Fill in the blanks with a, an, the or Æ (zero article)
Exercise 1:
My sister oft…
Exercise 1:
My sister often goes to church by bus.
Mel’s mother is in hospital, so we went to visit her last night.
Ritais studying English and Maths this semester.
Do you know man who is waiting for the bus over there?
Please giveme cup of coffee with cream and sugar.
_ big books which are on table are for my history class.
My car is four years old, and it still runs well.
There are only few seats for tonight’s musical.
_ chair that you are sitting in is broken.
The Civil War was fought in United States between 1861 and 1865.
We went by train to the west of England.
_ people who live in Scotland are called the Scots.
This house is very nice. Has it got garden?
There isn’t airport near where I live. nearest airport is 70 miles away.
Did you have nice holiday? Yes, It was best holiday I’ve ever had.
Mai always plays piano whenever she has free time.
My daughter was born on fifth of January.
Yesterday I went to school by bus because my bike had been broken down.
It takes me hour to finish my work.
She used to have cat and dog but dog died.
Xin chào các em học sinh lớp 7 thân mến! Cô là giáo viên môn Tiếng Anh của các em.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” bài tập về mạo từ (articles) a, an, the và mạo từ rỗng (zero article – ) nhé. Đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng và thường gặp trong Tiếng Anh đó các em. Đừng lo lắng, cô sẽ hướng dẫn các em thật kỹ càng!
Trước khi đi vào chi tiết từng câu, cô muốn nhắc lại một chút kiến thức cơ bản:
- A/An: Dùng với danh từ đếm được số ít, lần đầu tiên được nhắc đến, hoặc nói chung chung, không xác định. “An” dùng trước các từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc âm tương tự (ví dụ: hour).
- The: Dùng với danh từ đã được nhắc đến trước đó, hoặc danh từ xác định, duy nhất, hoặc danh từ được chỉ rõ bởi một mệnh đề/cụm từ phía sau.
- (Zero Article): Không dùng mạo từ khi nói về những khái niệm chung chung, tên riêng, môn học, phương tiện giao thông (đi bằng…), bữa ăn, một số địa điểm (go to school, go to church) khi nói về mục đích chính của địa điểm đó, v.v…
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau xem xét từng câu một nhé!
Exercise 1: Fill in the blanks with a, an, the or (zero article)
1. My sister often goes to church by bus.
- church: Khi nói về việc đi đến nhà thờ để thực hiện hoạt động thường lệ (đi lễ, cầu nguyện), chúng ta dùng mạo từ rỗng. Tương tự như “go to school” (đi học), “go to work” (đi làm), “go to hospital” (đi khám bệnh).
- bus: Khi nói về phương tiện đi lại chung chung (bằng xe buýt, bằng tàu hỏa), chúng ta dùng mạo từ rỗng. (by car, by train, by plane).
2. Mel’s mother is in hospital, so we went to visit her last night.
- hospital: Giống như “church” ở câu 1, khi ai đó đang ở bệnh viện với tư cách là bệnh nhân, chúng ta dùng mạo từ rỗng.
- night: Trong cụm từ “last night” (tối qua), chúng ta không dùng mạo từ. Đây là một cụm từ chỉ thời gian cụ thể.
3. Rita is studying English and Maths this semester.
- English, Maths: Đây là tên các môn học, và tên môn học thường không dùng mạo từ.
- semester: “This semester” (học kỳ này) là một cụm từ chỉ thời gian cụ thể và không cần mạo từ.
4. Do you know the man who is waiting for the bus over there?
- the man: Người đàn ông này được xác định rõ ràng bởi mệnh đề “who is waiting for the bus over there” (người đang đợi xe buýt đằng kia). Vì người nghe và người nói đều biết rõ là ai, nên ta dùng “the”.
- there: “There” là một trạng từ chỉ nơi chốn, không cần mạo từ.
5. Please give me a cup of coffee with cream and sugar.
- a cup: “Cup” là danh từ đếm được số ít, được nhắc đến lần đầu và chưa xác định cụ thể (một cái cốc bất kỳ).
- coffee, cream, sugar: Đây là các danh từ không đếm được và được nói đến một cách chung chung (cà phê, kem, đường nói chung chứ không phải một loại cụ thể nào). Vì vậy, chúng ta dùng mạo từ rỗng.
6. The big books which are on the table are for my history class.
- The big books: Những cuốn sách này được xác định rõ bởi mệnh đề “which are on the table” (những cuốn sách đang ở trên bàn).
- the table: Cái bàn này cũng được xác định (ví dụ: cái bàn trong phòng này, cái bàn mà chúng ta đang nhìn thấy).
- history class: “History class” là tên một lớp học hoặc môn học, không dùng mạo từ.
7. My car is four years old, and it still runs well.
- My car: “My” (tính từ sở hữu) đã làm rõ chiếc xe là của ai. Khi đã có tính từ sở hữu, chúng ta không dùng thêm mạo từ.
8. There are only a few seats for tonight’s musical.
- a few: Cụm từ “a few” có nghĩa là “một vài, một ít” (đủ dùng nhưng không nhiều). Nếu chỉ dùng “few” thì có nghĩa là “rất ít, gần như không có”. Trong câu này, “only a few” diễn tả có một số lượng nhỏ ghế.
- musical: “Tonight’s musical” (vở nhạc kịch tối nay) đã được xác định bởi “tonight’s”. Không cần thêm mạo từ.
9. The chair that you are sitting in is broken.
- The chair: Chiếc ghế này được xác định cụ thể bởi mệnh đề “that you are sitting in” (chiếc ghế mà bạn đang ngồi).
10. The Civil War was fought in the United States between 1861 and 1865.
- the United States: Tên các quốc gia có chứa các từ như “states”, “kingdom”, “republic” thường đi với “the”.
- 1865: Năm (dạng số) không cần mạo từ.
11. We went by train to the west of England.
- train: Giống như “by bus” ở câu 1, đây là cách nói về phương tiện đi lại chung chung.
- England: Tên quốc gia (tên riêng) không dùng mạo từ.
12. The people who live in Scotland are called the Scots.
- The people: Những người này được xác định rõ bởi mệnh đề “who live in Scotland” (những người sống ở Scotland).
- Scotland: Tên quốc gia (tên riêng) không dùng mạo từ.
- Scots: “The Scots” là tên gọi chỉ người dân Scotland nói chung. Vì “the” đã đứng trước rồi, nên không cần điền thêm gì vào chỗ trống này.
13. This house is very nice. Has it got a garden?
- a garden: “Garden” là danh từ đếm được số ít, được hỏi đến lần đầu và chưa xác định (một cái vườn bất kỳ).
14. There isn’t an airport near where I live. The nearest airport is 70 miles away.
- an airport: “Airport” là danh từ đếm được số ít, lần đầu tiên nhắc đến và bắt đầu bằng nguyên âm ‘a’.
- The nearest airport: “Nearest” là tính từ so sánh nhất (superlative adjective), luôn đi với “the”.
15. Did you have a nice holiday? Yes, It was the best holiday I’ve ever had.
- a nice holiday: “Holiday” là danh từ đếm được số ít, được nhắc đến lần đầu và được bổ nghĩa bởi tính từ “nice”.
- the best holiday: “Best” là tính từ so sánh nhất (superlative adjective) của “good”, luôn đi với “the”.
16. Mai always plays the piano whenever she has free time.
- the piano: Khi nói về việc chơi một loại nhạc cụ nào đó, chúng ta thường dùng “the” trước tên nhạc cụ. (play the guitar, play the violin).
- time: “Free time” (thời gian rảnh rỗi) là một cụm danh từ cố định, không dùng mạo từ.
17. My daughter was born on the fifth of January.
- the fifth: “Fifth” là số thứ tự (ordinal number), luôn đi với “the” khi nói về ngày tháng. (the first, the second).
- January: Tên tháng không dùng mạo từ.
18. Yesterday I went to school by bus because my bike had been broken down.
- school: Giống như “church” và “hospital” ở trên, khi nói về việc đi học (mục đích chính của trường học), chúng ta dùng mạo từ rỗng.
- bus: Phương tiện đi lại chung chung.
- down: “Broken down” là một cụm động từ (phrasal verb), “down” ở đây không phải là danh từ nên không cần mạo từ.
19. It takes me an hour to finish my work.
- an hour: “Hour” là danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng âm “o” (nguyên âm), mặc dù chữ viết bắt đầu bằng “h”. Do đó, chúng ta dùng “an”.
20. She used to have a cat and a dog but the dog died.
- a cat, a dog: “Cat” và “dog” là danh từ đếm được số ít, được nhắc đến lần đầu tiên và chưa xác định cụ thể.
- the dog: Khi “dog” được nhắc lại lần thứ hai, nó đã trở nên xác định (chính là con chó mà cô ấy đã có), nên chúng ta dùng “the”.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi đó các em! Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng mạo từ trong Tiếng Anh nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô trong giờ học sắp tới!
Chúc các em học tốt!
\(Đáp\) \(án:\)
1. x / x
2. x
3. x / x
4. the
5. a / x / x / x
6. The / the
7. x
8. a
9. The
10. the
11. x
12. The / x
13. a
14. an / The
15. a / the
16. the
17. the
18. x / x
19. an
20. a / a / the
——————————————
a/an + N số ít, đếm được
a dùng khi đứng đầu là các phụ âm
an dùng khi đứng đầu là các nguyên âm (U,A,O,E,I)
Cách dùng a/an:
– Chỉ dùng với danh từ số ít
– Lần đầu nhắc đến
– Miêu tả nghề nghiệp
– Miêu tả đặc điểm
Cách dùng the:
– Cái duy nhất
– N số nhiều / ít và N ko đếm được
– So sánh nhất
– Cái đã được nhắc đến trước đó
– Tên nước có: Republic, States, Kingdom.
– Đại Dương, biển, sông, tên sách,…
– Nhạc cụ
– Số thứ tự
– Phương hướng
– Thế kỉ, thập kỉ
– The + adj: chỉ nhóm người
– The + N of N
– the + tên riêng
Không dùng mạo từ:
– Từ sử dụng với nghĩa chung
– Bữa ăn
– Năm, tháng
– Trước tên quốc gia, châu lục, tên núi, hồ, đường phố (ngoại trừ nước theo chế độ liên bang – gồm nhiều bang)i
– Tivi
– Ngôn ngữ, môn học
– next, last
\(1.\) x \(/\) x.
\(2.\) x.
\(3.\) x \(/\) x.
\(4.\) the.
\(5.\) a \(/\) x \(/\) x \(/\) x.
\(6.\) the \(/\) the.
\(7.\) x.
\(8.\) a.
\(9.\) the.
\(10.\) the.
\(11.\) x.
\(12.\) the \(/\) x.
\(13.\) a.
\(14.\) an \(/\) the.
\(15.\) a \(/\) the.
\(16.\) the.
\(17.\) the.
\(18.\) x \(/\) x.
\(19.\) an.
\(20.\) a \(/\) a \(/\) the.
\(-\) The : Thường được sử dụng để xác định danh từ cụ thể , đề cập đến một danh từ cụ thể đã được đề cập , đề cập đến một danh từ duy nhất hoặc có một không hai , và đề cập đến một danh từ mà cả người nói và người nghe đều biết , …
\(-\) a , an : Thường được sử dụng trước danh từ số ít để chỉ ra rằng danh từ đó đề cập đến bất kỳ thành viên nào của một nhóm chung . Hoặc dùng cho danh từ lần đầu được nhắc đến .

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment