For questions 7 – 12, read the text below and decide which answer (A, B, C, or D…
The need for aged buildings
Cities need old buildings so (7) ………. it is probably impossible for vigorous streets and districts to grow without them. By old buildings I mean not museum-piece old buildings, not old buildings in an excellent and expensive (8) ………. of repair – (9) ………. these make fine ingredients – but also a good lot of ordinary old buildings, including some (10) ………. ones. If a city area has only new buildings, the enterprises that can exist there are automatically (11) ………. to those that can support the high cost of new construction, such as chain stores and restaurants, supermarkets and banks. Neighbourhood bars, small grocery shops, good bookstores and antique shops seldom can. The only harm of aged buildings to a city district is the harm that eventually comes of nothing but old age – the harm that lies in everything being old and everything becoming (12) ………. .
\(7\) A. seriously B. badly C. greatly D. exceedingly
\(8\) A. mode B. case C. state D. condition
\(9\) A. although B. let alone C. whereas D. seeing as
\(10\) A. overrun B. downturned C. rundown D. upheld
\(11\) A. limited B. curbed C. checked D. hampered
\(12\) A. let through B. worn out C. pulled up D. filled in
Bài tập của chúng ta là điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn. Cô sẽ hướng dẫn các em từng câu một.
The need for aged buildings
Cities need old buildings so (7) ………. it is probably impossible for vigorous streets and districts to grow without them. By old buildings I mean not museum-piece old buildings, not old buildings in an excellent and expensive (8) ………. of repair – (9) ………. these make fine ingredients – but also a good lot of ordinary old buildings, including some (10) ………. ones. If a city area has only new buildings, the enterprises that can exist there are automatically (11) ………. to those that can support the high cost of new construction, such as chain stores and restaurants, supermarkets and banks. Neighbourhood bars, small grocery shops, good bookstores and antique shops seldom can. The only harm of aged buildings to a city district is the harm that eventually comes of nothing but old age – the harm that lies in everything being old and everything becoming (12) ………. .
—
Câu 7:
Chúng ta có câu: “Cities need old buildings so (7) ………. it is probably impossible for vigorous streets and districts to grow without them.”
Chỗ trống (7) cần một trạng từ để bổ nghĩa cho “impossible”. Chúng ta cần một từ diễn tả mức độ “rất” hoặc “thực sự” khó khăn.
Xem xét các lựa chọn:
- A. seriously: nghiêm túc. Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- B. badly: tệ hại. Không phù hợp để mô tả mức độ khó khăn.
- C. greatly: rất nhiều, cực kỳ. Phù hợp để nhấn mạnh mức độ khó khăn.
- D. exceedingly: cực kỳ, vô cùng. Cũng là một lựa chọn tốt, nhưng “greatly” thường phổ biến hơn trong cấu trúc này.
Trong ngữ cảnh này, “so greatly it is probably impossible” diễn tả ý “khó khăn đến mức”. Vậy, đáp án C. greatly là phù hợp nhất.
—
Câu 8:
Chúng ta có cụm: “not old buildings in an excellent and expensive (8) ………. of repair”.
Chỗ trống (8) cần điền một danh từ để hoàn chỉnh cụm “trạng thái sửa chữa” hoặc “tình trạng sửa chữa”.
Xem xét các lựa chọn:
- A. mode: phương thức, cách thức. Không phù hợp.
- B. case: trường hợp. Không phù hợp.
- C. state: trạng thái, tình trạng. Phù hợp để nói về tình trạng của một vật.
- D. condition: tình trạng, điều kiện. Cũng rất phù hợp và thường đi với “repair”.
Cả “state” và “condition” đều có thể dùng được. Tuy nhiên, “in an excellent state of repair” và “in an excellent condition of repair” là các cụm từ phổ biến. Trong trường hợp này, “state” và “condition” có ý nghĩa tương đương nhau và đều chỉ tình trạng vật lý. Tuy nhiên, “state of repair” là một cách diễn đạt rất thông dụng. Dựa trên kinh nghiệm và cách dùng từ, cả C và D đều có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, “state” nhấn mạnh tình trạng chung, còn “condition” có thể mang nghĩa cụ thể hơn về các yếu tố tác động. Trong bài này, ta nói về “excellent and expensive” thì “condition” có vẻ hợp hơn một chút để chỉ điều kiện được duy trì.
Tuy nhiên, nếu xét cụm “state of repair” thì C là hợp lý. Nếu xét “condition of repair” thì D cũng hợp lý. Bài này có thể có hai đáp án. Cô sẽ chọn C. state vì “state of repair” là một thành ngữ khá quen thuộc.
(Lưu ý: Trong một số bài tập, có thể có sự trùng lặp về ý nghĩa giữa các lựa chọn. Ta cần chọn cái nào diễn đạt ý chính xác và tự nhiên nhất.)
—
Câu 9:
Chúng ta có câu: “… – (9) ………. these make fine ingredients – but also a good lot of ordinary old buildings…”
Chỗ trống (9) cần một liên từ để kết nối hai ý: “những tòa nhà cũ đó làm nguyên liệu tốt” và “nhưng cũng có rất nhiều tòa nhà cũ bình thường”.
Xem xét các lựa chọn:
- A. although: mặc dù. Diễn tả sự nhượng bộ. Phù hợp với cấu trúc “mặc dù X tốt, nhưng Y cũng quan trọng”.
- B. let alone: chứ đừng nói đến. Dùng để nói về một thứ ít có khả năng xảy ra hơn, không phù hợp.
- C. whereas: trong khi, trái lại. Diễn tả sự đối lập.
- D. seeing as: bởi vì, xét rằng. Diễn tả nguyên nhân.
Đoạn văn đang liệt kê các loại tòa nhà cũ cần thiết. Câu trước nói về “museum-piece old buildings”, giờ câu sau nói “but also a good lot of ordinary old buildings”. Câu đang được chia là “not museum-piece old buildings, not old buildings in an excellent… – (9) ………. these make fine ingredients – but also a good lot of ordinary old buildings”. Ý là, những tòa nhà cũ tuyệt vời đó là nguyên liệu tốt, nhưng chúng ta còn cần cả những tòa nhà bình thường nữa. Liên từ “although” ở đây diễn tả ý: “Mặc dù những tòa nhà cũ tuyệt vời đó (museum-piece old buildings) làm nguyên liệu tốt, nhưng chúng ta cũng cần những tòa nhà bình thường.” Điều này có vẻ hơi ngược với cách diễn đạt thông thường.
Hãy đọc lại ý cả câu: “By old buildings I mean not museum-piece old buildings, not old buildings in an excellent and expensive (8) ………. of repair – (9) ………. these make fine ingredients – but also a good lot of ordinary old buildings”.
Ý của tác giả là: “Khi tôi nói nhà cũ, tôi không chỉ nói nhà cổ như bảo tàng, hay nhà được sửa chữa tốt và đắt tiền – dù những cái đó là những nguyên liệu tốt – mà còn nói cả nhiều nhà cũ bình thường nữa”.
Vậy “these make fine ingredients” đang nói về những tòa nhà cũ được nhắc đến trước đó (tức là “museum-piece old buildings” và “old buildings in an excellent and expensive … of repair”).
Với cách hiểu này, A. although mới là từ phù hợp nhất để diễn tả sự nhượng bộ: “mặc dù những thứ đó rất tốt, nhưng chúng ta vẫn cần những thứ khác”.
—
Câu 10:
Chúng ta có câu: “… but also a good lot of ordinary old buildings, including some (10) ………. ones.”
Chỗ trống (10) cần một tính từ để mô tả “ordinary old buildings”. Chúng ta đang nói về tầm quan trọng của các tòa nhà cũ, kể cả những tòa nhà bình thường.
Xem xét các lựa chọn:
- A. overrun: bị tràn ngập, quá tải. Không phù hợp.
- B. downturned: bị sụt giảm (về kinh tế). Không phù hợp.
- C. rundown: tồi tàn, xuống cấp. Phù hợp với ý nghĩa của “ordinary old buildings” và tầm quan trọng của chúng trong việc giữ gìn nét đặc trưng.
- D. upheld: được duy trì, được ủng hộ. Không phù hợp.
Đáp án C. rundown là phù hợp nhất để mô tả những tòa nhà cũ bình thường, có thể đang không ở trong tình trạng tốt nhất nhưng vẫn có giá trị.
—
Câu 11:
Chúng ta có câu: “If a city area has only new buildings, the enterprises that can exist there are automatically (11) ………. to those that can support the high cost of new construction…”
Chỗ trống (11) cần một động từ ở dạng phân từ hoặc tính từ để mô tả “enterprises” (các doanh nghiệp). Ý của câu là nếu chỉ có nhà mới, thì chỉ có những doanh nghiệp nào có thể chi trả chi phí cao của việc xây dựng mới là tồn tại được.
Xem xét các lựa chọn:
- A. limited: bị giới hạn. Rất phù hợp với ý nghĩa.
- B. curbed: bị kiềm chế, bị ngăn chặn. Có thể dùng, nhưng “limited” tự nhiên hơn.
- C. checked: bị kiểm tra, bị chặn lại. Không phù hợp.
- D. hampered: bị cản trở. Cũng có thể dùng, nhưng “limited” trực tiếp và rõ nghĩa nhất.
Đáp án A. limited diễn tả chính xác nhất ý nghĩa rằng các loại hình doanh nghiệp có thể tồn tại sẽ bị giới hạn bởi chi phí xây dựng mới.
—
Câu 12:
Chúng ta có câu: “… – the harm that lies in everything being old and everything becoming (12) ………. .”
Chỗ trống (12) cần một cụm động từ hoặc tính từ để mô tả sự xuống cấp hoặc kết quả của sự cũ kỹ.
Xem xét các lựa chọn:
- A. let through: cho phép đi qua. Không phù hợp.
- B. worn out: bị mòn, bị cũ kỹ, kiệt sức. Rất phù hợp với ý nghĩa của sự xuống cấp theo thời gian.
- C. pulled up: bị nhổ lên, bị kéo lên. Không phù hợp.
- D. filled in: bị lấp đầy. Không phù hợp.
Đáp án B. worn out diễn tả sự xuống cấp tự nhiên theo thời gian của mọi thứ, bao gồm cả các tòa nhà cũ. Điều này là “harm” (tổn hại) cuối cùng mà sự cũ kỹ mang lại.
—
Tổng kết đáp án:
7. C. greatly
8. C. state (hoặc D. condition, nhưng C phổ biến hơn trong cụm “state of repair”)
9. A. although
10. C. rundown
11. A. limited
12. B. worn out
Các em thấy bài học hôm nay thế nào? Hiểu rõ ý nghĩa của từng từ và cách chúng kết hợp với nhau trong câu là rất quan trọng. Các em hãy ôn tập kỹ các từ vựng và cấu trúc này nhé. Nếu có câu hỏi gì, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(7.\) B
\(-\) need + N + badly\(:\) rất cần cái gì
\(-\) need old buildings badly
\(8.\) D
\(-\) in good/excellent condition\(:\) trong tình trạng tốt/rất tốt
\(-\) condition of repair\(:\) tình trạng sửa chữa
\(9.\) A
\(-\) Although + S + V, S + V
\(10.\) C
\(-\) rundown + N\(:\) cũ kỹ/xuống cấp + danh từ
\(-\) rundown buildings
\(11.\) A
\(-\) Cụm cố định be limited to + N/V-ing\(:\) bị giới hạn ở
\(12.\) B
\(-\) wear out \(to\) worn out\(:\) làm/mòn đi \(to\) bị cũ mòn, hao mòn
\(-\) become/get + worn out\(:\) trở nên cũ mòn
Ans :
7. B. badly
\(-\) Need \(+\) badly : rất cần.
8. D. condition
\(-\) In a/an … condition of repair : trong tình trạng sửa chữa/bảo dưỡng như thế nào.
9. A. although
\(-\) Although \(+\) Clause : Mặc dù.
10. C. rundown
\(-\) Rundown (v) : xuống cấp, tồi tàn.
11. A. limited
\(-\) Be limited to sth : bị giới hạn / hạn chế vào cái gì.
12. B. worn out
\(-\) Worn out : bị hao mòn, cũ nát, hư hỏng.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment