Ex 6. Fill in each gap with a suitable preposition or particle
6. You can change…
6. You can change your job. You can move your house. But marriage is ___ life.
7. She was irritated ___ the way her fiancé picked her nose, so she broke it.
8. Because ___ the increase ___ the number of firms offering financial services, there’s a bigger demand than ever ___ qualified accountants.
9. “I am Polish ___ birth, but I have Frence nationality.”
“What do you do ___ a living?” – “I’m a French polisher.”
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập về giới từ (prepositions) và trạng từ (particles). Đây là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những kiến thức mới nhé!
Chúng ta cùng đến với bài tập số 6:
Ex 6. Fill in each gap with a suitable preposition or particle
Sentence 6: “You can change your job. You can move your house. But marriage is ___ life.”
Phân tích:
- Chúng ta cần điền một giới từ vào chỗ trống sau “marriage is” và trước “life”.
- Cụm từ “___ life” ở đây mang ý nghĩa “trọn đời”, “suốt đời”, “mãi mãi”.
- Trong tiếng Anh, để diễn đạt ý nghĩa một điều gì đó kéo dài “suốt đời” hoặc “mãi mãi”, chúng ta thường dùng cụm giới từ “for life“.
- Ví dụ: “He was sentenced to prison for life.” (Anh ấy bị kết án tù chung thân.) hoặc “This scholarship is for life.” (Học bổng này là trọn đời.)
Đáp án:
6. You can change your job. You can move your house. But marriage is for life.
Giải thích chi tiết:
Giới từ “for” được dùng ở đây để chỉ khoảng thời gian kéo dài, cụ thể là “suốt cuộc đời”. Câu này muốn nói rằng, công việc và nhà cửa có thể thay đổi, nhưng hôn nhân là một cam kết kéo dài trọn đời.
Sentence 7: “She was irritated ___ the way her fiancé picked her nose, so she broke it.”
Phân tích:
- Chúng ta có tính từ “irritated” (bực mình, khó chịu).
- Sau “irritated” là “the way her fiancé picked her nose”, tức là “cái cách mà vị hôn phu của cô ấy ngoáy mũi”. Đây là nguyên nhân hoặc cách thức gây ra sự khó chịu.
- Khi chúng ta nói về việc bị ai đó/cái gì đó làm cho khó chịu, chúng ta thường dùng “irritated by” hoặc “irritated at” đối với một sự vật, sự việc, hành động. “Irritated with” thường dùng khi bực mình với một người.
- Trong ngữ cảnh này, “the way” (cái cách) là nguyên nhân gây ra sự bực mình, nên giới từ “by” là phù hợp nhất để chỉ tác nhân hoặc nguyên nhân.
Đáp án:
7. She was irritated by the way her fiancé picked her nose, so she broke it.
Giải thích chi tiết:
Giới từ “by” được dùng để chỉ ra nguyên nhân hoặc tác nhân gây ra sự việc. Ở đây, “cái cách” anh ta ngoáy mũi chính là điều khiến cô ấy bực mình. “So she broke it” ở đây có nghĩa là cô ấy đã hủy bỏ hôn ước (broke off the engagement), không phải làm gãy mũi anh ta đâu nhé các em! Đây là một cách chơi chữ thú vị trong tiếng Anh.
Sentence 8: “Because ___ the increase ___ the number of firms offering financial services, there’s a bigger demand than ever ___ qualified accountants.”
Phân tích:
- Chỗ trống 1: “Because ___ the increase”. Cụm từ “Because of” có nghĩa là “bởi vì”, “do”, dùng để chỉ nguyên nhân. Đây là một cụm giới từ cố định.
- Chỗ trống 2: “the increase ___ the number”. Khi nói “sự tăng lên về cái gì đó”, chúng ta dùng cấu trúc “an increase in something”. Ví dụ: “an increase in price” (tăng giá), “an increase in population” (tăng dân số).
- Chỗ trống 3: “demand than ever ___ qualified accountants”. Khi nói về nhu cầu đối với cái gì, chúng ta dùng cấu trúc “demand for something/someone”. Ví dụ: “demand for food” (nhu cầu về lương thực), “demand for new products” (nhu cầu về sản phẩm mới).
Đáp án:
8. Because of the increase in the number of firms offering financial services, there’s a bigger demand than ever for qualified accountants.
Giải thích chi tiết:
- “Because of“: Là một cụm giới từ cố định, có nghĩa là “do, vì, bởi vì”. Nó đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ nguyên nhân.
- “in“: Dùng với “increase” để chỉ sự tăng lên về một khía cạnh cụ thể nào đó (ở đây là số lượng).
- “for“: Dùng với “demand” để chỉ đối tượng mà nhu cầu đó hướng tới (ở đây là các kế toán viên có trình độ).
Sentence 9: “I am Polish ___ birth, but I have Frence nationality.”
“What do you do ___ a living?” – “I’m a French polisher.”
Phân tích:
- Chỗ trống 1: “I am Polish ___ birth”. Cụm từ “___ birth” được dùng để nói về quốc tịch hoặc tình trạng tự nhiên từ khi sinh ra. Cụm từ cố định là “by birth“. Ví dụ: “He is American by birth.” (Anh ấy là người Mỹ từ khi sinh ra.)
- Chỗ trống 2: “What do you do ___ a living?”. Đây là một câu hỏi rất phổ biến để hỏi về nghề nghiệp. Cụm từ cố định có nghĩa “để kiếm sống” là “for a living“.
Đáp án:
9. “I am Polish by birth, but I have Frence nationality.”
“What do you do for a living?” – “I’m a French polisher.”
Giải thích chi tiết:
- “by birth“: Đây là một thành ngữ, có nghĩa là “theo giấy khai sinh” hoặc “từ khi sinh ra”. Nó chỉ nguồn gốc quốc tịch hoặc xuất thân tự nhiên.
- “for a living“: Đây cũng là một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là “để kiếm sống”, “bằng nghề gì”.
- Phần cuối “I’m a French polisher” là một cách chơi chữ (pun). “French polisher” vừa có nghĩa là người đánh bóng đồ gỗ kiểu Pháp, vừa nghe giống như “người Ba Lan gốc Pháp” (Polish + French) một cách hài hước.
Hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các giới từ và cụm giới từ trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, cách tốt nhất để học giới từ là luyện tập thường xuyên và ghi nhớ các cụm từ cố định nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
\(6.\) for.
\(-\) be for life : suốt đời (a)
\(7.\) by \(-\) off.
\(-\) be irritated by sth : bị gây phiền toát bởi thứ gì/ai (V)
\(-\) break sb off : chia tay với ai (V)
\(8.\) of \(-\) in \(-\) for.
\(-\) Cụm từ lí do.
\(->\) Clause \(1\) + because of/due to/owning to + V-ing/N + O.
\(-\) increase in sth : sự gia tăng/tăng trưởng về mặt/khía cạnh gì.
\(-\) demand for sth : nhu cầu về thứ gì.
\(9.\) by \(-\) for.
\(-\) by birth \((\) phrase \()\) : gốc (ám chỉ người gốc miền nào).
\(-\) for a living \(=\) earn money : kiếm tiền (V)
\(6\) for
\(+\) for life : cả đời/mãi mãi
\(7\) at – off
\(+\) to be irritated by/at sth : dùng để diễn tả sự khó chịu, bực mình vì một điều gì đó
\(+\) break sb off : chia tay với ai
\(8\) of – in – for
\(+\) because of + N/V-ing: bởi vì
\(+\) increase in something: sự gia tăng về mặt nào đó (số lượng, giá cả…)
\(+\) demand for something: nhu cầu về một thứ gì đó
\(9\) by-for
\(+\) by birth: tính từ khi sinh ra
\(+\) for a living: cụm từ cố định \(->\) để hỏi về nghề nghiệp (kiếm sống bằng nghề gì)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment