False dât in his surveys and interviews have … his scientific research. (valid…
Câu của chúng ta là: False data in his surveys and interviews have … his scientific research. (valid)
Trước hết, chúng ta cần phân tích câu này.
Phân tích câu:
- “False data” (Dữ liệu sai) là chủ ngữ số nhiều.
- “have” là trợ động từ.
- “… ” là chỗ trống chúng ta cần điền từ thích hợp.
- “his scientific research” (nghiên cứu khoa học của anh ấy) là tân ngữ.
Chúng ta có từ gợi ý là “valid”. Từ “valid” có nghĩa là “hợp lệ”, “có giá trị”, “thuyết phục”. Tuy nhiên, khi nhìn vào ngữ cảnh của câu, chúng ta thấy rằng dữ liệu sai thì không thể làm cho nghiên cứu khoa học trở nên “hợp lệ” hay “có giá trị” được. Ngược lại, dữ liệu sai sẽ làm ảnh hưởng tiêu cực đến nghiên cứu.
Vì vậy, chúng ta cần một từ có nghĩa trái ngược với “valid”, hoặc một cách diễn đạt khác thể hiện sự ảnh hưởng tiêu cực.
Xem xét từ “valid”:
Từ “valid” là một tính từ. Trong câu này, chúng ta cần một từ bổ nghĩa cho danh từ “his scientific research”. Tuy nhiên, “valid” không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
Tìm từ trái nghĩa hoặc từ liên quan:
Chúng ta cần một từ miêu tả tác động của “dữ liệu sai” lên “nghiên cứu khoa học”.
Trong trường hợp này, dữ liệu sai thường dẫn đến việc làm cho nghiên cứu trở nên “không hợp lệ” hoặc “kém tin cậy”.
Hãy thử đảo ngược nghĩa của “valid”. Từ trái nghĩa trực tiếp của “valid” là “invalid”.
Ứng dụng từ “invalid”:
Nếu chúng ta điền “invalid” vào chỗ trống, câu sẽ trở thành:
False data in his surveys and interviews have invalidated his scientific research.
Ở đây, chúng ta sử dụng dạng động từ của “invalid”, đó là “invalidate”, có nghĩa là “làm cho không hợp lệ”, “vô hiệu hóa”.
Tại sao lại là dạng động từ “invalidate” mà không phải tính từ “invalid”?
Bởi vì chủ ngữ là “False data” (số nhiều) và trợ động từ là “have”. Cấu trúc này thường đi kèm với động từ ở dạng phân từ hai (Past Participle) để tạo thành thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Thì Hiện tại hoàn thành (have + V3/ed) diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, hoặc một hành động đã hoàn thành.
Trong câu này, dữ liệu sai đã “làm cho nghiên cứu khoa học trở nên không hợp lệ”. Hành động làm cho nghiên cứu không hợp lệ này đã xảy ra và để lại hậu quả.
Giải thích chi tiết hơn về “invalidate”:
Động từ “invalidate” (vô hiệu hóa, làm cho không hợp lệ) là từ phù hợp nhất để diễn tả tác động của dữ liệu sai lên một nghiên cứu khoa học.
Vậy đáp án cuối cùng là:
False data in his surveys and interviews have invalidated his scientific research.
Hy vọng các em đã hiểu rõ cách phân tích và tìm ra đáp án cho câu này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi nhé!
\(->\) False data in his surveys and interviews have invalidated his scientific research.
\(-\) Giải thích:
\(+\) Sau “have” cần dùng quá khứ phân từ (\(V_3\)).
\(+\) Từ gốc: valid \(->\) động từ phù hợp nghĩa “làm mất tính hợp lệ” là invalidate
\(+\) \(V_3\) của invalidate: invalidated
\(**\) Dịch:
“Dữ liệu sai trong các cuộc khảo sát và phỏng vấn của anh ấy đã làm cho nghiên cứu khoa học của anh ấy mất giá trị.”
False data in his surveys and interviews have invalidated his scientific research.
– invalidate: làm mất giá trị
– phía trước chỗ trống có “have” và phía sau có cụm danh từ “his scientific research” → chỗ trống cần điền là một verb ở hiện tại hoàn thành
– dịch: Dữ liệu sai lệch trong bài khảo sát của anh ấy đã làm mất giá trị nghiên cứu khoa học của anh.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment