Fill in the blanks with suitable comparative foems of the words provided:
1. Jim…
1. Jim could do the test_________than Jane. (well)
2. We walked____________than other people. (slowly)
3. Planes can fly______________than birds. (high)
4. I can throw the ball________________than anyone else in my team. (far)
Chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập điền vào chỗ trống với dạng so sánh hơn thích hợp của các từ được cho. Các em hãy mở sách giáo khoa và chuẩn bị bút chì nhé!
Bài tập: Fill in the blanks with suitable comparative forms of the words provided:
1. Jim could do the test_________than Jane. (well)
Ở câu này, chúng ta cần điền dạng so sánh hơn của từ “well”. “Well” là một trạng từ, và dạng so sánh hơn của nó là “better”. Chúng ta so sánh khả năng làm bài kiểm tra của Jim với Jane, nên ta dùng dạng so sánh hơn.
Đáp án: better
Câu hoàn chỉnh: Jim could do the test better than Jane.
2. We walked____________than other people. (slowly)
Trong câu này, chúng ta cần tìm dạng so sánh hơn của trạng từ “slowly”. “Slowly” là trạng từ có hai âm tiết trở lên, nên ta thêm “more” phía trước để tạo thành dạng so sánh hơn. Chúng ta đang so sánh tốc độ đi bộ của “chúng ta” với “những người khác”.
Đáp án: more slowly
Câu hoàn chỉnh: We walked more slowly than other people.
3. Planes can fly______________than birds. (high)
Đến câu này, chúng ta cần chia “high” ở dạng so sánh hơn. “High” có thể là tính từ hoặc trạng từ. Trong trường hợp này, nó bổ nghĩa cho động từ “fly” nên nó là trạng từ. Với các trạng từ một âm tiết kết thúc bằng “gh”, ta thêm “er” vào sau để tạo dạng so sánh hơn, hoặc đôi khi thêm “more” (tuy nhiên, với “high” thì “higher” là phổ biến hơn). Chúng ta đang so sánh khả năng bay của máy bay với chim.
Đáp án: higher
Câu hoàn chỉnh: Planes can fly higher than birds.
4. I can throw the ball________________than anyone else in my team. (far)
Câu cuối cùng, chúng ta cần sử dụng dạng so sánh hơn của từ “far”. “Far” có thể là tính từ hoặc trạng từ và có hai dạng so sánh hơn bất quy tắc là “farther” và “further”. Trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về khoảng cách ném bóng, nên cả “farther” và “further” đều có thể chấp nhận được, nhưng “farther” thường được ưu tiên hơn khi nói về khoảng cách vật lý.
Đáp án: farther (hoặc further)
Câu hoàn chỉnh: I can throw the ball farther than anyone else in my team.
Các em đã hiểu bài chưa nào? Nhớ ôn tập kỹ các dạng so sánh hơn của tính từ và trạng từ nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Hẹn gặp lại các em trong tiết học tới!
\(1.\) better
\(2.\) more slowly
\(3.\) higher
\(4.\) farther / further
\(———————–\)
\(@\) So sánh hơn :
\(-\) Với adj ngắn : S + be + adj_er + than + N
\(-\) Với adj dài : S + be + more + adj + than + N
\(-\) Với adv ngắn : S + V + adv_er + than + N
\(-\) Với adv dài : S + V + more + adv + than + N
\(@\) Tính từ/trạng từ bất quy tắc :
good \(-\) better \(-\) the best
bad \(-\) worse \(-\) the worst
far \(-\) farther/further \(-\) farthest/furthest
much/many \(-\) more \(-\) the most
little \(-\) less \(-\) the least
Đáp án+Giải thích các bước giải:
\(1,\) better
\(-\) Cấu trúc so sánh hơn của tính từ \(well\) là better
\(S1+tobe|V+(O)+adj-er/more-adj+than+S2\)
\(2,\) more slowly
\(-\) Cấu trúc so sánh hơn của trạng từ \(slowly\) là more slowly
\(S1+tobe|V+(O)+adj-er/more-adj+than+S2\)
\(3,\) higher
\(S1+tobe|V+(O)+adj-er/more-adj+than+S2\)
\(4,\) farther/further
\(S1+tobe|V+(O)+adj-er/more-adj+than+S2\)
\(Thuytien\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment