Fill in each blank with the correct form of the word in brackets.
1.Children lov…
1.Children love ______ films because they are so funny. (ANIMATE)
2.Did you join the sports ______ last week, Tom? (COMPETE)
3.______ ! Your team won the first prize. (CONGRATULATE)
4.Hanoi’s streets are too ______ at rush hour. (CROWD)
5.The Eiffel Tower is a ______ landmark in Paris. (FAME)
làm và giải thích hộ mình vs ạ
Bài tập: Fill in each blank with the correct form of the word in brackets.
1. Children love ______ films because they are so funny. (ANIMATE)
2. Did you join the sports ______ last week, Tom? (COMPETE)
3. ______ ! Your team won the first prize. (CONGRATULATE)
4. Hanoi’s streets are too ______ at rush hour. (CROWD)
5. The Eiffel Tower is a ______ landmark in Paris. (FAME)
—
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một:
Câu 1: Children love ______ films because they are so funny. (ANIMATE)
Phân tích:
Chúng ta cần điền một từ loại nào đó vào chỗ trống để bổ nghĩa cho danh từ “films” (phim). Từ “films” ở đây là số nhiều.
Từ gốc là “ANIMATE”. Chúng ta cần xem “ANIMATE” có thể biến đổi thành dạng nào để mô tả “films”.
Khi chúng ta muốn mô tả một danh từ, chúng ta thường sử dụng một tính từ.
Dạng tính từ của “ANIMATE” là “animated”. “Animated films” có nghĩa là phim hoạt hình, và phim hoạt hình thường rất hài hước, phù hợp với ngữ cảnh của câu (“because they are so funny”).
Vậy, từ cần điền là animated.
Đáp án: Children love animated films because they are so funny.
Câu 2: Did you join the sports ______ last week, Tom? (COMPETE)
Phân tích:
Ở đây, chúng ta cần điền một danh từ vào chỗ trống để hoàn chỉnh cụm “sports ______” (______ thể thao).
Từ gốc là “COMPETE”, có nghĩa là thi đấu.
Chúng ta cần tìm một danh từ liên quan đến việc thi đấu thể thao.
Dạng danh từ của “COMPETE” là “competition”, có nghĩa là cuộc thi đấu.
Vì vậy, “sports competition” là một cụm từ hoàn chỉnh và có nghĩa.
Đáp án: Did you join the sports competition last week, Tom?
Câu 3: ______ ! Your team won the first prize. (CONGRATULATE)
Phân tích:
Câu này là một lời chúc mừng ai đó vì đã giành giải nhất. Chúng ta cần một từ để bắt đầu lời chúc mừng.
Từ gốc là “CONGRATULATE”, có nghĩa là chúc mừng.
Khi muốn chúc mừng ai đó, chúng ta thường dùng dạng câu cảm thán hoặc danh từ xuất phát từ động từ “congratulate”.
Trong trường hợp này, chúng ta cần một từ cảm thán để thể hiện sự vui mừng khi đội bạn thắng giải. Dạng danh từ xuất phát từ “congratulate” là “congratulations”, dùng để chúc mừng.
Chúng ta sẽ dùng “Congratulations!” để chúc mừng.
Đáp án: Congratulations ! Your team won the first prize.
Câu 4: Hanoi’s streets are too ______ at rush hour. (CROWD)
Phân tích:
Câu này mô tả tình trạng của đường phố Hà Nội vào giờ cao điểm. Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho danh từ “streets” (đường phố).
Từ gốc là “CROWD”, có nghĩa là đám đông, hoặc động từ “làm cho đông đúc”.
Để mô tả danh từ “streets”, chúng ta cần một tính từ.
Dạng tính từ của “CROWD” là “crowded”, có nghĩa là đông đúc.
Vì vậy, “crowded streets” có nghĩa là những con đường đông đúc.
Đáp án: Hanoi’s streets are too crowded at rush hour.
Câu 5: The Eiffel Tower is a ______ landmark in Paris. (FAME)
Phân tích:
Câu này giới thiệu Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris. Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho danh từ “landmark” (địa danh).
Từ gốc là “FAME”, có nghĩa là danh tiếng, sự nổi tiếng.
Để mô tả “landmark”, chúng ta cần một tính từ.
Dạng tính từ của “FAME” là “famous”, có nghĩa là nổi tiếng.
“Famous landmark” có nghĩa là một địa danh nổi tiếng.
Đáp án: The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm và giải thích cho từng câu. Các em hãy ghi nhớ các dạng từ này để áp dụng vào các bài tập tiếp theo nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha.
\(1\). Children love \(animated\) films because they are so funny.
Cụm từ “animated film” : phim hoạt hình
Animate → Animated
\(2\). Did you join the sports \(competition\) last week Tom?
Sau từ sports cần một sự vật
Compete → Competition
\(3\). Congratulation! Your team won the first prize.
Congratulation: chúc mừng ai đó/ cái gì
Congratulate → Congratulation
\(4\). Hanoi’s streets are too \(crowded\) at rush hour.
too + tính từ ( mà Crowd là danh từ )
Crowd → Crowded
\(5\). The Eiffel Tower is a \(famous\) landmark in Paris.
Fame → famous
\(Đáp\) \(án”\)
1. animated
animated film (n) phim hoạt hình
2. competition
the + N
the sports competition (n) cuộc thi thể thao
3. Congratulations
Congratulations! chúc mừng
4. crowded
be + adj
crowded (a) đông đúc
5. famous
adj + N
famous (a) nổi tiếng

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment