Exercise 1. Choose the best option A, B, C or D to indicate the correct answer t…
1. When I make a ________ to my mother with my smartphone, I can see her on the phone screen.
A. text message B. voice message C. video call D. voice call
2. At the current time, humans do not have the ________ capacity to communicate by thought.
A. telepathy
B. holography C. telephone D. face-to-face
3. A(n) ________ is one where all the participants are physically in the same place.
A. video conference B. online discussion C. social media D. face-to-face meeting
4. A ________ refers to an obstacle in communications between different languages or dialects.
A. language barrier B. body language C.communication failure D. cultural difference
5. Fingerprint ________ sometimes need more time than usual to read your fingerprints.
A. screens B. computers C. scanners D. printers
6. With face ________, you can now unlock your phone by just looking at it!
A. recognition B. connection C. communication D. conference
7. Many people are working to save species from extinction, animals from cruelty, natural ________ from destruction.
A. disasters B. phenomena C. environment D. hazards
8. Ann said that she ________ there in the evening.
A. is going to be B. can be C. will be D. was going to be
9 Nam said to me that he ________ to me the Saturday before.
A. wrote B. has written C. was writing D. had written
10. Tom wants to have a large computer ________ for playing video games.
A. scanner B. screen C. solution D. phone
11. To enable students to have more interactions in online classes, our teachers let us work in ________. A. division rooms B. breakout rooms C. separated space D. face-to-face
12. My school is ________ the bookstore and the restaurant.
A. behind B. under C. between D. next to
13. Players always sit ________ each other in a chess game.
A. opposite B. next to C. in front of D. behind
14. The doll is not on the bed. It’s ________ the bed.
A. in B. front C. next D. under
15. These are the children’s shoes. They’re ________.
A. their B. they C. theirs D. them
16. ________ pencil is broken. Can I borrow ________?
A. Mine, yours B. Your, mine C. My, yours D. Yours, mine
17. To check ________ students now just scan their fingerprints on those machines.
A. attentive B. attention C. attendant D. attendance
18. It’s important to have an ________ kit prepared with essential supplies in case of a natural disaster. A. protection B. emergency C. rescue D. warning
19. Her dad found some money while he ________ her suitcase.
A. packing B. package C. are packing D. was packing
20. Your brother ________ in Myanmar when he met his girlfriend.
A. study B. was studying C. were study
Cô rất vui được cùng các em chữa bài tập này. Đây là những câu hỏi rất hay, bao gồm cả kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và các cụm từ thông dụng. Các em hãy cùng cô theo dõi và ghi chú lại những điểm quan trọng nhé!
Exercise 1. Choose the best option A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
1. When I make a ________ to my mother with my smartphone, I can see her on the phone screen.
A. text message B. voice message C. video call D. voice call
Correct answer: C. video call
Explanation: Từ khóa ở đây là “I can see her on the phone screen” (con có thể nhìn thấy mẹ trên màn hình điện thoại). Chỉ có cuộc gọi video (video call) mới cho phép chúng ta nhìn thấy người đối diện. Các lựa chọn khác như “text message” (tin nhắn văn bản), “voice message” (tin nhắn thoại) hay “voice call” (cuộc gọi thoại) chỉ truyền tải chữ viết hoặc âm thanh mà thôi.
2. At the current time, humans do not have the ________ capacity to communicate by thought.
A. telepathy B. holography C. telephone D. face-to-face
Correct answer: A. telepathy
Explanation: Câu này nói về khả năng giao tiếp bằng suy nghĩ (communicate by thought). Thuật ngữ chỉ khả năng này là “telepathy” (thần giao cách cảm).
- B. “Holography” là kỹ thuật tạo ảnh 3 chiều.
- C. “Telephone” là điện thoại, một thiết bị.
- D. “Face-to-face” là trực tiếp, đối mặt.
Do đó, “telepathy” là lựa chọn phù hợp nhất.
3. A(n) ________ is one where all the participants are physically in the same place.
A. video conference B. online discussion C. social media D. face-to-face meeting
Correct answer: D. face-to-face meeting
Explanation: Cụm từ “physically in the same place” (có mặt vật lý ở cùng một địa điểm) là mấu chốt. Điều này mô tả một cuộc họp trực tiếp, gặp mặt đối mặt.
- A. “Video conference” (hội nghị truyền hình) và B. “online discussion” (thảo luận trực tuyến) là các hình thức họp/thảo luận từ xa.
- C. “Social media” (mạng xã hội) là một nền tảng chứ không phải hình thức cuộc họp.
Vì vậy, “face-to-face meeting” là chính xác nhất.
4. A ________ refers to an obstacle in communications between different languages or dialects.
A. language barrier B. body language C. communication failure D. cultural difference
Correct answer: A. language barrier
Explanation: “An obstacle in communications between different languages or dialects” (trở ngại trong giao tiếp giữa các ngôn ngữ hoặc phương ngữ khác nhau) chính là định nghĩa của “language barrier” (rào cản ngôn ngữ).
- B. “Body language” (ngôn ngữ cơ thể) là một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ.
- C. “Communication failure” (thất bại giao tiếp) là một khái niệm chung chung.
- D. “Cultural difference” (khác biệt văn hóa) rộng hơn, có thể bao gồm cả rào cản ngôn ngữ nhưng không phải là cụm từ chính xác nhất mô tả chỉ riêng về ngôn ngữ/phương ngữ.
5. Fingerprint ________ sometimes need more time than usual to read your fingerprints.
A. screens B. computers C. scanners D. printers
Correct answer: C. scanners
Explanation: Các thiết bị dùng để “read your fingerprints” (đọc dấu vân tay) được gọi là “scanners” (máy quét). Cụm từ “fingerprint scanners” rất quen thuộc.
- A. “Screens” (màn hình) dùng để hiển thị.
- B. “Computers” (máy tính) là thiết bị xử lý dữ liệu.
- D. “Printers” (máy in) dùng để in ấn.
6. With face ________, you can now unlock your phone by just looking at it!
A. recognition B. connection C. communication D. conference
Correct answer: A. recognition
Explanation: Việc mở khóa điện thoại chỉ bằng cách nhìn vào nó là nhờ công nghệ “face recognition” (nhận diện khuôn mặt).
- B. “Connection” (kết nối).
- C. “Communication” (giao tiếp).
- D. “Conference” (hội nghị).
Các từ này không tạo thành cụm từ có nghĩa trong ngữ cảnh này.
7. Many people are working to save species from extinction, animals from cruelty, natural ________ from destruction.
A. disasters B. phenomena C. environment D. hazards
Correct answer: C. environment
Explanation: Cụm từ “save natural ________ from destruction” (cứu… tự nhiên khỏi sự phá hủy) thường đi với “environment” (môi trường). Chúng ta đang nói về việc bảo vệ môi trường tự nhiên.
- A. “Disasters” (thảm họa), B. “phenomena” (hiện tượng), D. “hazards” (mối nguy hiểm) là những khái niệm khác, không phù hợp để đi với “natural … from destruction” trong ngữ cảnh này.
8. Ann said that she ________ there in the evening.
A. is going to be B. can be C. will be D. was going to be
Correct answer: D. was going to be
Explanation: Đây là câu tường thuật (reported speech). Khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, thì của động từ thường lùi về quá khứ.
Lời nói trực tiếp có thể là: “I am going to be there in the evening.” (Tôi sẽ có mặt ở đó vào buổi tối.)
Khi tường thuật, “am going to be” lùi thành “was going to be”.
9 Nam said to me that he ________ to me the Saturday before.
A. wrote B. has written C. was writing D. had written
Correct answer: D. had written
Explanation: Đây cũng là câu tường thuật. Cụm từ “the Saturday before” (thứ Bảy trước đó) cho thấy hành động viết đã xảy ra trước thời điểm Nam nói với tôi.
Lời nói trực tiếp có thể là: “I wrote to you last Saturday.” (Tôi đã viết thư cho bạn vào thứ Bảy tuần trước.)
Khi tường thuật, thì quá khứ đơn (simple past) “wrote” lùi thành thì quá khứ hoàn thành (past perfect) “had written” để thể hiện một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (Nam nói).
10. Tom wants to have a large computer ________ for playing video games.
A. scanner B. screen C. solution D. phone
Correct answer: B. screen
Explanation: Để chơi điện tử, Tom cần một “large computer screen” (màn hình máy tính lớn) để có trải nghiệm tốt nhất.
- A. “Scanner” (máy quét).
- C. “Solution” (giải pháp).
- D. “Phone” (điện thoại).
Những từ này không phù hợp với ngữ cảnh chơi điện tử trên máy tính.
11. To enable students to have more interactions in online classes, our teachers let us work in ________.
A. division rooms B. breakout rooms C. separated space D. face-to-face
Correct answer: B. breakout rooms
Explanation: Trong các lớp học trực tuyến, để khuyến khích học sinh tương tác nhiều hơn bằng cách chia thành các nhóm nhỏ, giáo viên thường sử dụng tính năng “breakout rooms” (phòng chia nhóm). Đây là một thuật ngữ chuyên dùng trong các nền tảng học trực tuyến.
- A. “Division rooms” hay C. “separated space” không phải là thuật ngữ thông dụng.
- D. “Face-to-face” là gặp mặt trực tiếp, không phải hình thức trong lớp học trực tuyến.
12. My school is ________ the bookstore and the restaurant.
A. behind B. under C. between D. next to
Correct answer: C. between
Explanation: Khi nói về vị trí của một vật nằm ở giữa hai vật khác, chúng ta dùng giới từ “between” (giữa). Cấu trúc thường là “between X and Y”.
- A. “Behind” (đằng sau).
- B. “Under” (dưới).
- D. “Next to” (bên cạnh).
Các giới từ này không phù hợp với việc trường học nằm giữa cả hiệu sách và nhà hàng.
13. Players always sit ________ each other in a chess game.
A. opposite B. next to C. in front of D. behind
Correct answer: A. opposite
Explanation: Trong một ván cờ, người chơi ngồi “opposite” (đối diện) nhau, ngang qua bàn cờ.
- B. “Next to” (bên cạnh) là ngồi cùng một phía.
- C. “In front of” (phía trước) và D. “behind” (phía sau) cũng không đúng với cách sắp xếp trong cờ vua.
14. The doll is not on the bed. It’s ________ the bed.
A. in B. front C. next D. under
Correct answer: D. under
Explanation: Nếu con búp bê “not on the bed” (không ở trên giường), thì vị trí phổ biến và hợp lý nhất cho một món đồ chơi như vậy là “under the bed” (dưới gầm giường).
Các lựa chọn khác không tạo thành cụm giới từ chỉ vị trí đúng trong ngữ cảnh này: “in the bed” (trong giường – thường là chăn đệm), “front the bed” (không đúng ngữ pháp), “next the bed” (cần “next to”).
15. These are the children’s shoes. They’re ________.
A. their B. they C. theirs D. them
Correct answer: C. theirs
Explanation: Trong câu này, chúng ta cần một đại từ sở hữu (possessive pronoun) để thay thế cho cụm danh từ sở hữu “the children’s shoes”. Đại từ sở hữu đứng một mình và không cần danh từ đi kèm.
- A. “Their” là tính từ sở hữu (possessive adjective), cần có danh từ theo sau (ví dụ: their shoes).
- B. “They” là đại từ chủ ngữ (subject pronoun).
- D. “Them” là đại từ tân ngữ (object pronoun).
Chỉ có “theirs” là đại từ sở hữu phù hợp, mang nghĩa “của họ”.
16. ________ pencil is broken. Can I borrow ________?
A. Mine, yours B. Your, mine C. My, yours D. Yours, mine
Correct answer: C. My, yours
Explanation:
- Ở chỗ trống đầu tiên, chúng ta cần một tính từ sở hữu đi kèm với danh từ “pencil” để tạo thành cụm “bút chì của tôi”. “My” (tính từ sở hữu) là lựa chọn đúng. “Mine” là đại từ sở hữu, không đi kèm danh từ.
- Ở chỗ trống thứ hai, sau “borrow” và đứng một mình, chúng ta cần một đại từ sở hữu để thay thế cho “bút chì của bạn”. “Yours” (đại từ sở hữu) là lựa chọn chính xác.
Vậy, “My pencil is broken. Can I borrow yours?” là đúng ngữ pháp.
17. To check ________ students now just scan their fingerprints on those machines.
A. attentive B. attention C. attendant D. attendance
Correct answer: D. attendance
Explanation: Cụm từ “check attendance” (điểm danh/kiểm tra sự có mặt) là một cụm từ cố định.
- A. “Attentive” là tính từ (chú ý).
- B. “Attention” là danh từ (sự chú ý).
- C. “Attendant” là danh từ (người phục vụ/người tham dự).
Chỉ có “attendance” (sự có mặt) là phù hợp với hành động điểm danh bằng vân tay.
18. It’s important to have an ________ kit prepared with essential supplies in case of a natural disaster.
A. protection B. emergency C. rescue D. warning
Correct answer: B. emergency
Explanation: “An ________ kit prepared with essential supplies in case of a natural disaster” (một bộ dụng cụ được chuẩn bị với các vật dụng thiết yếu trong trường hợp thiên tai) chính là “an emergency kit” (bộ dụng cụ khẩn cấp/cấp cứu). Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.
- A. “Protection” (sự bảo vệ).
- C. “Rescue” (sự giải cứu).
- D. “Warning” (lời cảnh báo).
Các từ này không kết hợp thành cụm từ đúng.
19. Her dad found some money while he ________ her suitcase.
A. packing B. package C. are packing D. was packing
Correct answer: D. was packing
Explanation: Câu này sử dụng thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) để diễn tả một hành động đang xảy ra (“was packing” – đang đóng gói vali) thì một hành động khác xen vào (found some money – tìm thấy tiền). “While” (trong khi) thường dùng để nối hai hành động song song hoặc một hành động đang diễn ra khi một hành động khác xảy ra.
- A. “Packing” là dạng V-ing, cần có “be” phía trước.
- B. “Package” là danh từ hoặc động từ (đóng gói) nhưng không đúng thì.
- C. “Are packing” là thì hiện tại tiếp diễn, không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ (“found”).
20. Your brother ________ in Myanmar when he met his girlfriend.
A. study B. was studying C. were study.
Correct answer: B. was studying
Explanation: Tương tự câu 19, câu này cũng sử dụng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả một hành động đang diễn ra (“was studying” – đang học) tại một thời điểm trong quá khứ (“when he met his girlfriend” – khi anh ấy gặp bạn gái). “He met his girlfriend” là hành động xảy ra, “he was studying” là hành động đang tiếp diễn vào lúc đó.
- A. “Study” là động từ nguyên mẫu hoặc thì hiện tại đơn.
- C. “Were study” là sai ngữ pháp (chủ ngữ “brother” là số ít, phải dùng “was”).
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về từng câu hỏi và củng cố kiến thức của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
𝕾𝖍𝖎𝖎𝖓𝖆 𝕸𝖆𝖍𝖎𝖗𝖚
1).
=> C. video call
• make a video call = gọi video
2).
=>A. telepathy
• capacity to + V: khả năng làm gì
• telepathy = giao tiếp bằng suy nghĩ
3).
=> D. face-to-face meeting
• face-to-face = trực tiếp
4).
=> A. language barrier
• cụm cố định: language barrier
5).
=> C. scanners
• fingerprint scanners = máy quét vân tay
6).
=> A. recognition
• face recognition = nhận diện khuôn mặt
7).
=> C. environment
• natural environment = môi trường tự nhiên
8).
=> D. was going to be
• Câu tường thuật: said –> lùi thì
• will –> was going to
9).
=> D. had written
• the Saturday before → đã xảy ra trước
–> dùng quá khứ hoàn thành (had + V3)
10).
=> B. screen
• computer screen = màn hình
11).
=> B. breakout rooms
• từ vựng online learning
12).
=> C. between
• between A and B
13).
=> A. opposite
• ngồi đối diện
14).
=> D. under
• under = dưới
15).
=> C. theirs
• đại từ sở hữu: theirs (không cần danh từ sau)
16).
=> C. My, yours
• cấu trúc:
(+) My + N
(+) yours = của bạn
17).
=> D. attendance
• take attendance = điểm danh
18).
=> B. emergency
• emergency kit = bộ khẩn cấp
19).
=> D. was packing
• cấu trúc:
(+) While + was/were + V-ing, S + V2
• đang làm thì việc khác xảy ra
20).
=> B. was studying
• diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ
𝖙𝖆𝖓𝖏𝖎𝖗𝖔𝖐𝖆𝖒𝖆𝖉𝖔2008
\(1, C\)
– text message (n.phr) : tin nhắn văn bản
– voice message (n.phr) : tin nhắn thoại
– video call (n.phr) : cuộc gọi video
– voice call (n.phr) : cuộc gọi thoại
– Dựa vào “can see her on the phone screen” (có thể nhìn thấy mẹ trên màn hình điện thoại)
\(=> C\)
\(2, A\)
– telepathy (n.) : thần giao cách cảm
– holography (n.) : ảnh toàn ký, ảnh ba chiều
– telephone (n.) : điện thoại
– face-to-face (a.) : trực tiếp
– Dựa vào “communicate by thought” (giao tiếp bằng suy nghĩ)
\(=> A\)
\(3, D\)
– video conference (n.phr) : hội nghị truyền hình
– online discussion (n.phr) : thảo luận trực tuyến
– social media (n.phr) : mạng xã hội
– face-to-face meeting (n.phr) : cuộc họp trực tiếp
-> Một cuộc họp trực tiếp là nơi tất cả người tham gia đều có mặt cùng chỗ.
\(4, A\)
– language barrier (n.ph) : rào cản ngôn ngữ
– body language (n.phr) : ngôn ngữ cơ thể
– communication failure (n.phr) : lỗi giao tiếp
– cultural difference (n.phr) : sự khác biệt văn hóa
-> Rào cản ngôn ngữ là một trở ngại trong giao tiếp giữa các ngôn ngữ hoặc phương ngữ khác nhau.
\(5, C\)
– screen (n.) : màn hình
– computer (n.) : máy tính
– scanner (n.) : máy quét
– printer (n.) : máy in
– Dựa vào “read your fingerprints” (đọc dấu vân tay của bạn)
\(=>\) fingerprint scanner (n.phr) : máy quét vân tay
\(6, A\)
– recognition (n.) : sự công nhận, sự nhận diện
– connection (n.) : sự kết nối
– communication (n.) : sự giao tiếo
– conference (n.) : hội nghị
– Dựa vào “can unlock your phone by looking at it” (có thể mở khóa điện thoại bằng việc nhìn vào nó)
=> face recognition (n.phr) : sự nhận diện khuôn mặt
\(7, C\)
– disaster (n.) : thảm họa
– phenomenon (n.) : hiện tượng
– environment (n.) : môi trường
– hazard (n.) : mối nguy hiểm
– natural environment (n.phr) : môi trường tự nhiên
-> Nhiều người đang nỗ lực cứu các loài khỏi nguy cơ tuyệt chủng, động vật khỏi sự tàn ác và môi trường tự nhiên khỏi sự phá hủy.
\(8, D\)
– Lùi thì: “am going to be” -> “was going to be”
– Các đáp án còn lại chưa được lùi thì -> loại A, B, C
\(9, D\)
– “the Saturday before” (câu gián tiếp) -> “last Saturday” (câu trực tiếp)
=> Nam đã viết thư cho “tôi” ở thời điểm quá khứ (QKĐ)
– Lùi thì: QKĐ -> QKHT (wrote -> had written)
\(10, B\)
– scanner (n.) : máy quyét
– screen (n.) : màn hình
– solution (n.) : giải pháp
– phone (n.) : điện thoại
-> Tom muốn có một màn hình máy tính lớn để chơi game.
\(11, B\)
– breakout rooms : phòng thảo luận nhóm nhỏ
-> Để tạo điều kiện cho sinh viên tương tác nhiều hơn trong các lớp học trực tuyến, giáo viên của chúng tôi cho phép chúng tôi làm việc trong các phòng thảo luận nhóm nhỏ.
\(12, C\)
– between A and B : giữa A và B
\(13, A\)
– opposite : đối diện
– next to : bên cạnh
– in front of : đằng trước
– behind : đằng sau
-> Người chơi luôn ngồi đối diện nhau trong cờ vua.
\(14, D\)
– in : trong
– under : dưới
-> Con búp bê không ở trên giường. Nó ở dưới giường.
\(15, C\)
– TTSH + N = ĐTSH (the children’s shoes = theirs)
\(16, C\)
– your pencil = yours
-> Bút chì của tôi bị gãy. Tôi có thể mượn bút chì của bạn được không?
\(17, D\)
– check sth : kiểm tra cái gì -> cần noun
– attentive (a.) : chăm chú
– attention (n.) : sự chú ý
– attendant (a.) : tham dự, có mặt
– attendance (n.) : người tham dự
– check attendance (colloc.) : điểm danh
\(18, B\)
– emergency kit (n.phr) : bộ dụng cụ khẩn cấp
-> Việc chuẩn bị sẵn một bộ dụng cụ khẩn cấp với các vật dụng thiết yếu trong trường hợp xảy ra thiên tai là rất quan trọng.
\(19, D\)
– Phối hợp thì:
QKĐ (S + V2/ed .. ) while QKTD (S + was/were + V-ing …)
-> Diễn tả hành động dài đang diễn ra (ông bố đang gói vali cho con gái) thì hành động ngắn khác xen vào (ông ấy thấy một vài tờ tiền)
\(20, B\)
– Phối hợp thì:
QKĐ (S + V2/ed .. ) while QKTD (S + was/were + V-ing …)
-> Diễn tả hành động dài đang diễn ra (anh trai đang học tập ở Myanmar) thì hành động ngắn khác xen vào (anh ấy gặp bạn gái)
– Your brother (số ít) -> dùng động từ tobe ở dạng số ít “was”

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment