Exercise 4. Choose the correct possessive pronouns.
1. They bought that house la…
1. They bought that house last month. It is…..
A. hers
B. theirs
C.ours
D.yours
2. Here is your soup. It’s…..
A. hers
B.its
C.mine
D.yours
3. This motorbike belongs to Mr. Anderson. It is….
A. his
B theirs
C.ours
D.yours
4. You have a new book. It is…..
A. hers
B. mine
C. yours
D.ours
5. This notebook is…..It has her name on it.
A.yours
B. theirs
C. ours
D. Hers
6. My grandfather bought a parrot last Tuesday. It’s
A. hers
B.theirs
C.ours
D.yours
7. Is this….coat, Dave?
A. hers
B. his
B.theirs
C. his
D. Yours
8. Mai has a new pair of shoes. They are….
A. hers
B mine
C.yours
D.mine
9. They own this car. It’s….
A. hers
B. theirs
C.Ours
D.Mine
10. That’s………He bought this plane at the department store.
A.hers
B. his
C. mine
D. yours
làm và giải thích
Chúng ta hãy cùng nhau đi qua từng câu trong bài tập Exercise 4 và tìm ra đáp án đúng.
—
Exercise 4. Choose the correct possessive pronouns.
1. They bought that house last month. It is…..
A. hers
B. theirs
C. ours
D. yours
Phân tích:
* Câu này nói về “They” (họ). Khi chúng ta muốn nói cái gì đó thuộc về “They”, chúng ta sử dụng đại từ sở hữu tương ứng.
* “hers” là sở hữu của “she” (cô ấy).
* “theirs” là sở hữu của “they” (họ).
* “ours” là sở hữu của “we” (chúng tôi).
* “yours” là sở hữu của “you” (bạn/các bạn).
* Vì vậy, căn nhà này thuộc về “They”, đáp án đúng là “theirs”.
Đáp án: B. theirs
—
2. Here is your soup. It’s…..
A. hers
B. its
C. mine
D. yours
Phân tích:
* Câu này có cụm “your soup” (súp của bạn). Từ “your” ở đây là tính từ sở hữu, bổ nghĩa cho “soup”.
* Sau chỗ trống, chúng ta cần một đại từ sở hữu để thay thế cho “your soup”.
* “hers” – sở hữu của “she”.
* “its” – sở hữu của “it” (thường dùng cho đồ vật, con vật, không dùng cho người trừ khi muốn nhấn mạnh). Tuy nhiên, “its” là đại từ sở hữu, không phải là dạng rút gọn của “it is”. “It’s” ở đây có thể là “it is” hoặc “it has”. Trong ngữ cảnh này, “It’s” đứng sau “your soup” có nghĩa là “nó là…” hoặc “nó thuộc về…”.
* “mine” – sở hữu của “I” (tôi).
* “yours” – sở hữu của “you” (bạn/các bạn).
* Trong câu “Here is your soup. It’s…..”, đại từ sở hữu “yours” sẽ thay thế cho “your soup” và khẳng định súp đó là của “you”.
Đáp án: D. yours
—
3. This motorbike belongs to Mr. Anderson. It is….
A. his
B. theirs
C. ours
D. yours
Phân tích:
* “Mr. Anderson” là một người đàn ông, tương ứng với đại từ nhân xưng “he”.
* Khi nói về sự sở hữu của một người đàn ông, chúng ta dùng đại từ sở hữu “his”.
* “his” là sở hữu của “he” (anh ấy/ông ấy).
* “theirs” – sở hữu của “they”.
* “ours” – sở hữu của “we”.
* “yours” – sở hữu của “you”.
* Chiếc xe máy này thuộc về Mr. Anderson, vậy nó là của ông ấy.
Đáp án: A. his
—
4. You have a new book. It is…..
A. hers
B. mine
C. yours
D. ours
Phân tích:
* Câu này bắt đầu với “You have” (Bạn có). Chúng ta cần đại từ sở hữu để nói cuốn sách đó là của “You”.
* “hers” – sở hữu của “she”.
* “mine” – sở hữu của “I”.
* “yours” – sở hữu của “you”.
* “ours” – sở hữu của “we”.
* Cuốn sách mới này là của bạn, vậy đáp án đúng là “yours”.
Đáp án: C. yours
—
5. This notebook is…..It has her name on it.
A. yours
B. theirs
C. ours
D. Hers
Phân tích:
* Câu thứ hai “It has her name on it” (Nó có tên của cô ấy trên đó) cho chúng ta biết cuốn sổ này thuộc về một người nữ.
* “her name” là tên của “she”.
* Vì vậy, cuốn sổ này là của cô ấy.
* “hers” là đại từ sở hữu tương ứng với “she”.
* “yours” – sở hữu của “you”.
* “theirs” – sở hữu của “they”.
* “ours” – sở hữu của “we”.
Đáp án: D. Hers
—
6. My grandfather bought a parrot last Tuesday. It’s
A. hers
B. theirs
C. ours
D. yours
Phân tích:
* “My grandfather” (ông tôi) là một người đàn ông, tương ứng với “he”.
* Chúng ta cần đại từ sở hữu để nói con vẹt thuộc về ông tôi.
* Đại từ sở hữu cho “he” là “his”.
* Tuy nhiên, trong các lựa chọn không có “his”. Chúng ta cần xem lại câu hỏi và các đáp án.
* Các đáp án đều là đại từ sở hữu: hers, theirs, ours, yours.
* Có thể có lỗi đánh máy trong câu hỏi hoặc đáp án. Tuy nhiên, nếu dựa trên ngữ cảnh “My grandfather bought a parrot”, thì con vẹt đó là của ông ấy. Lựa chọn gần nhất hoặc có thể là lỗi đánh máy, chúng ta hãy giả sử câu này cần tìm đại từ sở hữu cho “My grandfather”.
* Nếu đề bài là “My grandmother bought a parrot…”, thì đáp án sẽ là “hers”.
* Nếu đề bài là “My parents bought a parrot…”, thì đáp án sẽ là “theirs”.
* Nếu đề bài là “We bought a parrot…”, thì đáp án sẽ là “ours”.
* Nếu đề bài là “You bought a parrot…”, thì đáp án sẽ là “yours”.
Trong trường hợp này, có khả năng câu hỏi có lỗi hoặc tôi đang bỏ sót điều gì đó. Tuy nhiên, nếu phải chọn một đáp án dựa trên thông tin “My grandfather”, và nếu “his” không có, chúng ta cần xem xét kỹ hơn.
Giả sử có một lỗi đánh máy trong câu hỏi và thực sự đang muốn hỏi về một người phụ nữ hoặc một nhóm người khác, hoặc con vẹt đó là của ai đó khác. Nhưng dựa trên CHỈ “My grandfather”, đáp án phải là “his”.
Chúng ta hãy kiểm tra lại các lựa chọn: A. hers, B. theirs, C. ours, D. yours.
Nếu câu này thực sự có lỗi, tôi sẽ không đưa ra đáp án để tránh hiểu lầm. Tuy nhiên, nếu tôi bắt buộc phải chọn một trong các đáp án đã cho và có một lỗi đánh máy nào đó, tôi sẽ nghiêng về việc thiếu đáp án “his” hoặc đề bài muốn ám chỉ ai khác.
DO CÓ LỖI TIỀM ẨN TRONG CÂU NÀY, TÔI SẼ BỎ QUA VIỆC CHỌN ĐÁP ÁN CHO CÂU NÀY ĐỂ TRÁNH GÂY NHẦM LẪN CHO CÁC EM. Tuy nhiên, nếu gặp trường hợp tương tự trong bài kiểm tra và không có đáp án “his” cho “My grandfather”, hãy kiểm tra kỹ đề bài hoặc hỏi lại giáo viên.
—
Thầy/cô xin lỗi các em, sau khi xem lại, có khả năng câu 6 đã bị thiếu lựa chọn “his” hoặc “its” (nếu muốn nói con vẹt là của nó, mặc dù ít dùng trong trường hợp này). Tuy nhiên, nếu “My grandfather” là chủ sở hữu, đại từ sở hữu đúng là “his”. Vì “his” không có trong lựa chọn, chúng ta tạm thời bỏ qua câu này hoặc giả định có lỗi.
Tuy nhiên, nếu phải “chữa” câu này để có đáp án trong các lựa chọn, thì có lẽ câu hỏi ban đầu là “My grandmother bought a parrot. It’s…” thì đáp án sẽ là “hers”.
—
Chúng ta sẽ tiếp tục với các câu còn lại.
—
7. Is this….coat, Dave?
A. hers
B. his
C. theirs
D. yours
Phân tích:
* Câu này hỏi “Dave”. “Dave” là tên của một người đàn ông, tương ứng với “he”.
* Câu hỏi là “Is this … coat, Dave?”. Chúng ta cần một đại từ sở hữu để hỏi chiếc áo khoác này có phải của Dave không.
* “hers” – sở hữu của “she”.
* “his” – sở hữu của “he”.
* “theirs” – sở hữu của “they”.
* “yours” – sở hữu của “you”.
* Vì câu hỏi hướng đến “Dave”, chiếc áo khoác này có thể là của anh ấy. Đại từ sở hữu cho “he” là “his”.
Đáp án: B. his (Lưu ý: Lựa chọn B và C bị lặp lại. Tuy nhiên, đáp án “his” là đúng cho ngữ cảnh).
—
8. Mai has a new pair of shoes. They are….
A. hers
B. mine
C. yours
D. mine
Phân tích:
* “Mai” là tên của một người phụ nữ, tương ứng với “she”.
* Chúng ta cần đại từ sở hữu để nói đôi giày mới này là của Mai.
* “hers” – sở hữu của “she”.
* “mine” – sở hữu của “I”.
* “yours” – sở hữu của “you”.
* “mine” (lặp lại).
* Đôi giày này thuộc về Mai, vậy đáp án đúng là “hers”.
Đáp án: A. hers (Lưu ý: Lựa chọn B và D bị lặp lại là “mine”).
—
9. They own this car. It’s….
A. hers
B. theirs
C. Ours
D. Mine
Phân tích:
* Câu này nói về “They” (họ). Chúng ta cần đại từ sở hữu để nói chiếc xe này thuộc về họ.
* “hers” – sở hữu của “she”.
* “theirs” – sở hữu của “they”.
* “Ours” – sở hữu của “we”.
* “Mine” – sở hữu của “I”.
* Chiếc xe này là của họ, vậy đáp án đúng là “theirs”.
Đáp án: B. theirs
—
10. That’s………He bought this plane at the department store.
A. hers
B. his
C. mine
D. yours
Phân tích:
* Câu thứ hai “He bought this plane…” cho biết người mua chiếc máy bay này là “He” (anh ấy).
* Do đó, chiếc máy bay này là của anh ấy.
* “hers” – sở hữu của “she”.
* “his” – sở hữu của “he”.
* “mine” – sở hữu của “I”.
* “yours” – sở hữu của “you”.
* Vậy, chiếc máy bay này là của anh ấy.
Đáp án: B. his
—
Tóm tắt các đáp án đúng:
1. B. theirs
2. D. yours
3. A. his
4. C. yours
5. D. Hers
6. (Câu này có khả năng bị lỗi, không có đáp án phù hợp với ngữ cảnh “My grandfather”)
7. B. his
8. A. hers
9. B. theirs
10. B. his
—
Các em về nhà ôn tập kỹ về các đại từ sở hữu tương ứng với các đại từ nhân xưng nhé:
* I -> mine
* You -> yours
* He -> his
* She -> hers
* It -> its (ít dùng)
* We -> ours
* They -> theirs
Chúc các em học tốt! Hẹn gặp lại trong bài học tiếp theo.
\(1.B\)
\(2.D\)
\(3.A\)
\(4.C\)
\(5.D\)
\(6.\) sai đề \((\) grandfather \((\) nam \()\) \(=>\) his \()\)
\(7.D\)
\(8.A\)
\(9.B\)
\(10.B\)
\(—-\)
\(***\) Đại từ sở hữu \((\) possessive pronouns \()\)
\(=>\) Dùng để chỉ của ai
I \(-\) mine
you \(-\) yours
he \(-\) his
she \(-\) hers
we \(-\) ours
they \(-\) theirs
\(Đáp\) \(án:\)
1. B
2. D
3. A
4. C
5. D
6. his
7. yours
8. A
9. B
10. B
————————————————————————————-
ĐTNX Tính từ sở hữu Đại từ tân ngữ Đại từ sở hữu
I My me Mine
You Your you Yours
We Our us Ours
They Their them Theirs
He His him His
She Her her Hers
It Its it Its

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment