Ex1: Write the correct forms of the verbs, circle the time expressions.
Kate …………
Kate ………. her dog every afternoon ( walk )
I ………. to the library now. Do you want to come? ( go )
Who ………. that car? I can’t see the drivers ( drive )
We usually ………. once a week. ( eat out )
My sister is in the backyard. She ………. her bike ( ride )
Xin chào các bạn học sinh lớp 5! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất hay về cách dùng động từ và nhận biết các dấu hiệu thời gian nhé.
Các con nhớ nha, khi làm bài tập này, chúng ta cần tìm các từ hoặc cụm từ cho biết hành động đó xảy ra khi nào (thường xuyên, đang diễn ra,…) để chọn thì đúng cho động từ. Sau đó, chúng ta sẽ “khoanh tròn” các từ đó (cô sẽ dùng chữ in đậm để các con dễ thấy nha).
Chúng mình cùng bắt đầu nào!
Ex1: Write the correct forms of the verbs, circle the time expressions.
—
Câu 1: Kate ………. her dog every afternoon ( walk )
Phân tích và Giải thích:
- Các con nhìn thấy cụm từ nào đặc biệt trong câu này không? Đó chính là “every afternoon“. Từ “every” có nghĩa là “mỗi”, cho chúng ta biết hành động này xảy ra thường xuyên, đều đặn vào mỗi buổi chiều.
- Khi một hành động xảy ra thường xuyên, theo thói quen, chúng ta dùng thì Hiện tại Đơn (Simple Present tense).
- Chủ ngữ của câu là “Kate” (cô ấy/she). Trong thì Hiện tại Đơn, với chủ ngữ là “he, she, it” hoặc danh từ số ít, động từ cần thêm “s” hoặc “es”.
- Vậy, động từ “walk” sẽ trở thành “walks“.
Đáp án: Kate walks her dog every afternoon.
—
Câu 2: I ………. to the library now. Do you want to come? ( go )
Phân tích và Giải thích:
- Từ khóa ở đây quá rõ ràng phải không nào? Đó là từ “now” (bây giờ). “Now” cho chúng ta biết hành động này đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
- Khi một hành động đang xảy ra ngay bây giờ, chúng ta dùng thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous tense).
- Cấu trúc của thì Hiện tại Tiếp diễn là: chủ ngữ + am/is/are + động từ-ing.
- Với chủ ngữ “I”, chúng ta dùng “am”. Động từ “go” sẽ thêm “-ing” thành “going”.
- Vậy, động từ “go” sẽ trở thành “am going“.
Đáp án: I am going to the library now. Do you want to come?
—
Câu 3: Who ………. that car? I can’t see the drivers ( drive )
Phân tích và Giải thích:
- Trong câu này, không có một từ như “now” hay “every day” rõ ràng, nhưng các con hãy đọc kỹ vế sau: “I can’t see the drivers” (Tôi không thể nhìn thấy người lái). Điều này có nghĩa là hành động “lái xe” đang diễn ra ngay bây giờ, nên người nói mới không nhìn thấy.
- Vì hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, chúng ta dùng thì Hiện tại Tiếp diễn.
- Chủ ngữ “Who” (ai) ở đây thường được coi là số ít (người nào đó đang làm hành động này). Chúng ta dùng “is” và động từ “drive” sẽ thêm “-ing” thành “driving” (nhớ bỏ chữ ‘e’ cuối cùng khi thêm ‘-ing’ nhé!).
- Vậy, động từ “drive” sẽ trở thành “is driving“.
- Và cụm từ gợi ý thời gian ở đây là cả câu hỏi và vế sau, ngụ ý hành động đang xảy ra hiện tại.
Đáp án: Who is driving that car? I can’t see the drivers.
—
Câu 4: We usually ………. once a week. ( eat out )
Phân tích và Giải thích:
- Các con có tìm được từ khóa nào trong câu này không? Rất rõ ràng là “usually” (thường xuyên) và “once a week” (một lần một tuần). Cả hai cụm từ này đều cho chúng ta biết đây là một hành động thường xuyên, theo thói quen.
- Khi một hành động xảy ra thường xuyên, chúng ta dùng thì Hiện tại Đơn.
- Chủ ngữ của câu là “We” (chúng tôi). Trong thì Hiện tại Đơn, với chủ ngữ là “I, you, we, they” hoặc danh từ số nhiều, động từ giữ nguyên.
- Vậy, cụm động từ “eat out” (đi ăn nhà hàng) sẽ giữ nguyên là “eat out“.
Đáp án: We usually eat out once a week.
—
Câu 5: My sister is in the backyard. She ………. her bike ( ride ).
Phân tích và Giải thích:
- Tương tự như câu 3, câu này không có từ “now” nhưng có câu đầu tiên: “My sister is in the backyard” (Chị gái tôi đang ở sân sau). Điều này cho chúng ta biết chị ấy đang ở đó ngay bây giờ. Vậy thì hành động tiếp theo của chị ấy cũng phải là đang diễn ra ngay bây giờ.
- Khi một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, chúng ta dùng thì Hiện tại Tiếp diễn.
- Chủ ngữ là “She” (cô ấy/chị ấy). Với chủ ngữ là “he, she, it” hoặc danh từ số ít, chúng ta dùng “is”. Động từ “ride” sẽ bỏ ‘e’ và thêm “-ing” thành “riding”.
- Vậy, động từ “ride” sẽ trở thành “is riding“.
- Cụm từ gợi ý thời gian ở đây là cả câu đầu tiên, ngụ ý hành động đang xảy ra hiện tại.
Đáp án: My sister is in the backyard. She is riding her bike.
—
Các con giỏi lắm! Cô hy vọng bài giải thích này đã giúp các con hiểu rõ hơn về cách dùng thì Hiện tại Đơn và Hiện tại Tiếp diễn, cũng như cách nhận biết các dấu hiệu thời gian. Hãy luyện tập thật nhiều để làm bài tốt hơn nữa nhé!
\(1.\) walks
\(-\) every afternoon \(->\) HTĐ : S + V_s/es/inf
\(-\) Kate chủ ngữ số ít : V_s/es
\(2.\) am going
\(-\) now \(->\) HTTD : S + is/am/are + V_ing
\(-\) I dùng am
\(3.\) is driving
\(-\) hành động đang diễn ra ngay lúc nói
\(->\) HTTD (?) : (wh-word) + is/am/are + S + V_ing ?
\(4.\) eat out
\(-\) usually, once a week\( ->\) HTĐ : S + V_s/es/inf
\(-\) We dùng V_inf
\(5.\) is riding
\(-\) hành động đang diễn ra
\(->\) HTTD : S + is/am/are + V_ing
\(-\) She dùng is
\(1.\) walks
\(***\) Dấu hiệu: every afternoon (mỗi buổi chiều) \(to\) HT đơn
\(***\) Giải thích:
\(-\) Diễn tả thói quen lặp đi lặp lại.
\(-\) Chủ ngữ Kate (số ít) \(to\) thêm \(-s\) vào sau động từ (walks)
\(2.\) am going
\(***\) Dấu hiệu: now (bây giờ) \(to\) HT tiếp diễn
\(***\) Giải thích:
\(-\) Diễn tả hành động đang xảy ra.
\(-\) Chủ ngữ I \(to\) am going
\(3.\) is driving
\(***\) Dấu hiệu: ở câu “I can’t see the drivers” (đang chạy lúc nói) \(to\) HT tiếp diễn
\(***\) Giải thích:
\(-\) Từ hỏi Who đóng vai trò chủ ngữ số ít \(to\) is driving (drive bỏ \(-e\) thêm \(-i\)\(ng)\)
\(4.\) eat out
\(***\) Dấu hiệu: usually, once a week (thường xuyên, \(1\) lần/tuần) \(to\) HT đơn
\(***\) Giải thích:
\(-\) Diễn tả tần suất, thói quen.
\(-\) Chủ ngữ We (số nhiều) \(to\) giữ nguyên động từ (eat out)
\(5.\) is riding
\(***\) Dấu hiệu: “My sister is in the backyard” (hành động đang diễn ra lúc nói) \(to\) HT tiếp diễn
\(***\) Giải thích:
\(-\) Chủ ngữ She (số ít) \(to\) is riding (ride bỏ \(-e\) thêm \(-i\)\(ng)\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment