Exercise 1. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined …
A. alcohol B. examine C. anxiety D. ashamed
A. skip B. offensive C. physical D. struggle
A. crime B. admit C. instance D. influence
A. focused B. promoted C. faced D. punished
A. skive B. skill C. skip D. skit
A. mammal B. native C. national D. habitat
A. studied B. improved C. failed D. reached
A. destroy B. resource C. delta D. endangered
A. native B. habitat C. mammal D. natural
A. forest B. ecosystem C. conservation D. species
Chào các em học sinh lớp 11! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là tìm từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại. Dạng bài này đòi hỏi chúng ta phải nắm vững cách phát âm của các nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh.
Vì đề bài không có phần gạch chân cụ thể, cô sẽ giả định phần được gạch chân là phần nguyên âm chính hoặc phần có sự khác biệt rõ rệt về phát âm mà các bài tập dạng này thường nhắm tới. Các em hãy chú ý lắng nghe và luyện tập theo nhé!
***
Question 1: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
A. alcohol B. examine C. anxiety D. ashamed
Phân tích:
- A. alcohol: /ˈæl.kə.hɒl/. Phần ‘a’ đầu tiên được phát âm là /æ/ (âm ‘a’ ngắn).
- B. examine: /ɪɡˈzæm.ɪn/. Phần ‘a’ được phát âm là /æ/ (âm ‘a’ ngắn).
- C. anxiety: /æŋˈzaɪ.ə.ti/. Phần ‘a’ đầu tiên được phát âm là /æ/ (âm ‘a’ ngắn).
- D. ashamed: /əˈʃeɪmd/. Phần ‘a’ được phát âm là /eɪ/ (âm ‘a’ dài).
Ở đây, ba từ A, B, C có phần ‘a’ được phát âm là /æ/, trong khi từ D có phần ‘a’ được phát âm là /eɪ/. Do đó, từ D có cách phát âm khác biệt.
Đáp án: D
***
Question 2:
A. skip B. offensive C. physical D. struggle
Phân tích:
- A. skip: /skɪp/. Phần ‘i’ được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
- B. offensive: /əˈfɛn.sɪv/. Phần ‘i’ được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
- C. physical: /ˈfɪz.ɪ.kəl/. Phần ‘y’ được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn). (Lưu ý: ‘y’ ở đây có vai trò như ‘i’).
- D. struggle: /ˈstrʌɡ.əl/. Phần ‘u’ được phát âm là /ʌ/ (âm ‘ă’).
Ba từ A, B, C có phần nguyên âm được phát âm là /ɪ/, trong khi từ D có phần nguyên âm được phát âm là /ʌ/. Do đó, từ D có cách phát âm khác biệt.
Đáp án: D
***
Question 3:
A. crime B. admit C. instance D. influence
Phân tích:
- A. crime: /kraɪm/. Phần ‘i’ được phát âm là /aɪ/ (âm ‘i’ dài).
- B. admit: /ədˈmɪt/. Phần ‘i’ được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
- C. instance: /ˈɪn.stəns/. Phần ‘i’ đầu tiên được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
- D. influence: /ˈɪn.flu.əns/. Phần ‘i’ đầu tiên được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
Ba từ B, C, D có phần ‘i’ được phát âm là /ɪ/, trong khi từ A có phần ‘i’ được phát âm là /aɪ/. Do đó, từ A có cách phát âm khác biệt.
Đáp án: A
***
Question 4:
A. focused B. promoted C. faced D. punished
Phân tích: (Quy tắc phát âm đuôi -ed)
- Đuôi -ed được phát âm là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
- Đuôi -ed được phát âm là /t/ khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh (p, k, f, s, ʃ, tʃ).
- Đuôi -ed được phát âm là /d/ khi động từ kết thúc bằng các âm hữu thanh (b, g, v, z, ʒ, dʒ, m, n, ŋ, l, r, w, y và tất cả các nguyên âm).
Áp dụng quy tắc:
- A. focused: /ˈfəʊ.kəst/. Động từ gốc “focus” kết thúc bằng âm /s/ (âm vô thanh), nên -ed được phát âm là /t/.
- B. promoted: /prəˈməʊtɪd/. Động từ gốc “promote” kết thúc bằng âm /t/, nên -ed được phát âm là /ɪd/.
- C. faced: /feɪst/. Động từ gốc “face” kết thúc bằng âm /s/ (âm vô thanh), nên -ed được phát âm là /t/.
- D. punished: /ˈpʌnɪʃt/. Động từ gốc “punish” kết thúc bằng âm /ʃ/ (âm vô thanh), nên -ed được phát âm là /t/.
Ba từ A, C, D có đuôi -ed được phát âm là /t/, trong khi từ B có đuôi -ed được phát âm là /ɪd/. Do đó, từ B có cách phát âm khác biệt.
Đáp án: B
***
Question 5:
A. skive B. skill C. skip D. skit
Phân tích:
- A. skive: /skaɪv/. Phần ‘i’ được phát âm là /aɪ/ (âm ‘i’ dài).
- B. skill: /skɪl/. Phần ‘i’ được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
- C. skip: /skɪp/. Phần ‘i’ được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
- D. skit: /skɪt/. Phần ‘i’ được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
Ba từ B, C, D có phần ‘i’ được phát âm là /ɪ/, trong khi từ A có phần ‘i’ được phát âm là /aɪ/. Do đó, từ A có cách phát âm khác biệt.
Đáp án: A
***
Question 6:
A. mammal B. native C. national D. habitat
Phân tích:
- A. mammal: /ˈmæm.əl/. Phần ‘a’ được phát âm là /æ/ (âm ‘a’ ngắn).
- B. native: /ˈneɪ.tɪv/. Phần ‘a’ được phát âm là /eɪ/ (âm ‘a’ dài).
- C. national: /ˈnæʃ.ən.əl/. Phần ‘a’ được phát âm là /æ/ (âm ‘a’ ngắn).
- D. habitat: /ˈhæb.ɪ.tæt/. Phần ‘a’ đầu tiên được phát âm là /æ/ (âm ‘a’ ngắn).
Ba từ A, C, D có phần ‘a’ được phát âm là /æ/, trong khi từ B có phần ‘a’ được phát âm là /eɪ/. Do đó, từ B có cách phát âm khác biệt.
Đáp án: B
***
Question 7:
A. studied B. improved C. failed D. reached
Phân tích: (Quy tắc phát âm đuôi -ed)
- A. studied: /ˈstʌd.id/. Động từ gốc “study” kết thúc bằng nguyên âm /i/ (âm hữu thanh), nhưng theo cách phát âm phổ biến, đuôi -ed ở đây được phát âm là /ɪd/. (Đây là trường hợp đặc biệt thường gặp).
- B. improved: /ɪmˈpruːvd/. Động từ gốc “improve” kết thúc bằng âm /v/ (âm hữu thanh), nên -ed được phát âm là /d/.
- C. failed: /feɪld/. Động từ gốc “fail” kết thúc bằng âm /l/ (âm hữu thanh), nên -ed được phát âm là /d/.
- D. reached: /riːtʃt/. Động từ gốc “reach” kết thúc bằng âm /tʃ/ (âm vô thanh), nên -ed được phát âm là /t/.
Ba từ B, C, D có đuôi -ed được phát âm là /d/ hoặc /t/, trong khi từ A có đuôi -ed được phát âm là /ɪd/. Do đó, từ A có cách phát âm khác biệt.
Đáp án: A
***
Question 8:
A. destroy B. resource C. delta D. endangered
Phân tích: (Với giả định gạch chân là nguyên âm ở âm tiết đầu tiên)
- A. destroy: /dɪˈstrɔɪ/. Phần ‘e’ ở âm tiết đầu tiên được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
- B. resource: /rɪˈsɔːrs/. Phần ‘e’ ở âm tiết đầu tiên được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
- C. delta: /ˈdɛl.tə/. Phần ‘e’ ở âm tiết đầu tiên được phát âm là /ɛ/ (âm ‘e’ ngắn).
- D. endangered: /ɪnˈdeɪn.dʒərd/. Phần ‘e’ ở âm tiết đầu tiên được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
Ba từ A, B, D có phần nguyên âm ở âm tiết đầu tiên được phát âm là /ɪ/, trong khi từ C có phần nguyên âm ở âm tiết đầu tiên được phát âm là /ɛ/. Do đó, từ C có cách phát âm khác biệt.
Đáp án: C
***
Question 9:
A. native B. habitat C. mammal D. natural
Phân tích:
- A. native: /ˈneɪ.tɪv/. Phần ‘a’ được phát âm là /eɪ/ (âm ‘a’ dài).
- B. habitat: /ˈhæb.ɪ.tæt/. Phần ‘a’ đầu tiên được phát âm là /æ/ (âm ‘a’ ngắn).
- C. mammal: /ˈmæm.əl/. Phần ‘a’ được phát âm là /æ/ (âm ‘a’ ngắn).
- D. natural: /ˈnætʃ.ər.əl/. Phần ‘a’ được phát âm là /æ/ (âm ‘a’ ngắn).
Ba từ B, C, D có phần ‘a’ được phát âm là /æ/, trong khi từ A có phần ‘a’ được phát âm là /eɪ/. Do đó, từ A có cách phát âm khác biệt.
Đáp án: A
***
Question 10:
A. forest B. ecosystem C. conservation D. species
Phân tích:
Đối với câu này, việc không có phần gạch chân cụ thể khiến việc xác định trở nên khó khăn hơn. Tuy nhiên, nếu chúng ta tập trung vào cách phát âm của chữ ‘o’ trong các từ A, B và C:
- A. forest: /ˈfɒr.ɪst/ (hoặc /ˈfɔːr.ɪst/ tùy theo giọng). Phần ‘o’ được phát âm là /ɒ/ (âm ‘o’ ngắn).
- B. ecosystem: /ˈiː.kəʊ.sɪs.təm/. Phần ‘o’ thứ hai được phát âm là /əʊ/ (âm ‘o’ dài hoặc nguyên âm đôi).
- C. conservation: /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ (hoặc /ˌkɔːn.sərˈveɪ.ʃən/). Phần ‘o’ đầu tiên được phát âm là /ɒ/ (âm ‘o’ ngắn).
- D. species: /ˈspiː.ʃiːz/. Từ này không chứa chữ ‘o’ để so sánh. Phần ‘e’ được phát âm là /iː/ (âm ‘e’ dài).
Nếu chúng ta so sánh cách phát âm của chữ ‘o’ trong các từ có chữ ‘o’ (A, B, C), ta thấy: A và C có âm /ɒ/, trong khi B có âm /əʊ/. Do đó, B là từ có cách phát âm khác biệt nhất đối với chữ ‘o’.
Đáp án: B
***
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập phát âm. Hãy nhớ rằng việc luyện tập thường xuyên và sử dụng từ điển có phiên âm là chìa khóa để phát âm chuẩn và làm tốt dạng bài này nhé!
\(Đáp\) \(án:\)
1. B /eɪ/ – /æ/
2. C /z/ – /s/
3. A /aɪ/ – /ɪ/
4. B /id/ – /t/
5. A /aɪ/ – /ɪ/
6. B /eɪ/ – /æ/
7. D /t/ – /d/
8. C /e/ – /ɪ/
9. A /eɪ/ – /æ/
10. D /ʃ/ – /s/

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment