with commuters, making travel challenging for some.”
(Tuy nhiên, trong giờ cao điểm, các hệ thống này thường chật cứng người đi lại, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn đối với một số người.)
Từ khóa: “However” (tuy nhiên). Đây là một từ nối thể hiện sự đối lập, giới thiệu một vấn đề hoặc một mặt hạn chế. Câu này nói về một thách thức hoặc nhược điểm của giao thông công cộng.
Quy tắc sắp xếp chung:
Chúng ta thường giới thiệu các ý tưởng tích cực hoặc các ví dụ trước, sau đó mới đến các ý đối lập hoặc các vấn đề được giới thiệu bằng các từ như “However”, “Nevertheless”, “On the other hand”…
Phân tích luồng văn bản:
- Câu mở đầu nói về lợi ích chung của giao thông công cộng.
- Câu (a) là một ví dụ cụ thể cho lợi ích đó (giảm tắc nghẽn). Rất hợp lý để theo sau câu mở đầu.
- Câu (b) dùng “In addition” để bổ sung thêm một ý tích cực khác (đầu tư cải thiện hiệu quả). Nó tiếp nối ý tích cực từ câu (a).
- Câu (c) dùng “However” để chuyển sang một vấn đề hoặc hạn chế (chật chội giờ cao điểm). Đây là ý cần được đặt sau khi đã trình bày các mặt tích cực.
Vậy, thứ tự logic nhất là a – b – c.
Kiểm tra các lựa chọn:
- A. b – c – a: Sai. “In addition” không hợp lý để bắt đầu đoạn tiếp theo, và “However” không nên đứng giữa hai ý tích cực.
- B. a – b – c: Đúng. Đây là thứ tự chúng ta đã phân tích.
- C. c – a – b: Sai. “However” không thể đứng ngay sau câu giới thiệu về lợi ích.
- D. b – a – c: Sai. Mặc dù “In addition” có thể bắt đầu một ý, nhưng “For instance” (a) lại là ví dụ cho câu mở đầu, nên nó nên đứng trước hoặc ngay sau câu mở đầu.
Vậy, câu trả lời đúng cho Question 1 là B.
Đoạn văn hoàn chỉnh sẽ là:
“Public transportation systems in bustling cities offer various options for commuters, making it easier to navigate congested areas. For instance, metros and trams help reduce the number of personal vehicles on the roads, easing traffic congestion. In addition, many cities have invested in sky trains and underground systems to improve the efficiency of public transport. However, during rush hour, these systems are often packed with commuters, making travel challenging for some.“
Phân tích Question 2: Chọn câu kết phù hợp nhất
Đề bài yêu cầu chúng ta chọn câu kết phù hợp nhất cho đoạn văn chúng ta vừa sắp xếp ở Question 1.
Hãy nhắc lại nội dung của đoạn văn:
Đoạn văn nói về lợi ích của giao thông công cộng (giảm tắc nghẽn, đầu tư cải thiện hiệu quả) nhưng cũng đề cập đến một thách thức (đông đúc giờ cao điểm).
Mục đích của câu kết là tóm tắt lại ý chính của đoạn văn, đưa ra một kết luận, hoặc một lời bình luận cuối cùng.
Hãy cùng phân tích từng lựa chọn:
- A. “As a result, public transport systems are vital for keeping cities moving smoothly.”
(Kết quả là, hệ thống giao thông công cộng rất quan trọng để giữ cho các thành phố vận hành trôi chảy.)
Câu này sử dụng từ nối “As a result” (kết quả là), cho thấy đây là một kết luận. Nó tóm tắt được ý chính của đoạn văn: dù có thách thức (giờ cao điểm), nhưng giao thông công cộng vẫn quan trọng (“vital”) trong việc giúp các thành phố vận hành trôi chảy (“moving smoothly”) – điều này liên quan trực tiếp đến việc “navigate congested areas” và “easing traffic congestion” đã được đề cập. Đây là một câu kết hợp lý, tổng hợp được cả lợi ích và tầm quan trọng, không bỏ qua các thách thức đã nêu. - B. “To begin with, public transport can solve all traffic-related issues in cities.”
(Trước hết, giao thông công cộng có thể giải quyết tất cả các vấn đề liên quan đến giao thông trong các thành phố.)
Hai điểm sai:- “To begin with” (trước hết) là từ nối dùng để bắt đầu một luận điểm, chứ không phải kết thúc.
- Cụm từ “solve all traffic-related issues” (giải quyết tất cả các vấn đề giao thông) là một khẳng định quá mạnh và không đúng sự thật, đặc biệt khi đoạn văn đã nói về vấn đề “packed with commuters” (chật cứng người đi lại) trong giờ cao điểm.
Vì vậy, câu này hoàn toàn không phù hợp.
- C. “All in all, metros, trams, and buses are often empty outside of peak hours.”
(Tóm lại, tàu điện ngầm, xe điện và xe buýt thường trống rỗng ngoài giờ cao điểm.)
Hai điểm không phù hợp:- Mặc dù “All in all” (tóm lại) là từ nối dùng cho kết luận, nhưng nội dung câu này lại quá cụ thể và không tóm tắt được ý chính của cả đoạn văn. Đoạn văn không tập trung vào việc phương tiện trống vào giờ thấp điểm mà nói về lợi ích và thách thức chung của hệ thống.
- Thông tin này không phải là kết luận tổng thể về vai trò của giao thông công cộng mà chỉ là một chi tiết nhỏ (và không phải là trọng tâm thảo luận).
Vì vậy, câu này không phải là câu kết phù hợp nhất.
- D. “To sum up, many people still prefer using personal vehicles despite public transportation options.”
(Tóm lại, nhiều người vẫn thích sử dụng phương tiện cá nhân dù có các lựa chọn giao thông công cộng.)
Hai điểm không phù hợp:- Mặc dù “To sum up” (tóm lại) là từ nối dùng cho kết luận, nhưng nội dung câu này lại đưa ra một ý tưởng mới về “sở thích của người dân” (“people still prefer using personal vehicles”) mà đoạn văn chưa hề đề cập hoặc thảo luận.
- Đoạn văn tập trung vào hệ thống giao thông công cộng và các khía cạnh của nó (lợi ích, thách thức), chứ không phải so sánh sở thích giữa phương tiện cá nhân và công cộng.
Vì vậy, câu này không phải là câu kết phù hợp nhất.
Từ phân tích trên, chúng ta thấy rằng câu A là câu kết hợp lý nhất, tóm tắt được tầm quan trọng và vai trò của giao thông công cộng trong việc duy trì sự vận hành của thành phố, đồng thời bao quát được các ý đã trình bày.
Vậy, câu trả lời đúng cho Question 2 là A.
Tóm tắt bài học:
- Với bài sắp xếp câu: Hãy đọc kỹ câu mở đầu để nắm ý chính. Tìm các từ nối (transition words) như “For instance”, “In addition”, “However” để nhận biết mối quan hệ giữa các câu (ví dụ, bổ sung, đối lập). Sắp xếp theo luồng logic từ tổng quát đến cụ thể, từ tích cực đến tiêu cực (nếu có đối lập).
- Với bài chọn câu kết: Câu kết phải tóm tắt hoặc đưa ra một kết luận về toàn bộ đoạn văn. Tránh các câu:
- Sử dụng từ nối mở đầu (“To begin with”).
- Đưa ra thông tin quá cụ thể hoặc không phải là ý chính.
- Giới thiệu một ý tưởng hoàn toàn mới chưa được thảo luận trong đoạn.
- Đưa ra một tuyên bố quá tuyệt đối hoặc sai sự thật.
Thầy hy vọng bài giải chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài này. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết nhé!
Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Giáo viên Tiếng Anh lớp 9
\(1,\) \(D\)
\(2,\) \(A\)
Dịch:
\(1,\)
Các hệ thống giao thông công cộng ở những thành phố đông đúc cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau cho người đi lại, giúp việc di chuyển trong những khu vực thường xuyên ùn tắc trở nên dễ dàng hơn.
b. Thêm vào đó, nhiều thành phố đã đầu tư vào hệ thống tàu trên cao và tàu điện ngầm để nâng cao hiệu quả của giao thông công cộng.
a. Ví dụ, tàu điện ngầm và tàu điện mặt đất giúp giảm số lượng phương tiện cá nhân trên đường, từ đó làm giảm tình trạng ùn tắc giao thông.
c. Tuy nhiên, vào giờ cao điểm, những hệ thống này thường chật kín người đi lại, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn đối với một số người.
\(2,\)
Tóm lại, các hệ thống giao thông công cộng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc giúp các thành phố vận hành và lưu thông một cách thuận lợi.
\(Thuytien\)
Đáp án \(+\) Giải thích
\(Q\)1: \(bbD\)
\(->\) Explain:
\(+\) Dùng In addition để bổ sung ý tích cực tiếp nối câu đề bài đã cho
\(+\) Dùng For instance để đưa ví dụ, bổ sung thêm bằng chứng
\(+\) Dùng However để chuyển sang mặt hạn chế
\(Q\)2: \(bbA\)
\(->\) Explain: Kết luận về tầm quan trọng của giao thông công cộng (B,C,D lệch trọng tâm)
\(#Hoidap247\)
\(_Bertholdt\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment