Find the ood one out:
4 A graffiti B draw …
4 A graffiti B draw C painting D collage
5 homeless B elderly C people D disabled
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải hai bài tập “Find the odd one out” (Tìm từ khác loại) nhé. Đây là dạng bài rất hay giúp chúng ta mở rộng vốn từ vựng và hiểu sâu hơn về nghĩa cũng như cách dùng của từ.
Chúng ta cùng bắt đầu với câu số 4 nhé!
Câu 4:
A graffiti
B draw
C painting
D collage
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng xem xét nghĩa của từng từ một nhé:
- A. graffiti (danh từ): Là một loại hình nghệ thuật đường phố, thường là những hình vẽ, chữ viết được vẽ hoặc khắc lên tường, nơi công cộng một cách không chính thức.
- B. draw (động từ): Có nghĩa là “vẽ”, tức là hành động tạo ra một bức tranh, một hình ảnh bằng bút chì, bút mực hoặc phấn. Ví dụ: “I like to draw pictures.” (Tôi thích vẽ tranh.)
Nếu là danh từ, “draw” có nghĩa là sự hòa, kết quả hòa trong thể thao, hoặc sự thu hút (a draw of the crowd). Nhưng trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó chủ yếu là động từ. - C. painting (danh từ): Là một “bức tranh” hoặc “việc vẽ tranh”, tức là một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng màu vẽ.
- D. collage (danh từ): Là một loại hình nghệ thuật được tạo ra bằng cách dán nhiều vật liệu khác nhau như ảnh, giấy, vải vụn… lên một bề mặt.
Các em thấy đấy, các từ graffiti, painting, và collage đều là các danh từ, dùng để chỉ các loại hình nghệ thuật hoặc các sản phẩm nghệ thuật cụ thể.
Trong khi đó, từ draw chủ yếu là một động từ, mô tả hành động “vẽ” ra một tác phẩm nghệ thuật.
Vì vậy, từ khác loại ở đây chính là B. draw.
Giải thích ngắn gọn: graffiti, painting, collage là các danh từ chỉ các tác phẩm nghệ thuật/loại hình nghệ thuật. Draw là động từ chỉ hành động “vẽ”.
Đáp án đúng là: B. draw
Chúng ta tiếp tục với câu số 5 nhé!
Câu 5:
A homeless
B elderly
C people
D disabled
Chúng ta lại cùng phân tích nghĩa của từng từ nhé:
- A. homeless (tính từ/danh từ): Là “vô gia cư” (tính từ) hoặc “những người vô gia cư” (danh từ khi dùng với “the homeless”). Từ này chỉ một nhóm người có hoàn cảnh đặc biệt.
- B. elderly (tính từ/danh từ): Là “lớn tuổi, cao tuổi” (tính từ) hoặc “những người lớn tuổi” (danh từ khi dùng với “the elderly”). Từ này cũng chỉ một nhóm người theo độ tuổi.
- C. people (danh từ): Là “mọi người”, “con người” nói chung. Đây là từ chỉ toàn bộ loài người hoặc một nhóm người nói chung mà không có sự phân loại cụ thể nào.
- D. disabled (tính từ/danh từ): Là “bị khuyết tật” (tính từ) hoặc “những người khuyết tật” (danh từ khi dùng với “the disabled”). Từ này chỉ một nhóm người có tình trạng sức khỏe đặc biệt.
Các em có thể thấy rằng homeless, elderly, và disabled đều là những từ dùng để mô tả hoặc chỉ các nhóm người cụ thể, có những đặc điểm, hoàn cảnh hoặc tình trạng đặc biệt (ví dụ: không có nhà, tuổi cao, có khuyết tật).
Trong khi đó, từ people là một danh từ chung, chỉ tất cả con người, không phân biệt đặc điểm, hoàn cảnh nào. Nó là một từ khái quát hơn rất nhiều.
Vậy nên, từ khác loại ở đây chính là C. people.
Giải thích ngắn gọn: homeless, elderly, disabled là các tính từ/danh từ dùng để chỉ các nhóm người cụ thể, có đặc điểm riêng. People là danh từ chung, chỉ con người nói chung.
Đáp án đúng là: C. people
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách làm dạng bài “Find the odd one out” và đã học thêm được nhiều từ vựng mới nhé. Hãy cố gắng luyện tập thường xuyên để nâng cao vốn từ của mình! Hẹn gặp lại các em trong các bài học tới!
Chào tạm biệt các em!
\(4. B\)
\(-\) graffiti (n) : tranh vẽ trên tường
\(->\) chỉ một loại hình nghệ thuật/ tác phẩm nghệ thuật
\(-\) painting (n) : bức tranh
\(->\) động từ chỉ hành động
\(-\) collage (n) : tranh ghép
\(->\) chỉ một loại hình nghệ thuật/ tác phẩm nghệ thuật
\(-\) draw (v) : vẽ
\(->\) chỉ một loại hình nghệ thuật/ tác phẩm nghệ thuật
\(5. C\)
\(-\) homeless (adj) : người vô gia cư
\(-\) elderly (adj) : người cao tuổi
\(-\) people (n) : người (chỉ chung chung)
\(-\) disabled (adj) : người khuyết tật
\(4. B\)
\(-\) graffiti (n) : hình vẽ trên tường
\(-\) draw (v) : vẽ tranh
\(-\) painting (n) : bức vẽ
\(-\) collage (n) : tranh cắt dán
\(⇒\) Động từ còn lại là danh từ
\(5. C\)
\(-\) homeless (adj) : vô gia cư
\(-\) elderly (adj) : người già
\(-\) people (n) : mọi người
\(-\) disabled (adj) : tàn tật
\(⇒\) Danh từ còn lại là tính từ

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment