Fill in each blank with the correct form of the word in brackets.
3.He speaks En…
3.He speaks English very ______. (FLUENT)
4.The Internet is a very ______ source of information. (USE)
5.They were ______ when they heard the good news. (SURPRISE)
6.His ______ made everyone laugh. (ACT)
7.It is ______ to swim in this river because the water is polluted. (DANGER)
8.She is a very ______ student and always finishes her homework on time. (CARE)
Y/C: gthik rõ vì sao chọn đáp án đó cho e với ạ
3. He speaks English very ______. (FLUENT)
Trong câu này, chúng ta cần một từ bổ nghĩa cho động từ “speaks” (nói). Từ “speaks” là động từ, vì vậy chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho nó.
Từ gốc là “FLUENT” (lưu loát), đây là một tính từ. Để biến tính từ “FLUENT” thành trạng từ, chúng ta thêm đuôi “-ly” vào sau nó, ta được “FLUENTLY”.
Vì vậy, đáp án đúng là: FLUENTLY.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: He speaks English very FLUENTLY. (Anh ấy nói Tiếng Anh rất lưu loát.)
4. The Internet is a very ______ source of information. (USE)
Ở đây, chúng ta cần một từ mô tả cho danh từ “source of information” (nguồn thông tin). Từ mô tả cho danh từ chính là tính từ.
Từ gốc là “USE” (sử dụng), đây là một động từ hoặc danh từ. Để biến động từ “USE” thành tính từ, chúng ta có hai dạng phổ biến: “USEFUL” (hữu ích) và “USABLE” (có thể sử dụng được).
Tuy nhiên, khi nói về “nguồn thông tin”, chúng ta thường muốn nhấn mạnh tính chất “hữu ích” của nó. “USEFUL” diễn tả cái gì đó mang lại lợi ích, giúp ích cho người khác.
Vì vậy, đáp án đúng là: USEFUL.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: The Internet is a very USEFUL source of information. (Internet là một nguồn thông tin rất hữu ích.)
5. They were ______ when they heard the good news. (SURPRISE)
Trong câu này, chúng ta cần một từ để diễn tả cảm xúc của “They” (họ). Chủ ngữ “They” là người, và chúng ta đang mô tả tâm trạng, cảm xúc của họ.
Từ gốc là “SURPRISE” (ngạc nhiên), đây là một động từ hoặc danh từ. Khi diễn tả cảm xúc của con người, chúng ta thường sử dụng dạng tính từ kết thúc bằng “-ed”. Dạng tính từ này diễn tả cái gì đó “được” cảm nhận bởi chủ thể.
Dạng tính từ “-ed” của “SURPRISE” là “SURPRISED”, có nghĩa là “bị ngạc nhiên” hay “cảm thấy ngạc nhiên”.
Vì vậy, đáp án đúng là: SURPRISED.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: They were SURPRISED when they heard the good news. (Họ đã ngạc nhiên khi nghe tin tốt.)
6. His ______ made everyone laugh. (ACT)
Ở đây, chúng ta cần một danh từ để làm chủ ngữ cho động từ “made” (làm cho). Danh từ này chỉ cái “hành động” hoặc “sự diễn xuất” của anh ấy.
Từ gốc là “ACT” (hành động, diễn xuất). Để biến động từ “ACT” thành danh từ chỉ hành động hoặc sự diễn xuất, chúng ta thêm đuôi “-ion” hoặc “-or”.
Trong trường hợp này, “ACT” có thể được biến thành danh từ “ACTION” (hành động) hoặc “ACTOR” (diễn viên). Tuy nhiên, khi nói “His ______ made everyone laugh”, chúng ta đang nói về hành động hoặc màn trình diễn của anh ấy, chứ không phải là bản thân anh ấy là diễn viên.
Dạng danh từ phổ biến nhất của “ACT” để chỉ hành động hoặc màn trình diễn là “ACT” hoặc “ACTING”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “ACT” như một danh từ cũng có thể được sử dụng để chỉ một màn trình diễn hoặc hành động cụ thể. Nếu xem xét “ACT” như một danh từ đếm được, nó có thể chỉ một hành động hoặc một sự kiện riêng lẻ.
Xét các lựa chọn có thể, “ACT” (danh từ) hoặc “ACTING” (danh từ) đều có thể phù hợp. Tuy nhiên, “ACT” khi đứng một mình thường có nghĩa là một “hành động” hoặc một “màn biểu diễn” trong một vở kịch hoặc sự kiện. Nếu muốn nhấn mạnh hành động gây cười, “ACT” là một lựa chọn hợp lý.
Tuy nhiên, cô nghĩ rằng các em có thể đã quen với việc sử dụng “ACTING” như một danh từ chỉ sự diễn xuất hoặc hành động gây cười.
Cô sẽ chọn dạng danh từ phổ biến nhất là ACTING.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: His ACTING made everyone laugh. (Sự diễn xuất của anh ấy đã làm mọi người cười.)
Lưu ý nhỏ: Nếu đề bài cho phép, “ACT” cũng có thể được coi là đúng trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, “ACTING” mang nghĩa rõ ràng hơn về sự diễn xuất hoặc hành động gây cười.
7. It is ______ to swim in this river because the water is polluted. (DANGER)
Ở đây, chúng ta cần một từ để mô tả tính chất của việc “to swim in this river” (bơi ở con sông này). Chúng ta đang nói về sự nguy hiểm của hành động này.
Từ gốc là “DANGER” (sự nguy hiểm), đây là một danh từ. Để mô tả tính chất nguy hiểm, chúng ta cần một tính từ.
Dạng tính từ của “DANGER” là “DANGEROUS”.
Vì vậy, đáp án đúng là: DANGEROUS.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: It is DANGEROUS to swim in this river because the water is polluted. (Thật nguy hiểm khi bơi ở con sông này vì nước bị ô nhiễm.)
8. She is a very ______ student and always finishes her homework on time. (CARE)
Trong câu này, chúng ta cần một từ để mô tả cho danh từ “student” (học sinh). Từ mô tả cho danh từ là tính từ.
Từ gốc là “CARE” (quan tâm, chăm sóc), đây là một động từ hoặc danh từ. Để biến “CARE” thành tính từ mô tả một người cẩn thận, chu đáo, chúng ta thêm đuôi “-ful” vào sau nó.
Dạng tính từ là “CAREFUL”.
Vì vậy, đáp án đúng là: CAREFUL.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: She is a very CAREFUL student and always finishes her homework on time. (Cô ấy là một học sinh rất cẩn thận và luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.)
Các em thấy đấy, việc nắm vững các loại từ và cách biến đổi chúng rất quan trọng để hoàn thành bài tập này. Hãy ôn tập thật kỹ nhé! Nếu có câu hỏi gì, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(3.\) fluently
– S + V + trạng từ
– fluent (adj) : lưu loát
– fluently (adv) : một cách lưu loát
– speaks là động từ nên cần trạng từ để chỉ cách nói \(to\) fluently
\(4.\) useful
– tính từ + danh từ
– use (v) : sử dụng
– useful (adj) : hữu ích
– source là danh từ nên cần tính từ đứng trước để bổ nghĩa \(to\) useful
\(5.\) surprised
– S + be + tính từ
– surprise (v) : làm ngạc nhiên – (n) : sự bất ngờ
– surprised (adj) : cảm thấy ngạc nhiên
– They là người cảm thấy bất ngờ \(to\) surprised
\(6.\) acting
– tính từ sở hữu + danh từ
– act (v) : hành động/diễn xuất
– acting (n) : sự diễn xuất
– His là tính từ sở hữu nên sau đó cần danh từ \(to\) acting
\(7.\) dangerous
– It is + tính từ + to V
– danger (n) : sự nguy hiểm
– dangerous (adj) : nguy hiểm
– It is cần một tính từ để mô tả việc bơi \(to\) dangerous
\(8.\) careful
– a/an + (very) + tính từ + danh từ
– care (n/v) : sự chăm sóc, quan tâm/chăm sóc
– careful (adj) : cẩn thận
– student là danh từ nên cần tính từ đứng trước \(to\) careful
\(1\).
\(@\) fluently
\(***\) Gthich:
\(-\) Cần một trạng từ (Adv) bổ nghĩa cho ĐT thường “speaks” (fluently = một cách lưu loát)
\(2.\)
\(@\) useful
\(***\) Gthich:
\(-\) Cần một tính từ (Adj) đứng sau very và trước DT source để bổ nghĩa cho danh từ đó (useful = hữu ích)
\(3\).
\(@\) surprised
\(***\) Gthich:
\(-\) Cần một tính từ (Adj) chỉ cảm xúc của con người (They) đứng sau động từ to be were. (surprised = ngạc nhiên)
\(4.\)
\(@\) action / activity / acting
\(***\) Gthich:
\(-\) Cần một danh từ \((N)\) đứng sau tính từ sở hữu “His”
\(-\) Thường dùng nhất trong đề thi: action (hành động) hoặc acting (nét diễn/vai diễn)
\(5.\)
\(@\) dangerous
\(***\) Gthich:
\(-\) Cấu trúc It is + adj + to V \(->\) Cần một tính từ (Adj) (dangerous = nguy hiểm)
\(6.\)
\(@\) careful
\(***\) Gthich:
\(-\) Cần một tính từ (Adj) mang nghĩa tích cực đứng trước danh từ student (vì vế sau nêu luôn hoàn thành bài tập đúng hạn) (careful = cẩn thận, chăm chỉ)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment