Fill in each blank with the correct form of the word given.
. Robert’s _________…
. Robert’s _______________ with Sam began two years ago. (friend)
. A _______________ friend will listen to all of your worries. (care)
LÀM VÀ GT DÙM E VS Ạ
Chúng ta sẽ cùng phân tích từng câu một nhé.
***
Câu 1:
Robert’s _______________ with Sam began two years ago. (friend)
Phân tích:
- Chúng ta có từ gốc là “friend” (nghĩa là “bạn bè”). Đây là một danh từ (noun) chỉ người.
- Trong câu này, chúng ta thấy có “Robert’s”. Đây là hình thức sở hữu cách (‘s) của danh từ, nghĩa là “của Robert”. Sau sở hữu cách thường là một danh từ.
- Cụm “with Sam” (với Sam) và động từ “began” (bắt đầu) cũng cho thấy chỗ trống cần điền một danh từ chỉ một mối quan hệ hoặc một sự việc đã bắt đầu.
- Vậy, từ “friend” cần được chuyển thành một danh từ khác để chỉ “mối quan hệ bạn bè”.
- Từ thích hợp nhất là “friendship”.
Lời giải:
Robert’s friendship with Sam began two years ago.
Giải thích chi tiết:
Ở đây, chúng ta cần một danh từ để nói về mối quan hệ giữa Robert và Sam. Từ gốc “friend” là danh từ chỉ “người bạn”. Để chỉ “tình bạn” (mối quan hệ), chúng ta dùng từ “friendship”. Đây là một danh từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố “-ship” vào sau “friend”.
Friendship (danh từ): tình bạn.
Cả câu dịch là: “Tình bạn của Robert với Sam bắt đầu từ hai năm trước.”
***
Câu 2:
A _______________ friend will listen to all of your worries. (care)
Phân tích:
- Chúng ta có từ gốc là “care” (nghĩa là “sự quan tâm” – danh từ, hoặc “quan tâm, chăm sóc” – động từ).
- Chỗ trống đứng trước danh từ “friend” (người bạn). Khi một từ đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó, nó thường là một tính từ (adjective).
- Tính từ cần miêu tả một người bạn có tính cách như thế nào mà “will listen to all of your worries” (sẽ lắng nghe mọi lo lắng của bạn). Một người như vậy phải là người ân cần, biết quan tâm.
Lời giải:
A caring friend will listen to all of your worries.
Giải thích chi tiết:
Ở câu này, chúng ta cần một tính từ để miêu tả loại “friend” (người bạn). Từ gốc “care” có thể biến đổi thành nhiều dạng:
- Careful (tính từ): cẩn thận (người làm gì đó một cách kỹ lưỡng, không muốn mắc lỗi).
- Careless (tính từ): bất cẩn (người không cẩn thận).
- Caring (tính từ): chu đáo, ân cần, biết quan tâm (người luôn thể hiện sự quan tâm và tình cảm với người khác).
Trong ngữ cảnh “will listen to all of your worries” (sẽ lắng nghe mọi lo lắng của bạn), chúng ta cần một người bạn có lòng trắc ẩn, biết quan tâm, chia sẻ. Do đó, “caring” là tính từ phù hợp nhất.
Caring (tính từ): ân cần, chu đáo, biết quan tâm.
Cả câu dịch là: “Một người bạn ân cần/biết quan tâm sẽ lắng nghe mọi lo lắng của bạn.”
***
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi đó các em!
Đáp án cuối cùng:
- Robert’s friendship with Sam began two years ago.
- A caring friend will listen to all of your worries.
Các em nhớ rằng, khi làm dạng bài tập này, điều quan trọng nhất là phải xác định được loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) mà chỗ trống cần, và sau đó biến đổi từ gốc cho phù hợp với nghĩa của câu nhé!
Chúc các em học tốt!
\(@\) friendship
\(***\) Gthich:
\(-\) Cần danh từ sau “Robert’s” \(to\) friendship = tình bạn
\(-\) Trans: Tình bạn của Robert với Sam bắt đầu từ hai năm trước.
\(@\) caring
\(***\) Gthich:
\(-\) Cần tính từ trước “friend” \(to\) caring = chu đáo, biết quan tâm
\(-\) Trans: Một người bạn chu đáo sẽ lắng nghe mọi nỗi lo của bạn.
1, friendship
– TTSH + N
– friendship (n) tình bạn
– Tình bạn của Robert với Sam bắt đầu từ hai năm trước.
2, caring
– a/an adj + N
– caring (adj) chu đáo
– Một người bạn chu đáo sẽ lắng nghe mọi nỗi lo lắng của bạn.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment