Fill in each blank with one best word.
Nowadays people are more aware that wildl…
Nowadays people are more aware that wildlife all over the world is in 31. ____________. Many species of animals are threatened, and could easily become extinct if we do not 32. ____________ an effort to protect them. There are many reasons 33. ____________ this. In some cases, animals are hunted for their fur or for other valuable parts of their bodies. Some birds, such as parrots, are caught alive and sold as pets. For many animals and birds, the problem is that their habitat – the place where they live is disappearing. More land is used for farms, houses or industry, and there are fewer open spaces than there once were. Farmers use powerful chemicals to help them grow better crops, but these chemicals pollute the environment and harm wildlife. The most successful animals on earth – human 34. ____________ – will soon be the only ones left unless we can 35. ____________ this problem.
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” bài tập điền từ vào chỗ trống này nhé. Đây là một bài tập rất hay và ý nghĩa, giúp chúng ta không chỉ củng cố kiến thức từ vựng, ngữ pháp mà còn hiểu rõ hơn về vấn đề môi trường và bảo vệ động vật hoang dã mà cả thế giới đang quan tâm. Nào, chúng ta cùng bắt đầu!
Trước hết, cô sẽ đưa ra bài hoàn chỉnh với các từ đã được điền vào để các em tiện theo dõi:
Nowadays people are more aware that wildlife all over the world is in danger. Many species of animals are threatened, and could easily become extinct if we do not make an effort to protect them. There are many reasons for this. In some cases, animals are hunted for their fur or for other valuable parts of their bodies. Some birds, such as parrots, are caught alive and sold as pets. For many animals and birds, the problem is that their habitat – the place where they live is disappearing. More land is used for farms, houses or industry, and there are fewer open spaces than there once were. Farmers use powerful chemicals to help them grow better crops, but these chemicals pollute the environment and harm wildlife. The most successful animals on earth – human beings – will soon be the only ones left unless we can solve this problem.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích chi tiết từng chỗ trống một để hiểu rõ hơn tại sao chúng ta lại chọn những từ đó nhé!
1. Chỗ trống số 31:
-
Câu gốc: “Nowadays people are more aware that wildlife all over the world is in 31. ____________.”
-
Từ điền: danger
-
Giải thích: Trong ngữ cảnh này, câu đang nói về tình trạng nguy hiểm của động vật hoang dã. Cụm từ “in danger” có nghĩa là “trong tình trạng nguy hiểm”, “đang gặp nguy hiểm”. Đây là một collocation (sự kết hợp từ cố định) rất phổ biến và chính xác khi nói về mối đe dọa đối với sự tồn vong của các loài vật hoặc một thứ gì đó. Các từ khác như “trouble” (rắc rối) cũng có thể dùng, nhưng “danger” mang sắc thái nghiêm trọng và phù hợp hơn với chủ đề bảo tồn.
2. Chỗ trống số 32:
-
Câu gốc: “…if we do not 32. ____________ an effort to protect them.”
-
Từ điền: make
-
Giải thích: Đây cũng là một collocation rất quen thuộc: “make an effort” có nghĩa là “nỗ lực, cố gắng”. Chúng ta không dùng “do an effort”. Việc sử dụng đúng collocation không chỉ giúp câu văn tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về tiếng Anh. Vì vậy, “make” là lựa chọn duy nhất và chính xác nhất ở đây.
3. Chỗ trống số 33:
-
Câu gốc: “There are many reasons 33. ____________ this.”
-
Từ điền: for
-
Giải thích: Giới từ for được dùng để chỉ lý do, nguyên nhân của một sự việc. Cụm từ “reasons for something” có nghĩa là “những lý do cho điều gì đó”. Ví dụ: “reasons for his absence” (lý do anh ấy vắng mặt). Trong bài, “this” ở đây thay thế cho việc “nhiều loài động vật bị đe dọa tuyệt chủng”. Vì thế, “for” là giới từ phù hợp nhất để nối “reasons” với “this”.
4. Chỗ trống số 34:
-
Câu gốc: “The most successful animals on earth – human 34. ____________ – will soon be the only ones left…”
-
Từ điền: beings
-
Giải thích: Cụm từ “human beings” có nghĩa là “loài người, con người”. Đây là cách gọi phổ biến và chính xác để chỉ con người như một loài sinh vật, một phần của thế giới động vật. Các từ khác như “species” (loài) cũng có thể được dùng, nhưng “human beings” mang tính tự nhiên và thông dụng hơn trong văn phong này khi muốn nhấn mạnh con người là một “sinh vật” có ý thức và tác động mạnh mẽ đến môi trường.
5. Chỗ trống số 35:
-
Câu gốc: “…unless we can 35. ____________ this problem.”
-
Từ điền: solve
-
Giải thích: Động từ solve có nghĩa là “giải quyết” (một vấn đề). Đây là động từ thường được dùng nhất khi chúng ta muốn tìm ra lời giải đáp hoặc cách khắc phục một vấn đề khó khăn. Các từ như “address” (giải quyết, đề cập đến) hoặc “tackle” (đương đầu, giải quyết) cũng có thể chấp nhận được, nhưng “solve” là từ trực tiếp và mạnh mẽ nhất, thể hiện sự hoàn thành việc giải quyết vấn đề.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ vựng phù hợp cho từng ngữ cảnh, cũng như củng cố thêm các kiến thức về collocation và giới từ. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em tiến bộ rất nhanh đó!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(31.\) danger
\(@\) be in danger : đang gặp nguy hiểm
\(32.\) make
\(@\) make an effort to + V : nỗ lực làm gì
\(33.\) for
\(@\) reason for + N : lý do của việc gì
\(34.\) beings
\(-\) human beings : con người
\(-\) Trans : Những loài động vật thành công nhất trên Trái Đất – con người – sẽ sớm là những loài duy nhất …
\(35.\) solve
\(@\) solve a problem : giải quyết một vấn đề
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
19/7/2026.
\(Answer\)
\(31\). danger
\(-\) in danger : đang gặp nguy hiểm / có nguy cơ tuyệt chủng
\(32\). make
\(-\) make an effort : nỗ lực / cố gắng
\(33\). for
\(-\) reason for sth : lý do cho điều gì
\(34\). beings
\(-\) human beings : loài người / con người
\(35\). solve / address / tackle
\(-\) solve / address / tackle a problem : giải quyết vấn đề
\(color{black}\fr{#kha}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment