Exercise 13: Complete the second sentence so that it means the same as the first…
one.
The coat belongs to me.
→ It is ________________________________________________
The teacher wants her students to open their Maths books.
→ Teacher says to the students: “ ________________________________ ”
This motorbike belongs to you.
→ This motorbike ________________________________________________
When do you usually wake up in the morning?
→ What ________________________________________________
It’s not good for children to spend too much time watching television.
→ Children ________________________________________________
You mustn’t use a mobile phone in class.
→ Do ________________________________________________
Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.
→ He seemed ________________________________________________
Jim loves animals, so he likes to watch Animal programme.
→ Jim likes to watch Animal programme
______________________________________________
Exercise 13: Complete the second sentence so that it means the same as the first one.
1. The coat belongs to me.
→ It is ________________________________________________
Phân tích: Câu đầu tiên nói rằng chiếc áo khoác thuộc về tôi. Chúng ta cần hoàn thành câu thứ hai để diễn đạt cùng ý nghĩa. Khi nói “chiếc áo khoác thuộc về tôi”, chúng ta có thể dùng cấu trúc sở hữu cách với “mine” hoặc dùng tính từ sở hữu “my” để nói “chiếc áo khoác của tôi”.
Đáp án: It is mine.
Giải thích thêm: “Mine” là một đại từ sở hữu, thay thế cho “my + danh từ”. Tương tự, nếu câu là “The book belongs to her”, đáp án sẽ là “It is hers”.
2. The teacher wants her students to open their Maths books.
→ Teacher says to the students: “ ________________________________ ”
Phân tích: Câu đầu tiên diễn tả mong muốn của giáo viên là học sinh mở sách Toán. Câu thứ hai yêu cầu chúng ta viết lại lời của giáo viên nói với học sinh. Khi muốn ai đó làm gì, chúng ta thường dùng câu mệnh lệnh hoặc câu yêu cầu trực tiếp.
Đáp án: Teacher says to the students: “ Open your Maths books, please. ”
Giải thích thêm: Chúng ta dùng câu mệnh lệnh “Open your Maths books” và thêm “please” để thể hiện sự lịch sự. Một cách diễn đạt khác cũng chấp nhận được là: “Please open your Maths books.”
3. This motorbike belongs to you.
→ This motorbike ________________________________________________
Phân tích: Câu này tương tự câu số 1. Chiếc xe máy này thuộc về bạn. Chúng ta có thể dùng cấu trúc sở hữu cách hoặc tính từ sở hữu.
Đáp án: This motorbike is yours.
Giải thích thêm: “Yours” là đại từ sở hữu, thay thế cho “your + danh từ”. Nếu câu là “This pen belongs to him”, đáp án sẽ là “This pen is his”.
4. When do you usually wake up in the morning?
→ What ________________________________________________
Phân tích: Câu hỏi đầu tiên hỏi về thời gian bạn thường thức dậy vào buổi sáng. Câu thứ hai bắt đầu bằng “What” và chúng ta cần hoàn thành nó để có cùng ý nghĩa. “What” thường dùng để hỏi về sự vật, sự việc, nhưng trong trường hợp này, nó sẽ kết hợp với “time” để hỏi về thời điểm.
Đáp án: What time do you usually wake up in the morning?
Giải thích thêm: Cấu trúc “What time + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính…?” là cách hỏi về thời điểm một hành động xảy ra.
5. It’s not good for children to spend too much time watching television.
→ Children ________________________________________________
Phân tích: Câu đầu tiên nói rằng việc trẻ em dành quá nhiều thời gian xem tivi là không tốt. Câu thứ hai yêu cầu chúng ta bắt đầu bằng “Children” và diễn đạt ý tương tự. Chúng ta có thể dùng cấu trúc “should not” để khuyên hoặc chỉ ra điều không nên làm.
Đáp án: Children should not spend too much time watching television.
Giải thích thêm: Cấu trúc “should not + động từ nguyên thể” diễn tả lời khuyên hoặc điều cấm kỵ. Tương tự, nếu câu là “It’s good for you to eat fruit”, ta có thể viết “You should eat fruit”.
6. You mustn’t use a mobile phone in class.
→ Do ________________________________________________
Phân tích: Câu đầu tiên là một quy định cấm đoán: “Bạn không được phép sử dụng điện thoại di động trong lớp.” Câu thứ hai bắt đầu bằng “Do” và yêu cầu chúng ta viết lại câu này dưới dạng câu hỏi, thường là câu hỏi có/không để xác nhận quy định.
Đáp án: Do I/we have to use a mobile phone in class?
Giải thích thêm: Khi bắt đầu bằng “Do”, chúng ta thường tạo câu hỏi “yes/no”. Tuy nhiên, để diễn đạt ý cấm đoán, chúng ta cần đặt câu hỏi về việc có phải làm điều đó không. “Mustn’t” có nghĩa là “không được phép”, tương đương với “don’t have to” trong một số trường hợp yêu cầu làm gì đó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, việc biến câu cấm thành câu hỏi “Do I/we have to…?” để ngầm hiểu là “No, you don’t have to” hoặc “No, you mustn’t” sẽ phù hợp. Một cách diễn đạt khác cũng có thể chấp nhận là câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên về quy định, nhưng cách trên là phổ biến hơn.
Cô xin bổ sung một cách trả lời khác có thể hợp lý hơn trong nhiều trường hợp:
→ Don’t use a mobile phone in class.
Giải thích thêm: Nếu chúng ta coi câu “You mustn’t use a mobile phone in class” như một mệnh lệnh, thì việc chuyển sang câu mệnh lệnh phủ định “Don’t use…” cũng là một cách diễn đạt tương đương về mặt ý nghĩa.
7. Although he seemed a friendly person, I didn’t like him.
→ He seemed ________________________________________________
Phân tích: Câu đầu tiên sử dụng liên từ “although” để chỉ sự nhượng bộ: Mặc dù anh ấy trông có vẻ thân thiện, tôi lại không thích anh ấy. Câu thứ hai bắt đầu bằng “He seemed” và chúng ta cần hoàn thành nó. Từ “seemed” (trông có vẻ) sẽ đi với một tính từ hoặc cụm tính từ.
Đáp án: He seemed friendly, but I didn’t like him.
Giải thích thêm: Chúng ta có thể dùng liên từ “but” để nối hai vế câu, diễn tả sự tương phản. Vế đầu giữ nguyên tính từ “friendly”, vế sau giữ nguyên ý “I didn’t like him”.
8. Jim loves animals, so he likes to watch Animal programme.
→ Jim likes to watch Animal programme
______________________________________________.
Phân tích: Câu đầu tiên giải thích lý do Jim thích xem chương trình động vật: vì anh ấy yêu động vật. Câu thứ hai yêu cầu chúng ta hoàn thành để diễn đạt cùng ý nghĩa. Chúng ta có thể thay đổi cấu trúc câu để chỉ lý do.
Đáp án: Jim likes to watch Animal programme because he loves animals.
Giải thích thêm: Liên từ “because” dùng để chỉ lý do. Cấu trúc “A because B” có nghĩa là “A là vì B”. Tương tự, chúng ta cũng có thể đảo ngược thứ tự và dùng “so”: “Jim loves animals, so he likes to watch Animal programme.” (Câu đã cho ban đầu).
Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành xong bài tập số 13 rồi. Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ những cấu trúc câu này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(1.\)It is my coat\(.\)
\(2.\)Teacher says to the students\(:\) \(“\)Open your Maths books\(.”\)
\(3.\)This motorbike is yours\(.\)
\(4.\)What time do you usually wake up in the morning\(?\)
\(5.\)Children shouldn’t spend too much time watching television\(.\)
\(6.\)Do not use a mobile phone in class\(.\)
\(7.\)He seemed a friendly person, but I didn’t like him\(.\)
\(8.\)Jim likes to watch Animal programme because he loves animals\(.\)
\(———————-\)
\(@\)S \(+ \)be \(+\) tính từ sở hữu
\(@\)Say to \(+\) O\(:\) “V nguyên mẫu”
\(@\)S \(+\) be \(+\) đại từ sở hữu
\(@\)What time \(+\) do/does \(+\) S \(+\) V
\(@\)S \(+\) should/shouldn’t \(+\) V
\(@\)Don’t \(+\) V
\(@\)Although → but
\(@\)Because \(+\) S \(+\) V
\(Đáp\) \(án:\)
1. It is my coat.
tính từ sở hữu + danh từ
2. Teacher says to the students: “Open your Maths books.
V1 đứng đầu câu (câu mệnh lệnh)
3. This motorbike is yours.
This/That/These/Those + be + đại từ sở hữu
4. What time do you usually wake up in the morning?
When: khi nào
What time: hỏi giờ
5. Children shouldn’t spend too much time watching television.
shouldn’t + V1: không nên làm gì
6. Do not use a mobile phone in class.
Don’t + V1: câu mệnh lệnh (đừng làm gì)
7. He seemed a friendly person, but I didn’t like him.
Clause + but + clause: nhưng (mang nghĩa tương phản)
8. Jim likes to watch Animal programme because he loves animals.
Clause + because + clause: bởi vì

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment