For questions 1 – 8, read the text below. Use the word given in capitals at the …
Home away from home
For some, home swapping may not be worth serious (0. CONSIDER) CONSIDERATION, but there are many travellers who enjoy this type of budget holiday option every year. Indeed, this trend is currently seeing (1. PRECEDENT) _________________ growth. Ideal for flexible travellers, home swapping (2. VENT) _________________ the need to book hotels, and avid home-swappers rave about the range of (3. FAR) _________________ places they have stayed in. As you might expect, people with (4. PICTURE) _________________ beachside villas or swanky flats in the city centre (5. VARIABLE) _________________ get first pick of the available options, but don’t worry: many swappers are just looking for a decent place that’s available when they are.
To get started, (6. PILE) _________________ a list of enticing details about your home to include on the house exchange site. Remember to provide personal references and, of course, lots of photos. After you have uploaded everything, check the site (7. PERIOD) _________________ for any new listings. Once you find a potential swap, be clear about your expectations. Agree on how to handle worst-case (8. SCENE) _________________ and pin down all the details before you leave. Then, all that is left is to hope for the best!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là Word Formation – biến đổi từ loại. Dạng bài này giúp các em củng cố kiến thức về từ vựng, ngữ pháp, và cách sử dụng các tiền tố, hậu tố để tạo ra từ mới.
Hãy cùng xem bài tập của chúng ta nhé!
***
For questions 1 – 8, read the text below. Use the word given in capitals at the end of some of the lines to form a word that fits in the space in the same line. There is an example at the beginning (0).
Home away from home
For some, home swapping may not be worth serious (0. CONSIDER) CONSIDERATION, but there are many travellers who enjoy this type of budget holiday option every year. Indeed, this trend is currently seeing (1. PRECEDENT) _________________ growth. Ideal for flexible travellers, home swapping (2. VENT) _________________ the need to book hotels, and avid home-swappers rave about the range of (3. FAR) _________________ places they have stayed in. As you might expect, people with (4. PICTURE) _________________ beachside villas or swanky flats in the city centre (5. VARIABLE) _________________ get first pick of the available options, but don’t worry: many swappers are just looking for a decent place that’s available when they are.
To get started, (6. PILE) _________________ a list of enticing details about your home to include on the house exchange site. Remember to provide personal references and, of course, lots of photos. After you have uploaded everything, check the site (7. PERIOD) _________________ for any new listings. Once you find a potential swap, be clear about your expectations. Agree on how to handle worst-case (8. SCENE) _________________ and pin down all the details before you leave. Then, all that is left is to hope for the best!.
***
Giờ thì cô sẽ hướng dẫn các em giải từng câu một nhé.
Giải thích chi tiết:
(0) CONSIDER -> CONSIDERATION
- Từ gốc: CONSIDER (động từ – cân nhắc, xem xét)
- Ngữ cảnh: “not be worth serious (0. CONSIDER) _______”
- Phân tích: Cụm từ “worth serious…” theo sau bởi một danh từ. Ở đây, “serious” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Vì vậy, chúng ta cần biến đổi động từ “CONSIDER” thành danh từ.
- Cách thành lập: Thêm hậu tố “-ATION” vào động từ “consider” để tạo thành danh từ “consideration” (sự cân nhắc, sự xem xét).
- Nghĩa: Đáng được cân nhắc một cách nghiêm túc.
- Dịch: Đối với một số người, việc trao đổi nhà có lẽ không đáng để cân nhắc một cách nghiêm túc.
(1) PRECEDENT -> UNPRECEDENTED
- Từ gốc: PRECEDENT (danh từ – tiền lệ, ví dụ trước đó)
- Ngữ cảnh: “this trend is currently seeing (1. PRECEDENT) _______ growth.”
- Phân tích: “growth” là danh từ, và chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho nó. “Precedent” tự thân nó không phải là tính từ để mô tả “growth”. Khi nói về sự phát triển chưa từng có, chúng ta dùng từ “unprecedented”.
- Cách thành lập: Thêm tiền tố phủ định “UN-” và hậu tố “-ED” (hoặc đơn giản là dùng tính từ “unprecedented” có sẵn) vào “precedent” để tạo thành tính từ “unprecedented” (chưa từng có, chưa từng xảy ra).
- Nghĩa: Sự tăng trưởng chưa từng có.
- Dịch: Thật vậy, xu hướng này hiện đang chứng kiến sự tăng trưởng chưa từng có.
(2) VENT -> PREVENTS
- Từ gốc: VENT (danh từ – lỗ thông hơi; động từ – bày tỏ, giải tỏa)
- Ngữ cảnh: “home swapping (2. VENT) _______ the need to book hotels”
- Phân tích: Chủ ngữ là “home swapping” (số ít), và chúng ta cần một động từ ở thì hiện tại đơn (vì bài đang nói về sự thật hiển nhiên). Động từ này phải mang nghĩa là “ngăn chặn”, “tránh được”. “VENT” tự thân nó không mang nghĩa này trong ngữ cảnh này.
- Cách thành lập: Sử dụng động từ “prevent” (ngăn chặn, tránh được). Vì chủ ngữ là số ít, chúng ta chia động từ là “prevents”.
- Nghĩa: Ngăn chặn, loại bỏ sự cần thiết.
- Dịch: Lý tưởng cho những du khách linh hoạt, việc trao đổi nhà ngăn chặn nhu cầu đặt phòng khách sạn.
(3) FAR -> FAR-FLUNG
- Từ gốc: FAR (tính từ/trạng từ – xa)
- Ngữ cảnh: “the range of (3. FAR) _______ places”
- Phân tích: “places” là danh từ, nên chúng ta cần một tính từ để mô tả những nơi đó. Khi muốn nói về những nơi rất xa xôi, hẻo lánh, chúng ta thường dùng cụm tính từ “far-flung”.
- Cách thành lập: Kết hợp “FAR” với “FLUNG” (quá khứ phân từ của “fling” – ném, vứt) để tạo thành tính từ ghép “far-flung” (xa xôi, hẻo lánh).
- Nghĩa: Xa xôi, hẻo lánh.
- Dịch: …và những người trao đổi nhà nhiệt tình thường ca ngợi về hàng loạt những địa điểm xa xôi mà họ đã từng ở.
(4) PICTURE -> PICTURESQUE
- Từ gốc: PICTURE (danh từ – bức tranh; động từ – hình dung)
- Ngữ cảnh: “people with (4. PICTURE) _______ beachside villas”
- Phân tích: “beachside villas” là danh từ, chúng ta cần một tính từ để mô tả những căn biệt thự này. Từ liên quan đến “picture” mà có nghĩa là “đẹp như tranh” là “picturesque”.
- Cách thành lập: Thêm hậu tố “-ESQUE” vào “picture” để tạo thành tính từ “picturesque” (đẹp như tranh).
- Nghĩa: Đẹp như tranh vẽ.
- Dịch: Như bạn có thể mong đợi, những người có những căn biệt thự bên bờ biển đẹp như tranh vẽ hoặc căn hộ sang trọng ở trung tâm thành phố…
(5) VARIABLE -> INVARIABLY
- Từ gốc: VARIABLE (tính từ – có thể thay đổi; danh từ – biến số)
- Ngữ cảnh: “…city centre (5. VARIABLE) _______ get first pick…”
- Phân tích: “get” là động từ. Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ này, mang ý nghĩa là “luôn luôn”, “không thay đổi”. “Variable” có nghĩa là “thay đổi”, nên chúng ta cần một từ trái nghĩa và ở dạng trạng từ.
- Cách thành lập: Thêm tiền tố phủ định “IN-” vào “variable” để tạo thành tính từ “invariable” (không thay đổi), sau đó thêm hậu tố “-LY” để tạo thành trạng từ “invariably” (luôn luôn, không thay đổi).
- Nghĩa: Luôn luôn, không thay đổi.
- Dịch: …những người này luôn luôn được ưu tiên lựa chọn đầu tiên.
(6) PILE -> COMPILE
- Từ gốc: PILE (danh từ – đống; động từ – chất đống)
- Ngữ cảnh: “To get started, (6. PILE) _______ a list of enticing details…”
- Phân tích: Đây là một câu mệnh lệnh, yêu cầu một động từ nguyên thể đứng đầu câu. Khi nói về việc tạo ra một danh sách bằng cách tập hợp thông tin, động từ phù hợp là “compile”.
- Cách thành lập: Sử dụng động từ “compile” (biên soạn, tổng hợp).
- Nghĩa: Biên soạn, lập ra.
- Dịch: Để bắt đầu, hãy biên soạn một danh sách các chi tiết hấp dẫn về ngôi nhà của bạn để đưa lên trang web trao đổi nhà.
(7) PERIOD -> PERIODICALLY
- Từ gốc: PERIOD (danh từ – giai đoạn, thời kỳ)
- Ngữ cảnh: “check the site (7. PERIOD) _______ for any new listings.”
- Phân tích: “check” là động từ. Chúng ta cần một trạng từ để mô tả tần suất kiểm tra trang web. “PERIOD” cần được biến đổi thành trạng từ mang nghĩa “định kỳ”.
- Cách thành lập: Thêm hậu tố “-IC” vào “period” để tạo thành tính từ “periodic” (định kỳ), sau đó thêm hậu tố “-ALLY” để tạo thành trạng từ “periodically” (một cách định kỳ, thường xuyên).
- Nghĩa: Định kỳ, thường xuyên.
- Dịch: Sau khi bạn đã tải lên mọi thứ, hãy kiểm tra trang web định kỳ để xem có danh sách mới nào không.
(8) SCENE -> SCENARIOS
- Từ gốc: SCENE (danh từ – cảnh, khung cảnh)
- Ngữ cảnh: “handle worst-case (8. SCENE) _______”
- Phân tích: Cụm từ “worst-case” là tính từ ghép bổ nghĩa cho một danh từ. Khi nói về “tình huống xấu nhất”, chúng ta thường dùng cụm “worst-case scenario/scenarios”. Ở đây, để chỉ nhiều tình huống có thể xảy ra, ta dùng số nhiều.
- Cách thành lập: Biến đổi “SCENE” thành danh từ “scenario” (kịch bản, tình huống) và sau đó chuyển sang dạng số nhiều “scenarios”.
- Nghĩa: Kịch bản, tình huống (số nhiều).
- Dịch: Đồng ý về cách xử lý các tình huống xấu nhất và chốt tất cả các chi tiết trước khi bạn đi.
***
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách biến đổi từ loại và áp dụng chúng vào ngữ cảnh phù hợp. Đây là một kỹ năng rất quan trọng để nâng cao vốn từ vựng và khả năng sử dụng tiếng Anh của các em đó!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh.
\(1.\) unprecedented
\(-\) adj + N
\(-\) unprecedented growth : sự tăng trưởng chưa từng có
\(2.\) avoids
\(@\) HTĐ : S + V_s//es/inf
\(-\) avoids : tránh
\(3.\) far-flung
\(-\) adj + N
\(-\) far-flung : xa xôi, hẻo lánh
\(4.\) picturesque
\(-\) adj + N
\(-\) picturesque : đẹp như tranh
\(5.\) invariably
\(-\) adv + V
\(-\) invariably : luôn luôn
\(6.\) pile
\(-\) V_inf + … : câu mệnh lệnh
\(-\) pile a list : lập một danh sách
\(7.\) periodically
\(-\) v + adv
\(-\) periodically : định kỳ
\(8.\) scenarios
\(-\) adj + N
\(-\) scenarios : những tình huống
\(color{#1A1A1A}{♕M}color{#333333}{c}color{#666666}{L}color{#808080}{a}color{#666666}{r}color{#333333}{e}color{#1A1A1A}{n}color{#333333}{E}color{#666666}{m}color{#808080}{p}color{#666666}{i}color{#333333}{r}color{#1A1A1A}{e⨢}\)
\(1.\) unprecedented
\(-\) adj + N
\(@\) unprecedented \(:\) sự tăng trưởng chưa từng có
\(2.\) avoids
\(-\) “Home swapping” là chủ ngữ số ít nên thêm “s”
\(@\) avoids \(:\) tránh
\(3.\) far-flung
\(-\) adj + N
\(@\) far-flung places \(:\) những nơi xa xôi hẻo lánh
\(4.\) picturesque
\(-\) adj + N
\(@\) picturesque beachside villas \(:\) những biệt thự ven biển đẹp như tranh
\(5.\) invariably
\(-\) adv + V
\(@\) ivariably get : luôn luôn nhận được
\(6.\) compile
\(-\) V(inf) + …. : câu mệnh lệnh
\(@\) compile a list \(:\) lập một danh sách
\(7.\) periodically
\(-\) V + adv
\(@\) check periodically \(:\) kiểm tra định kì
\(8.\) scenarios
\(-\) adj + N
\(@\) worst-case scenarios : những tình huống xấu nhất

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment