Exercise 6. Circle the correct word to complete the sentences.
1. Solar / Hydro …
1. Solar / Hydro energy is the energy that comes from the sun.
2. Some types of energy are cheap / expensive and hard to find.
3. We are doing/ running a project on energy sources.
4. Energy is the power that we use to provide us with light, heat, or food / electricity.
5. Renewable / Non-renewable energy sources come from the sun, wind, and water.
6. Oil, natural gas and coal / water are called fossil fuels.
7. France produces / protects a great deal of wine for export.
8. They won’t invest in any company that cleans / pollutes the environment.
9. The engine is hotter and hotter. I think it is overheating / overcooling.
10. The wind / nuclear energy is produced when the nuclear of an atom is divided or joined to another nuclear.
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất hay về từ vựng liên quan đến chủ đề Năng lượng và Môi trường. Bài tập này giúp chúng ta phân biệt và sử dụng đúng các từ ngữ trong ngữ cảnh cụ thể. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng nhé!
Exercise 6. Circle the correct word to complete the sentences.
Chúng ta hãy cùng xem xét từng câu một:
1. Solar / Hydro energy is the energy that comes from the sun.
Giải thích:
Từ khóa ở đây là “comes from the sun” (đến từ mặt trời).
Solar energy (năng lượng mặt trời) chính là năng lượng lấy từ mặt trời.
Hydro energy (năng lượng thủy điện) là năng lượng tạo ra từ nước (ví dụ: nước chảy).
Vậy, đáp án đúng phải là: Solar
=> 1. Solar energy is the energy that comes from the sun.
2. Some types of energy are cheap / expensive and hard to find.
Giải thích:
Nếu một thứ gì đó “hard to find” (khó tìm), thì thường nó sẽ “expensive” (đắt đỏ) hơn là “cheap” (rẻ tiền) vì sự khan hiếm của nó.
Vậy, đáp án đúng phải là: expensive
=> 2. Some types of energy are cheap / expensive and hard to find.
3. We are doing/ running a project on energy sources.
Giải thích:
Khi nói về việc thực hiện một dự án, đặc biệt là trong môi trường học tập, chúng ta thường dùng cụm từ “do a project” (làm một dự án). “Run a project” thường dùng cho việc quản lý, điều hành một dự án lớn hơn, chuyên nghiệp hơn.
Vậy, đáp án đúng phải là: doing
=> 3. We are doing / running a project on energy sources.
4. Energy is the power that we use to provide us with light, heat, or food / electricity.
Giải thích:
Năng lượng cung cấp cho chúng ta “light” (ánh sáng) và “heat” (nhiệt). “Electricity” (điện) cũng là một dạng năng lượng mà chúng ta sử dụng hàng ngày và được cung cấp bởi các nguồn năng lượng. “Food” (thức ăn) thì cung cấp năng lượng cho cơ thể chúng ta, chứ không phải là một dạng năng lượng được “cung cấp” theo cách tương tự như ánh sáng, nhiệt hay điện.
Vậy, đáp án đúng phải là: electricity
=> 4. Energy is the power that we use to provide us with light, heat, or food / electricity.
5. Renewable / Non-renewable energy sources come from the sun, wind, and water.
Giải thích:
Renewable energy sources (nguồn năng lượng tái tạo) là những nguồn có thể tự tái tạo hoặc không bao giờ cạn kiệt, như năng lượng từ mặt trời (sun), gió (wind) và nước (water).
Non-renewable energy sources (nguồn năng lượng không tái tạo) là những nguồn có hạn và phải mất hàng triệu năm để hình thành, ví dụ như than đá, dầu mỏ.
Vậy, đáp án đúng phải là: Renewable
=> 5. Renewable energy sources come from the sun, wind, and water.
6. Oil, natural gas and coal / water are called fossil fuels.
Giải thích:
“Fossil fuels” (nhiên liệu hóa thạch) là các loại nhiên liệu được hình thành từ xác thực vật và động vật cổ đại qua hàng triệu năm. Ba loại chính là “oil” (dầu mỏ), “natural gas” (khí đốt tự nhiên) và “coal” (than đá). “Water” (nước) không phải là nhiên liệu hóa thạch.
Vậy, đáp án đúng phải là: coal
=> 6. Oil, natural gas and coal / water are called fossil fuels.
7. France produces / protects a great deal of wine for export.
Giải thích:
“Produces” (sản xuất) có nghĩa là tạo ra, làm ra. Pháp nổi tiếng là quốc gia sản xuất nhiều rượu vang để xuất khẩu (for export). “Protects” (bảo vệ) không phù hợp với ngữ cảnh này.
Vậy, đáp án đúng phải là: produces
=> 7. France produces / protects a great deal of wine for export.
8. They won’t invest in any company that cleans / pollutes the environment.
Giải thích:
“Won’t invest” (sẽ không đầu tư) cho thấy họ muốn tránh những công ty có hành động tiêu cực. “Pollutes” (gây ô nhiễm) môi trường là hành động tiêu cực mà các nhà đầu tư có ý thức bảo vệ môi trường sẽ tránh. Ngược lại, họ sẽ đầu tư vào công ty “cleans” (làm sạch) môi trường.
Vậy, đáp án đúng phải là: pollutes
=> 8. They won’t invest in any company that cleans / pollutes the environment.
9. The engine is hotter and hotter. I think it is overheating / overcooling.
Giải thích:
Cụm từ “hotter and hotter” (ngày càng nóng) chỉ ra rằng động cơ đang trở nên quá nóng. “Overheating” (quá nhiệt) là từ đúng để mô tả tình trạng này. “Overcooling” (quá lạnh) là ngược lại.
Vậy, đáp án đúng phải là: overheating
=> 9. The engine is hotter and hotter. I think it is overheating / overcooling.
10. The wind / nuclear energy is produced when the nuclear of an atom is divided or joined to another nuclear.
Giải thích:
Câu này mô tả quá trình tạo ra năng lượng từ hạt nhân nguyên tử. Khi hạt nhân của một nguyên tử bị chia tách (fission) hoặc kết hợp với hạt nhân khác (fusion), năng lượng được giải phóng. Đây chính là đặc điểm của “nuclear energy” (năng lượng hạt nhân). “Wind energy” (năng lượng gió) được tạo ra từ sức gió thổi.
Vậy, đáp án đúng phải là: nuclear
=> 10. The wind / nuclear energy is produced when the nuclear of an atom is divided or joined to another nuclear.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Thầy hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các từ vựng và cách sử dụng chúng. Hãy tiếp tục luyện tập để nắm vững kiến thức nhé!
1. Solar
− solar energy (n): năng lượng mặt trời
− tạm dịch: Năng lượng mặt trời là năng lượng được tạo ra từ mặt trời.
− clause + that + clause
− HTĐ:
S+V(s/es)+..
2. expensive
− and là 1 liên từ được dùng để nối hai hay nhiều từ hoặc cụm từ tương đồng với nhau
3. doing
− do a project : làm 1 dự án
4. electricity
− Tạm dịch: Năng lượng là năng lượng mà chúng ta sử dụng để cung cấp cho chúng ta ánh sáng, nhiệt hoặc điện.
− use to do sth: dùng để làm gì đó
− or : hoặc
5. Renewable
− Renewable energy: năng lượng tái tạo
6. coal
− nhiên liệu hóa thạch
7.produces
− produce (v): sản xuất
− HTĐ:
S+V(s/es)+..
8.pollutes
− Clause chia thì TLĐ + that + clause- chia thì HTĐ: ai đó sẽ ko lmj đó mà ai đó/ cái gì đó lmj
9.> Đáp án: Overheating.
Từ vựng:
Hotter and hotter: Càng ngày càng nóng hơn.
Overheating (v): Quá nhiệt (nóng quá mức cho phép). Tiền tố “over-” nghĩa là quá đà, vượt mức.
Overcooling (v): Quá lạnh (ít khi dùng, nhưng nghĩa là làm mát quá mức).
Giải thích:
Vế đầu của câu cho biết động cơ (engine) đang nóng dần lên.
Khi một máy móc hay động cơ nóng quá mức bình thường, nó sẽ dẫn đến hiện tượng bị “bốc hỏa” hoặc hỏng hóc, gọi là overheating
10. Nuclear energy (Năng lượng hạt nhân) là đáp án đúng vì:
Dấu hiệu: Câu có từ “nucleus” (hạt nhân) và “atom” (nguyên tử).
Bản chất: Năng lượng hạt nhân được tạo ra khi chia tách (phân hạch) hoặc kết hợp (nhiệt hạch) các hạt nhân nguyên tử.
Wind energy (năng lượng gió) chỉ là sức gió thổi, không liên quan đến biến đổi nguyên tử.
\(\color{#3f51b1}{\text{2}color{#7b5fac}{\text{9}color{#f1d0d5}{\text{0}color{l}{\text{2}\)
Ex \(6\)
\(1.\) Solar
\(-\) Solar energy : năng lượng từ mặt trời
\(-\) energy that comes from… : năng lượng đến từ …
\(2.\) expensive
\(-\) hard to find : hiếm
\(-\) adj + to V
\(3.\) doing
\(-\) do a project : làm dự án
\(4.\) electricity
\(-\) provide sb with sth : cung cấp cho ai đó cái gì đó
\(5.\) Renewable
\(-\) renewable energy sources : nguồn năng lượng tái tạo
\(6.\) coal
\(-\) dầu, khí, than đá : fossil fuels
\(7.\) produces
\(-\) sản xuất rượu
\(8.\) pollutes
\(-\) pollute the environment : gây ô nhiễm môi trường
\(9.\) overheating
\(-\) over + V-ing : quá mức
\(10.\) nuclear energy
\(-\) be produced when + S + V

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment