For questions 1-20, choose the correct answer A, B, C, or D to each of the follo…
Many teenagers are easily ________ by social media influencers and make decisions based on what they see online.
A. swayedB. shakenC. staggeredD. fluctuated
His latest book was ________ with such eloquence that readers were captivated from start to finish.
A. writtenB. scriptedC. narratedD. composed
Despite her friends’ efforts to dissuade her, she remains ________ on pursuing a career as an artist.
A. fixedB. intentC. constantD. secure
The financial crisis led to many companies ________ drastic measures to stay afloat.
A. resorting toB. heading forC. adhering toD. siding with
His remarkable achievements have put him ________ the top of his profession
.A. inB. onC. atD. by
Để trả lời các câu hỏi, chúng ta cần phân tích kỹ ngữ cảnh của câu và ý nghĩa của từng lựa chọn.
Câu hỏi 1: “Many teenagers are easily ________ by social media influencers and make decisions based on what they see online.”
A. swayed
B. shaken
C. staggered
D. fluctuated
Phân tích:
- Câu này nói về việc các bạn trẻ dễ dàng bị ảnh hưởng bởi những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội và đưa ra quyết định dựa trên những gì họ thấy.
- A. swayed: có nghĩa là “dao động”, “bị lay chuyển”, “bị thuyết phục”. Cụm từ “easily swayed” (dễ bị lay chuyển/ảnh hưởng) rất phổ biến và phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh câu này, ám chỉ việc dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc hành động do tác động bên ngoài.
- B. shaken: có nghĩa là “bị sốc”, “bị lung lay về tinh thần”. Từ này thường dùng khi ai đó cảm thấy lo lắng, buồn bã hoặc bị tác động mạnh về cảm xúc. Không phù hợp với việc đưa ra quyết định do ảnh hưởng.
- C. staggered: có nghĩa là “đi lảo đảo”, hoặc “gây choáng váng”, “sửng sốt”. Không liên quan đến việc bị ảnh hưởng để đưa ra quyết định.
- D. fluctuated: có nghĩa là “dao động”, “biến động liên tục” (thường dùng cho giá cả, tâm trạng). Từ này mô tả sự thay đổi không ổn định của chính bản thân chứ không phải là bị tác động từ bên ngoài để đưa ra quyết định.
Đáp án đúng: A. swayed
Giải thích chi tiết: Trong ngữ cảnh này, “swayed” là lựa chọn chính xác nhất. Khi ai đó “is swayed by” một người nào đó, điều đó có nghĩa là họ bị người đó thuyết phục hoặc ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành động của mình. Các bạn trẻ dễ bị những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội làm cho “dao động” và đưa ra quyết định theo họ.
Câu hỏi 2: “His latest book was ________ with such eloquence that readers were captivated from start to finish.”
A. written
B. scripted
C. narrated
D. composed
Phân tích:
- Câu này nói về cách cuốn sách mới nhất được tạo ra, đặc biệt nhấn mạnh “eloquence” (tính hùng hồn, sự trau chuốt, nghệ thuật dùng từ) khiến người đọc bị cuốn hút.
- A. written: là từ chung nhất cho hành động viết. Mọi cuốn sách đều được “written”. Tuy nhiên, từ “eloquence” gợi ý một mức độ cao hơn về sự công phu, nghệ thuật.
- B. scripted: thường dùng cho kịch bản phim, kịch. Một cuốn sách nói chung không được gọi là “scripted”.
- C. narrated: có nghĩa là “kể lại”, “thuật lại”. Từ này thường dùng cho người kể chuyện (ví dụ: trong audiobook) chứ không phải hành động sáng tác ra nội dung văn học.
- D. composed: có nghĩa là “sáng tác”, “soạn thảo”. Từ này gợi ý sự sắp xếp, cấu trúc một cách cẩn thận và nghệ thuật, đặc biệt phù hợp khi nói về tác phẩm văn học, âm nhạc, hoặc bài diễn văn có tính nghệ thuật cao. Khi một cuốn sách được “composed with eloquence”, nó ám chỉ rằng từng câu chữ, từng đoạn văn được sắp xếp, chau chuốt một cách tài tình, hùng hồn.
Đáp án đúng: D. composed
Giải thích chi tiết: Mặc dù “written” cũng đúng về mặt ngữ pháp, nhưng “composed” mang ý nghĩa sâu sắc hơn, gợi tả sự sáng tạo, công phu, trau chuốt từng câu chữ một cách có nghệ thuật, đặc biệt khi đi kèm với từ “eloquence”. “Composed” nhấn mạnh quá trình tạo tác, sắp đặt các yếu tố để tạo nên một tác phẩm hoàn chỉnh, đẹp đẽ và có sức hút.
Câu hỏi 3: “Despite her friends’ efforts to dissuade her, she remains ________ on pursuing a career as an artist.”
A. fixed
B. intent
C. constant
D. secure
Phân tích:
- Câu này nói về sự kiên định của cô gái trong việc theo đuổi sự nghiệp nghệ sĩ, bất chấp những lời khuyên can của bạn bè. Chúng ta cần tìm từ diễn tả sự quyết tâm, kiên định.
- A. fixed: có nghĩa là “cố định”, “không thay đổi”. Mặc dù có vẻ gần nghĩa, nhưng “fixed on” thường dùng để chỉ ánh mắt tập trung vào cái gì đó, hoặc một ý tưởng đã được định hình cứng nhắc. Trong ngữ cảnh này, “fixed on pursuing” không phải là một collocation thông dụng để diễn đạt sự kiên định theo đuổi.
- B. intent: có nghĩa là “quyết tâm”, “kiên quyết”. Cụm từ “intent on doing something” là một collocation rất chuẩn xác để diễn tả sự quyết tâm mạnh mẽ để đạt được điều gì đó.
- C. constant: có nghĩa là “không thay đổi”, “liên tục”. Từ này mô tả tính chất ổn định theo thời gian, chứ không phải sự quyết tâm cá nhân vào một mục tiêu cụ thể.
- D. secure: có nghĩa là “an toàn”, “chắc chắn”, “tự tin”. Mặc dù sự tự tin có thể là một phần của sự kiên định, nhưng “secure on” không phải là cụm từ diễn tả ý nghĩa này.
Đáp án đúng: B. intent
Giải thích chi tiết: “Intent on” là cụm từ đúng để diễn tả sự quyết tâm, kiên định làm điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng dù có bị bạn bè khuyên can, cô ấy vẫn giữ vững ý định và mục tiêu của mình. Các em nên ghi nhớ collocation này: “be intent on (doing) something” = kiên quyết/quyết tâm làm gì.
Câu hỏi 4: “The financial crisis led to many companies ________ drastic measures to stay afloat.”
A. resorting to
B. heading for
C. adhering to
D. siding with
Phân tích:
- Câu này nói về việc khủng hoảng tài chính đã khiến nhiều công ty phải “làm gì” những biện pháp cực đoan (“drastic measures”) để tồn tại.
- A. resorting to: có nghĩa là “phải dùng đến”, “phải viện đến” (thường là một biện pháp cuối cùng, không mong muốn). Cụm từ “resorting to drastic measures” là một collocation rất phổ biến và phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh này, khi các công ty buộc phải thực hiện những hành động quyết liệt để sống sót.
- B. heading for: có nghĩa là “hướng đến”, “tiến về phía”. Không phù hợp với việc “áp dụng” hay “sử dụng” biện pháp.
- C. adhering to: có nghĩa là “tuân thủ”, “tuân theo”. Thường dùng khi nói về việc tuân thủ quy tắc, luật lệ, không phải khi phải dùng đến các biện pháp mới hoặc cực đoan.
- D. siding with: có nghĩa là “ủng hộ”, “đứng về phía ai/cái gì”. Hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh.
Đáp án đúng: A. resorting to
Giải thích chi tiết: Khi đối mặt với tình huống khó khăn như khủng hoảng tài chính, các công ty thường phải “resort to” (nghĩa là “buộc phải dùng đến”) những biện pháp mạnh mẽ hoặc không mong muốn để vượt qua. “Resort to drastic measures” là cách diễn đạt chính xác nhất cho hành động này.
Câu hỏi 5: “His remarkable achievements have put him ________ the top of his profession.”
A. in
B. on
C. at
D. by
Phân tích:
- Đây là một câu hỏi về giới từ. Chúng ta cần tìm giới từ phù hợp để diễn tả vị trí cao nhất trong một lĩnh vực nghề nghiệp.
- A. in: thường dùng cho vị trí bên trong một không gian (in the room, in the box) hoặc một lĩnh vực rộng lớn (in the industry). Không phải là collocation “in the top”.
- B. on: thường dùng cho vị trí trên một bề mặt (on the table) hoặc trong một đội/ủy ban (on the committee). Không phải là collocation “on the top”.
- C. at: thường dùng để chỉ một điểm cụ thể, một vị trí chính xác, bao gồm cả các vị trí mang tính trừu tượng như “at the top”, “at the bottom”, “at the beginning”, “at the end”. Cụm từ “at the top of his profession” là một thành ngữ chuẩn để diễn tả ai đó đang ở vị trí dẫn đầu, đỉnh cao trong nghề nghiệp của họ.
- D. by: có nghĩa là “bên cạnh”, “bằng cách”. Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Đáp án đúng: C. at
Giải thích chi tiết: “At the top of” là cụm giới từ cố định (idiomatic expression) dùng để chỉ vị trí cao nhất, đứng đầu trong một lĩnh vực, một tổ chức, hay một nhóm. Những thành tựu nổi bật của anh ấy đã đưa anh ấy lên vị trí “đứng đầu” trong ngành nghề của mình.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án đúng và nắm vững các kiến thức về từ vựng, collocation và giới từ. Hãy tiếp tục luyện tập để đạt kết quả tốt nhất nhé!
Đáp án:
\(1. A\)
\(2. D\)
\(3. B\)
\(4. A\)
\(5. C\)
Giải thích các bước giải:
\(1.\) swayed nghĩa là bị tác động. Trong ngữ cảnh này nó chỉ việc các thanh thiếu niên dễ bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội. Câu này dùng cấu trúc bị động ” be + past participle ” .
\(2.\) compose nghĩa là được sáng tác. Tương tự như câu 1 dùng cấu trúc bị động.
\(3.\) intent on là một cụm gíơi từ nghĩa là quyết tâm làm gì đó. Cụm này diễn tả sự kiên quyết và tập trung vào mục tiêu.
\(4.\) resorting to nghĩa là phải dùng 1 phương pháp hành động nào đó
\(5.\) At the top of là 1 thành ngữ nghĩa là ở vị trí cao nhất

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment