Ex 6. Choose the correct option A, B, C, or D to fill in each blank in the follo…
The local newspaper carried out a survey with city dwellers about how to make the city a more (1) __________ place. Most participants in the survey talked about the city’s traffic. First, they wanted stricter traffic (2) __________ to stop drivers from ignoring traffic lights and breaking speed limits. This would help reduce road accidents. In addition, they hoped their city would improve its (3) __________ system. For example, buses should be clean and have air conditioners. There should be bus lines that reach almost all areas in the city, so it would be easy for people to (4) __________. They said that good public transport could also (5) __________ the city money. The local authority wouldn’t need to construct new parking lots and (6) __________ roads to cater for the increasing number of private cars. Finally, the survey (7) __________ suggested the local authority build traffic apps. The apps could recommend to drivers the best routes to avoid traffic (8) __________. The sooner the government started implementing these, the more convenient it would be to travel around the city.
1. A. lifelong | B. living | C. lively | D. liveable
2. A. jams | B. laws | C. lights | D. safety
3. A. public transport | B. underground | C. amenity | D. parking
4. A. go away | B. move in | C. get around | D. come out
5. A. earn | B. make | C. save | D. spend
6. A. narrow | B. widen | C. reduce | D. block
7. A. participants | B. people | C. government | D. police
8. A. signs | B. flow | C. accidents | D. congestion
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết bài tập điền từ vào chỗ trống trong đoạn văn sau. Đây là một dạng bài rất hay gặp, giúp chúng ta không chỉ ôn luyện từ vựng mà còn hiểu rõ hơn về ngữ cảnh sử dụng từ. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng nhé!
Đoạn văn của chúng ta như sau:
The local newspaper carried out a survey with city dwellers about how to make the city a more (1) __________ place. Most participants in the survey talked about the city’s traffic. First, they wanted stricter traffic (2) __________ to stop drivers from ignoring traffic lights and breaking speed limits. This would help reduce road accidents. In addition, they hoped their city would improve its (3) __________ system. For example, buses should be clean and have air conditioners. There should be bus lines that reach almost all areas in the city, so it would be easy for people to (4) __________. They said that good public transport could also (5) __________ the city money. The local authority wouldn’t need to construct new parking lots and (6) __________ roads to cater for the increasing number of private cars. Finally, the survey (7) __________ suggested the local authority build traffic apps. The apps could recommend to drivers the best routes to avoid traffic (8) __________. The sooner the government started implementing these, the more convenient it would be to travel around the city.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu một nhé!
1. “The local newspaper carried out a survey with city dwellers about how to make the city a more (1) __________ place.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về một cuộc khảo sát về cách làm cho thành phố trở thành một nơi như thế nào đó. Chúng ta cần một tính từ miêu tả chất lượng của một “nơi” (place) để sống.
-
Các lựa chọn:
- A. lifelong (adj.): suốt đời, kéo dài cả đời (ví dụ: lifelong dream – ước mơ cả đời). Từ này không phù hợp để miêu tả một “place”.
- B. living (adj.): đang sống, sinh hoạt (ví dụ: living room – phòng khách). “Living place” không phải là một cách diễn đạt thông dụng hay phù hợp trong ngữ cảnh này. Mặc dù chúng ta sống ở đó, “living” không truyền tải ý nghĩa về chất lượng.
- C. lively (adj.): sống động, tràn đầy năng lượng (ví dụ: a lively party – một bữa tiệc sôi động). “A more lively place” có thể đúng trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây, mục tiêu của cuộc khảo sát là cải thiện chất lượng cuộc sống, làm cho thành phố tốt đẹp hơn để cư dân sinh sống, chứ không chỉ đơn thuần là sôi động hơn.
- D. liveable (adj.): đáng sống, có thể sống được, phù hợp để sống. Đây là từ hoàn hảo nhất để miêu tả một thành phố mà người dân muốn cải thiện để nó trở nên tốt đẹp hơn, dễ sống hơn.
- Đáp án đúng: D. liveable
- Giải thích: “Liveable” có nghĩa là dễ chịu hoặc phù hợp để sinh sống. Mục tiêu của cuộc khảo sát là cải thiện chất lượng cuộc sống trong thành phố, làm cho nó trở thành một nơi đáng sống hơn cho cư dân.
2. “First, they wanted stricter traffic (2) __________ to stop drivers from ignoring traffic lights and breaking speed limits.”
- Phân tích ngữ cảnh: Cần một danh từ đi kèm với “stricter traffic” và liên quan đến việc ngăn chặn tài xế vi phạm đèn giao thông và vượt tốc độ. Đây rõ ràng là các quy định giao thông.
-
Các lựa chọn:
- A. jams (n.): tắc đường (traffic jams). “Stricter traffic jams” không có nghĩa.
- B. laws (n.): luật lệ, quy định. “Traffic laws” (luật giao thông) là những quy tắc mà người lái xe phải tuân thủ. Việc ban hành luật giao thông nghiêm khắc hơn hoặc thực thi nghiêm khắc hơn là để ngăn chặn các hành vi vi phạm.
- C. lights (n.): đèn giao thông (traffic lights). “Stricter traffic lights” không có nghĩa. Đèn giao thông là thiết bị, không phải quy định.
- D. safety (n.): sự an toàn. “Stricter traffic safety” cũng không hợp lý. Mặc dù luật giao thông góp phần vào an toàn, nhưng từ cần điền ở đây là để chỉ các quy tắc cụ thể.
- Đáp án đúng: B. laws
- Giải thích: “Traffic laws” là các quy định mà người lái xe phải tuân theo. Việc thực thi nghiêm ngặt hơn các luật này sẽ giúp ngăn chặn việc vượt đèn đỏ và vi phạm tốc độ.
3. “In addition, they hoped their city would improve its (3) __________ system. For example, buses should be clean and have air conditioners.”
- Phân tích ngữ cảnh: Ví dụ được đưa ra là “buses” (xe buýt), “clean” (sạch sẽ), và “air conditioners” (điều hòa). Điều này chỉ ra một loại hình vận tải cụ thể.
-
Các lựa chọn:
- A. public transport (n.): giao thông công cộng. Giao thông công cộng bao gồm xe buýt, tàu hỏa, tàu điện ngầm, v.v. Đây là lựa chọn phù hợp nhất vì nó bao hàm “buses”.
- B. underground (n.): tàu điện ngầm. Mặc dù là một hình thức giao thông công cộng, nhưng nó quá cụ thể. Không phải thành phố nào cũng có tàu điện ngầm, và xe buýt không phải là tàu điện ngầm.
- C. amenity (n.): tiện nghi. (ví dụ: a swimming pool is an amenity). Giao thông công cộng là một tiện nghi, nhưng “amenity system” không phải là một cụm từ thông dụng.
- D. parking (n.): bãi đỗ xe. Liên quan đến giao thông nhưng không phải là “hệ thống” bao gồm xe buýt.
- Đáp án đúng: A. public transport
- Giải thích: Ví dụ về “xe buýt nên sạch sẽ và có điều hòa” rõ ràng cho thấy chủ đề là hệ thống giao thông công cộng của thành phố, bao gồm xe buýt và các phương tiện khác.
4. “There should be bus lines that reach almost all areas in the city, so it would be easy for people to (4) __________.”
- Phân tích ngữ cảnh: Các tuyến xe buýt bao phủ khắp thành phố sẽ giúp mọi người di chuyển dễ dàng trong thành phố.
-
Các lựa chọn:
- A. go away (phrasal verb): rời đi, đi xa (ví dụ: go away for a holiday). Không phù hợp với việc di chuyển trong thành phố.
- B. move in (phrasal verb): chuyển đến ở. Liên quan đến chỗ ở, không phải di chuyển hàng ngày trong thành phố.
- C. get around (phrasal verb): đi lại, di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong một khu vực. Đây là cụm từ hoàn hảo để diễn tả việc di chuyển trong thành phố một cách thuận tiện.
- D. come out (phrasal verb): xuất hiện, ra ngoài, được phát hành. Không phù hợp với ngữ cảnh di chuyển.
- Đáp án đúng: C. get around
- Giải thích: Nếu các tuyến xe buýt đến được hầu hết các khu vực trong thành phố, mọi người sẽ dễ dàng “get around” (đi lại, di chuyển) từ nơi này đến nơi khác trong thành phố.
5. “They said that good public transport could also (5) __________ the city money.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu sau đó giải thích rằng chính quyền địa phương sẽ không cần xây dựng bãi đỗ xe mới và mở rộng đường. Điều này cho thấy lợi ích về tài chính.
-
Các lựa chọn:
- A. earn (v.): kiếm tiền (ví dụ: earn a salary). Mặc dù giao thông công cộng có thể tạo ra doanh thu, nhưng ngữ cảnh ở đây là giảm chi phí cho thành phố.
- B. make (v.): làm ra, kiếm (make money). Cũng có thể dùng “make money”, nhưng “save money” phổ biến và trực tiếp hơn khi nói về việc giảm chi phí.
- C. save (v.): tiết kiệm. Hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa giảm chi phí, không phải xây dựng thêm bãi đỗ xe và đường.
- D. spend (v.): chi tiêu. Ngược lại với ý nghĩa cần tìm.
- Đáp án đúng: C. save
- Giải thích: Câu sau đó giải thích rằng thành phố sẽ không cần chi tiền vào các bãi đỗ xe mới và mở rộng đường, có nghĩa là giao thông công cộng tốt giúp thành phố “save” (tiết kiệm) tiền.
6. “The local authority wouldn’t need to construct new parking lots and (6) __________ roads to cater for the increasing number of private cars.”
- Phân tích ngữ cảnh: Chính quyền sẽ không cần làm gì đó với đường xá để phục vụ số lượng xe cá nhân ngày càng tăng. Để phục vụ nhiều xe hơn, đường thường cần được mở rộng.
-
Các lựa chọn:
- A. narrow (v.): thu hẹp. Ngược lại với điều cần thiết cho nhiều xe hơn.
- B. widen (v.): mở rộng. Đây là hành động phổ biến để đáp ứng lượng giao thông ngày càng tăng.
- C. reduce (v.): giảm bớt. Không áp dụng cho đường trong ngữ cảnh này.
- D. block (v.): chặn, cản trở. Chặn đường là một kết quả tiêu cực, không phải điều chính quyền sẽ làm để phục vụ xe cộ.
- Đáp án đúng: B. widen
- Giải thích: Để đáp ứng số lượng xe cá nhân ngày càng tăng, đường thường cần được “widen” (mở rộng). Nếu ít người dùng xe cá nhân hơn, thành phố sẽ tiết kiệm tiền bằng cách không cần mở rộng đường.
7. “Finally, the survey (7) __________ suggested the local authority build traffic apps.”
- Phân tích ngữ cảnh: Ai là người đưa ra các đề xuất sau cuộc khảo sát? Cuộc khảo sát được thực hiện với “city dwellers”.
-
Các lựa chọn:
- A. participants (n.): những người tham gia. Những người dân thành phố tham gia cuộc khảo sát chính là “participants” (những người tham gia).
- B. people (n.): người dân. Quá chung chung. Mặc dù “participants” là “people”, nhưng “participants” cụ thể hơn và chính xác hơn trong ngữ cảnh này.
- C. government (n.): chính phủ. Chính phủ là đối tượng nhận đề xuất, không phải là người đưa ra đề xuất trong cuộc khảo sát này.
- D. police (n.): cảnh sát. Mặc dù cảnh sát liên quan đến giao thông, nhưng cuộc khảo sát là với người dân thành phố.
- Đáp án đúng: A. participants
- Giải thích: Cuộc khảo sát được thực hiện “với những người dân thành phố”, những người này chính là những người đưa ra ý kiến và đề xuất. Do đó, “participants” (những người tham gia) cuộc khảo sát đã đưa ra các gợi ý này.
8. “The apps could recommend to drivers the best routes to avoid traffic (8) __________.”
- Phân tích ngữ cảnh: Các ứng dụng giao thông giúp tài xế tìm đường tốt nhất để tránh các vấn đề trên đường, đặc biệt là khi có quá nhiều xe hoặc di chuyển chậm.
-
Các lựa chọn:
- A. signs (n.): biển báo giao thông. Ứng dụng không giúp tránh biển báo, mà giúp tuân thủ hoặc nhận biết chúng.
- B. flow (n.): luồng giao thông. Chúng ta muốn có luồng giao thông thông suốt, chứ không “tránh” luồng giao thông.
- C. accidents (n.): tai nạn. Mặc dù ứng dụng có thể gián tiếp giúp tránh tai nạn bằng cách gợi ý tuyến đường an toàn hơn, nhưng chức năng chính của ứng dụng gợi ý “best routes” là để tránh sự chậm trễ do giao thông đông đúc.
- D. congestion (n.): tắc nghẽn, kẹt xe. Đây chính xác là điều mà các ứng dụng giao thông muốn giúp tài xế tránh bằng cách gợi ý các tuyến đường thay thế.
- Đáp án đúng: D. congestion
- Giải thích: Các ứng dụng giao thông được thiết kế để giúp tài xế di chuyển qua các khu vực có giao thông đông đúc hoặc “congestion” (tắc nghẽn) để tìm ra những tuyến đường nhanh nhất.
Như vậy, chúng ta đã hoàn thành việc giải bài tập này. Cô hy vọng các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ phù hợp với ngữ cảnh và cách phân tích các lựa chọn. Hãy luyện tập thêm để nâng cao vốn từ và kỹ năng đọc hiểu nhé!
Chúc các em học tốt!
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(1.\) D
\(-\) make + O + adj
\(-\) a liveable city : một thành phố đáng sống
\(2.\) B
\(-\) traffic laws : luật giao thông
\(-\) Căn cứ : stop drivers from ignoring traffic lights and breaking speed limits
\(@\) Loại :
\(-\) traffic jams : tắc đường
\(-\) traffic lights : đèn giao thông
\(-\) traffic safety : an toàn giao thông
\(3.\) A
\(-\) nói về hệ thống giao thông công cộng
\(4.\) C
\(-\) get around : đi lại, di chuyển
\(-\) get around \(=\) travel from place to place
\(@\) Loại :
\(-\) go away : rời đi
\(-\) move in : chuyển đến ở
\(-\) come out : đi ra
\(5.\) C
\(-\) save sb money : tiết kiệm tiền cho ai
\(6.\) B
\(-\) widen roads : mở rộng đường
\(-\) nếu xe cá nhân tăng phải mở rộng đường
\(7.\) A
\(-\) survey participants : người tham gia khảo sát
\(8.\) D
\(-\) traffic congestion : ùn tắc giao thông
\(-\) ứng dụng chỉ đường sẽ tránh ùn tắc giao thông
\(1. D.\) liveable
\(-\) liveable (adj): đáng sống
\(-\) lively (adj): sôi động
\(-\) lifelong (adj): suốt đời
\(2. B.\) laws
\(-\) traffic laws: luật giao thông
\(-\) jams: tắc đường
\(-\) lights: đèn giao thông
\(-\) safety (n): sự an toàn
\(3. A.\) public transport
\(-\) public transport system: hệ thống giao thông công cộng.
\(-\) underground: tàu điện ngầm
\(-\) amenity: tiện ích
\(-\) parking: bãi đỗ xe
\(4. C.\) get around
\(-\) get around (phr.v): đi lại, di chuyển
\(-\) move in: chuyển vào ở
\(-\) come out: đi ra
\(5. C.\) save
\(-\) save sb money: giúp ai tiết kiệm tiền
\(6. B.\) widen
\(-\) Widen roads: mở rộng đường
\(-\) narrow: làm hẹp
\(-\) reduce (v): giảm
\(-\) block (v): chặn
\(7. A.\) participants
\(-\) Survey participants: những người tham gia khảo sát.
\(8. D.\) congestion
\(-\) Cụm: traffic congestion: ùn tắc giao thông.
\(-\) signs (n): biển báo
\(-\) flow (n):lưu lượng
\(-\) accidents (n): tai nạn

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment