Exercise 2. Underline the words with the sound /ʧ/. Double underline the words w…
1. My teacher told a joke about his natural village.
2. Soldiers are marching on the streets.
3. Enjoy your lunch!
4. There’s some orange juice in the fridge.
5. I have a sandwich, a chocolate bar and some jam. Which one do you choose?
6. Can I have a chicken sandwich and an apple juice, please?
7. John was wearing a jacket and jeans.
8. I went by coach to Ha Noi and then had lunch.
9. Jump out of the car! Now jog three times round the park!
10. James has a lot of antique furniture
Chào các em học sinh lớp 7! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và thực hành hai âm rất thú vị trong tiếng Anh: âm /ʧ/ và âm /ʤ/. Đây là hai âm tiết thường gây nhầm lẫn một chút, nhưng khi các em hiểu rõ cách phát âm và luyện tập, các em sẽ thấy chúng không hề khó chút nào!
Trước khi đi vào bài tập, cô muốn nhắc lại một chút về hai âm này:
- Âm /ʧ/ (như trong “chair” hay “church”): Đây là một âm vô thanh (unvoiced), có nghĩa là khi các em phát âm, dây thanh quản của các em không rung. Hãy thử đặt tay lên cổ họng khi phát âm “ch” trong “cheese” – các em sẽ không thấy rung động. Âm này được tạo ra bằng cách lưỡi của chúng ta chạm vào phần vòm miệng cứng, sau đó nhanh chóng nhả ra một luồng khí nhỏ.
- Âm /ʤ/ (như trong “judge” hay “jump”): Đây là một âm hữu thanh (voiced), có nghĩa là khi các em phát âm, dây thanh quản của các em sẽ rung. Hãy thử đặt tay lên cổ họng khi phát âm “j” trong “juice” – các em sẽ cảm thấy rung động. Cách tạo âm này tương tự như /ʧ/, nhưng có thêm sự rung của dây thanh quản.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng làm bài tập số 2. Nhiệm vụ của các em là gạch một gạch dưới các từ có âm /ʧ/ và gạch hai gạch dưới các từ có âm /ʤ/. Sau đó, chúng ta sẽ cùng đọc to các câu này để luyện phát âm nhé!
Cô sẽ hướng dẫn các em từng câu một:
1. My teacher told a joke about his natural village.
- teacher: có âm /ʧ/. (Cô giáo)
- joke: có âm /ʤ/. (Trò đùa)
- natural: có âm /ʧ/. (Tự nhiên)
- village: có âm /ʤ/. (Ngôi làng)
2. Soldiers are marching on the streets.
- Soldiers: có âm /ʤ/. (Những người lính)
- marching: có âm /ʧ/. (Đang diễu hành)
3. Enjoy your lunch!
- Enjoy: có âm /ʤ/. (Thưởng thức)
- lunch: có âm /ʧ/. (Bữa trưa)
4. There’s some orange juice in the fridge.
- orange: có âm /ʤ/. (Cam)
- juice: có âm /ʤ/. (Nước ép)
- fridge: có âm /ʤ/. (Tủ lạnh)
5. I have a sandwich, a chocolate bar and some jam. Which one do you choose?
- sandwich: có âm /ʧ/. (Bánh mì kẹp)
- chocolate: có âm /ʧ/. (Sô cô la)
- jam: có âm /ʤ/. (Mứt)
- Which: có âm /ʧ/. (Cái nào)
- choose: có âm /ʧ/. (Chọn)
6. Can I have a chicken sandwich and an apple juice, please?
- chicken: có âm /ʧ/. (Gà)
- sandwich: có âm /ʧ/. (Bánh mì kẹp)
- juice: có âm /ʤ/. (Nước ép)
7. John was wearing a jacket and jeans.
- John: có âm /ʤ/. (Tên riêng)
- jacket: có âm /ʤ/. (Áo khoác)
- jeans: có âm /ʤ/. (Quần bò)
8. I went by coach to Ha Noi and then had lunch.
- coach: có âm /ʧ/. (Xe khách)
- lunch: có âm /ʧ/. (Bữa trưa)
9. Jump out of the car! Now jog three times round the park!
- Jump: có âm /ʤ/. (Nhảy)
- jog: có âm /ʤ/. (Chạy bộ)
10. James has a lot of antique furniture.
- James: có âm /ʤ/. (Tên riêng)
- furniture: có âm /ʧ/. (Đồ nội thất)
Bây giờ, các em hãy tự đọc lại từng câu một, cố gắng phát âm thật chuẩn xác các từ mà chúng ta vừa phân loại nhé! Luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh đó!
Cô mong các em đã hiểu bài và làm đúng. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1.My teacher told a joke about his natural village.
→ /ʤ/: teacher, village
2.Soldiers are marching on the streets.
→ /ʧ/: marching
3.Enjoy your lunch!
→ /ʤ/: Enjoy
→ /ʧ/: lunch
4.There’s some orange juice in the fridge.
→ /ʤ/: orange
→ /ʧ/: juice
5.I have a sandwich, a chocolate bar and some jam. Which one do you choose?
→ /ʧ/: sandwich, chocolate, choose
→ /ʤ/: jam
6.Can I have a chicken sandwich and an apple juice, please?
→ /ʧ/: chicken, sandwich, juice
7.John was wearing a jacket and jeans.
→ /ʤ/: John, jacket, jeans
8.I went by coach to Ha Noi and then had lunch.
→ /ʧ/: coach, lunch
9.Jump out of the car! Now jog three times round the park!
→ /ʤ/: Jump, jog
10.James has a lot of antique furniture.
→ /ʤ/: James
\(#Acoustic\)
\(star\) Đáp án:
\begin{array}{|c|c|c|}\hline \text{Câu }&\text{/tʃ/}&\text{/dʒ/}\\\hline \text{1}&\text{teacher}&\text{joke, village}\\\hline \text{2}&\text{marching}&\text{}\\\hline \text{3}&\text{lunch}&\text{enjoy}\\\hline \text{4}&\text{}&\text{orange, juice}\\\hline\text{5}&\text{sandwich, chocolate, choose}&\text{jam}\\\hline\text{6}&\text{chicken, sandwich}&\text{juice}\\\hline\text{7}&\text{}&\text{John, jacket, jeans}\\\hline\text{8}&\text{coach, lunch}&\text{}\\\hline\text{9}&\text{}&\text{jump, jog}\\\hline\text{10}&\text{}&\text{James}\\\hline\end{array}

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment